| 159701 |
Giải θ |
sin(2theta)=( căn bậc hai của 3)/2 |
|
| 159702 |
Giải θ |
sin(2theta)=-( căn bậc hai của 3)/2 |
|
| 159703 |
Giải v |
u=vw+z |
|
| 159704 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2x^2-5x-3<=0 |
|
| 159705 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x-1)/(x+3)>0 |
|
| 159706 |
Giải T₂ |
(P_1V_1)/T_1=(P_2V_2)/T_2 |
|
| 159707 |
Tìm Tích Số |
(2x-1)(x+4) |
|
| 159708 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2-4<0 |
|
| 159709 |
Vẽ Đồ Thị |
y=f(2) |
|
| 159710 |
Giải n |
-n/5=-2 |
|
| 159711 |
Ước Tính |
4pi(3)^2 |
|
| 159712 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
y-3x+2 |
|
| 159713 |
Ước Tính |
8-8/2+7^2 |
|
| 159714 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
((x+3)(x-2))/((x+7)^2)>=0 |
|
| 159715 |
Ước Tính |
(f+g)(3) |
|
| 159716 |
Giải g |
h/g=(4R)/t |
|
| 159717 |
Giải x |
3/ax-4=20 |
|
| 159718 |
Rút gọn |
-6+4q+(-6q) |
|
| 159719 |
Giải t |
|t/2|=6 |
|
| 159720 |
Rút gọn |
(x/y)/z |
|
| 159721 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x-1)/(x^2-4)<0 |
|
| 159722 |
Giải θ |
cos(2theta)=-( căn bậc hai của 3)/2 |
|
| 159723 |
Quy đổi sang Dạng Lôgarit |
4(8^x)=64 |
|
| 159724 |
Giải y |
6x+y=4x+11y |
|
| 159725 |
Giải a |
g=ca-b |
|
| 159726 |
Giải d |
1/3hd=g |
|
| 159727 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
2^x |
|
| 159728 |
Giải a |
b(a+f)=M |
|
| 159729 |
Giải x |
1/x=1/(5x)-(x-1)/(5x) |
|
| 159730 |
Giải x |
x^2=x+2 |
|
| 159731 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
y=f(x-2) |
|
| 159732 |
Giải x |
64^(7x-8)=1 |
|
| 159733 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 10+2 căn bậc hai của 8)( căn bậc hai của 10-2 căn bậc hai của 8) |
|
| 159734 |
Giải x |
3^(2x)=27^4 |
|
| 159735 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(-3x+3)/(x^2-1) |
|
| 159736 |
Giải r |
-7q+12r=3q-4r |
|
| 159737 |
Giải b |
6b-5Q=r^3 |
|
| 159738 |
Rút gọn |
(x^4y^7)/( căn bậc ba của x^10y^4) |
|
| 159739 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm n |
8n+2<=8n-9 |
|
| 159740 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
cot(theta)- căn bậc hai của 3=0 |
|
| 159741 |
Rút gọn |
(16 căn bậc hai của x^3)^(1/4) |
|
| 159742 |
Tìm Nghịch Đảo |
y = cube root of x |
|
| 159743 |
Ước Tính |
(16^(5/4)*16^(1/4))/((16^(1/2))^2) |
|
| 159744 |
Rút gọn |
(2/3)^-1 |
|
| 159745 |
Rút gọn |
3/(x-1)*8/(x-1) |
|
| 159746 |
Vẽ Đồ Thị |
x=-2y^2+3 |
|
| 159747 |
Giải x |
-2/7+5/(x-3)=-8/(x-3) |
|
| 159748 |
Giải x |
-1/(x+3)-6/(x+1)=-2/(x^2+4x+3) |
|
| 159749 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
2/(x^2-1)-1/(x-1)=1/2 |
|
| 159750 |
Rút gọn |
cot(theta)^2*sec(theta)^2 |
|
| 159751 |
Giải x |
1/3(5x-9)=2(1/3x+6) |
|
| 159752 |
Giải B |
h=D^2(B-5g) |
|
| 159753 |
Giải m |
m+2m-6=-12+2m |
|
| 159754 |
Giải x |
3(cx-7)=9 |
|
| 159755 |
Giải y₁ |
m=(y_2-y_1)/(x_2-x_1) |
|
| 159756 |
Ước Tính |
(1/2)÷(( căn bậc hai của 3)/2) |
|
| 159757 |
Giải x |
6^(2x+2)*6^(3x)=1 |
|
| 159758 |
Rút gọn |
8i*-9i*6i |
|
| 159759 |
Vẽ Đồ Thị |
y=3/2x^2-6x |
|
| 159760 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 2x^3+ căn bậc hai của 12x)(2 căn bậc hai của 10x^5+ căn bậc hai của 6x^2) |
|
| 159761 |
Giải d |
9d-3d+2d-7d+2d=18 |
|
| 159762 |
Ước Tính |
2^8-10-15÷3 |
|
| 159763 |
Giải A |
1/2A+N=d |
|
| 159764 |
Giải a |
a/(r^3)+h=d |
|
| 159765 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
n+4-9-5n |
|
| 159766 |
Giải n |
(2x^9y^n)(4x^2y^10)=8x^11y^20 |
|
| 159767 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
3 logarit tự nhiên của 9-2 logarit tự nhiên của 6- logarit tự nhiên của 3 |
|
| 159768 |
Giải b |
f=-r+4/3b |
|
| 159769 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm w |
w/2+4>5 |
|
| 159770 |
Giải x |
y=ax-b |
|
| 159771 |
Ước Tính |
-8(5-(10-4(5-8))) |
|
| 159772 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
cos(arctan(x)) |
|
| 159773 |
Rút gọn |
2ab( căn bậc ba của 192ab^2)-5 căn bậc ba của 81a^4b^5 |
|
| 159774 |
Giải k |
7k-3k-4k+4k+k=20 |
|
| 159775 |
Ước Tính |
7^2+3(4^2+3+2) |
|
| 159776 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
9e-7=7e-11 |
|
| 159777 |
Giải x |
-fx-g=h |
|
| 159778 |
Giải r |
4(x-3)-r+2x=5(3x-7)-9x |
|
| 159779 |
Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai |
2x^2-3x=0 |
|
| 159780 |
Giải n |
n^3=16 |
|
| 159781 |
Rút gọn |
(- căn bậc hai của x-4)^2 |
|
| 159782 |
Giải x |
g=x-c+y |
|
| 159783 |
Giải a |
1/3d^3a=b |
|
| 159784 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-18x+21>-15 OR 20x-13>=27 |
OR |
| 159785 |
Giải x |
(x+yi)+(4+9i)=9-4i |
|
| 159786 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x) = cube root of x |
|
| 159787 |
Rút gọn |
((x^4)/(7^-8))^-7 |
|
| 159788 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
sin(x)^2+sin(x)=0 |
|
| 159789 |
Giải n |
(3^3)^2=n^6 |
|
| 159790 |
Giải x |
căn bậc hai của x+15- căn bậc hai của x-15=10 |
|
| 159791 |
Giải x |
1/2+1/(2x)=(x^2-7x+10)/(4x) |
|
| 159792 |
Giải a |
G(a+h)=M |
|
| 159793 |
Giải d |
n=5(m^2+d) |
|
| 159794 |
Giải b |
b/(m^3)+r=t |
|
| 159795 |
Rút gọn |
((x^2-7x-18)/(x+1))÷((x^2+2x)/(x+1)) |
|
| 159796 |
Giải d |
f=g+6/5d |
|
| 159797 |
Giải x |
x/(x+3)=3/((x+2)(x+3)) |
|
| 159798 |
Giải a |
1/6f^3a=d |
|
| 159799 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=x^2+1 |
|
| 159800 |
Rút gọn |
(4x^2-y^2)^2 |
|