| 159601 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm y |
-65y+19<-2y+41 |
|
| 159602 |
Vẽ Đồ Thị |
g(x)=(1/4x)^2 |
|
| 159603 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
6x<-24 |
|
| 159604 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm a |
6>=-6(a+2) |
|
| 159605 |
Ước Tính |
4/3pi |
|
| 159606 |
Ước Tính |
(pi/2)÷2 |
|
| 159607 |
Rút gọn |
(- căn bậc hai của 3)^2 |
|
| 159608 |
Rút gọn |
40-9x+4x+5 |
|
| 159609 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=4x |
|
| 159610 |
Giải x |
1.5(4)^(2x)=12 |
|
| 159611 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
sin(405 độ ) |
|
| 159612 |
Trừ |
1/2-3/2 |
|
| 159613 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
5x-4>=12 or 12x+5<=-4 |
or |
| 159614 |
Vẽ Đồ Thị |
A union B |
|
| 159615 |
Giải x |
2^(x+2)>1/32 |
|
| 159616 |
Ước Tính |
f(x)=2^-2 |
|
| 159617 |
Giải x |
(x-8)/5=2/4 |
|
| 159618 |
Rút gọn |
sin(theta)^2*cot(theta)^2 |
|
| 159619 |
Rút gọn |
(x^2-11x+28)/(2x^3-16x^2) |
|
| 159620 |
Giải x |
|x+4|=3x |
|
| 159621 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức |
(z+3)^3=2i |
|
| 159622 |
Vẽ Đồ Thị |
negative infinity<x<infinity |
|
| 159623 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
y=0 |
|
| 159624 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
3rad |
radians |
| 159625 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm w |
20>=4/5w |
|
| 159626 |
Rút gọn |
-7+3(-4e-3) |
|
| 159627 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm m |
-8<-1/4m |
|
| 159628 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm d |
-11-2d>=1 |
|
| 159629 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
-5y+5y+6+3y |
|
| 159630 |
Giải x |
x^2+11x+121/4=125/4 |
|
| 159631 |
Giải Hệ chứa Equations |
x+y=5 x-y=1 |
|
| 159632 |
Vẽ Đồ Thị |
f(-x)=f(x) |
|
| 159633 |
Giải A |
q^2=g(-h+A) |
|
| 159634 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
x<=-3 or x>4 |
or |
| 159635 |
Giải a |
m=ad-2f^2 |
|
| 159636 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
315deg |
degrees |
| 159637 |
Ước Tính |
7+(5-9)^2+3(16÷8) |
|
| 159638 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
tan(x)^2-3=0 |
|
| 159639 |
Tìm Tích Số |
(-2d^2+s)(5d^2-6s) |
|
| 159640 |
Vẽ Đồ Thị |
y<=1/4x |
|
| 159641 |
Rút gọn |
3^(1/3)*9^(1/3) |
|
| 159642 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
2+5(8-5) |
|
| 159643 |
Giải a |
7(5a-4)-1=14-8a |
|
| 159644 |
Giải x |
-11/3=x/6 |
|
| 159645 |
Giải θ |
2sin(theta)- căn bậc hai của 3=0 |
|
| 159646 |
Rút gọn |
(b-5)/(2b)*(b^2+3b)/(b-5) |
|
| 159647 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
(x^2-10)/(x-1)=(-14-5x)/(x-1) |
|
| 159648 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
-5x=8-y |
|
| 159649 |
Giải A |
d(A-N)=Q |
|
| 159650 |
Giải d |
Q/R=8/d |
|
| 159651 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
6x^2+3y^2=12 , x+y=2 |
, |
| 159652 |
Giải Hệ chứa Equations |
x+y=3 x-y=1 |
|
| 159653 |
Giải a |
q+a/r=n^2 |
|
| 159654 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
12x+7<-11 OR 5x-8>40 |
OR |
| 159655 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-3/4(x+3)(x+7) |
|
| 159656 |
Giải x |
(3x)/4+2=4x-1 |
|
| 159657 |
Giải a |
T+a/N=F |
|
| 159658 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
csc(arccos(u)) |
|
| 159659 |
Chia |
(4/5)÷(2/3) |
|
| 159660 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 2x^5* căn bậc ba của 64x^9 |
|
| 159661 |
Phân Tích Nhân Tử |
(x+3)^2+14(x+3)+49 |
|
| 159662 |
Giải a |
qa+r^2a=m |
|
| 159663 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(x^2-1)/(x-1) |
|
| 159664 |
Rút gọn |
((3^-6)/(7^-3))^5 |
|
| 159665 |
Rút gọn |
(45a^2b)/(30ab) |
|
| 159666 |
Giải x |
1/2+4x=-x+2 |
|
| 159667 |
Rút gọn |
-6n+(-12)+4n |
|
| 159668 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm t |
12t-2<-5t+36 |
|
| 159669 |
Giải f |
5h(-m+f)=6 |
|
| 159670 |
Giải a |
6a+ha=B |
|
| 159671 |
Rút gọn |
(-7x^2+3)-(-4x-3) |
|
| 159672 |
Giải g |
16g-7g+g+3g-12g=11 |
|
| 159673 |
Giải x |
-8x-8+3(x-2)=-3x+2 |
|
| 159674 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
5x-29>-34 OR 2x+31<29 |
OR |
| 159675 |
Tìm MCNN |
1/x+x/2 |
|
| 159676 |
Phân Tích Nhân Tử |
x(a+1)-a-1 |
|
| 159677 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
2 logarit của 9-5 logarit của 3+ logarit của 4 |
|
| 159678 |
Giải x |
x-8pi=pi |
|
| 159679 |
Giải x |
(x+2)^(4/3)=1/81 |
|
| 159680 |
Giải X |
4X=Y |
|
| 159681 |
Rút gọn |
(2 căn bậc hai của 2)/( căn bậc hai của 3- căn bậc hai của 2) |
|
| 159682 |
Giải n |
-1/2n^2+18=0 |
|
| 159683 |
Nhân |
(x+y)(x+y) |
|
| 159684 |
Giải x |
4/5+3/(4x)=-1/(6x) |
|
| 159685 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
10x>=-20 |
|
| 159686 |
Giải a |
r+a/n=b^2 |
|
| 159687 |
Giải b |
g=D(-f+b) |
|
| 159688 |
Giải f |
E=hf |
|
| 159689 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm h |
h-(-2)>=10 |
|
| 159690 |
Rút gọn |
(2i)^5*(i căn bậc hai của 6)^2 |
|
| 159691 |
Vẽ Đồ Thị |
y=2/3(x+7)(x+1) |
|
| 159692 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
sin(255 độ ) |
|
| 159693 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=4(2)^x |
|
| 159694 |
Rút gọn |
60÷5(7-5) |
|
| 159695 |
Giải x |
(x+1)/2=4x-3 |
|
| 159696 |
Giải A |
1/2Af=D |
|
| 159697 |
Rút gọn |
5( căn bậc ba của x)+9( căn bậc ba của x) |
|
| 159698 |
Chia |
(2x^2)÷x |
|
| 159699 |
Phân Tích Nhân Tử |
16x^2-16xy^3+4y^6 |
|
| 159700 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm m |
9>=-2m+2-3 |
|