| 160701 |
Giải p |
2pq=5rs |
|
| 160702 |
Vẽ Đồ Thị |
y=3x-2 and y=-x-6 |
and |
| 160703 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-1,4) and (1,-1) |
and |
| 160704 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 7x^2)÷( căn bậc hai của 3x) |
|
| 160705 |
Rút gọn |
8/(2+2i) |
|
| 160706 |
Phân Tích Nhân Tử |
am^2-an^2+a^2mn |
|
| 160707 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 3( căn bậc hai của 72-3 căn bậc hai của 2) |
|
| 160708 |
Rút gọn |
Simplify 6^3-4^3-7^2 |
Simplify |
| 160709 |
Tìm g(f(x)) |
f(x)=x+4 , g(x)=2x^2-7x-4 |
, |
| 160710 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=-2-x if x<=1; -3+2x if x>1 |
|
| 160711 |
Giải x |
(1/2)^x<1/8 |
|
| 160712 |
Giải x |
(5x+4)/3=(x+9)/2 |
|
| 160713 |
Giải x |
2/3(9x-6)-4=9x-6 |
|
| 160714 |
Giải k |
-k+78=98-20 |
|
| 160715 |
Giải x |
(x+h)k=z |
|
| 160716 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(4x+16)/(x^2+x-12) |
|
| 160717 |
Rút gọn |
((2x^3-12x^2+16x)/(x^2+3x-28))÷((4x^2-36x+56)/(2x^2-98)) |
|
| 160718 |
Giải p |
3/5p+1/5(40-p)=0 |
|
| 160719 |
Tìm Hàm Số |
f(x)=a^x |
|
| 160720 |
Giải n |
2^(3n)=4 |
|
| 160721 |
Giải x |
(4x+2)/(x-9)=3/5 |
|
| 160722 |
Giải x |
3/(x-5)-20/(x^2-25)=2/(x+5) |
|
| 160723 |
Giải b |
-5+9/10b=58 |
|
| 160724 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm l |
6(l+3)<3(2l+6) |
|
| 160725 |
Rút gọn |
((x+2)/(x^2+2x-3))/((x+2)/(x^2-x)) |
|
| 160726 |
Giải b |
C^2=a^2+b^2 |
|
| 160727 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
f(x)=2x^5-3x^4+x-6 |
|
| 160728 |
Giải C |
P=2C+2D |
|
| 160729 |
Chia |
(5x^4+9)/x |
|
| 160730 |
Trừ |
5/(2x^2+5x-3)-3/(2x^2-11x+5) |
|
| 160731 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
y=(x-4)^2 |
|
| 160732 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-15x+4<=109 or -6x+70>-2 |
or |
| 160733 |
Rút gọn |
9x^0y^-3 |
|
| 160734 |
Giải f |
f/r=4h-n |
|
| 160735 |
Giải b |
8=b/D |
|
| 160736 |
Ước Tính |
(-1+1)^2 |
|
| 160737 |
Phân Tích Nhân Tử |
36x^3yz-72x^2z^2+54x^2yz^3 |
|
| 160738 |
Rút gọn |
(6y^2+5y^4)^2 |
|
| 160739 |
Giải F |
j=gF |
|
| 160740 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm t |
-48t+2<=-71t+14 |
|
| 160741 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2-6x+9>0 |
|
| 160742 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-14>w+3 or 3w>=-27 |
or |
| 160743 |
Giải b |
2+1/6b=13 |
|
| 160744 |
Giải S |
N=S*(P-V)-F |
|
| 160745 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm X |
(X^2+4)(x+3)(x-5)<=0 |
|
| 160746 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
4x<=12 |
|
| 160747 |
Rút gọn |
x căn bậc hai của x^5 |
|
| 160748 |
Giải x |
9=1/4(6x+12) |
|
| 160749 |
Giải j |
q=j/n |
|
| 160750 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(x-3)/(2x+7) |
|
| 160751 |
Ước Tính |
(pi/2)÷4 |
|
| 160752 |
Giải r |
V=(pir^2h)/3 |
|
| 160753 |
Giải d |
f=5Rd |
|
| 160754 |
Giải h |
-h/3-4=13 |
|
| 160755 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x+8)(x-3)^2(x-7)^3<0 |
|
| 160756 |
Giải u |
12u-9u-5u+13=-5 |
|
| 160757 |
Tìm Hàm Số |
f(x)=5x^2+x-2 |
|
| 160758 |
Rút gọn |
(x^5+x^3)-(6x-x^3+6x^5) |
|
| 160759 |
Giải A |
t=A/(4b-D) |
|
| 160760 |
Giải B |
B/(5H)=F+G |
|
| 160761 |
Rút gọn |
(1/2y^2)^3(2/3y)^2 |
|
| 160762 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm d |
-23d+81<=-98d+1 |
|
| 160763 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=2 |
|
| 160764 |
Giải l |
A=l^2 |
|
| 160765 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
arctan(cos(pi)) |
|
| 160766 |
Rút gọn |
(x-4)(3x^2+x-5) |
|
| 160767 |
Phân Tích Nhân Tử |
a(n+2)+n+2 |
|
| 160768 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
(5x)/6+1/3=7/12 |
|
| 160769 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(3x+11)/(4x-15) |
|
| 160770 |
Nhân |
1/x*x |
|
| 160771 |
Giải a |
-7/8a+13=97 |
|
| 160772 |
Giải b |
24=8+8/11b |
|
| 160773 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x-2)/(x^2-3x-10)<0 |
|
| 160774 |
Giải θ |
2sin(theta)^2-1=0 |
|
| 160775 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
3x-8<=23 AND -4x+26>=6 |
AND |
| 160776 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm d |
-38d-57>=-19d+76 |
|
| 160777 |
Phân Tích Nhân Tử |
8x^3+12x^2+6x+1 |
|
| 160778 |
Rút gọn |
(2x)/2+x/3 |
|
| 160779 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
p(x)=(2x^2-9x+7)(x-2) |
|
| 160780 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=3 |
|
| 160781 |
Giải a |
f-n=qa |
|
| 160782 |
Rút gọn |
(x^2+3x-4)/(3x^2-48)*(x^3-49x)/(x^2+6x-7) |
|
| 160783 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=2^(x+1) |
|
| 160784 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
(x+1)(x+2)=y |
|
| 160785 |
Giải h |
4=hn |
|
| 160786 |
Rút gọn |
(4+((2-5)^2-4(7-5)^3+2(15/3)))- căn bậc hai của 16 |
|
| 160787 |
Vẽ Đồ Thị |
F(x) = square root of 5-x |
|
| 160788 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm p |
-31p+79>-59p+81 |
|
| 160789 |
Giải f |
6f=M |
|
| 160790 |
Giải b |
5d+g=b/N |
|
| 160791 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=1/2 căn bậc hai của x |
|
| 160792 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-2x+3y>=1 -5x+6y<=1 |
|
| 160793 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x-5)/((x+1)(x-3))<=0 |
|
| 160794 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
5rad |
radians |
| 160795 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm a |
60a+64>=80a-92 |
|
| 160796 |
Ước Tính |
(e^x)^2 |
|
| 160797 |
Vẽ Đồ Thị |
2x-3y=-2 and 4x+y=24 |
and |
| 160798 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2x-11<5x+7<=2x-2 |
|
| 160799 |
Giải x |
70*2^(3x)=35 |
|
| 160800 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm h |
6h-6+2h<2(4h-3) |
|