| 158701 |
Giải b₁ |
A=1/2(b_1+b_2)h |
|
| 158702 |
Trừ |
1/2-1/2 |
|
| 158703 |
Vẽ Đồ Thị |
y=1/2 căn bậc ba của x |
|
| 158704 |
Nhân |
-1^2 |
|
| 158705 |
Vẽ Đồ Thị |
g(x)=2f(x) |
|
| 158706 |
Rút gọn |
(6^-6)/(6^-5) |
|
| 158707 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 7(-8 căn bậc hai của 10+ căn bậc hai của 14) |
|
| 158708 |
Ước Tính |
(x^3)^2 |
|
| 158709 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 16x^7* căn bậc ba của 12x^9 |
|
| 158710 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=-x^2 |
|
| 158711 |
Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai |
x^2-5x+6=0 |
|
| 158712 |
Vẽ Đồ Thị |
g(x)=f(x)+3 |
|
| 158713 |
Rút gọn |
(x-1)/(x^2-x-6)-4/(5x+10) |
|
| 158714 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-4x+35>2 |
|
| 158715 |
Rút gọn |
(8^(2/3))^4 |
|
| 158716 |
Rút gọn |
(1/2)^-3 |
|
| 158717 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x+5<=13 |
|
| 158718 |
Giải n |
3/2-1/2n=2n+3 |
|
| 158719 |
Tìm Hàm Số |
f(x)=x-3 |
|
| 158720 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x+1)/(x+3)<=2 |
|
| 158721 |
Giải k |
5/3k-3=1/3+2k |
|
| 158722 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=x^2-4 |
|
| 158723 |
Rút gọn |
3 căn bậc hai của 3*6 căn bậc hai của 6 |
|
| 158724 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2-3x-10>0 |
|
| 158725 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x-9<-15 |
|
| 158726 |
Vẽ Đồ Thị |
y=f(x)+4 |
|
| 158727 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
3^-4 |
|
| 158728 |
Giải a |
v^2=v_0^2+2ax |
|
| 158729 |
Giải f |
f=-2+4/5f-3 |
|
| 158730 |
Giải y |
a=9y+3yx |
|
| 158731 |
Giải w |
6=-w/8 |
|
| 158732 |
Vẽ Đồ Thị |
x>=y+2 |
|
| 158733 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
logarit cơ số 3 của 27 |
|
| 158734 |
Rút gọn |
6 căn bậc hai của 2*5 căn bậc hai của 14 |
|
| 158735 |
Giải a |
4/5a-8=a+2 |
|
| 158736 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=(5/4)^x |
|
| 158737 |
Trừ |
3/2-1/2 |
|
| 158738 |
Giải w |
4+3/4w=2+2/3w |
|
| 158739 |
Giải c |
2/3c-2=2+c |
|
| 158740 |
Giải c |
2+4/3c=c-1/3 |
|
| 158741 |
Rút gọn |
(4a^3-8a-4a^2)+(7a^3-7-6a) |
|
| 158742 |
Giải d |
4/5d+3=-2-1/5d |
|
| 158743 |
Giải b |
1/4b+1=-1/2b+3 |
|
| 158744 |
Tìm Hàm Số |
f(x)=2x-4 |
|
| 158745 |
Giải r |
1/3+5/3r-r=2r |
|
| 158746 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
cos(-105 độ ) |
|
| 158747 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=(1/5)^x |
|
| 158748 |
Giải y |
6(2y-4)=0 |
|
| 158749 |
Nhân |
1/2*-3 |
|
| 158750 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
30deg |
degrees |
| 158751 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
3^-3 |
|
| 158752 |
Giải Hệ chứa Equations |
-4x-2y=-12 4x+8y=-24 |
|
| 158753 |
Giải z |
2(4z-1)=3(z+2) |
|
| 158754 |
Tìm Hàm Số |
f(x)=4x |
|
| 158755 |
Giải j |
-2+3/4j+1/2j=2j |
|
| 158756 |
Giải x |
12-2x=-2(y-x) |
|
| 158757 |
Giải u |
5/6u+2-u=1/6u |
|
| 158758 |
Xác định nếu đó là một Đa Thức |
x^2-4x^-2+1 |
|
| 158759 |
Giải z |
3(3z-6)=0 |
|
| 158760 |
Vẽ Đồ Thị |
(3,-3) |
|
| 158761 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của -12 |
|
| 158762 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=g(x) |
|
| 158763 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=-1/2(x-2)^2-4 |
|
| 158764 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2-2x-15>0 |
|
| 158765 |
Giải v |
1/2v+8=3-1/3v |
|
| 158766 |
Ước Tính |
(2pi)/((3pi)/2) |
|
| 158767 |
Giải x |
5x+8-7x=-4x+1 |
|
| 158768 |
Giải g |
1/6g+3=4-1/3g |
|
| 158769 |
Giải m |
4/3m=-m+5/3m+3 |
|
| 158770 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
|2x-1|=5 |
|
| 158771 |
Tìm Hàm Số |
f(x)=x+1 |
|
| 158772 |
Vẽ Đồ Thị |
y=1/3 căn bậc hai của x |
|
| 158773 |
Giải p |
9-4(2p-1)=41 |
|
| 158774 |
Giải d |
3-1/2d=3/2d+4-d |
|
| 158775 |
Giải t |
1/3t=-t+2/3t-1 |
|
| 158776 |
Vẽ Đồ Thị |
(-1,5) |
|
| 158777 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=x^2+1 |
|
| 158778 |
Tìm Hàm Số |
f(x)=3x-4 |
|
| 158779 |
Giải f |
2-1/4f=f-3/4f+3 |
|
| 158780 |
Giải b |
a=1/2h(a+b) |
|
| 158781 |
Vẽ Đồ Thị |
(-4,-1) |
|
| 158782 |
Giải Hệ chứa Equations |
4x+8y=20 -4x+2y=-30 |
|
| 158783 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
x(x+5)=2 |
|
| 158784 |
Rút gọn |
7v+2+12+2v |
|
| 158785 |
Giải P |
A=P+I |
|
| 158786 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2-2x-3<0 |
|
| 158787 |
Giải y |
pi=7x-2y |
|
| 158788 |
Vẽ Đồ Thị |
(-2,infinity) |
|
| 158789 |
Tìm Hàm Số |
f(x)=1/x |
|
| 158790 |
Giải E |
h=E/mg |
|
| 158791 |
Tìm Tích Số |
(x+4)(x-4) |
|
| 158792 |
Tìm Tích Số |
(2x+3y)^2 |
|
| 158793 |
Giải x |
5(2x+6)=-4(-5-2x)+3x |
|
| 158794 |
Tìm Tích Số |
(x+1)(x-1) |
|
| 158795 |
Tìm Hàm Số |
f(x)=|x| |
|
| 158796 |
Tìm Hàm Số |
f(x)=x^2-4 |
|
| 158797 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(2x)/(x+1)>=1 |
|
| 158798 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=3^(-x) |
|
| 158799 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của -25 |
|
| 158800 |
Trừ |
(3-2x+2x^2)-(4x-5+3x^2) |
|