Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 160601 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | p(x)=(2x^2+7x+5)(x-3) | |
| 160602 | Rút gọn | (-8 căn bậc hai của 2)(1/2 căn bậc hai của 32) | |
| 160603 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(5x-20)/(x^2-9x+20) | |
| 160604 | Giải Hệ chứa Inequalities | -6<3n+9<21 | |
| 160605 | Tìm Giá Trị Chính Xác | căn bậc ba của 16 | |
| 160606 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3/4(x+8)>1/2(2x+10) | |
| 160607 | Giải a | 13=3-5/6a | |
| 160608 | Vẽ Đồ Thị | y^2+8x-6y+25=0 | |
| 160609 | Giải a | ab=d | |
| 160610 | Tìm Số Hạng First | 2n+1 | |
| 160611 | Ước Tính | 1/4(-4^3+10^2) | |
| 160612 | Giải x | 2^x=0 | |
| 160613 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm b | -138>=-6(6b-7) | |
| 160614 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2/x-(x+1)/5=-4/5 | |
| 160615 | Giải h | 1/5+4h=1/3 | |
| 160616 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | w(w-10)+40=0 | |
| 160617 | Phân Tích Nhân Tử | 27-27x+9x^2-x^3 | |
| 160618 | Giải b | 32=8+1/4b | |
| 160619 | Rút gọn | (xy^7)/(x^3y^4) | |
| 160620 | Phân Tích Nhân Tử | x(2a+b+c)-2a-b-c | |
| 160621 | Chia | 2 1/2÷(1/2) | |
| 160622 | Giải b | 5=f+b | |
| 160623 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | 2/x-3/(2x)=1/5 | |
| 160624 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=a*b^x | |
| 160625 | Rút gọn | 2 căn bậc hai của 3*3 căn bậc hai của 8 | |
| 160626 | Ước Tính | cos(75 độ ) | |
| 160627 | Rút gọn | 4xy-6xy+5y-9x | |
| 160628 | Rút gọn | 2 căn bậc hai của x*4x^(-5/2) | |
| 160629 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm c | 10c+5<=45 | |
| 160630 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 15<-5x | |
| 160631 | Rút gọn | Simplify (x^2+2x)/(x^2(x+2)) | Simplify |
| 160632 | Ước Tính | (1-x)^2 | |
| 160633 | Phân Tích Nhân Tử | 16m^4-25m^2n^2+9n^4 | |
| 160634 | Giải a | u+ka=ba | |
| 160635 | Ước Tính | (x^2-1)^2 | |
| 160636 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(x^2-1)/(x^2+x) | |
| 160637 | Giải a | f=-b+a | |
| 160638 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=-1/2f(x+2) | |
| 160639 | Giải h | (x-h)^2+(y-k)^2=r^2 | |
| 160640 | Phân Tích Nhân Tử | a^2b^2c^2-a^2c^2x^2+a^2c^2y^2 | |
| 160641 | Rút gọn | -t(-4t^3+8t^2) | |
| 160642 | Vẽ Đồ Thị | F(x)=6*(1/3)^x | |
| 160643 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (2^8)/(2^4) | |
| 160644 | Giải x | kx+12=3kx | |
| 160645 | Giải x | 7/(5x-6)=2/(2x-5) | |
| 160646 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (x+5)(x+9)=20 | |
| 160647 | Giải b | b/d=6 | |
| 160648 | Ước Tính | -2/3p+1/5-1+5/6p | |
| 160649 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 7x^2+21x-28<0 | |
| 160650 | Giải F | G-H=nF | |
| 160651 | Giải x | logarit của x+1- logarit của x-8 = logarit của 10 | |
| 160652 | Phân Tích Nhân Tử | a^6-3a^4+8a^3-4a^2 | |
| 160653 | Giải b | nb=f+G | |
| 160654 | Rút gọn | căn bậc hai của 6(1- căn bậc hai của 5)^2 | |
| 160655 | Giải x | 5-2(1-x)=2x-3 | |
| 160656 | Giải x | -9-8x=-2(7+4x) | |
| 160657 | Vẽ Đồ Thị | x+2y=-5 and -2x+y=3 | and |
| 160658 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | p(x)=(x^2-1)(x^2-5x+6) | |
| 160659 | Giải a | m=a/(d-5H) | |
| 160660 | Rút gọn | ((3x^2-27x)/(2x^2+13x-7))÷((3x)/(4x^2-1)) | |
| 160661 | Rút gọn | 3y^(-4/3)*2 căn bậc ba của y | |
| 160662 | Rút gọn | ((x-5)^(3/2))^(2/3) | |
| 160663 | Giải y | 75-3.5y-4y=4y+6 | |
| 160664 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 3m-2n-2nx^4+3mx^4 | |
| 160665 | Rút gọn | (2x^3+4x^5)^2 | |
| 160666 | Chia | (3x^3+x-11)/(x+1) | |
| 160667 | Chia | (x^3+6x^2-5x)/(x-2) | |
| 160668 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 1/( căn bậc hai của 3) | |
| 160669 | Giải x | 6^(1/3)*6^(1/4)=6^(x/y) | |
| 160670 | Giải a | h=-9+a | |
| 160671 | Rút gọn | -3x-6+(-1) | |
| 160672 | Ước Tính | (x+y)(x-y) | |
| 160673 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 8^(2/3) | |
| 160674 | Ước Tính | 1/2(1)^2 | |
| 160675 | Giải d | d/F=j | |
| 160676 | Solve Over the Interval | [cos(theta)^2+2cos(theta)+1]=[0] , [if*0]<=theta<=[2pi] | , |
| 160677 | Rút gọn | căn bậc hai của (x-3)^2-8(x-3) | |
| 160678 | Giải g | 2q=(H+n)g | |
| 160679 | Vẽ Đồ Thị | (2x^2)/25+((y-3)^2)/49=1 | |
| 160680 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm q | 11q+5<=49 | |
| 160681 | Giải x | 1/2(6+x)=x+4 | |
| 160682 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | |x|<5 | |
| 160683 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=2f(x-1) | |
| 160684 | Giải a | n=-g+a | |
| 160685 | Rút gọn | (4+2i)+(-12-2i) | |
| 160686 | Giải p | 2pq=5rs | |
| 160687 | Vẽ Đồ Thị | y=3x-2 and y=-x-6 | and |
| 160688 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-1,4) and (1,-1) | and |
| 160689 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 7x^2)÷( căn bậc hai của 3x) | |
| 160690 | Rút gọn | 8/(2+2i) | |
| 160691 | Phân Tích Nhân Tử | am^2-an^2+a^2mn | |
| 160692 | Rút gọn | căn bậc hai của 3( căn bậc hai của 72-3 căn bậc hai của 2) | |
| 160693 | Rút gọn | Simplify 6^3-4^3-7^2 | Simplify |
| 160694 | Tìm g(f(x)) | f(x)=x+4 , g(x)=2x^2-7x-4 | , |
| 160695 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-2-x if x<=1; -3+2x if x>1 | |
| 160696 | Giải x | (1/2)^x<1/8 | |
| 160697 | Giải x | (5x+4)/3=(x+9)/2 | |
| 160698 | Giải x | 2/3(9x-6)-4=9x-6 | |
| 160699 | Giải k | -k+78=98-20 | |
| 160700 | Giải x | (x+h)k=z |