Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 159901 | Giải Hệ chứa Equations | y=x^2+3x-5 y=x+3 | |
| 159902 | Giải z | 10^((2z)/3)=15 | |
| 159903 | Giải g | E=5gh | |
| 159904 | Giải t | -5*e^(10t)=-30 | |
| 159905 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y = log base 2 of x | |
| 159906 | Ước Tính | (x-4)^3 | |
| 159907 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-2/3(x+1)(x-5) | |
| 159908 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 4)/( căn bậc hai của 5) | |
| 159909 | Giải v | 12=12+(v-8)/2 | |
| 159910 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 25x^2y^2)/( căn bậc hai của xy) | |
| 159911 | Giải b | n^3b-tb=5g | |
| 159912 | Giải x | (x^3+10x^2+25x)/(x+5)=0 | |
| 159913 | Giải B | V=Bh | |
| 159914 | Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai | x^2-25=0 | |
| 159915 | Đổi Sang Tọa Độ Cực | y=x | |
| 159916 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2<=9 | |
| 159917 | Rút gọn | (9x^3+6x^2)/(3x+2) | |
| 159918 | Giải r | p=4piIr^2 | |
| 159919 | Rút gọn | (1+i)/(3+4i) | |
| 159920 | Giải a | b^2=a/m-H | |
| 159921 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm d | -2d-2<3d+8 | |
| 159922 | Rút gọn | (8y^2)/(2 căn bậc bốn của y) | |
| 159923 | Giải x | 7^(x-1)+7=8 | |
| 159924 | Rút gọn | (10 căn bậc ba của z)/(2z^2) | |
| 159925 | Giải z | căn bậc hai của 2z+3=-z | |
| 159926 | Rút gọn | (cos(-x))/(tan(-x))+sin(-x) | |
| 159927 | Ước Tính | e^( logarit tự nhiên của căn bậc hai của 4) | |
| 159928 | Giải B | F=-m+B/(q^3) | |
| 159929 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 3i(-5+i) | |
| 159930 | Rút gọn | (x^2-9)/(x^2+5x+6)-(3x-14)/(4x+8) | |
| 159931 | Rút gọn | 4x căn bậc ba của 4x^2(2 căn bậc ba của 32x^2-x căn bậc ba của 2x) | |
| 159932 | Giải x | (625/256)^(5x-4)=1 | |
| 159933 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 4rad | radians |
| 159934 | Giải x | 4/3=(x+10)/15 | |
| 159935 | Tìm Hàm Số | f(x)=a(x-h)^2+k | |
| 159936 | Tìm Tích Số | (x+3)(x^2-3x+9) | |
| 159937 | Giải b | 6b+rb=D^3 | |
| 159938 | Giải h | 50h=190-45h | |
| 159939 | Giải n | -2m-5n=7m-3n | |
| 159940 | Giải x | -qx+p=r | |
| 159941 | Giải x | (x^2+20)/(x(x-2))=(14-x)/(x-2) | |
| 159942 | Giải x | 1+1/(x+1)=-x/(x+1) | |
| 159943 | Giải a | d=a/6+g | |
| 159944 | Giải a | (5q^2)/R=B/a | |
| 159945 | Nhân | (2x^2+3xy-y^2)(x+3) | |
| 159946 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm t | -6>t-(-13) | |
| 159947 | Giải x | 2(2x-3)=6+x | |
| 159948 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=f(4x) | |
| 159949 | Giải x | 15x-10=6x-(x+2)+(-x+3) | |
| 159950 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3/x+2/x>1-4/x | |
| 159951 | Giải Hệ chứa Inequalities | -6x+14<-28 OR 9x+15<=-12 | OR |
| 159952 | Giải n | (z^2)^n=z^10 | |
| 159953 | Giải A | 5gA+mA=B^3 | |
| 159954 | Giải z | 0=8z+8 | |
| 159955 | Giải x | -2/(x(x+2))=(x+3)/(x+2) | |
| 159956 | Chia | (2x)/2 | |
| 159957 | Rút gọn | 1/x+(2x)/5 | |
| 159958 | Rút gọn | (c/(4c))^2 | |
| 159959 | Giải d | Hd+4Md=g^3 | |
| 159960 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x^2-2x-8)/(x-4) | |
| 159961 | Giải a | t^3=d(2+a) | |
| 159962 | Rút gọn | 1/2-1 | |
| 159963 | Nhân | 1/x*1/x | |
| 159964 | Rút gọn | 4( căn bậc năm của x^2y)+3( căn bậc năm của x^2y) | |
| 159965 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=((x-5)(x-12))/((x+3)(x-2)(x-5)) | |
| 159966 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-x-6>=0 | |
| 159967 | Giải F | Q/R=g/F | |
| 159968 | Giải x | kx+3x=4 | |
| 159969 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos((3pi)/4)^2 | |
| 159970 | Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai | 3x^2-10x-8=0 | |
| 159971 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit tự nhiên của (4m^5)/p | |
| 159972 | Giải x | (x-3)/(x+1)=(4x-6)/((x+1)(x+2)) | |
| 159973 | Giải A | mA+q^3A=g | |
| 159974 | Rút gọn | 1/( căn bậc hai của x- căn bậc hai của x-1) | |
| 159975 | Ước Tính | 1/5(6+3+1)^2 | |
| 159976 | Ước Tính | (4/3)^-8*(4/3)^2 | |
| 159977 | Giải a | n/R=b/a | |
| 159978 | Giải k | 5-k+12=16 | |
| 159979 | Giải x | y=mx+b for x | for |
| 159980 | Giải a | d=4/5a+h | |
| 159981 | Giải x | 1/4(x-2)+4=12 | |
| 159982 | Giải x | (-x+3)/(x-3)=(x+3)/2 | |
| 159983 | Giải a | n=5(a-3h^2) | |
| 159984 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm b | -67b+6<=9b+43 | |
| 159985 | Giải x | 8x+9-12x=4x-13-5x | |
| 159986 | Giải g | E=16gh | |
| 159987 | Giải x | (x^2+6x+9)/(x+3)=0 | |
| 159988 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm v | -9<=7-8v | |
| 159989 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -16x>-80 | |
| 159990 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm n | -20<=10n | |
| 159991 | Giải x | |3x-8|=x | |
| 159992 | Giải x | x/(x-1)=-2/(x-3) | |
| 159993 | Giải D | f=4GD-m^3D | |
| 159994 | Giải q | 7q+17q-14q-8q=14 | |
| 159995 | Vẽ Đồ Thị | 11q+5<=49 | |
| 159996 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | 8/(x+1)=4/3 | |
| 159997 | Phân Tích Nhân Tử | (x+2)^2-25y^4 | |
| 159998 | Giải B | g=mB-2qB | |
| 159999 | Giải w | g=1/6(w+40) | |
| 160000 | Giải z | 2z+1=z |