Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 159601 | Ước Tính | f(x)=2^-2 | |
| 159602 | Giải x | (x-8)/5=2/4 | |
| 159603 | Rút gọn | sin(theta)^2*cot(theta)^2 | |
| 159604 | Rút gọn | (x^2-11x+28)/(2x^3-16x^2) | |
| 159605 | Giải x | |x+4|=3x | |
| 159606 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức | (z+3)^3=2i | |
| 159607 | Vẽ Đồ Thị | negative infinity<x<infinity | |
| 159608 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=0 | |
| 159609 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 3rad | radians |
| 159610 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm w | 20>=4/5w | |
| 159611 | Rút gọn | -7+3(-4e-3) | |
| 159612 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm m | -8<-1/4m | |
| 159613 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm d | -11-2d>=1 | |
| 159614 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | -5y+5y+6+3y | |
| 159615 | Giải x | x^2+11x+121/4=125/4 | |
| 159616 | Giải Hệ chứa Equations | x+y=5 x-y=1 | |
| 159617 | Vẽ Đồ Thị | f(-x)=f(x) | |
| 159618 | Giải A | q^2=g(-h+A) | |
| 159619 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x<=-3 or x>4 | or |
| 159620 | Giải a | m=ad-2f^2 | |
| 159621 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 315deg | degrees |
| 159622 | Ước Tính | 7+(5-9)^2+3(16÷8) | |
| 159623 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | tan(x)^2-3=0 | |
| 159624 | Tìm Tích Số | (-2d^2+s)(5d^2-6s) | |
| 159625 | Vẽ Đồ Thị | y<=1/4x | |
| 159626 | Rút gọn | 3^(1/3)*9^(1/3) | |
| 159627 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 2+5(8-5) | |
| 159628 | Giải a | 7(5a-4)-1=14-8a | |
| 159629 | Giải x | -11/3=x/6 | |
| 159630 | Giải θ | 2sin(theta)- căn bậc hai của 3=0 | |
| 159631 | Rút gọn | (b-5)/(2b)*(b^2+3b)/(b-5) | |
| 159632 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | (x^2-10)/(x-1)=(-14-5x)/(x-1) | |
| 159633 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | -5x=8-y | |
| 159634 | Giải A | d(A-N)=Q | |
| 159635 | Giải d | Q/R=8/d | |
| 159636 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 6x^2+3y^2=12 , x+y=2 | , |
| 159637 | Giải Hệ chứa Equations | x+y=3 x-y=1 | |
| 159638 | Giải a | q+a/r=n^2 | |
| 159639 | Giải Hệ chứa Inequalities | 12x+7<-11 OR 5x-8>40 | OR |
| 159640 | Vẽ Đồ Thị | y=-3/4(x+3)(x+7) | |
| 159641 | Giải x | (3x)/4+2=4x-1 | |
| 159642 | Giải a | T+a/N=F | |
| 159643 | Tìm Giá Trị Chính Xác | csc(arccos(u)) | |
| 159644 | Chia | (4/5)÷(2/3) | |
| 159645 | Rút gọn | căn bậc ba của 2x^5* căn bậc ba của 64x^9 | |
| 159646 | Phân Tích Nhân Tử | (x+3)^2+14(x+3)+49 | |
| 159647 | Giải a | qa+r^2a=m | |
| 159648 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x^2-1)/(x-1) | |
| 159649 | Rút gọn | ((3^-6)/(7^-3))^5 | |
| 159650 | Rút gọn | (45a^2b)/(30ab) | |
| 159651 | Giải x | 1/2+4x=-x+2 | |
| 159652 | Rút gọn | -6n+(-12)+4n | |
| 159653 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm t | 12t-2<-5t+36 | |
| 159654 | Giải f | 5h(-m+f)=6 | |
| 159655 | Giải a | 6a+ha=B | |
| 159656 | Rút gọn | (-7x^2+3)-(-4x-3) | |
| 159657 | Giải g | 16g-7g+g+3g-12g=11 | |
| 159658 | Giải x | -8x-8+3(x-2)=-3x+2 | |
| 159659 | Giải Hệ chứa Inequalities | 5x-29>-34 OR 2x+31<29 | OR |
| 159660 | Tìm MCNN | 1/x+x/2 | |
| 159661 | Phân Tích Nhân Tử | x(a+1)-a-1 | |
| 159662 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | 2 logarit của 9-5 logarit của 3+ logarit của 4 | |
| 159663 | Giải x | x-8pi=pi | |
| 159664 | Giải x | (x+2)^(4/3)=1/81 | |
| 159665 | Giải X | 4X=Y | |
| 159666 | Rút gọn | (2 căn bậc hai của 2)/( căn bậc hai của 3- căn bậc hai của 2) | |
| 159667 | Giải n | -1/2n^2+18=0 | |
| 159668 | Nhân | (x+y)(x+y) | |
| 159669 | Giải x | 4/5+3/(4x)=-1/(6x) | |
| 159670 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 10x>=-20 | |
| 159671 | Giải a | r+a/n=b^2 | |
| 159672 | Giải b | g=D(-f+b) | |
| 159673 | Giải f | E=hf | |
| 159674 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm h | h-(-2)>=10 | |
| 159675 | Rút gọn | (2i)^5*(i căn bậc hai của 6)^2 | |
| 159676 | Vẽ Đồ Thị | y=2/3(x+7)(x+1) | |
| 159677 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(255 độ ) | |
| 159678 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=4(2)^x | |
| 159679 | Rút gọn | 60÷5(7-5) | |
| 159680 | Giải x | (x+1)/2=4x-3 | |
| 159681 | Giải A | 1/2Af=D | |
| 159682 | Rút gọn | 5( căn bậc ba của x)+9( căn bậc ba của x) | |
| 159683 | Chia | (2x^2)÷x | |
| 159684 | Phân Tích Nhân Tử | 16x^2-16xy^3+4y^6 | |
| 159685 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm m | 9>=-2m+2-3 | |
| 159686 | Giải θ | sin(2theta)=( căn bậc hai của 3)/2 | |
| 159687 | Giải θ | sin(2theta)=-( căn bậc hai của 3)/2 | |
| 159688 | Giải v | u=vw+z | |
| 159689 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2x^2-5x-3<=0 | |
| 159690 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-1)/(x+3)>0 | |
| 159691 | Giải T₂ | (P_1V_1)/T_1=(P_2V_2)/T_2 | |
| 159692 | Tìm Tích Số | (2x-1)(x+4) | |
| 159693 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-4<0 | |
| 159694 | Vẽ Đồ Thị | y=f(2) | |
| 159695 | Giải n | -n/5=-2 | |
| 159696 | Ước Tính | 4pi(3)^2 | |
| 159697 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y-3x+2 | |
| 159698 | Ước Tính | 8-8/2+7^2 | |
| 159699 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | ((x+3)(x-2))/((x+7)^2)>=0 | |
| 159700 | Ước Tính | (f+g)(3) |