Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 159801 | Giải x | (1/2)^(2x)=2^(3-x) | |
| 159802 | Giải w | 6=1/5w+7/5w-4 | |
| 159803 | Rút gọn | ((a-3)/7)÷((3-a)/21) | |
| 159804 | Rút gọn | 1/(-1/2) | |
| 159805 | Giải n | 4n+4n-3n-5n+2n=6 | |
| 159806 | Giải x | 5(x+7)-3(x-4)=7x+2 | |
| 159807 | Giải k | 2(k-5)+3k=k+6 | |
| 159808 | Rút gọn | căn bậc sáu của 64(x^2-3)^18 | |
| 159809 | Giải x | 5(1+x)=5x+5 | |
| 159810 | Ước Tính | 3/4+((1/3)÷(1/6))-(-1/2) | |
| 159811 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 9 của 6x^3y^5z | |
| 159812 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | 3 logarit tự nhiên của 10-4 logarit tự nhiên của 2- logarit tự nhiên của 5 | |
| 159813 | Giải b | 1/2b+G=d | |
| 159814 | Giải d | N=3qd-rd | |
| 159815 | Giải a | g=b(a+D^2) | |
| 159816 | Giải x | -2/(x-3)=x/(x-6) | |
| 159817 | Giải x | -5/(x+1)-4/(x-4)=-7/(x^2-3x-4) | |
| 159818 | Giải θ | 2cos(theta)- căn bậc hai của 2=0 | |
| 159819 | Rút gọn | ((4^(5/4)*4^(1/4))/(4^(1/2)))^(1/2) | |
| 159820 | Giải b | (G^2)/b=m/R | |
| 159821 | Giải t | 15t+3t-12t-t+3t=16 | |
| 159822 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=ax^2 | |
| 159823 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của x^5 | |
| 159824 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (3x+5)(4x-8)>0 | |
| 159825 | Giải x | -2x+14+10x=34 | |
| 159826 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 90deg | degrees |
| 159827 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm y | -8<=8+y | |
| 159828 | Giải y | 7(1-y)=-3(y-2) | |
| 159829 | Rút gọn | (4xy^2-2xy+2x^2y)/(xy) | |
| 159830 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | y=x^3-4x | |
| 159831 | Giải b | gb-m=9 | |
| 159832 | Giải R | iR=V | |
| 159833 | Tìm Hàm Số | f(x)=x^2-2x | |
| 159834 | Giải a | n=b(-h^2+a) | |
| 159835 | Giải θ | cos(3theta)=1 | |
| 159836 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | 6*e^(0.25t)=9 | |
| 159837 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=5/9(x+9)(x+3) | |
| 159838 | Giải b | 8b+qb=F | |
| 159839 | Tìm MCNN | 1/2+3/4 | |
| 159840 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm p | p/-8+9>13 | |
| 159841 | Giải b | fb+3b=d | |
| 159842 | Giải b | -t+1/2b=y | |
| 159843 | Rút gọn | (-4x)^-1 | |
| 159844 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -12x+11<8x-9 | |
| 159845 | Rút gọn | ((4^3)/(5^-2))^5 | |
| 159846 | Giải A | gA+QA=f | |
| 159847 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2>4 | |
| 159848 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (1/3)^2 | |
| 159849 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2>=0 | |
| 159850 | Vẽ Đồ Thị | y>=x^2-1 | |
| 159851 | Vẽ Đồ Thị | (1,-5) | |
| 159852 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -2x+7<23 | |
| 159853 | Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai | 4x^2+8x+3=0 | |
| 159854 | Giải x | 3x-4+1=-2x-5+5x | |
| 159855 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm y | 5y+9<=4 | |
| 159856 | Giải s | 17s+3s+2s-14s-s=7 | |
| 159857 | Tìm MCNN | 2/(x-3)+x/2 | |
| 159858 | Giải n | 2=-9n+22-n | |
| 159859 | Giải B | 1/3HB=T | |
| 159860 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2+x-6<0 | |
| 159861 | Giải a | B=da+7a | |
| 159862 | Giải B | G/B=M/n | |
| 159863 | Giải r | 7(3r-1)-(r+5)=-52 | |
| 159864 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm p | 10>=3p-2p-7 | |
| 159865 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 7-2/3x<x-8 | |
| 159866 | Giải k | y=a(x-h)^2+k | |
| 159867 | Ước Tính | (6(2+4)-1)/(2*3+1) | |
| 159868 | Tìm Hàm Số | f(x)=4^x | |
| 159869 | Giải x | 1/2(x+12)=4x-1 | |
| 159870 | Rút gọn | căn bậc hai của (4x^2)/(3y) | |
| 159871 | Giải a | g=(1+2a)/a | |
| 159872 | Giải n | 3n+n+n+n-4n=10 | |
| 159873 | Ước Tính | 12÷4*3+18÷9*3-4*3 | |
| 159874 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x) = log base 2 of x | |
| 159875 | Rút gọn | -3^0 | |
| 159876 | Rút gọn | căn bậc hai của xy^5z^20 | |
| 159877 | Giải n | n+5n+7=43 | |
| 159878 | Giải b | 6=1-b | |
| 159879 | Giải D | Dm^3+n=r | |
| 159880 | Phân Tích Nhân Tử | 6m-9n+21nx-14mx | |
| 159881 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm r | 24>-3r>=-9 | |
| 159882 | Giải Hệ chứa Inequalities | 11x+4<15 OR 12x-7>-25 | OR |
| 159883 | Rút gọn | -9*(5j+k) | |
| 159884 | Giải B | 6/5B+g^2=d | |
| 159885 | Phân Tích Nhân Tử | 36r^2s+48rs^2+16s^3 | |
| 159886 | Giải d | 1/5dg=F | |
| 159887 | Giải Hệ chứa Inequalities | -4x+60<72 OR 14x+11<-31 | OR |
| 159888 | Rút gọn | căn bậc ba của 9x^4* căn bậc ba của 3x^8 | |
| 159889 | Giải B | gB-N^3B=d | |
| 159890 | Rút gọn | 3x căn bậc ba của 648x^4y^8 | |
| 159891 | Giải A | gA+H^2A=8 | |
| 159892 | Giải x | xm=np | |
| 159893 | Giải x | căn bậc hai của x+6=x | |
| 159894 | Giải a | d=-f+2/3a | |
| 159895 | Giải x | -15*2^(-0.5x)=-90 | |
| 159896 | Giải b | 1/2Hb=d^2 | |
| 159897 | Giải b | a=(b+c)/d | |
| 159898 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | logarit tự nhiên của k+2 logarit tự nhiên của 7r | |
| 159899 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-7)/(x-1)<0 | |
| 159900 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=2^(x-1) |