Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 160801 | Rút gọn | -4/7+2/7x-14x+4/7 | |
| 160802 | Giải x | 15=5/3(x+12) | |
| 160803 | Rút gọn | 5/(x-1)-x/(x-8) | |
| 160804 | Ước Tính | (2*3)^2+5^2 | |
| 160805 | Giải x | 3x+101-4x-33=108-16x-100 | |
| 160806 | Giải c | -20+1/5c=-7 | |
| 160807 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=2(3)^x | |
| 160808 | Giải m | (n+5)/m=6 | |
| 160809 | Nhân | (10u-8v)(u+v) | |
| 160810 | Giải x | (x+1)/(x-3)=-(x^2-6x+1)/((x-3)(x-1)) | |
| 160811 | Rút gọn | x^3 căn bậc hai của x^9 | |
| 160812 | Giải A | (d+m)A=2N | |
| 160813 | Ước Tính | 5 chọn 0 | |
| 160814 | Vẽ Đồ Thị | 2<x<=5 or x>7 | or |
| 160815 | Vẽ Đồ Thị | y<=x^2-3 | |
| 160816 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm q | 22q+73>52q+63 | |
| 160817 | Giải B | -35x^6=(-5x^2)(B) | |
| 160818 | Giải a | G=a/(d-f^3) | |
| 160819 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=3+x if x<0; x^2 if x>=0 | |
| 160820 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 5(x^2-1)>24x | |
| 160821 | Giải x | 1/4=3/x-1/2 | |
| 160822 | Vẽ Đồ Thị | y=4x+3 y=-x-2 | |
| 160823 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm c | 55c+13<=75c+39 | |
| 160824 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | M logarit cơ số 5 của 8 | |
| 160825 | Rút gọn | (3+i)+(-12-9i) | |
| 160826 | Giải x | 0=x^2+2x | |
| 160827 | Tìm Giá Trị Chính Xác | tan(390 độ ) | |
| 160828 | Giải h | V=1/3Bh for h | for |
| 160829 | Giải c | 65=5+3/4c | |
| 160830 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (-x+7)/(x-9)>=0 | |
| 160831 | Nhân | 3*(-1/2) | |
| 160832 | Rút gọn | 3/5x+x | |
| 160833 | Giải m | -m+0.02+2.1m=-1.45-4.81m | |
| 160834 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | (-4+i)/(6-7i) | |
| 160835 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2+x-6>=0 | |
| 160836 | Rút gọn | (x^2-y^2)/(x-y) | |
| 160837 | Ước Tính | 1/( logarit cơ số b của 4) | |
| 160838 | Giải A | d+n=A/(5R) | |
| 160839 | Chia | (4x^3-x^2+3)/x | |
| 160840 | Giải r | 1-1/(r-2)=2/(r-2) | |
| 160841 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2>9 | |
| 160842 | Giải f | j=-h+f | |
| 160843 | Rút Gọn Căn Thức | 1/( căn bậc hai của 5) | |
| 160844 | Ước Tính | (4*2)^2-(2*2)^2 | |
| 160845 | Giải D | 2F-G=D/h | |
| 160846 | Vẽ Đồ Thị | r=cos(theta) | |
| 160847 | Giải y | y/6=x | |
| 160848 | Trừ | (-4x^2+x)-(-8x^2-2x+6) | |
| 160849 | Vẽ Đồ Thị | y=1/( căn bậc hai của x) | |
| 160850 | Vẽ Đồ Thị | y=x^3-x^2 | |
| 160851 | Rút gọn | ((2^-10)/(4^2))^7 | |
| 160852 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3(x^2-1)>-8x | |
| 160853 | Giải m | 6(m-5)=5(m-2) | |
| 160854 | Giải a | a(f+g)=2m | |
| 160855 | Giải d | q=d(g+m^2) | |
| 160856 | Đổi Sang Tọa Độ Cực | x=2 | |
| 160857 | Rút gọn | ((x-4)/(2x^2))/((3x-12)/(6x)) | |
| 160858 | Rút gọn | (5+3i)/(4-2i) | |
| 160859 | Giải k | 2x^2+7x+k=0 | |
| 160860 | Rút gọn | 3^-6*((3^4)÷(3^0))^2 | |
| 160861 | Vẽ Đồ Thị | x+y>=0 | |
| 160862 | Ước Tính | pi*2 | |
| 160863 | Rút gọn | (6^-4*8^-7)^-9 | |
| 160864 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (5-x)(2x+7)(x-3)<=0 | |
| 160865 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=6^x | |
| 160866 | Tìm Ba Cặp Nghiệm Có Thứ Tự | f(x)=6(x-8)+5 | |
| 160867 | Rút gọn | (4(3x)^2)/((2x)^2) | |
| 160868 | Giải a | g=a/b | |
| 160869 | Rút gọn | ((6x^2-24)/(x^2+9x+14))÷((3x^2+6x-24)/(x^2+2x-35)) | |
| 160870 | Giải X | X+5=(3x+13)/2 | |
| 160871 | Ước Tính | (5+6-2-(6-4))(2) | |
| 160872 | Chia | (2x^3y^5z^6+8x^3y^5-12xy)/(4x^5y^3z) | |
| 160873 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (3x+10)(2x^2+1)(2-x)>0 | |
| 160874 | Giải x | 8-10x=10+5(x-1) | |
| 160875 | Giải x | -12<=44+x | |
| 160876 | Rút gọn | (9x^2y^7)/(3x^2y^7) | |
| 160877 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 2 căn bậc hai của 2 | |
| 160878 | Vẽ Đồ Thị | y=5x^6-3x^4+2x-9 | |
| 160879 | Giải x | (2x)/(x-2)-(x+3)/(x-4)=(-4x)/(x^2-6x+8) | |
| 160880 | Giải x | 4(x-10)=-6(2-x)-6x | |
| 160881 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3(1-2x)>3-6x | |
| 160882 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(-3x+3)/(x^2-6x+5) | |
| 160883 | Giải θ | căn bậc hai của 3cot(theta)+1=0 | |
| 160884 | Rút gọn | căn bậc hai của -16+ căn bậc hai của 49 | |
| 160885 | Giải c | 23+2/3c=45 | |
| 160886 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x-8>-3 | |
| 160887 | Giải g | (2g-h)/f=5 | |
| 160888 | Giải d | 5nd=h | |
| 160889 | Rút gọn | (2x^2)/(x^2) | |
| 160890 | Rút gọn | (8w^4+w^3)^2 | |
| 160891 | Giải a | D+g=4ha | |
| 160892 | Giải A | dA=f | |
| 160893 | Rút gọn | (3x^2)/2*2/(9x) | |
| 160894 | Rút gọn | |27/-3| | |
| 160895 | Giải h | -3=h+8÷2 | |
| 160896 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm q | 50q+43>-11q+70 | |
| 160897 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | ( căn bậc ba của 6x)^4 | |
| 160898 | Phân Tích Nhân Tử | 49e^2-81f^2 | |
| 160899 | Rút gọn | 8c^2-c+3+2c^2-c+2 | |
| 160900 | Ước Tính | x^2*x^2 |