Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 158301 | Vẽ Đồ Thị | (0,1) | |
| 158302 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=2^x | |
| 158303 | Giải c | E=mc^2 | |
| 158304 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 7/8m+9/10-2m-3/5 | |
| 158305 | Rút gọn | -1^2 | |
| 158306 | Tìm Hàm Số | f(x)=2x+1 | |
| 158307 | Giải x | x+9=18+-2x | |
| 158308 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 1/7-3(3/7n-2/7) | |
| 158309 | Giải C | P=R-C | |
| 158310 | Vẽ Đồ Thị | (-2,0) | |
| 158311 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | -2/3p+1/5-1+5/6p | |
| 158312 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 2/5m-4/5-3/5m | |
| 158313 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 3.4-2.8d+2.8d-1.3 | |
| 158314 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=3^x | |
| 158315 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2(4+2x)>=5x+5 | |
| 158316 | Vẽ Đồ Thị | (0,-2) | |
| 158317 | Rút gọn | 6÷2(1+2) | |
| 158318 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | -5.8c+4.2-3.1+1.4c | |
| 158319 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | -3.6-1.9t+1.2+5.1t | |
| 158320 | Chia | (x^2)/x | |
| 158321 | Tìm Thể Tích | hình hộp ()()() | |
| 158322 | Vẽ Đồ Thị | (1,2) | |
| 158323 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 7.4z-5(-1.6z+2.4) | |
| 158324 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 0.25k+1.5-k-3.5 | |
| 158325 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | -4/7p+(-2/7p)+1/7 | |
| 158326 | Giải x | x^2-2x+5=2 | |
| 158327 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 1.17-0.07a+(-3.92a) | |
| 158328 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | x | |
| 158329 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | F(x)=x+3 | |
| 158330 | Giải x | ax+3x=bx+5 | |
| 158331 | Ước Tính | 50+50-25*0+2+2 | |
| 158332 | Tìm Tích Số | (x+3)^2 | |
| 158333 | Giải θ | sin(theta)=( căn bậc hai của 3)/2 | |
| 158334 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 2(1/5m-2/5)+3/5 | |
| 158335 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=f(2x) | |
| 158336 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | -2/3a+5/6a-1/6 | |
| 158337 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 4(1.75y-3.5)+1.25y | |
| 158338 | Vẽ Đồ Thị | -f(x) | |
| 158339 | Ước Tính | 0.75(8+e)=2-1.25e | |
| 158340 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 11/12-1/6q+5/6q-1/3 | |
| 158341 | Giải x | 19x+rx=-37x+w | |
| 158342 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 9a^2b^4-16b^2c^6 | |
| 158343 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | -6/5-2/3v+4/15+1/3v | |
| 158344 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 20(-1.5r+0.75) | |
| 158345 | Ước Tính | infinity+negative infinity | |
| 158346 | Tìm Tích Số | (x-2)^2 | |
| 158347 | Giải x | -px+r=-8x-2 | |
| 158348 | Tìm Hàm Số | f(x)=3x+2 | |
| 158349 | Ước Tính | 7(2e-1)-3=6+6e | |
| 158350 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | x^5-4x^2+9 | |
| 158351 | Rút gọn | 8÷2(2+2) | |
| 158352 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | x^4-7x^2-1 | |
| 158353 | Rút gọn | (3-2x+2x^2)-(4x-5+3x^2) | |
| 158354 | Giải z | -p*(51+z)=dz+84 | |
| 158355 | Giải x | d*(-3+x)=kx+9 | |
| 158356 | Giải x | a*(5-x)=bx-8 | |
| 158357 | Tìm Hàm Số | f(x)=x^3 | |
| 158358 | Giải x | n*(17+x)=34x-r | |
| 158359 | Rút gọn | (tan(theta)^2csc(theta)^2-1)/(sec(theta)^2) | |
| 158360 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | -2.5(4x-3) | |
| 158361 | Vẽ Đồ Thị | (,) | |
| 158362 | Giải y | 4x-5=7+4y | |
| 158363 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 2/5k-3/5+1/10k | |
| 158364 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=x^2 | |
| 158365 | Giải x | 42=-x/7+29 | |
| 158366 | Giải θ | tan(theta)=1 | |
| 158367 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | -1/2(-3y+10) | |
| 158368 | Giải y | -3=-11-y/11 | |
| 158369 | Giải z | -p*(d+z)=-2z+59 | |
| 158370 | Giải y | -y/5+4=14 | |
| 158371 | Giải z | a*(t+z)=45z+67 | |
| 158372 | Vẽ Đồ Thị | infinity | |
| 158373 | Giải y | 9=5-y/3 | |
| 158374 | Giải y | a*(n+y)=10y+32 | |
| 158375 | Giải y | -y/3+19=33 | |
| 158376 | Giải z | w*(-4+z)=mz+17 | |
| 158377 | Phân Tích Nhân Tử | a^2+ab+ax+bx | |
| 158378 | Giải z | -z/5-37=-18 | |
| 158379 | Vẽ Đồ Thị | (-2,1) | |
| 158380 | Giải y | q*(a+y)=67y+93 | |
| 158381 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 3^-2 | |
| 158382 | Rút gọn | (2x^2+5x-7)+(3-4x^2+6x) | |
| 158383 | Rút gọn | 1/7-3(3/7n-2/7) | |
| 158384 | Tìm Giá Trị Chính Xác | f(-1) | |
| 158385 | Giải x | 47=-x/11+43 | |
| 158386 | Giải x | 40=3(2)^x-5 | |
| 158387 | Giải z | -z/2+35=42 | |
| 158388 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (4+((2-5)^2-4(7-5)^3+2(15/3)))- căn bậc hai của 16 | |
| 158389 | Giải b | 43-b/3=59 | |
| 158390 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 6(1/2w-3/4) | |
| 158391 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | x | |
| 158392 | Giải b | 14-b/8=17 | |
| 158393 | Giải b | -11=-47-12b | |
| 158394 | Giải a | 30=26-a/6 | |
| 158395 | Tìm Giá Trị Chính Xác | -4cot(-45) | |
| 158396 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=f(x+2) | |
| 158397 | Rút gọn | -1/2(-3y+10) | |
| 158398 | Giải b | -b/5-27=-21 | |
| 158399 | Chia | x/x | |
| 158400 | Ước Tính | (x^2)^2 |