Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 160201 | Giải x | 180=2x+y | |
| 160202 | Ước Tính | (2*8^2-2^2*8)/(2*8) | |
| 160203 | Giải x | |x+6|=2x | |
| 160204 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(390 độ ) | |
| 160205 | Giải k | -3=(9(5-2k))/5 | |
| 160206 | Giải b | m=t+1/2b | |
| 160207 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(x-1)/x | |
| 160208 | Giải x | 2x+4=xg | |
| 160209 | Rút gọn | ((3x+9)/(3x^2+12x+9))÷((5x^2-5x)/(x^2-1)) | |
| 160210 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | 5/(2x-4)+2/(x+3)=3/(x-2) | |
| 160211 | Trừ | (x^2-8x-6)-(x^2-2x) | |
| 160212 | Giải x | ( căn bậc hai của x+3)/(x+3)=1 | |
| 160213 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=1/4f(x) | |
| 160214 | Ước Tính | (1/4+5/4)^2+3/4 | |
| 160215 | Rút gọn | căn bậc hai của 5x( căn bậc hai của 8x^2-2 căn bậc hai của x) | |
| 160216 | Giải g | 4/5g-T=U | |
| 160217 | Rút gọn | (9^6*7^-9)^-4 | |
| 160218 | Giải x | 4x-9=k | |
| 160219 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(255 độ ) | |
| 160220 | Rút gọn | (a+b+c)^3 | |
| 160221 | Phân Tích Nhân Tử | 6ax+3a+1+2x | |
| 160222 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=-1/3(x+2)(x+8) | |
| 160223 | Vẽ Đồ Thị | (x^2)/(a^2)-(y^2)/(b^2)=1 | |
| 160224 | Chia | (2x^3)÷x | |
| 160225 | Tìm Tích Số | (2x-3y)^2 | |
| 160226 | Trừ | (6x^2-5x)-(10x^2+8x-8) | |
| 160227 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-4x<=0 | |
| 160228 | Nhân | -6ab^3(a^5b^2-2a^4b-10ab-7) | |
| 160229 | Ước Tính | 1/2(4*5)-2^3 | |
| 160230 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -14x>-3 | |
| 160231 | Ước Tính | 3/4(2^3+4^2) | |
| 160232 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x=3 | |
| 160233 | Rút gọn | 5i*i*-2i | |
| 160234 | Tìm f(g(x)) | f(x)=x+4 , g(x)=2x^2-7x-4 | , |
| 160235 | Rút gọn | (12i)/(3-3i) | |
| 160236 | Giải x | 1/(x+3)-7/(x-3)=-3/(x^2-9) | |
| 160237 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm y | 1-12+y>=-5 | |
| 160238 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm b | 18<=3(b-4) | |
| 160239 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm t | 2>-3t-10 | |
| 160240 | Giải θ | căn bậc hai của 3cot(theta)-1=0 | |
| 160241 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(2) | |
| 160242 | Giải θ | 2cos(theta)+ căn bậc hai của 2=0 | |
| 160243 | Giải x | logarit của 6(x+3) = logarit của 7(8x) | |
| 160244 | Vẽ Đồ Thị | y=2x+2 and 2y=4x+4 | and |
| 160245 | Giải x | -36+x<8 | |
| 160246 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 330deg | degrees |
| 160247 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=x^2-2x-3 | |
| 160248 | Chia | (6/(28x+4))÷(6/(35x+5)) | |
| 160249 | Giải P | F=P(1+r)^t | |
| 160250 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | y=((3x+1)(x-1))/(x-1) | |
| 160251 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm z | -4z+31>=17z+23 | |
| 160252 | Rút gọn | 2i-7i+10 | |
| 160253 | Giải x | (17-3x)/((x-3)(x-4))=(x+1)/(x-4) | |
| 160254 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm b | 30b+53>=18b-83 | |
| 160255 | Giải b | 9a=(12a+3b)/4 | |
| 160256 | Giải A | DA-2qA=B^3 | |
| 160257 | Giải x | 15/(x(x+4))=(x+2)/(x+4) | |
| 160258 | Giải a | 2B=ha-qa | |
| 160259 | Giải k | 3/(2k)=5 | |
| 160260 | Giải x | 6x+c=k | |
| 160261 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm b | -2>(3(b+4))/-2 | |
| 160262 | Giải x | 1+ logarit cơ số 2 của -5x=4 | |
| 160263 | Ước Tính | (4*6)÷(2^3) | |
| 160264 | Giải w | -15-3w=4w-2w | |
| 160265 | Giải Hệ chứa Equations | y=2x y=x^2-8 | |
| 160266 | Tìm Tích Số | 6÷2(1+2) | |
| 160267 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=x^4-2x^3+x^2 | |
| 160268 | Đổi Sang Tọa Độ Cực | x^2+y^2=36 | |
| 160269 | Ước Tính | 10+5^3-1 | |
| 160270 | Nhân | -1/4*2 | |
| 160271 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 8^(1/3) | |
| 160272 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-10+x^2 if -4<=x<4; 12-x if x>=4 | |
| 160273 | Rút gọn | x-1/x | |
| 160274 | Giải x | 30kx-6kx=8 | |
| 160275 | Vẽ Đồ Thị | (negative infinity,3] | |
| 160276 | Chia | x÷(x^2) | |
| 160277 | Giải x | 3x^2+2=11-x^2 | |
| 160278 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -1-6x-6>-11-7x | |
| 160279 | Giải V₂ | (P_1V_1)/T_1=(P_2V_2)/T_2 | |
| 160280 | Rút gọn | (-3y^2-5y-2)+(-7y^2+5y+2) | |
| 160281 | Vẽ Đồ Thị | (negative infinity,-2] | |
| 160282 | Giải x | (4x-1)/2=x+7 | |
| 160283 | Vẽ Đồ Thị | y=f(-x)+2 | |
| 160284 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm a | 5a+18<-27 | |
| 160285 | Giải n | s=(n-2)*180 | |
| 160286 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2+x+1>0 | |
| 160287 | Ước Tính | y=a(x-h)^2+k | |
| 160288 | Vẽ Đồ Thị | x=-y^3+1 | |
| 160289 | Phân Tích Nhân Tử | 24x^4y-96x^3y^2+48x^2 | |
| 160290 | Trừ | 1/4-3/4 | |
| 160291 | Giải Hệ chứa Inequalities | 3x-91>-87 OR 21x-17>25 | OR |
| 160292 | Ước Tính | 1/7-3(3/7n-2/7) | |
| 160293 | Giải x | 2x-5(x-3)=2(x-10) | |
| 160294 | Giải T₁ | (P_1V_1)/T_1=(P_2V_2)/T_2 | |
| 160295 | Vẽ Đồ Thị | x^(-)*2 | |
| 160296 | Giải n | (4n-2)/(2n)=7 | |
| 160297 | Giải x | 3x-x+2=4(2x-1) | |
| 160298 | Tìm Nghịch Đảo | y=(3x+1)/2 | |
| 160299 | Tìm Giá Trị Chính Xác | arcsec(2/( căn bậc hai của 3)) | |
| 160300 | Giải x | 22=5+1/4x |