Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 159501 | Giải x | m=(x+n)/p | |
| 159502 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=-3^(-x) | |
| 159503 | Ước Tính | -2 1/3-(-5) | |
| 159504 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 5)/( căn bậc hai của 48) | |
| 159505 | Rút gọn | (-8x^2+10X+4)-(-4x+10) | |
| 159506 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-1/2(x+1)(x-1)^2(x-2) | |
| 159507 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | x=0 | |
| 159508 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(112.5 độ ) | |
| 159509 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(2x-9)/(3x-2) | |
| 159510 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=1/2x^2 | |
| 159511 | Rút gọn | (-4i)^3*2i | |
| 159512 | Rút gọn | (5)^(7/3) | |
| 159513 | Giải x | 3*2^(x/5)=150 | |
| 159514 | Rút gọn | -6+3(2+(-4t)) | |
| 159515 | Giải c | k=c+273.15 | |
| 159516 | Vẽ Đồ Thị | F(x)=1/(x^2+1) | |
| 159517 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 8x-8<=-72 | |
| 159518 | Giải j | 9j-6j+2j-4j=10 | |
| 159519 | Giải x | 3/4(x+8)=9 | |
| 159520 | Giải w | -79=7w+3(4w-1) | |
| 159521 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x-3)/(x^2-9) | |
| 159522 | Vẽ Đồ Thị | d(x)=-1/2x-3 | |
| 159523 | Giải Hệ chứa Equations | y=4x+1 3x+2y=13 | |
| 159524 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=(81-x^2)/(7+x^2) | |
| 159525 | Giải c | 9c-18c-11c=-20 | |
| 159526 | Tìm Tích Số | (7x^2y^3)(3x^5y^8) | |
| 159527 | Rút gọn | ((c^2-4)/(c+3))÷((c+2)/(3(c^2-9))) | |
| 159528 | Giải Hệ chứa Equations | -6x+5y=1 6x+4y=-10 | |
| 159529 | Giải n | (7^2)^4=n^8 | |
| 159530 | Tìm Hàm Số | f(x)=5^x | |
| 159531 | Tìm Tích Số | (2x+5)(2x-5) | |
| 159532 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 10>=x-3 | |
| 159533 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm z | -10>=-2z | |
| 159534 | Vẽ Đồ Thị | a^2+b^2=c^2 | |
| 159535 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x^2-y=2 , 2x-y=-1 | , |
| 159536 | Ước Tính | (x^2+1)^2 | |
| 159537 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm d | 9-4d>=-3 | |
| 159538 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2(3x-1)>=4x-6 | |
| 159539 | Rút gọn | 15i*4i | |
| 159540 | Giải z | 6z+z-4z+4z-5z=14 | |
| 159541 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 1/2+1/3 | |
| 159542 | Rút gọn | (3^(11/5))÷(3^(-9/5)) | |
| 159543 | Giải x | (512^(x-2))/((1/64)^(3x))=512 | |
| 159544 | Tìm f(g(x)) | f(x)=2x+11 and g(x)=-3x-22 | and |
| 159545 | Giải w | (22-w)/3=-7 | |
| 159546 | Ước Tính | M logarit cơ số 5 của 8 | |
| 159547 | Giải f | |f-6|=|f+8| | |
| 159548 | Giải d | 9d+n=5r | |
| 159549 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cot(arccos(u)) | |
| 159550 | Rút gọn | 4(-5z+2)+(-6) | |
| 159551 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | -5x^5+7x^4-6x^3+4x^2+6 | |
| 159552 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm t | 4t-3>37t-50 | |
| 159553 | Giải x | 5.5-x=-4.5-x | |
| 159554 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+x-12=0 | |
| 159555 | Giải n | 8=-18+3/8(16-40n) | |
| 159556 | Giải a | v^2=v_0^2+2ax ; solve for a | ; solve for |
| 159557 | Giải t | 17t+2t+3t-17t=10 | |
| 159558 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 12x^8)/( căn bậc hai của 3x^2) | |
| 159559 | Giải x | 11x+5x-1=65x-36 | |
| 159560 | Giải T | S=D/T | |
| 159561 | Rút gọn | (xy^-6)^2 | |
| 159562 | Tìm Tích Số | (3a^2b^4)(-8ab^3) | |
| 159563 | Giải B | f=-N+B/m | |
| 159564 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=1/2(x+1)(x-1)^2(x-2) | |
| 159565 | Rút gọn | ( căn bậc năm của x)^(5/6)* căn bậc hai của x | |
| 159566 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức | (z-3)^4=2i | |
| 159567 | Giải Hệ chứa Equations | 5x+y=9 10x-7y=-18 | |
| 159568 | Giải x | u=x-k | |
| 159569 | Rút gọn | 2 căn bậc hai của 5x^3(-3 căn bậc hai của 10x^2) | |
| 159570 | Rút gọn | (6x^2+7x+2)-(-9x^2-10) | |
| 159571 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x+12)/(x+2)<=2 | |
| 159572 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-3)(x+4)<0 | |
| 159573 | Rút gọn | -2i căn bậc hai của -12 | |
| 159574 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+y^2 | |
| 159575 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=-2^(-x) | |
| 159576 | Chia | (x^2+2x)/x | |
| 159577 | Rút gọn | -4i*5i | |
| 159578 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm r | 5(6+3r)+7>=127 | |
| 159579 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2+x-6>0 | |
| 159580 | Giải u | (u-14)(u+10)=-104 | |
| 159581 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm b | -3b-15>-24 | |
| 159582 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2+4x+3>=0 | |
| 159583 | Giải s | 5s+2s+4s-5s=6 | |
| 159584 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm c | -15<=-3c | |
| 159585 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(x^2+x-12)/(x^2-4) | |
| 159586 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm y | -65y+19<-2y+41 | |
| 159587 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=(1/4x)^2 | |
| 159588 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 6x<-24 | |
| 159589 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm a | 6>=-6(a+2) | |
| 159590 | Ước Tính | 4/3pi | |
| 159591 | Ước Tính | (pi/2)÷2 | |
| 159592 | Rút gọn | (- căn bậc hai của 3)^2 | |
| 159593 | Rút gọn | 40-9x+4x+5 | |
| 159594 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=4x | |
| 159595 | Giải x | 1.5(4)^(2x)=12 | |
| 159596 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(405 độ ) | |
| 159597 | Trừ | 1/2-3/2 | |
| 159598 | Giải Hệ chứa Inequalities | 5x-4>=12 or 12x+5<=-4 | or |
| 159599 | Vẽ Đồ Thị | A union B | |
| 159600 | Giải x | 2^(x+2)>1/32 |