| 160601 |
Giải m |
K=(mv^2)/2 |
|
| 160602 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
3x-8<=23 OR -4x+26>=6 |
OR |
| 160603 |
Giải x |
9^6=x^3*9^3 |
|
| 160604 |
Chia |
(5x^2+x+7)/x |
|
| 160605 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
căn bậc hai của -4 |
|
| 160606 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-12x+13>-16x-7 |
|
| 160607 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-18<9x |
|
| 160608 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 5-5 căn bậc hai của 13-8 căn bậc hai của 5 |
|
| 160609 |
Giải x |
1+1/(x+3)=-x/(x+3) |
|
| 160610 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=-1/4(x-1)^2+4 |
|
| 160611 |
Giải a |
(b+3f)a=g |
|
| 160612 |
Rút gọn |
((t^2-36)/3)÷((t^2+6t)/(9t)) |
|
| 160613 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
24>-3r>=-9 |
|
| 160614 |
Giải q |
0=4+q |
|
| 160615 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3(x-2)<2(x+9) |
|
| 160616 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
p(x)=(2x^2+7x+5)(x-3) |
|
| 160617 |
Rút gọn |
(-8 căn bậc hai của 2)(1/2 căn bậc hai của 32) |
|
| 160618 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(5x-20)/(x^2-9x+20) |
|
| 160619 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-6<3n+9<21 |
|
| 160620 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
căn bậc ba của 16 |
|
| 160621 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3/4(x+8)>1/2(2x+10) |
|
| 160622 |
Giải a |
13=3-5/6a |
|
| 160623 |
Vẽ Đồ Thị |
y^2+8x-6y+25=0 |
|
| 160624 |
Giải a |
ab=d |
|
| 160625 |
Tìm Số Hạng First |
2n+1 |
|
| 160626 |
Ước Tính |
1/4(-4^3+10^2) |
|
| 160627 |
Giải x |
2^x=0 |
|
| 160628 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm b |
-138>=-6(6b-7) |
|
| 160629 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
2/x-(x+1)/5=-4/5 |
|
| 160630 |
Giải h |
1/5+4h=1/3 |
|
| 160631 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
w(w-10)+40=0 |
|
| 160632 |
Phân Tích Nhân Tử |
27-27x+9x^2-x^3 |
|
| 160633 |
Giải b |
32=8+1/4b |
|
| 160634 |
Rút gọn |
(xy^7)/(x^3y^4) |
|
| 160635 |
Phân Tích Nhân Tử |
x(2a+b+c)-2a-b-c |
|
| 160636 |
Chia |
2 1/2÷(1/2) |
|
| 160637 |
Giải b |
5=f+b |
|
| 160638 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
2/x-3/(2x)=1/5 |
|
| 160639 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=a*b^x |
|
| 160640 |
Rút gọn |
2 căn bậc hai của 3*3 căn bậc hai của 8 |
|
| 160641 |
Ước Tính |
cos(75 độ ) |
|
| 160642 |
Rút gọn |
4xy-6xy+5y-9x |
|
| 160643 |
Rút gọn |
2 căn bậc hai của x*4x^(-5/2) |
|
| 160644 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm c |
10c+5<=45 |
|
| 160645 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
15<-5x |
|
| 160646 |
Rút gọn |
Simplify (x^2+2x)/(x^2(x+2)) |
Simplify |
| 160647 |
Ước Tính |
(1-x)^2 |
|
| 160648 |
Phân Tích Nhân Tử |
16m^4-25m^2n^2+9n^4 |
|
| 160649 |
Giải a |
u+ka=ba |
|
| 160650 |
Ước Tính |
(x^2-1)^2 |
|
| 160651 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(x^2-1)/(x^2+x) |
|
| 160652 |
Giải a |
f=-b+a |
|
| 160653 |
Vẽ Đồ Thị |
g(x)=-1/2f(x+2) |
|
| 160654 |
Giải h |
(x-h)^2+(y-k)^2=r^2 |
|
| 160655 |
Phân Tích Nhân Tử |
a^2b^2c^2-a^2c^2x^2+a^2c^2y^2 |
|
| 160656 |
Rút gọn |
-t(-4t^3+8t^2) |
|
| 160657 |
Vẽ Đồ Thị |
F(x)=6*(1/3)^x |
|
| 160658 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
(2^8)/(2^4) |
|
| 160659 |
Giải x |
kx+12=3kx |
|
| 160660 |
Giải x |
7/(5x-6)=2/(2x-5) |
|
| 160661 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(x+5)(x+9)=20 |
|
| 160662 |
Giải b |
b/d=6 |
|
| 160663 |
Ước Tính |
-2/3p+1/5-1+5/6p |
|
| 160664 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
7x^2+21x-28<0 |
|
| 160665 |
Giải F |
G-H=nF |
|
| 160666 |
Giải x |
logarit của x+1- logarit của x-8 = logarit của 10 |
|
| 160667 |
Phân Tích Nhân Tử |
a^6-3a^4+8a^3-4a^2 |
|
| 160668 |
Giải b |
nb=f+G |
|
| 160669 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 6(1- căn bậc hai của 5)^2 |
|
| 160670 |
Giải x |
5-2(1-x)=2x-3 |
|
| 160671 |
Giải x |
-9-8x=-2(7+4x) |
|
| 160672 |
Vẽ Đồ Thị |
x+2y=-5 and -2x+y=3 |
and |
| 160673 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
p(x)=(x^2-1)(x^2-5x+6) |
|
| 160674 |
Giải a |
m=a/(d-5H) |
|
| 160675 |
Rút gọn |
((3x^2-27x)/(2x^2+13x-7))÷((3x)/(4x^2-1)) |
|
| 160676 |
Rút gọn |
3y^(-4/3)*2 căn bậc ba của y |
|
| 160677 |
Rút gọn |
((x-5)^(3/2))^(2/3) |
|
| 160678 |
Giải y |
75-3.5y-4y=4y+6 |
|
| 160679 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
3m-2n-2nx^4+3mx^4 |
|
| 160680 |
Rút gọn |
(2x^3+4x^5)^2 |
|
| 160681 |
Chia |
(3x^3+x-11)/(x+1) |
|
| 160682 |
Chia |
(x^3+6x^2-5x)/(x-2) |
|
| 160683 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
1/( căn bậc hai của 3) |
|
| 160684 |
Giải x |
6^(1/3)*6^(1/4)=6^(x/y) |
|
| 160685 |
Giải a |
h=-9+a |
|
| 160686 |
Rút gọn |
-3x-6+(-1) |
|
| 160687 |
Ước Tính |
(x+y)(x-y) |
|
| 160688 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
8^(2/3) |
|
| 160689 |
Ước Tính |
1/2(1)^2 |
|
| 160690 |
Giải d |
d/F=j |
|
| 160691 |
Solve Over the Interval |
[cos(theta)^2+2cos(theta)+1]=[0] , [if*0]<=theta<=[2pi] |
, |
| 160692 |
Rút gọn |
căn bậc hai của (x-3)^2-8(x-3) |
|
| 160693 |
Giải g |
2q=(H+n)g |
|
| 160694 |
Vẽ Đồ Thị |
(2x^2)/25+((y-3)^2)/49=1 |
|
| 160695 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm q |
11q+5<=49 |
|
| 160696 |
Giải x |
1/2(6+x)=x+4 |
|
| 160697 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
|x|<5 |
|
| 160698 |
Vẽ Đồ Thị |
g(x)=2f(x-1) |
|
| 160699 |
Giải a |
n=-g+a |
|
| 160700 |
Rút gọn |
(4+2i)+(-12-2i) |
|