Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 158101 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | h(x)=4sin(4x)-2 | |
| 158102 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | f(x)=tan(3x)-6 | |
| 158103 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | f(x)=4cos(1/2x+pi/2) | |
| 158104 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | f(x)=4sin(x)-4 | |
| 158105 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | f(x)=5cos(3x+1)-2 | |
| 158106 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | f(x)=-cos(3x) | |
| 158107 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | f(x)=6tan(3x)-2 | |
| 158108 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | f(x)=-7sin(9x) | |
| 158109 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | f(x)=3sin(4x+2)-1 | |
| 158110 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | f(x)=3sin(8x) | |
| 158111 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | f(x)=3cos(9/5t) | |
| 158112 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | f(x)=3sin(2x-pi) | |
| 158113 | Viết ở dạng một Phương Trình | h(x)=|x| | |
| 158114 | Viết ở dạng một Phương Trình | m=6 , (8,8) | , |
| 158115 | Viết ở dạng một Phương Trình | m=-6 , (-2,-5) | , |
| 158116 | Viết ở dạng một Phương Trình | f(x)=2(x-1)(3x+2) | |
| 158117 | Viết ở dạng một Phương Trình | f(x)=2x^2+16x+29 | |
| 158118 | Viết ở dạng một Phương Trình | f(x)=3(x+3)^2-2 | |
| 158119 | Viết ở dạng một Phương Trình | (-6,7) | |
| 158120 | Viết ở dạng một Phương Trình | (8,-3) ; m=-1/4 | ; |
| 158121 | Viết ở dạng một Phương Trình | f(x)=x^2+3x+2 | |
| 158122 | Viết ở dạng một Phương Trình | f(x)=-4x^2+16x-10 | |
| 158123 | Viết ở dạng một Phương Trình | f(x)=-4x^2+16x-26 | |
| 158124 | Viết ở dạng một Phương Trình | f(x)=4x+x^3 | |
| 158125 | Viết ở dạng một Phương Trình | (-9,-5) | |
| 158126 | Viết ở dạng một Phương Trình | f(n)=(n-1)^2+3n | |
| 158127 | Viết ở dạng một Phương Trình | f(x)=3/(x+2)- căn bậc hai của x-3 | |
| 158128 | Viết ở dạng một Phương Trình | (3,15) | |
| 158129 | Viết ở dạng một Phương Trình | (4,-1) | |
| 158130 | Viết ở dạng một Phương Trình | (-4,-2) | |
| 158131 | Viết ở dạng một Phương Trình | (-4,5) | |
| 158132 | Viết ở dạng một Phương Trình | (4,-6) ; m=3/5 | ; |
| 158133 | Viết ở dạng một Phương Trình | (2,-1) | |
| 158134 | Viết ở dạng một Phương Trình | (-2,-5) | |
| 158135 | Viết ở dạng một Phương Trình | (0,2) | |
| 158136 | Viết ở dạng một Phương Trình | (1,-2) | |
| 158137 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -x^2-4x-5 | |
| 158138 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | x^2-4x-3 | |
| 158139 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -x^2-4x-4 | |
| 158140 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -x^2-4x+7 | |
| 158141 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -x^2-6x-2 | |
| 158142 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | x^2-6x+1 | |
| 158143 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | x^2-6x+14 | |
| 158144 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | x^2-3x+2 | |
| 158145 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -x^2-3x+4 | |
| 158146 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -x^2-4x+12 | |
| 158147 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | x^2-2x+7 | |
| 158148 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | x^3+4x^2-3x-18 | |
| 158149 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | x^3+3x^2-x-3 | |
| 158150 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | x^3+4x^2-2x | |
| 158151 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | x^3+3x^2-5x | |
| 158152 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | x^2-x+4 | |
| 158153 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | x^3+2x^2-4x | |
| 158154 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | x^2-9 | |
| 158155 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -x^2-8x-18 | |
| 158156 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | x^3+6x | |
| 158157 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -x^3+6x^2-9x-2 | |
| 158158 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | x^3-4x^2+4 | |
| 158159 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | x^3-4x^2+5 | |
| 158160 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | x^3-4x^2-x+3 | |
| 158161 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | x^4+3x^3-2x^2-4x+5 | |
| 158162 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | x^4-50x^2+625 | |
| 158163 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | x^4-8x^2+16 | |
| 158164 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -0.2x^2+1.4x+6 | |
| 158165 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | 0.5x^2+23x-216+2600/x | |
| 158166 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | 116x-16x^2 | |
| 158167 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -16t^2+152t | |
| 158168 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -15x^2+1200x+30000 | |
| 158169 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | (x-1)^2-4 | |
| 158170 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | (x+6)^2-4 | |
| 158171 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | (x+7)^2+4 | |
| 158172 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | (x-2)^2 | |
| 158173 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | (x-2)^2+5 | |
| 158174 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -(x-3)^2+14 | |
| 158175 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -(x-4)^2-3 | |
| 158176 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | (x-3)^2+7 | |
| 158177 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -(x-5)^2-24 | |
| 158178 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | (x-8)^2-9 | |
| 158179 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -1/3x^2+4/3x-16/3 | |
| 158180 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -1/2x^2-x+3/2 | |
| 158181 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -1/2(x-1)^2+3 | |
| 158182 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | (x+3)^2-1 | |
| 158183 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | (x+2)^2-1 | |
| 158184 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | (x+3)^2-5 | |
| 158185 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | (2x)/3+(x+1)^(2/3) | |
| 158186 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | (x+1)^2-4 | |
| 158187 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -16t^2+40t+3 | |
| 158188 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -16t^2+50t+5 | |
| 158189 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -16t^2+62t+2 | |
| 158190 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -16t^2+64t+130 | |
| 158191 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -16t^2+32t+560 | |
| 158192 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -16t^2+32t+6 | |
| 158193 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -16t^2+32t+768 | |
| 158194 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -16x^2+32x+8 | |
| 158195 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -16t^2+64t+3 | |
| 158196 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -16t^2+64t+5 | |
| 158197 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -16t^2+84t | |
| 158198 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -16t^2+85t | |
| 158199 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -2x^2+12x-14 | |
| 158200 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -2.5x^2+400x |