Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 160101 | Giải A | 5d=f^3A+QA | |
| 160102 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=1/4(x+5)^2+2 | |
| 160103 | Giải r | 8(x+6)-10+r=3(x+12)+5x | |
| 160104 | Rút gọn | 2 căn bậc hai của 2*7 căn bậc hai của 18 | |
| 160105 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (1/2)^3 | |
| 160106 | Rút gọn | (8-3i)-(8-3i)(8+8i) | |
| 160107 | Rút gọn | (160*243)^(1/5) | |
| 160108 | Giải t | 30+6t=11t | |
| 160109 | Giải x | 2x-1=3/4x+9 | |
| 160110 | Giải n | a=m-n | |
| 160111 | Rút gọn | (-2/5y)-(-5/2y) | |
| 160112 | Giải x | 4/(3x+3)=7/(x+5) | |
| 160113 | Tìm Tích Số | (4x)(-3x^8)(-7x^3) | |
| 160114 | Giải G | H^2=mG+qG | |
| 160115 | Giải x | 5+4x-7=4x-2-x | |
| 160116 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | g(x)=2^x | |
| 160117 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm a | a/4<10.2 | |
| 160118 | Giải T | V=(KT)/P | |
| 160119 | Giải b | 2b-hb=d^3 | |
| 160120 | Giải a | d^2=1/3a-f | |
| 160121 | Giải a | d=Ma-N^3a | |
| 160122 | Giải x | y^12=y^(2x) | |
| 160123 | Ước Tính | (4!)/(3!(4-3)!) | |
| 160124 | Vẽ Đồ Thị | y=-1/2cos(x) | |
| 160125 | Giải r | 18r-10r-20r+2r+9r=18 | |
| 160126 | Trừ | (7x^2-2)-(2x^2-5x+3) | |
| 160127 | Giải p | 7(p+3)+9=5(p-2)-3p | |
| 160128 | Ước Tính | ax^2+bx+c=0 | |
| 160129 | Giải Hệ chứa Inequalities | -9x+2>18 OR 13x+15<=-4 | OR |
| 160130 | Giải y | 2=-3/10y-7 | |
| 160131 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(5x-25)/(x^2-5x) | |
| 160132 | Giải x | 4/5x-1/10=3/10 | |
| 160133 | Vẽ Đồ Thị | y<=1-3x | |
| 160134 | Phân Tích Nhân Tử | 49m^6-70am^3n^2+25a^2n^4 | |
| 160135 | Vẽ Đồ Thị | y<-x+3 y>x-1 | |
| 160136 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 54x+64>=49x+59 | |
| 160137 | Giải m | căn bậc hai của 2m+3=n | |
| 160138 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 8/(x-3)>6/(x-1) | |
| 160139 | Giải F | F/(5n^3)+h=g | |
| 160140 | Giải θ | cos(theta)^2+2cos(theta)+1=0 | |
| 160141 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm b | 12b-15>21 | |
| 160142 | Rút gọn | ((3^6)/(y^-5))^2 | |
| 160143 | Tìm Nghịch Đảo | y=f(x) | |
| 160144 | Chia | (2/3)÷(5/6) | |
| 160145 | Giải a | -g+3/4a=y | |
| 160146 | Rút gọn | 1/2 căn bậc hai của 3 | |
| 160147 | Nhân | 1/6*4 | |
| 160148 | Giải m | m+1=-2(n+6) | |
| 160149 | Tìm Tích Số | (2x+y)^2 | |
| 160150 | Giải x | 10=4/3(8x+6) | |
| 160151 | Ước Tính | sin(theta)=( căn bậc hai của 3)/2 | |
| 160152 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=e^x | |
| 160153 | Giải r | r+15=4r-6 | |
| 160154 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm n | 64n-6>=36n-16 | |
| 160155 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | (x+3)/(x-4)=(x-5)/(x+4) | |
| 160156 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 16x^2+16y-32=0 | |
| 160157 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+1=2x-3 | |
| 160158 | Giải x | căn bậc hai của x+1=y | |
| 160159 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | căn bậc hai của x^2-9 | |
| 160160 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-10+x^2 if -4<=x<4; -x+10 if x>=4 | |
| 160161 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | y=5x-3 and -x-5y=-11 | and |
| 160162 | Mô Tả Phép Biến Đổi | g(x)=f(-x) | |
| 160163 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm C | F=9/5C+32 | |
| 160164 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(arcsin(x)) | |
| 160165 | Phân Tích Nhân Tử | 3x(x-2)-2y(x-2) | |
| 160166 | Giải a | D=Ga+3h^3a | |
| 160167 | Rút gọn | (7/2b-3)-(8+6b) | |
| 160168 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(2)(3pi)/4 | |
| 160169 | Ước Tính | 4pi(5)^2 | |
| 160170 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm q | q+12-2(q-22)>0 | |
| 160171 | Giải D | fD-7=q^2 | |
| 160172 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 0/0 | |
| 160173 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (2/3)^2 | |
| 160174 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=1+x^2 if x<1; 9x-7 if x>=1 | |
| 160175 | Giải b | d/b=(n^3)/q | |
| 160176 | Giải x | 4/3+5/(x+2)=2/(x+2) | |
| 160177 | Giải θ | sin(3theta)=1 | |
| 160178 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | ((x+1)(x-6))/((x-6)(x+3)) | |
| 160179 | Giải Hệ chứa Equations | x+6y=27 7x-3y=9 | |
| 160180 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2x<15 | |
| 160181 | Giải x | 4/3+3/(4x)=-5/(6x) | |
| 160182 | Tìm Nghịch Đảo | y=f^-1(x) | |
| 160183 | Giải x | logarit cơ số 3x của 324=2 | |
| 160184 | Giải x | 6-2/3(x+5)=4x | |
| 160185 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | cot(x) | |
| 160186 | Tìm Tích Số | (2x+3y)^3 | |
| 160187 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=7^x | |
| 160188 | Trừ | (-x^2-1)-(-2x^2-4) | |
| 160189 | Giải a | f=ga-ha | |
| 160190 | Giải x | -3-6(x-7)=42-6x | |
| 160191 | Giải y | 0.15(y-0.2)=2-0.5(1-y) | |
| 160192 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | (x^2+x-6)/(x^2-6x+8) | |
| 160193 | Giải x | 26^(9x+5)=1 | |
| 160194 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(2)(5pi)/6 | |
| 160195 | Rút gọn | -1^4 | |
| 160196 | Rút gọn | căn bậc hai của x^2y^3+2 căn bậc hai của x^3y^4+xy căn bậc hai của y | |
| 160197 | Tìm Giá Trị Chính Xác | căn bậc hai của 64 | |
| 160198 | Trừ | (3x^2+4)-(-5x^2+4x-1) | |
| 160199 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -12>=24x | |
| 160200 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=x^2-1 |