| 160001 |
Giải g |
E=16gh |
|
| 160002 |
Giải x |
(x^2+6x+9)/(x+3)=0 |
|
| 160003 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm v |
-9<=7-8v |
|
| 160004 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-16x>-80 |
|
| 160005 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm n |
-20<=10n |
|
| 160006 |
Giải x |
|3x-8|=x |
|
| 160007 |
Giải x |
x/(x-1)=-2/(x-3) |
|
| 160008 |
Giải D |
f=4GD-m^3D |
|
| 160009 |
Giải q |
7q+17q-14q-8q=14 |
|
| 160010 |
Vẽ Đồ Thị |
11q+5<=49 |
|
| 160011 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
8/(x+1)=4/3 |
|
| 160012 |
Phân Tích Nhân Tử |
(x+2)^2-25y^4 |
|
| 160013 |
Giải B |
g=mB-2qB |
|
| 160014 |
Giải w |
g=1/6(w+40) |
|
| 160015 |
Giải z |
2z+1=z |
|
| 160016 |
Giải t |
6+3t=8t-14 |
|
| 160017 |
Giải r |
A=1/2pir^2 |
|
| 160018 |
Phân Tích Nhân Tử |
(x+4)^2-4y^5(x+4)+4y^10 |
|
| 160019 |
Giải B |
m^3=4(B-g) |
|
| 160020 |
Giải X |
X^2-169=0 |
|
| 160021 |
Giải y |
x=y/z |
|
| 160022 |
Giải x |
13=8/3(4x+9) |
|
| 160023 |
Rút gọn |
x+x+x+2 |
|
| 160024 |
Trừ |
(-10x^2+9x)-(-6x+4) |
|
| 160025 |
Giải a |
a-7=3(b+2) |
|
| 160026 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
6x^5+8x-3x^3+7x^7 |
|
| 160027 |
Tìm a,b,c |
9e+4=-5e+14+13e |
|
| 160028 |
Vẽ Đồ Thị |
(1,6) |
|
| 160029 |
Rút gọn |
x^4y^0z^-1 |
|
| 160030 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
1/2+1/2 |
|
| 160031 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
ax^2+bx+c |
|
| 160032 |
Rút gọn |
4*(-5+7i) |
|
| 160033 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
4x+15>=x+6 |
|
| 160034 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2+x-6=0 |
|
| 160035 |
Giải m |
-1/3m+1=-7 |
|
| 160036 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm m |
8m+95<-87m+5 |
|
| 160037 |
Rút gọn |
((2x^2+5x+3)/(x^2-3x-4))÷((4x^2+2x-6)/(x^2-8x+16)) |
|
| 160038 |
Ước Tính |
(1/5)^2(3+2+5)^2 |
|
| 160039 |
Giải A |
1/4A-h=d^2 |
|
| 160040 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(x^2+2x+1)/(x+1) |
|
| 160041 |
Giải b |
gb+Nb=2F^2 |
|
| 160042 |
Giải y |
3y+6+4y-7=-8 |
|
| 160043 |
Giải w |
2|4w-1|=3|4w+2| |
|
| 160044 |
Giải B |
f(B-g^3)=2 |
|
| 160045 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(2x-1)/(x^2-4) |
|
| 160046 |
Rút gọn |
(4 căn bậc bốn của y^5)^(1/2) |
|
| 160047 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-2< logarit của x<2 |
|
| 160048 |
Rút gọn |
-|-5*(-7)| |
|
| 160049 |
Ước Tính |
1+(-2-5)^2+(14-17)*4 |
|
| 160050 |
Ước Tính |
((8^-5)/(2^-2))^-4 |
|
| 160051 |
Giải x |
căn bậc năm của x+7=-2 |
|
| 160052 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
|3x|=9 |
|
| 160053 |
Rút gọn |
(3x^3+3x^2-4x+5)+(x^3-2x^2+x-4) |
|
| 160054 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm a |
(a+1)/(a-2)>3 |
|
| 160055 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
270deg |
degrees |
| 160056 |
Giải r |
F_g=(GM_1M_2)/(r^2) |
|
| 160057 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
20x-(2x-(x+2)-(6-x^2)-(28+x+x^2)) |
|
| 160058 |
Trừ |
(9x^2-8)-(-4x^2-5x) |
|
| 160059 |
Giải a |
S=ut+1/2at^2 |
|
| 160060 |
Chia |
(3x^2)/x |
|
| 160061 |
Giải Hệ chứa Equations |
-4x+9y=9 x-3y=-6 |
|
| 160062 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=(2+x)/(2x) |
|
| 160063 |
Rút gọn |
(3m-4)^3(3m^5) |
|
| 160064 |
Giải x |
căn bậc hai của x+2=x |
|
| 160065 |
Giải g |
mg+rg=2h |
|
| 160066 |
Giải x |
4=3/7(3x+14) |
|
| 160067 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
cot(0 độ ) |
|
| 160068 |
Giải Hệ chứa Equations |
8x+4y=12 y=-2x+3 |
|
| 160069 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x) = log base 3 of x |
|
| 160070 |
Giải r |
2/(r+3)+1/2=9/10 |
|
| 160071 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=|x|+2 |
|
| 160072 |
Rút gọn |
x/(x^2-3x-4)+(2x)/(x-4) |
|
| 160073 |
Giải a |
Ma-Ta=g |
|
| 160074 |
Tìm Tích Số |
(2x-3)^3 |
|
| 160075 |
Giải h |
V=pir^2h for h |
for |
| 160076 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
g(x)=(1/2)^x |
|
| 160077 |
Giải x |
4*2^(5x)=21 |
|
| 160078 |
Ước Tính |
(( căn bậc hai của 3)/2)÷(1/2) |
|
| 160079 |
Giải x |
căn bậc hai của x-1+1=x |
|
| 160080 |
Vẽ Đồ Thị |
10c+5<=45 |
|
| 160081 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3^x<9^(x-2) |
|
| 160082 |
Giải a |
a=1/2(a+b)h |
|
| 160083 |
Giải r |
(4r)/(5r+6)=1/6 |
|
| 160084 |
Tìm Thương Số |
(x^3+3x^2-4x-12)÷(x^2+5x+6) |
|
| 160085 |
Giải X |
căn bậc hai của 8X-5=1 |
|
| 160086 |
Rút gọn |
căn bậc hai của x^(3/4)x^-1 |
|
| 160087 |
Trừ |
(9x^2-5x)-(-3x-8) |
|
| 160088 |
Quy đổi sang Dạng Lôgarit |
4*e^(2.7x)=33 |
|
| 160089 |
Đổi Sang Tọa Độ Cực |
x=4 |
|
| 160090 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
-f(x) |
|
| 160091 |
Rút gọn |
(2(f^4)^2f^2)/(8f^12) |
|
| 160092 |
Giải x |
4^(3x+2)<64 |
|
| 160093 |
Giải θ |
tan(theta)+1=0 |
|
| 160094 |
Giải n |
căn bậc hai của -5n+14=-n |
|
| 160095 |
Giải B |
F(-G+B)=n |
|
| 160096 |
Rút gọn |
2^x+2^x |
|
| 160097 |
Giải b |
n/r=D/b |
|
| 160098 |
Giải f |
n^2=6f+h |
|
| 160099 |
Ước Tính |
35-14÷2+8^2 |
|
| 160100 |
Giải y |
y-y_1=m(x-x_1) |
|