Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 160501 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | x^2-9x-24y+20=0 | |
| 160502 | Rút gọn | căn bậc hai của (72x^16)/(50x^36) | |
| 160503 | Giải v | -2v+v=3 | |
| 160504 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm w | 53w+13<56w+16 | |
| 160505 | Giải x | |x+1|>=3 | |
| 160506 | Giải x | 9^x-1=2 | |
| 160507 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm v | -42v+33<8v+91 | |
| 160508 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 12r+5+3r-5 | |
| 160509 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=-f(x-2) | |
| 160510 | Tìm Giá Trị Chính Xác | logarit tự nhiên của 1/e | |
| 160511 | Giải z | -17=-25+1/3z | |
| 160512 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 18)/( căn bậc hai của 8) | |
| 160513 | Nhân | -1/2*-3 | |
| 160514 | Giải x | 4(8^x)=64 | |
| 160515 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=4/3(3)^x | |
| 160516 | Rút gọn | 9a+8-2a-3-5a | |
| 160517 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 12+4y=-4x | |
| 160518 | Rút gọn | ((-10n^2)^3(4n^5)^2)/((2n^8)^2) | |
| 160519 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm r | 3+r/-4<=6 | |
| 160520 | Phân Tích Nhân Tử | 1+14x^2y+49x^4y^2 | |
| 160521 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x+2)(x-3)<0 | |
| 160522 | Vẽ Đồ Thị | -1/2x>=4 | |
| 160523 | Tìm a,b,c | 9e-7=7e-11 | |
| 160524 | Rút gọn | x^4 căn bậc hai của x^2 | |
| 160525 | Ước Tính | 1/2 căn bậc hai của 2 | |
| 160526 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cot(arcsin(u)) | |
| 160527 | Rút gọn | (2x+5y-z)+(-6x-4y+7z) | |
| 160528 | Giải n | 3n-5p+2n=10p | |
| 160529 | Giải x | x/5+1/4=x/2 | |
| 160530 | Giải x | -2/3(x+12)+2/3x=-5/4x+2 | |
| 160531 | Vẽ Đồ Thị | f(x)<=0 | |
| 160532 | Ước Tính | -|-7 3/5| | |
| 160533 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm c | -32c+12<=-66c-16 | |
| 160534 | Giải x | logarit của 5(x+6) = logarit của 8(9x) | |
| 160535 | Vẽ Đồ Thị | z=x^2+y^2 | |
| 160536 | Giải x | (9/8)^(3x+12)=1 | |
| 160537 | Giải G | P=2G+2M | |
| 160538 | Rút gọn | (2v)^2*2v^2 | |
| 160539 | Giải f | f+3pi=7pi | |
| 160540 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -x^2+4x-3>=0 | |
| 160541 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | A | |
| 160542 | Nhân | 2x*3x^2 | |
| 160543 | Giải x | u=kx+yx | |
| 160544 | Rút gọn | (-14+3/2b)-(1+8/2b) | |
| 160545 | Giải x | (x-4)/8=(2x-9)/5 | |
| 160546 | Ước Tính | căn bậc hai của 2x^2 | |
| 160547 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-2-x if x<=1; -2+2x if x>1 | |
| 160548 | Giải b | -2(bx-5)=16 | |
| 160549 | Vẽ Đồ Thị | y>=x+4 y>=5-x | |
| 160550 | Vẽ Đồ Thị | x-y<=0 | |
| 160551 | Giải x | (x+4)/(x-1)=(-x^2+3x+12)/((x+3)(x-1)) | |
| 160552 | Chia | (3x)÷x | |
| 160553 | Vẽ Đồ Thị | 3y^2=24x | |
| 160554 | Giải z | 40=19+1/4z | |
| 160555 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của z/3(t-2) | |
| 160556 | Giải Hệ chứa Inequalities | m-2<-8 or m/8>1 | or |
| 160557 | Rút gọn | (4+ căn bậc hai của z)( căn bậc hai của 10+ căn bậc hai của z) | |
| 160558 | Vẽ Đồ Thị | [0,2pi) | |
| 160559 | Giải b | b-3/16=5/16 | |
| 160560 | Rút gọn | ((-4m^3)^2(5m^4)^3)/((-10m^6)^3) | |
| 160561 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 22)(5 căn bậc hai của 2) | |
| 160562 | Giải x | 9=8/5(x+5) | |
| 160563 | Giải Hệ chứa Inequalities | v+8<3 or -8v<-40 | or |
| 160564 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm m | 6>=m-1 | |
| 160565 | Ước Tính | f^-1(0) | |
| 160566 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-6,-5) and (2,0) | and |
| 160567 | Rút gọn | (2^-7*5^5)^2 | |
| 160568 | Rút gọn | -6/4 | |
| 160569 | Giải x | 4kx+10kx=7 | |
| 160570 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x-3)/(2x+7) | |
| 160571 | Giải b₂ | A=1/2(b_1+b_2)h | |
| 160572 | Giải p | (p^2*p^4)^(1/3)+5=13 | |
| 160573 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm n | -2(5+6n)<6(8-2n) | |
| 160574 | Mô Tả Phép Biến Đổi | g(x)=f(2x) | |
| 160575 | Trừ | -1/2-1/2 | |
| 160576 | Giải x | 2x^2+8x=x^2-16 | |
| 160577 | Giải x | (x^2-3)/x=2 | |
| 160578 | Giải Hệ chứa Equations | y=3x y=x^2-4 | |
| 160579 | Giải θ | sin(theta)=3/5 | |
| 160580 | Giải b | Hb=f+4g | |
| 160581 | Giải m | 6m-8=6(m+1)+2 | |
| 160582 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | ((x+2)(x-3))/((x-2)(x+5))<=0 | |
| 160583 | Vẽ Đồ Thị | r=sin(theta) | |
| 160584 | Giải n | 14n+6p-8n=18p | |
| 160585 | Rút gọn | (3/4 căn bậc hai của 15)(16 căn bậc hai của 5) | |
| 160586 | Giải m | K=(mv^2)/2 | |
| 160587 | Giải Hệ chứa Inequalities | 3x-8<=23 OR -4x+26>=6 | OR |
| 160588 | Giải x | 9^6=x^3*9^3 | |
| 160589 | Chia | (5x^2+x+7)/x | |
| 160590 | Tìm Giá Trị Chính Xác | căn bậc hai của -4 | |
| 160591 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -12x+13>-16x-7 | |
| 160592 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -18<9x | |
| 160593 | Rút gọn | căn bậc hai của 5-5 căn bậc hai của 13-8 căn bậc hai của 5 | |
| 160594 | Giải x | 1+1/(x+3)=-x/(x+3) | |
| 160595 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-1/4(x-1)^2+4 | |
| 160596 | Giải a | (b+3f)a=g | |
| 160597 | Rút gọn | ((t^2-36)/3)÷((t^2+6t)/(9t)) | |
| 160598 | Giải Hệ chứa Inequalities | 24>-3r>=-9 | |
| 160599 | Giải q | 0=4+q | |
| 160600 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3(x-2)<2(x+9) |