Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 158501 | Tìm Tích Số | (2x-3)^2 | |
| 158502 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | X^2-10x+24=0 | |
| 158503 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=f(-x) | |
| 158504 | Nhân | 2*(-1/2) | |
| 158505 | Giải θ | tan(theta) = square root of 3 | |
| 158506 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y = square root of x | |
| 158507 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | F(x)=x^2+2x | |
| 158508 | Giải b | A=1/2bh for b | for |
| 158509 | Giải A | A=1/2bh | |
| 158510 | Giải Hệ chứa Equations | 3x+2y=16 7x+y=19 | |
| 158511 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 1/0 | |
| 158512 | Giải F | C=5/9(F-32) ; solve for F | ; solve for |
| 158513 | Phân Tích Nhân Tử | a(x+1)+b(x+1) | |
| 158514 | Giải x | 12-5x-4kx=y | |
| 158515 | Giải r | -2|-2r-4|=-12 | |
| 158516 | Giải y | 2+1/6y=3x+4 | |
| 158517 | Chia | (x^3)/x | |
| 158518 | Tìm Hàm Số | f(x)=2 | |
| 158519 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2+9x+14>0 | |
| 158520 | Rút gọn | (5^3x^2y^4)^0 | |
| 158521 | Giải θ | sin(theta)=0 | |
| 158522 | Tìm Hàm Số | f(x) = square root of x | |
| 158523 | Ước Tính | (x-1)^3 | |
| 158524 | Vẽ Đồ Thị | y=-1/2|x|-2 | |
| 158525 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 9x-7i>3(3x-7u) | |
| 158526 | Rút gọn | 1.17-0.07a+(-3.92a) | |
| 158527 | Rút gọn | -6/5-2/3v+4/15+1/3v | |
| 158528 | Giải d | 10d-6d=4 | |
| 158529 | Đổi Sang Tọa Độ Cực | x^2+y^2=9 | |
| 158530 | Nhân | x*-1 | |
| 158531 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=2x^2 | |
| 158532 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (x^(1/2))/(y^(1/2))*z^(1/3) | |
| 158533 | Rút gọn | 20x-(2x-(x+2)-(6-x^2)-(28+x+x^2)) | |
| 158534 | Rút gọn | -5(3p+3)+9(-7+p) | |
| 158535 | Rút gọn | 2(3r+7)-(2+r) | |
| 158536 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-x-6<0 | |
| 158537 | Giải x | -4(3x+1)+x-3=15 | |
| 158538 | Giải w | w-2+2w=6+5w | |
| 158539 | Giải x | x=(-b+- căn bậc hai của b^2-4ac)/(2a) | |
| 158540 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x=(-b+- căn bậc hai của b^2-4ac)/(2a) | |
| 158541 | Rút gọn | -3^-2 | |
| 158542 | Giải θ | cos(theta)=-( căn bậc hai của 3)/2 | |
| 158543 | Giải x | -3(3+x)+4(x-6)=-4 | |
| 158544 | Giải b | a=2(b-c) | |
| 158545 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(2)((3pi)/4) | |
| 158546 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 1/x+x/2=11/6 | |
| 158547 | Rút gọn | (9^-3)/(9^12) | |
| 158548 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | f(x)>0 | |
| 158549 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=2x+1 | |
| 158550 | Giải v₁ | a=(v_1-v_0)/t | |
| 158551 | Rút gọn | -2/3a+5/6a-1/6 | |
| 158552 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=(1/3)^x | |
| 158553 | Giải x | 4(1-x)+3x=-2(x+1) | |
| 158554 | Vẽ Đồ Thị | y=1/2 căn bậc hai của x | |
| 158555 | Tìm Hàm Số | f(x)=3x | |
| 158556 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=f(x-2) | |
| 158557 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x-2 if x<-2; 3x+2 if x>=-2 | |
| 158558 | Giải q | c=q/v | |
| 158559 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=x^3 | |
| 158560 | Giải C | R-C=P | |
| 158561 | Giải y | 8x-3=5+4y | |
| 158562 | Tìm Tích Số | (x+5)(x-5) | |
| 158563 | Tìm Giá Trị Chính Xác | -3^2 | |
| 158564 | Giải x | -4(x+5)+3x-1=-13 | |
| 158565 | Giải x | -4(2x+5)+x+2=-11 | |
| 158566 | Giải x | -5x-(-7-4x)=-2(3x-4) | |
| 158567 | Rút gọn | 9x-7i>3(3x-7u) | |
| 158568 | Viết ở Dạng Tổng Quát | f(x)=x^2-6x | |
| 158569 | Vẽ Đồ Thị | [2,infinity) | |
| 158570 | Giải x | -2(x-2)-4x-5=29 | |
| 158571 | Rút gọn | (4x^2+x)-(x^2+2x) | |
| 158572 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=x^3 | |
| 158573 | Giải d | s=(2d)/t | |
| 158574 | Giải θ | cos(theta)=-1/2 | |
| 158575 | Giải a | p=(100a)/t | |
| 158576 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-x+3 if x<-1; -3x+1 if x>=-1 | |
| 158577 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=2x | |
| 158578 | Tìm Giá Trị Chính Xác | -1^2 | |
| 158579 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(2)((5pi)/6) | |
| 158580 | Giải θ | cos(theta)=0 | |
| 158581 | Rút gọn | 11/12-1/6q+5/6q-1/3 | |
| 158582 | Chia | (x^3)÷x | |
| 158583 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x^2-4)/(x-2) | |
| 158584 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | (2x)/(x+1)+5/(2x)=2 | |
| 158585 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 8÷2(2+2) | |
| 158586 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-2x+3 if x<2; x-3 if x>=2 | |
| 158587 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (x+1)(x+4)=8 | |
| 158588 | Giải x | x+3(x-1)=6-4(2x+3) | |
| 158589 | Giải x | 3^3=3^(4x+2) | |
| 158590 | Giải t | 5t+16=6-5t | |
| 158591 | Tìm Bậc | 5z^3-2z^4-9z^2+z | |
| 158592 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(arctan(u)) | |
| 158593 | Giải x | -2(-3x-2)-5x+3=-2 | |
| 158594 | Giải θ | cos(theta)=( căn bậc hai của 2)/2 | |
| 158595 | Tìm Tích Số | (x+y)(x-y) | |
| 158596 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=-f(x) | |
| 158597 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | ((x+12)(x-4))/(x-1)>=0 | |
| 158598 | Giải x | 3(-4x-3)+5x-5=0 | |
| 158599 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(arctan(x)) | |
| 158600 | Giải x | 3(x-2)+x-1=5 |