Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 160701 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(4x+16)/(x^2+x-12) | |
| 160702 | Rút gọn | ((2x^3-12x^2+16x)/(x^2+3x-28))÷((4x^2-36x+56)/(2x^2-98)) | |
| 160703 | Giải p | 3/5p+1/5(40-p)=0 | |
| 160704 | Tìm Hàm Số | f(x)=a^x | |
| 160705 | Giải n | 2^(3n)=4 | |
| 160706 | Giải x | (4x+2)/(x-9)=3/5 | |
| 160707 | Giải x | 3/(x-5)-20/(x^2-25)=2/(x+5) | |
| 160708 | Giải b | -5+9/10b=58 | |
| 160709 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm l | 6(l+3)<3(2l+6) | |
| 160710 | Rút gọn | ((x+2)/(x^2+2x-3))/((x+2)/(x^2-x)) | |
| 160711 | Giải b | C^2=a^2+b^2 | |
| 160712 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | f(x)=2x^5-3x^4+x-6 | |
| 160713 | Giải C | P=2C+2D | |
| 160714 | Chia | (5x^4+9)/x | |
| 160715 | Trừ | 5/(2x^2+5x-3)-3/(2x^2-11x+5) | |
| 160716 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y=(x-4)^2 | |
| 160717 | Giải Hệ chứa Inequalities | -15x+4<=109 or -6x+70>-2 | or |
| 160718 | Rút gọn | 9x^0y^-3 | |
| 160719 | Giải f | f/r=4h-n | |
| 160720 | Giải b | 8=b/D | |
| 160721 | Ước Tính | (-1+1)^2 | |
| 160722 | Phân Tích Nhân Tử | 36x^3yz-72x^2z^2+54x^2yz^3 | |
| 160723 | Rút gọn | (6y^2+5y^4)^2 | |
| 160724 | Giải F | j=gF | |
| 160725 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm t | -48t+2<=-71t+14 | |
| 160726 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-6x+9>0 | |
| 160727 | Giải Hệ chứa Inequalities | -14>w+3 or 3w>=-27 | or |
| 160728 | Giải b | 2+1/6b=13 | |
| 160729 | Giải S | N=S*(P-V)-F | |
| 160730 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm X | (X^2+4)(x+3)(x-5)<=0 | |
| 160731 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 4x<=12 | |
| 160732 | Rút gọn | x căn bậc hai của x^5 | |
| 160733 | Giải x | 9=1/4(6x+12) | |
| 160734 | Giải j | q=j/n | |
| 160735 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(x-3)/(2x+7) | |
| 160736 | Ước Tính | (pi/2)÷4 | |
| 160737 | Giải r | V=(pir^2h)/3 | |
| 160738 | Giải d | f=5Rd | |
| 160739 | Giải h | -h/3-4=13 | |
| 160740 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x+8)(x-3)^2(x-7)^3<0 | |
| 160741 | Giải u | 12u-9u-5u+13=-5 | |
| 160742 | Tìm Hàm Số | f(x)=5x^2+x-2 | |
| 160743 | Rút gọn | (x^5+x^3)-(6x-x^3+6x^5) | |
| 160744 | Giải A | t=A/(4b-D) | |
| 160745 | Giải B | B/(5H)=F+G | |
| 160746 | Rút gọn | (1/2y^2)^3(2/3y)^2 | |
| 160747 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm d | -23d+81<=-98d+1 | |
| 160748 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=2 | |
| 160749 | Giải l | A=l^2 | |
| 160750 | Tìm Giá Trị Chính Xác | arctan(cos(pi)) | |
| 160751 | Rút gọn | (x-4)(3x^2+x-5) | |
| 160752 | Phân Tích Nhân Tử | a(n+2)+n+2 | |
| 160753 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | (5x)/6+1/3=7/12 | |
| 160754 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(3x+11)/(4x-15) | |
| 160755 | Nhân | 1/x*x | |
| 160756 | Giải a | -7/8a+13=97 | |
| 160757 | Giải b | 24=8+8/11b | |
| 160758 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-2)/(x^2-3x-10)<0 | |
| 160759 | Giải θ | 2sin(theta)^2-1=0 | |
| 160760 | Giải Hệ chứa Inequalities | 3x-8<=23 AND -4x+26>=6 | AND |
| 160761 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm d | -38d-57>=-19d+76 | |
| 160762 | Phân Tích Nhân Tử | 8x^3+12x^2+6x+1 | |
| 160763 | Rút gọn | (2x)/2+x/3 | |
| 160764 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | p(x)=(2x^2-9x+7)(x-2) | |
| 160765 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=3 | |
| 160766 | Giải a | f-n=qa | |
| 160767 | Rút gọn | (x^2+3x-4)/(3x^2-48)*(x^3-49x)/(x^2+6x-7) | |
| 160768 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=2^(x+1) | |
| 160769 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | (x+1)(x+2)=y | |
| 160770 | Giải h | 4=hn | |
| 160771 | Rút gọn | (4+((2-5)^2-4(7-5)^3+2(15/3)))- căn bậc hai của 16 | |
| 160772 | Vẽ Đồ Thị | F(x) = square root of 5-x | |
| 160773 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm p | -31p+79>-59p+81 | |
| 160774 | Giải f | 6f=M | |
| 160775 | Giải b | 5d+g=b/N | |
| 160776 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=1/2 căn bậc hai của x | |
| 160777 | Giải Hệ chứa Inequalities | -2x+3y>=1 -5x+6y<=1 | |
| 160778 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-5)/((x+1)(x-3))<=0 | |
| 160779 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 5rad | radians |
| 160780 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm a | 60a+64>=80a-92 | |
| 160781 | Ước Tính | (e^x)^2 | |
| 160782 | Vẽ Đồ Thị | 2x-3y=-2 and 4x+y=24 | and |
| 160783 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2x-11<5x+7<=2x-2 | |
| 160784 | Giải x | 70*2^(3x)=35 | |
| 160785 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm h | 6h-6+2h<2(4h-3) | |
| 160786 | Rút gọn | (4+10i)/(3+i) | |
| 160787 | Giải x | (x-6)/4=(x-5)/9 | |
| 160788 | Giải a | m=a/(f-5h^2) | |
| 160789 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x+1 | |
| 160790 | Giải b | 50=-1/3b+20 | |
| 160791 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=3/(5x) | |
| 160792 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | (x-1)(x-3)=y | |
| 160793 | Chia | (3x^2-2x^3-1)/(x+2) | |
| 160794 | Nhân | 2x(x) | |
| 160795 | Giải x | (1/2)^(4x+1)=8^(2x+1) | |
| 160796 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | ( căn bậc hai của x)^5 | |
| 160797 | Ước Tính | -e^negative infinity | |
| 160798 | Giải b | fb=q | |
| 160799 | Giải x | 4/9(3/8x-27/16)=13/4 | |
| 160800 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=x^4+2x^3+x^2 |