| 159901 |
Giải d |
1/5dg=F |
|
| 159902 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-4x+60<72 OR 14x+11<-31 |
OR |
| 159903 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 9x^4* căn bậc ba của 3x^8 |
|
| 159904 |
Giải B |
gB-N^3B=d |
|
| 159905 |
Rút gọn |
3x căn bậc ba của 648x^4y^8 |
|
| 159906 |
Giải A |
gA+H^2A=8 |
|
| 159907 |
Giải x |
xm=np |
|
| 159908 |
Giải x |
căn bậc hai của x+6=x |
|
| 159909 |
Giải a |
d=-f+2/3a |
|
| 159910 |
Giải x |
-15*2^(-0.5x)=-90 |
|
| 159911 |
Giải b |
1/2Hb=d^2 |
|
| 159912 |
Giải b |
a=(b+c)/d |
|
| 159913 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
logarit tự nhiên của k+2 logarit tự nhiên của 7r |
|
| 159914 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x-7)/(x-1)<0 |
|
| 159915 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=2^(x-1) |
|
| 159916 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=x^2+3x-5 y=x+3 |
|
| 159917 |
Giải z |
10^((2z)/3)=15 |
|
| 159918 |
Giải g |
E=5gh |
|
| 159919 |
Giải t |
-5*e^(10t)=-30 |
|
| 159920 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y = log base 2 of x |
|
| 159921 |
Ước Tính |
(x-4)^3 |
|
| 159922 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=-2/3(x+1)(x-5) |
|
| 159923 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 4)/( căn bậc hai của 5) |
|
| 159924 |
Giải v |
12=12+(v-8)/2 |
|
| 159925 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 25x^2y^2)/( căn bậc hai của xy) |
|
| 159926 |
Giải b |
n^3b-tb=5g |
|
| 159927 |
Giải x |
(x^3+10x^2+25x)/(x+5)=0 |
|
| 159928 |
Giải B |
V=Bh |
|
| 159929 |
Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai |
x^2-25=0 |
|
| 159930 |
Đổi Sang Tọa Độ Cực |
y=x |
|
| 159931 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2<=9 |
|
| 159932 |
Rút gọn |
(9x^3+6x^2)/(3x+2) |
|
| 159933 |
Giải r |
p=4piIr^2 |
|
| 159934 |
Rút gọn |
(1+i)/(3+4i) |
|
| 159935 |
Giải a |
b^2=a/m-H |
|
| 159936 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm d |
-2d-2<3d+8 |
|
| 159937 |
Rút gọn |
(8y^2)/(2 căn bậc bốn của y) |
|
| 159938 |
Giải x |
7^(x-1)+7=8 |
|
| 159939 |
Rút gọn |
(10 căn bậc ba của z)/(2z^2) |
|
| 159940 |
Giải z |
căn bậc hai của 2z+3=-z |
|
| 159941 |
Rút gọn |
(cos(-x))/(tan(-x))+sin(-x) |
|
| 159942 |
Ước Tính |
e^( logarit tự nhiên của căn bậc hai của 4) |
|
| 159943 |
Giải B |
F=-m+B/(q^3) |
|
| 159944 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
3i(-5+i) |
|
| 159945 |
Rút gọn |
(x^2-9)/(x^2+5x+6)-(3x-14)/(4x+8) |
|
| 159946 |
Rút gọn |
4x căn bậc ba của 4x^2(2 căn bậc ba của 32x^2-x căn bậc ba của 2x) |
|
| 159947 |
Giải x |
(625/256)^(5x-4)=1 |
|
| 159948 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
4rad |
radians |
| 159949 |
Giải x |
4/3=(x+10)/15 |
|
| 159950 |
Tìm Hàm Số |
f(x)=a(x-h)^2+k |
|
| 159951 |
Tìm Tích Số |
(x+3)(x^2-3x+9) |
|
| 159952 |
Giải b |
6b+rb=D^3 |
|
| 159953 |
Giải h |
50h=190-45h |
|
| 159954 |
Giải n |
-2m-5n=7m-3n |
|
| 159955 |
Giải x |
-qx+p=r |
|
| 159956 |
Giải x |
(x^2+20)/(x(x-2))=(14-x)/(x-2) |
|
| 159957 |
Giải x |
1+1/(x+1)=-x/(x+1) |
|
| 159958 |
Giải a |
d=a/6+g |
|
| 159959 |
Giải a |
(5q^2)/R=B/a |
|
| 159960 |
Nhân |
(2x^2+3xy-y^2)(x+3) |
|
| 159961 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm t |
-6>t-(-13) |
|
| 159962 |
Giải x |
2(2x-3)=6+x |
|
| 159963 |
Vẽ Đồ Thị |
g(x)=f(4x) |
|
| 159964 |
Giải x |
15x-10=6x-(x+2)+(-x+3) |
|
| 159965 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3/x+2/x>1-4/x |
|
| 159966 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-6x+14<-28 OR 9x+15<=-12 |
OR |
| 159967 |
Giải n |
(z^2)^n=z^10 |
|
| 159968 |
Giải A |
5gA+mA=B^3 |
|
| 159969 |
Giải z |
0=8z+8 |
|
| 159970 |
Giải x |
-2/(x(x+2))=(x+3)/(x+2) |
|
| 159971 |
Chia |
(2x)/2 |
|
| 159972 |
Rút gọn |
1/x+(2x)/5 |
|
| 159973 |
Rút gọn |
(c/(4c))^2 |
|
| 159974 |
Giải d |
Hd+4Md=g^3 |
|
| 159975 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(x^2-2x-8)/(x-4) |
|
| 159976 |
Giải a |
t^3=d(2+a) |
|
| 159977 |
Rút gọn |
1/2-1 |
|
| 159978 |
Nhân |
1/x*1/x |
|
| 159979 |
Rút gọn |
4( căn bậc năm của x^2y)+3( căn bậc năm của x^2y) |
|
| 159980 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=((x-5)(x-12))/((x+3)(x-2)(x-5)) |
|
| 159981 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2-x-6>=0 |
|
| 159982 |
Giải F |
Q/R=g/F |
|
| 159983 |
Giải x |
kx+3x=4 |
|
| 159984 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
cos((3pi)/4)^2 |
|
| 159985 |
Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai |
3x^2-10x-8=0 |
|
| 159986 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit tự nhiên của (4m^5)/p |
|
| 159987 |
Giải x |
(x-3)/(x+1)=(4x-6)/((x+1)(x+2)) |
|
| 159988 |
Giải A |
mA+q^3A=g |
|
| 159989 |
Rút gọn |
1/( căn bậc hai của x- căn bậc hai của x-1) |
|
| 159990 |
Ước Tính |
1/5(6+3+1)^2 |
|
| 159991 |
Ước Tính |
(4/3)^-8*(4/3)^2 |
|
| 159992 |
Giải a |
n/R=b/a |
|
| 159993 |
Giải k |
5-k+12=16 |
|
| 159994 |
Giải x |
y=mx+b for x |
for |
| 159995 |
Giải a |
d=4/5a+h |
|
| 159996 |
Giải x |
1/4(x-2)+4=12 |
|
| 159997 |
Giải x |
(-x+3)/(x-3)=(x+3)/2 |
|
| 159998 |
Giải a |
n=5(a-3h^2) |
|
| 159999 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm b |
-67b+6<=9b+43 |
|
| 160000 |
Giải x |
8x+9-12x=4x-13-5x |
|