Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 160301 | Phân Tích Nhân Tử | 1-x+2a(1-x) | |
| 160302 | Giải B | B^2-6=5 an | an |
| 160303 | Ước Tính | 7/8m+9/10-2m-3/5 | |
| 160304 | Giải x | 5+2(3+2x)=x+3(x+1) | |
| 160305 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=1/2(x+2)(x+1)(x-1) | |
| 160306 | Rút gọn | ((t+3)/(t+4))÷(t^2+7t+12) | |
| 160307 | Rút gọn | 3 căn bậc hai của 12* căn bậc hai của 6 | |
| 160308 | Giải g | mh=E/g | |
| 160309 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | 3^x | |
| 160310 | Ước Tính | 4pi(4)^2 | |
| 160311 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của x^6 | |
| 160312 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(-15 độ ) | |
| 160313 | Ước Tính | 6^2-2(5+1+3) | |
| 160314 | Tìm Giá Trị Chính Xác | căn bậc hai của 16 | |
| 160315 | Ước Tính | e^( logarit tự nhiên của 1/pi) | |
| 160316 | Giải x | (x+7)/(x-2)=2/9 | |
| 160317 | Ước Tính | 6(-3m)^4 | |
| 160318 | Tìm Hàm Số | f(x)=-3x+2 | |
| 160319 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm r | 35r-21<-35r+19 | |
| 160320 | Giải r | -3/8r+41=-22 | |
| 160321 | Tìm Tích Số | (3x+2)(3x-2) | |
| 160322 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=f(1/2x) | |
| 160323 | Giải x | 4/(x+6)+1/(x^2)=(x+10)/(x^3+6x^2) | |
| 160324 | Phân Tích Nhân Tử | a^3b^2-2a^3b | |
| 160325 | Tìm Tam Thức Chính Phương | a^2-2ab+b^2 | |
| 160326 | Rút gọn | ((3m^2n^7)/m)^5 | |
| 160327 | Nhân | x*1/x | |
| 160328 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^4-29x^2+25 | |
| 160329 | Giải Hệ chứa Inequalities | 2x+3>=7 OR 2x+9>11 | OR |
| 160330 | Giải A | 2m^3A-nA=B | |
| 160331 | Giải x | 3/2(4x-1)-3x=5/4-(x+2) | |
| 160332 | Giải x | x-3/(x+1)=(3x)/(x+1) | |
| 160333 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(285 độ ) | |
| 160334 | Giải y | ax+by+c=0 | |
| 160335 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=-x^2 | |
| 160336 | Giải x | 27=3+3/7x | |
| 160337 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x+2)/(x+3)<(x-1)/(x-2) | |
| 160338 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2+x-12>0 | |
| 160339 | Giải y | 243^(-y)=(1/243)^(3y)*9^(-2y) | |
| 160340 | Giải Hệ chứa Equations | 3x+4y=-23 2y-x=-19 | |
| 160341 | Giải h | 11=4/5h-1 | |
| 160342 | Phân Tích Nhân Tử | (a^2)/4-ab+b^2 | |
| 160343 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=(1/2x)^2 | |
| 160344 | Vẽ Đồ Thị | y=1/2(x-3)^2+2 | |
| 160345 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 1/( căn bậc hai của 2) | |
| 160346 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm j | j+9-3<8 | |
| 160347 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-1/2(x+2)(x+1)(x-1) | |
| 160348 | Tìm Số Hạng First | a_n=2n-1 | |
| 160349 | Giải a | y=-n^3+3/4a | |
| 160350 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm a | a-6<=15+8a | |
| 160351 | Rút gọn | (cot(theta)^2)/(cos(theta)^2) | |
| 160352 | Rút gọn | (4x^2+y)^2 | |
| 160353 | Rút gọn | (3x^4-y^5)^2 | |
| 160354 | Tìm Đường Chuẩn | (y-3)^2=-12x | |
| 160355 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | -1/2x+y=-4 | |
| 160356 | Giải x | căn bậc hai của x-4=w | |
| 160357 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^5+12x^3-54x | |
| 160358 | Giải r | 4r+4r-16r-r-10r=19 | |
| 160359 | Phân Tích Nhân Tử | 2x(n-1)-3y(n-1) | |
| 160360 | Giải Hệ chứa Inequalities | -8x+14>=60 OR -4x+50<58 | OR |
| 160361 | Rút gọn | -42+(-17) | |
| 160362 | Rút gọn | 4 căn bậc ba của x^10+5x^3 căn bậc ba của 8x | |
| 160363 | Phân Tích Nhân Tử | f(x)=x^4+x^3-11x^2-9x+18 | |
| 160364 | Rút gọn | 3 căn bậc hai của 3+4- căn bậc hai của 3 | |
| 160365 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (5x)/(x-1)<4 | |
| 160366 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 0.75(8+e)=2-1.25e | |
| 160367 | Giải Hệ chứa Inequalities | -9x+5<=17 OR 13x+25<=-1 | OR |
| 160368 | Chia | (6x^5-2x^4-1)/x | |
| 160369 | Giải x | căn bậc hai của x+1 = căn bậc hai của x+9 | |
| 160370 | Rút gọn | (15 căn bậc hai của 90)/( căn bậc hai của 125) | |
| 160371 | Rút gọn | 9/10(-2/3) | |
| 160372 | Rút gọn | (12s^4-6s^2+4s)+(6s^4-4s+27)-(4s^4+s^2+12) | |
| 160373 | Giải A | b=f^2A+2HA | |
| 160374 | Rút gọn | 18- căn bậc hai của -25 | |
| 160375 | Rút gọn | (x^2+4x)/(x-3)*(2x-6)/(10x) | |
| 160376 | Giải x | x=(-b+ căn bậc hai của b^2-4ac)/(2a) | |
| 160377 | Phân Tích Nhân Tử | 20+a^2-21a | |
| 160378 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(arcsec(u)) | |
| 160379 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 0<x+7<9 | |
| 160380 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2<4 | |
| 160381 | Ước Tính | 2(3^2+4^2) | |
| 160382 | Rút gọn | 7x+2y+5-5x+9y-1 | |
| 160383 | Giải v | KE=1/2mv^2 | |
| 160384 | Giải n | căn bậc ba của n-9=3 | |
| 160385 | Rút gọn | -8x+7-5-5x+5x | |
| 160386 | Giải x | 7=3/2(x-6) | |
| 160387 | Giải V₁ | (P_1V_1)/T_1=(P_2V_2)/T_2 | |
| 160388 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | logarit cơ số 3x của 324=2 | |
| 160389 | Giải f | M-5N=f/t | |
| 160390 | Giải θ | 2sin(theta)- căn bậc hai của 2=0 | |
| 160391 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm B | 26+6B>=2(3B+4) | |
| 160392 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x+3 | |
| 160393 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |x-1|+5=2 | |
| 160394 | Giải z | -4/7z-2=38 | |
| 160395 | Rút gọn | (3^-8*7^3)^-2 | |
| 160396 | Giải x | (2x-3)^2=4x-6 | |
| 160397 | Giải y | -3x+7y=5x+2y | |
| 160398 | Rút gọn | (5+4i)/(5-6i) | |
| 160399 | Vẽ Đồ Thị | y=x^3+x | |
| 160400 | Chia | (9/10)÷(3/5) |