| 160501 |
Giải a |
69=13-7/12a |
|
| 160502 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
căn bậc bốn của -81 |
|
| 160503 |
Tìm f(g(x)) |
f(x)=x+3 , g(x)=2x^2-5x-3 |
, |
| 160504 |
Giải θ |
tan(theta)+ căn bậc hai của 3=0 |
|
| 160505 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
sin(195 độ ) |
|
| 160506 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=(1/5)^x |
|
| 160507 |
Ước Tính |
(1/x)^2 |
|
| 160508 |
Rút gọn |
25-( căn bậc hai của 16-1)*(3-9)^2 |
|
| 160509 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(x-1)/(x^2-4x+3) |
|
| 160510 |
Rút gọn |
(-66+27i)/(-6-3i) |
|
| 160511 |
Giải A |
d-4h=3QA |
|
| 160512 |
Rút gọn |
(15(x^-2)^3)/(3(x^-4)^-3) |
|
| 160513 |
Giải x |
13=11-4x |
|
| 160514 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm w |
9+w>7 |
|
| 160515 |
Giải x |
10=3/5(x+5) |
|
| 160516 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
x^2-9x-24y+20=0 |
|
| 160517 |
Rút gọn |
căn bậc hai của (72x^16)/(50x^36) |
|
| 160518 |
Giải v |
-2v+v=3 |
|
| 160519 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm w |
53w+13<56w+16 |
|
| 160520 |
Giải x |
|x+1|>=3 |
|
| 160521 |
Giải x |
9^x-1=2 |
|
| 160522 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm v |
-42v+33<8v+91 |
|
| 160523 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
12r+5+3r-5 |
|
| 160524 |
Vẽ Đồ Thị |
g(x)=-f(x-2) |
|
| 160525 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
logarit tự nhiên của 1/e |
|
| 160526 |
Giải z |
-17=-25+1/3z |
|
| 160527 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 18)/( căn bậc hai của 8) |
|
| 160528 |
Nhân |
-1/2*-3 |
|
| 160529 |
Giải x |
4(8^x)=64 |
|
| 160530 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=4/3(3)^x |
|
| 160531 |
Rút gọn |
9a+8-2a-3-5a |
|
| 160532 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
12+4y=-4x |
|
| 160533 |
Rút gọn |
((-10n^2)^3(4n^5)^2)/((2n^8)^2) |
|
| 160534 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm r |
3+r/-4<=6 |
|
| 160535 |
Phân Tích Nhân Tử |
1+14x^2y+49x^4y^2 |
|
| 160536 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x+2)(x-3)<0 |
|
| 160537 |
Vẽ Đồ Thị |
-1/2x>=4 |
|
| 160538 |
Tìm a,b,c |
9e-7=7e-11 |
|
| 160539 |
Rút gọn |
x^4 căn bậc hai của x^2 |
|
| 160540 |
Ước Tính |
1/2 căn bậc hai của 2 |
|
| 160541 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
cot(arcsin(u)) |
|
| 160542 |
Rút gọn |
(2x+5y-z)+(-6x-4y+7z) |
|
| 160543 |
Giải n |
3n-5p+2n=10p |
|
| 160544 |
Giải x |
x/5+1/4=x/2 |
|
| 160545 |
Giải x |
-2/3(x+12)+2/3x=-5/4x+2 |
|
| 160546 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)<=0 |
|
| 160547 |
Ước Tính |
-|-7 3/5| |
|
| 160548 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm c |
-32c+12<=-66c-16 |
|
| 160549 |
Giải x |
logarit của 5(x+6) = logarit của 8(9x) |
|
| 160550 |
Vẽ Đồ Thị |
z=x^2+y^2 |
|
| 160551 |
Giải x |
(9/8)^(3x+12)=1 |
|
| 160552 |
Giải G |
P=2G+2M |
|
| 160553 |
Rút gọn |
(2v)^2*2v^2 |
|
| 160554 |
Giải f |
f+3pi=7pi |
|
| 160555 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-x^2+4x-3>=0 |
|
| 160556 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
A |
|
| 160557 |
Nhân |
2x*3x^2 |
|
| 160558 |
Giải x |
u=kx+yx |
|
| 160559 |
Rút gọn |
(-14+3/2b)-(1+8/2b) |
|
| 160560 |
Giải x |
(x-4)/8=(2x-9)/5 |
|
| 160561 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 2x^2 |
|
| 160562 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=-2-x if x<=1; -2+2x if x>1 |
|
| 160563 |
Giải b |
-2(bx-5)=16 |
|
| 160564 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=x+4 y>=5-x |
|
| 160565 |
Vẽ Đồ Thị |
x-y<=0 |
|
| 160566 |
Giải x |
(x+4)/(x-1)=(-x^2+3x+12)/((x+3)(x-1)) |
|
| 160567 |
Chia |
(3x)÷x |
|
| 160568 |
Vẽ Đồ Thị |
3y^2=24x |
|
| 160569 |
Giải z |
40=19+1/4z |
|
| 160570 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit của z/3(t-2) |
|
| 160571 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
m-2<-8 or m/8>1 |
or |
| 160572 |
Rút gọn |
(4+ căn bậc hai của z)( căn bậc hai của 10+ căn bậc hai của z) |
|
| 160573 |
Vẽ Đồ Thị |
[0,2pi) |
|
| 160574 |
Giải b |
b-3/16=5/16 |
|
| 160575 |
Rút gọn |
((-4m^3)^2(5m^4)^3)/((-10m^6)^3) |
|
| 160576 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 22)(5 căn bậc hai của 2) |
|
| 160577 |
Giải x |
9=8/5(x+5) |
|
| 160578 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
v+8<3 or -8v<-40 |
or |
| 160579 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm m |
6>=m-1 |
|
| 160580 |
Ước Tính |
f^-1(0) |
|
| 160581 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-6,-5) and (2,0) |
and |
| 160582 |
Rút gọn |
(2^-7*5^5)^2 |
|
| 160583 |
Rút gọn |
-6/4 |
|
| 160584 |
Giải x |
4kx+10kx=7 |
|
| 160585 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(x-3)/(2x+7) |
|
| 160586 |
Giải b₂ |
A=1/2(b_1+b_2)h |
|
| 160587 |
Giải p |
(p^2*p^4)^(1/3)+5=13 |
|
| 160588 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm n |
-2(5+6n)<6(8-2n) |
|
| 160589 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
g(x)=f(2x) |
|
| 160590 |
Trừ |
-1/2-1/2 |
|
| 160591 |
Giải x |
2x^2+8x=x^2-16 |
|
| 160592 |
Giải x |
(x^2-3)/x=2 |
|
| 160593 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=3x y=x^2-4 |
|
| 160594 |
Giải θ |
sin(theta)=3/5 |
|
| 160595 |
Giải b |
Hb=f+4g |
|
| 160596 |
Giải m |
6m-8=6(m+1)+2 |
|
| 160597 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
((x+2)(x-3))/((x-2)(x+5))<=0 |
|
| 160598 |
Vẽ Đồ Thị |
r=sin(theta) |
|
| 160599 |
Giải n |
14n+6p-8n=18p |
|
| 160600 |
Rút gọn |
(3/4 căn bậc hai của 15)(16 căn bậc hai của 5) |
|