Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 160401 | Giải θ | cos(3theta)=-1 | |
| 160402 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 2x+3y | |
| 160403 | Giải a | 7ax+4ay-5=3ax | |
| 160404 | Giải x | -(x^2+x-8)/((x-3)(x+5))=x/(x-3) | |
| 160405 | Rút gọn | (2x^3-32x)/(2(x^2-4x)) | |
| 160406 | Giải w | 4pi=w-6pi | |
| 160407 | Rút gọn | 7i*3i(-8-6i) | |
| 160408 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 1/x<4 | |
| 160409 | Giải f | q=-j+f | |
| 160410 | Giải b | a=1/2(a+b)h | |
| 160411 | Tìm Tích Số | 3x^5(2x^2+4x+1) | |
| 160412 | Giải Hệ chứa Inequalities | -12<1/2(4x+16)<18 | |
| 160413 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=1+x^2 if x<1; 2x+3 if x>=1 | |
| 160414 | Giải X | 5X^2-4X=6 | |
| 160415 | Giải x | (x^2-1)/(x-1)=-2 | |
| 160416 | Vẽ Đồ Thị | x-3y=-12 and 4x+6y=-12 | and |
| 160417 | Giải x | -3x+7x-8=34+9x-2 | |
| 160418 | Rút gọn | ((z^4)/(6^2))^-3 | |
| 160419 | Giải d | 3pid=12pi | |
| 160420 | Giải x | 3kx+24=9kx | |
| 160421 | Giải Hệ chứa Inequalities | 5x-19<=1 OR -4x+3<-6 | OR |
| 160422 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | y=(x^2+3x-4)/(x^2-1) | |
| 160423 | Giải x | 15-2(3-2x)=46 | |
| 160424 | Giải x | căn bậc hai của x+2 = căn bậc hai của x+10 | |
| 160425 | Giải x | 12x+1=3(4x+1)-2 | |
| 160426 | Giải h | S=2pirh+2pir^2 for h | for |
| 160427 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(5x-10)/(x^2-3x+2) | |
| 160428 | Giải x | |2x+3|=x | |
| 160429 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | p(x)=(x^2-9)(x^2+x-2) | |
| 160430 | Vẽ Đồ Thị | sin(theta)>0 , cos(theta)<0 | , |
| 160431 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 7(2e-1)-3=6+6e | |
| 160432 | Giải c | x=b-cd | |
| 160433 | Tìm Tích Số | (x-3)(x^2+3x+9) | |
| 160434 | Tìm Hàm Số | f(x)=x^2-3x | |
| 160435 | Rút gọn | (27 căn bậc ba của z^2)^(1/3) | |
| 160436 | Rút gọn | m^19n^19(1/m)^30(1/n)^30 | |
| 160437 | Giải r | (r^2+5r+6)/(r+3)=1 | |
| 160438 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3/(x-2)<1/x | |
| 160439 | Tìm Tích Số | (x+4)(x+4) | |
| 160440 | Tìm Tam Thức Chính Phương | a^2+2ab+b^2 | |
| 160441 | Ước Tính | (f(a+h)-f(a))/h | |
| 160442 | Giải x | 5kx+6=7kx | |
| 160443 | Giải x | d=f+fx | |
| 160444 | Ước Tính | cos(x)^2-sin(x)^2 | |
| 160445 | Giải d | 8=fd | |
| 160446 | Vẽ Đồ Thị | y-3=1/2(x+2) | |
| 160447 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2<=16 | |
| 160448 | Tìm MCNN | 2/x-(x+1)/5 | |
| 160449 | Giải x | -118=-5(4+7x)+7 | |
| 160450 | Giải x | ((x-3)(x+4))/(x-3)=0 | |
| 160451 | Giải x | 4/(5x+7)=5/(x-1) | |
| 160452 | Rút gọn | (9a^3b^5)/(-3ab^2) | |
| 160453 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (2x^2)/5+(5x)/4=10 | |
| 160454 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm r | -2|-2r-4|=-12 | |
| 160455 | Giải x | 2/(x^2-1)-1/(x-1)=1/2 | |
| 160456 | Giải n | (x^3)^3=x^n | |
| 160457 | Giải a | 2n=a(d+g) | |
| 160458 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=-x^2 | |
| 160459 | Giải x | -4x+10>=5x+55 | |
| 160460 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | (1,-2) , (3,3) | , |
| 160461 | Rút gọn | (5x^4-4x^3-2x^2+x-19)-(x^4+5x^3+8x^2+x+5) | |
| 160462 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(285 độ ) | |
| 160463 | Rút gọn | (x^2+x-20)/(x^2-25) | |
| 160464 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm n | 6-4(6n+7)>=122 | |
| 160465 | Giải x | -2^x+3=-3^(-x)-2 | |
| 160466 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 4(x+3)-7>=x+3(x+1) | |
| 160467 | Tìm Giá Trị Chính Xác | tan(arccos(x)) | |
| 160468 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 0>3x-3-6 | |
| 160469 | Phân Tích Nhân Tử | ax+bx | |
| 160470 | Ước Tính | 20÷(4-(10-8)) | |
| 160471 | Rút gọn | (1/x-1)/(x-1) | |
| 160472 | Giải x | 4x+16-x=22+6 | |
| 160473 | Giải x | căn bậc ba của 9x-17 = căn bậc ba của 4x+13 | |
| 160474 | Giải z | 39=3/11z+18 | |
| 160475 | Rút gọn | ((125^2)/(125^(4/3))) | |
| 160476 | Giải x | 5^(-x)+7=2x+4 | |
| 160477 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | P(x)=1/9x^4-4/9x^3 | |
| 160478 | Giải x | g=(x-c)/x | |
| 160479 | Rút gọn | 2/(x-2)+x/(x+9)-(x+20)/(x^2+7x-18) | |
| 160480 | Giải b | 31=22-3/10b | |
| 160481 | Giải x | 5+ logarit cơ số 2 của -5x=9 | |
| 160482 | Trừ | (-x^2+2x)-(x^2-2x) | |
| 160483 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x^3+4x^2+x-6)/(x^2+5x+6) | |
| 160484 | Giải c | a=b/c | |
| 160485 | Rút gọn | (-46+54i)/(-5-7i) | |
| 160486 | Giải a | 69=13-7/12a | |
| 160487 | Tìm Giá Trị Chính Xác | căn bậc bốn của -81 | |
| 160488 | Tìm f(g(x)) | f(x)=x+3 , g(x)=2x^2-5x-3 | , |
| 160489 | Giải θ | tan(theta)+ căn bậc hai của 3=0 | |
| 160490 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(195 độ ) | |
| 160491 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=(1/5)^x | |
| 160492 | Ước Tính | (1/x)^2 | |
| 160493 | Rút gọn | 25-( căn bậc hai của 16-1)*(3-9)^2 | |
| 160494 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x-1)/(x^2-4x+3) | |
| 160495 | Rút gọn | (-66+27i)/(-6-3i) | |
| 160496 | Giải A | d-4h=3QA | |
| 160497 | Rút gọn | (15(x^-2)^3)/(3(x^-4)^-3) | |
| 160498 | Giải x | 13=11-4x | |
| 160499 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm w | 9+w>7 | |
| 160500 | Giải x | 10=3/5(x+5) |