Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 158401 | Giải x | x^2+x=0 | |
| 158402 | Giải x | 3x+15=3(x+5) | |
| 158403 | Giải x | 54x+64>=49x+59 | |
| 158404 | Tìm Tích Số | 7(2e-1)-3=6+6e | |
| 158405 | Giải b | -b/6-50=-49 | |
| 158406 | Tìm Hàm Số | f(x)=2x | |
| 158407 | Giải x | 9^(8-x)=27^(x-3) | |
| 158408 | Ước Tính | (x+h)^2 | |
| 158409 | Giải c | -c/2+43=50 | |
| 158410 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 2^-3 | |
| 158411 | Giải c | 11=-1-c/2 | |
| 158412 | Giải x | x-(2x+1)=8-(3x+3) | |
| 158413 | Giải h | (h+6)/5=2 | |
| 158414 | Ước Tính | (2x)^2 | |
| 158415 | Giải a | 52=-a/11+48 | |
| 158416 | Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai | x^2+4x+3=0 | |
| 158417 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-2x-8>0 | |
| 158418 | Tìm Tích Số | (x+y)^2 | |
| 158419 | Vẽ Đồ Thị | y=f(x)+2 | |
| 158420 | Rút gọn | 7/8m+9/10-2m-3/5 | |
| 158421 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=-f(x) | |
| 158422 | Vẽ Đồ Thị | (1,-2) | |
| 158423 | Phân Tích Nhân Tử | (x^2-5x+4)(x^2-9) | |
| 158424 | Tìm Thể Tích | hình chóp ()()() | |
| 158425 | Rút gọn | 2/5m-4/5-3/5m | |
| 158426 | Rút gọn | 2(1/5m-2/5)+3/5 | |
| 158427 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 2r+1+(-4r)+7 | |
| 158428 | Chia | (x^2)÷x | |
| 158429 | Giải z | 5=z/-4-3 | |
| 158430 | Giải θ | sin(theta)=-1/2 | |
| 158431 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 4z-(-3z) | |
| 158432 | Tìm Tích Số | 0.75(8+e)=2-1.25e | |
| 158433 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | -n+(-4)-(-4n)+6 | |
| 158434 | Giải θ | cos(theta)=1/2 | |
| 158435 | Ước Tính | (x+y)^2 | |
| 158436 | Giải y | 1/3x+y=4 | |
| 158437 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=1/x | |
| 158438 | Tìm Hàm Số | f(x)=x^2+1 | |
| 158439 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | -2k-(-5)+1 | |
| 158440 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 8t+1+(-4t)+(-6) | |
| 158441 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | -3x-6+(-1) | |
| 158442 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 7p-(-5)+(-1) | |
| 158443 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | -12-6p-(-2) | |
| 158444 | Tìm Nghịch Đảo | f(x) | |
| 158445 | Phân Tích Nhân Tử | (x^2-4)(x^2+6x+9) | |
| 158446 | Giải a | A=1/2h(a+b) | |
| 158447 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 8n+12+(-9)-(-6n) | |
| 158448 | Tìm Tích Số | (2x+3)^2 | |
| 158449 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | -k-(-8k) | |
| 158450 | Tìm Giá Trị Chính Xác | căn bậc bốn của 81 | |
| 158451 | Tìm Hàm Số | f(x)=x+2 | |
| 158452 | Tìm Hàm Số | f(x)=2^x | |
| 158453 | Phân Tích Nhân Tử | (x^2+x-6)(2x^2+4x) | |
| 158454 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | -3k-(-8)+2 | |
| 158455 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | -4y-4+(-3) | |
| 158456 | Rút gọn | ( căn bậc ba của x^2)^6 | |
| 158457 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | 3/(x+1)=2/(x-3) | |
| 158458 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | -n+(-3)+3n+5 | |
| 158459 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=1/x | |
| 158460 | Giải θ | cos(theta)=( căn bậc hai của 3)/2 | |
| 158461 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | -5j+(-2j)+3 | |
| 158462 | Giải t | 5t^2-20t+20=0 | |
| 158463 | Rút gọn | x^(1/3)(x^(1/2)+2x^2) | |
| 158464 | Giải θ | sin(theta)=( căn bậc hai của 2)/2 | |
| 158465 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | -2k+(-4k)+5 | |
| 158466 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | -4q-(-8q)+10 | |
| 158467 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | f(x)<0 | |
| 158468 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | -7-4p-(-5) | |
| 158469 | Vẽ Đồ Thị | (-2,-1) | |
| 158470 | Giải y | 11-1/2y=3+6x | |
| 158471 | Rút gọn | (1/2)^-2 | |
| 158472 | Giải θ | tan(theta)=-1 | |
| 158473 | Phân Tích Nhân Tử | (3x^2-12x)(x^2-2x+1) | |
| 158474 | Giải x | m=10x-x | |
| 158475 | Tìm Tích Số | (x+3)(x-3) | |
| 158476 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | -5+(-5r)+10 | |
| 158477 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 5k+(-2k)-(-1) | |
| 158478 | Vẽ Đồ Thị | (1,1) | |
| 158479 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | -4p+(-6p) | |
| 158480 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 5n+6+(-7n) | |
| 158481 | Rút gọn | -2/3p+1/5-1+5/6p | |
| 158482 | Giải θ | sin(theta)=-( căn bậc hai của 3)/2 | |
| 158483 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 2s+(-4s) | |
| 158484 | Giải g | -2(4g-3)=30 | |
| 158485 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -3-6(4x+6)>-111 | |
| 158486 | Rút gọn | 2/5k-3/5+1/10k | |
| 158487 | Vẽ Đồ Thị | pi | |
| 158488 | Rút gọn | ((3^5)^2)/(3^-2) | |
| 158489 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | y-(-3y) | |
| 158490 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=(1/2)^x | |
| 158491 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 6÷2(1+2) | |
| 158492 | Tìm Tích Số | (a+b)^2 | |
| 158493 | Giải t | 3t+4=12+3t | |
| 158494 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | r+(-5r) | |
| 158495 | Tìm Giá Trị Chính Xác | -2^2 | |
| 158496 | Tìm Hàm Số | f(x)=x+3 | |
| 158497 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-3x-1 if x<-1; -x+1 if x>=-1 | |
| 158498 | Tìm Hàm Số | f(x)=3 | |
| 158499 | Giải x | 2/3(3x+9)=-2(2x+6) | |
| 158500 | Tìm Hàm Số | f(x)=x^2-1 |