Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 158701 | Rút gọn | (1/2)^-3 | |
| 158702 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x+5<=13 | |
| 158703 | Giải n | 3/2-1/2n=2n+3 | |
| 158704 | Tìm Hàm Số | f(x)=x-3 | |
| 158705 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x+1)/(x+3)<=2 | |
| 158706 | Giải k | 5/3k-3=1/3+2k | |
| 158707 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=x^2-4 | |
| 158708 | Rút gọn | 3 căn bậc hai của 3*6 căn bậc hai của 6 | |
| 158709 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-3x-10>0 | |
| 158710 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x-9<-15 | |
| 158711 | Vẽ Đồ Thị | y=f(x)+4 | |
| 158712 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 3^-4 | |
| 158713 | Giải a | v^2=v_0^2+2ax | |
| 158714 | Giải f | f=-2+4/5f-3 | |
| 158715 | Giải y | a=9y+3yx | |
| 158716 | Giải w | 6=-w/8 | |
| 158717 | Vẽ Đồ Thị | x>=y+2 | |
| 158718 | Tìm Giá Trị Chính Xác | logarit cơ số 3 của 27 | |
| 158719 | Rút gọn | 6 căn bậc hai của 2*5 căn bậc hai của 14 | |
| 158720 | Giải a | 4/5a-8=a+2 | |
| 158721 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=(5/4)^x | |
| 158722 | Trừ | 3/2-1/2 | |
| 158723 | Giải w | 4+3/4w=2+2/3w | |
| 158724 | Giải c | 2/3c-2=2+c | |
| 158725 | Giải c | 2+4/3c=c-1/3 | |
| 158726 | Rút gọn | (4a^3-8a-4a^2)+(7a^3-7-6a) | |
| 158727 | Giải d | 4/5d+3=-2-1/5d | |
| 158728 | Giải b | 1/4b+1=-1/2b+3 | |
| 158729 | Tìm Hàm Số | f(x)=2x-4 | |
| 158730 | Giải r | 1/3+5/3r-r=2r | |
| 158731 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(-105 độ ) | |
| 158732 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=(1/5)^x | |
| 158733 | Giải y | 6(2y-4)=0 | |
| 158734 | Nhân | 1/2*-3 | |
| 158735 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 30deg | degrees |
| 158736 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 3^-3 | |
| 158737 | Giải Hệ chứa Equations | -4x-2y=-12 4x+8y=-24 | |
| 158738 | Giải z | 2(4z-1)=3(z+2) | |
| 158739 | Tìm Hàm Số | f(x)=4x | |
| 158740 | Giải j | -2+3/4j+1/2j=2j | |
| 158741 | Giải x | 12-2x=-2(y-x) | |
| 158742 | Giải u | 5/6u+2-u=1/6u | |
| 158743 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | x^2-4x^-2+1 | |
| 158744 | Giải z | 3(3z-6)=0 | |
| 158745 | Vẽ Đồ Thị | (3,-3) | |
| 158746 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của -12 | |
| 158747 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=g(x) | |
| 158748 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-1/2(x-2)^2-4 | |
| 158749 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-2x-15>0 | |
| 158750 | Giải v | 1/2v+8=3-1/3v | |
| 158751 | Ước Tính | (2pi)/((3pi)/2) | |
| 158752 | Giải x | 5x+8-7x=-4x+1 | |
| 158753 | Giải g | 1/6g+3=4-1/3g | |
| 158754 | Giải m | 4/3m=-m+5/3m+3 | |
| 158755 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |2x-1|=5 | |
| 158756 | Tìm Hàm Số | f(x)=x+1 | |
| 158757 | Vẽ Đồ Thị | y=1/3 căn bậc hai của x | |
| 158758 | Giải p | 9-4(2p-1)=41 | |
| 158759 | Giải d | 3-1/2d=3/2d+4-d | |
| 158760 | Giải t | 1/3t=-t+2/3t-1 | |
| 158761 | Vẽ Đồ Thị | (-1,5) | |
| 158762 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=x^2+1 | |
| 158763 | Tìm Hàm Số | f(x)=3x-4 | |
| 158764 | Giải f | 2-1/4f=f-3/4f+3 | |
| 158765 | Giải b | a=1/2h(a+b) | |
| 158766 | Vẽ Đồ Thị | (-4,-1) | |
| 158767 | Giải Hệ chứa Equations | 4x+8y=20 -4x+2y=-30 | |
| 158768 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x(x+5)=2 | |
| 158769 | Rút gọn | 7v+2+12+2v | |
| 158770 | Giải P | A=P+I | |
| 158771 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-2x-3<0 | |
| 158772 | Giải y | pi=7x-2y | |
| 158773 | Vẽ Đồ Thị | (-2,infinity) | |
| 158774 | Tìm Hàm Số | f(x)=1/x | |
| 158775 | Giải E | h=E/mg | |
| 158776 | Tìm Tích Số | (x+4)(x-4) | |
| 158777 | Tìm Tích Số | (2x+3y)^2 | |
| 158778 | Giải x | 5(2x+6)=-4(-5-2x)+3x | |
| 158779 | Tìm Tích Số | (x+1)(x-1) | |
| 158780 | Tìm Hàm Số | f(x)=|x| | |
| 158781 | Tìm Hàm Số | f(x)=x^2-4 | |
| 158782 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (2x)/(x+1)>=1 | |
| 158783 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=3^(-x) | |
| 158784 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của -25 | |
| 158785 | Trừ | (3-2x+2x^2)-(4x-5+3x^2) | |
| 158786 | Tìm Hàm Số | f(x)=x^2+3 | |
| 158787 | Vẽ Đồ Thị | y=f(-x)-3 | |
| 158788 | Vẽ Đồ Thị | 2pi | |
| 158789 | Giải r | d=rt for r | for |
| 158790 | Đổi Sang Tọa Độ Cực | x^2+y^2=25 | |
| 158791 | Giải j | -4j=2/3j+2-4j | |
| 158792 | Giải d | d = square root of (x_2-x_1)^2+(y_2-y_1)^2 | |
| 158793 | Rút gọn | 2/3xy^2+2x-1/3xy^2+2/3x^2y-5x | |
| 158794 | Giải θ | sin(theta)=-( căn bậc hai của 2)/2 | |
| 158795 | Giải g | 5/2-2g=5/2g-3+g | |
| 158796 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 6x+2+6x<14 | |
| 158797 | Giải h | h-3h-8=14 | |
| 158798 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=3x | |
| 158799 | Giải p | -3p+1/8=-1/4 | |
| 158800 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=mx+b |