Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 159701 | Giải g | h/g=(4R)/t | |
| 159702 | Giải x | 3/ax-4=20 | |
| 159703 | Rút gọn | -6+4q+(-6q) | |
| 159704 | Giải t | |t/2|=6 | |
| 159705 | Rút gọn | (x/y)/z | |
| 159706 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-1)/(x^2-4)<0 | |
| 159707 | Giải θ | cos(2theta)=-( căn bậc hai của 3)/2 | |
| 159708 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | 4(8^x)=64 | |
| 159709 | Giải y | 6x+y=4x+11y | |
| 159710 | Giải a | g=ca-b | |
| 159711 | Giải d | 1/3hd=g | |
| 159712 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | 2^x | |
| 159713 | Giải a | b(a+f)=M | |
| 159714 | Giải x | 1/x=1/(5x)-(x-1)/(5x) | |
| 159715 | Giải x | x^2=x+2 | |
| 159716 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=f(x-2) | |
| 159717 | Giải x | 64^(7x-8)=1 | |
| 159718 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 10+2 căn bậc hai của 8)( căn bậc hai của 10-2 căn bậc hai của 8) | |
| 159719 | Giải x | 3^(2x)=27^4 | |
| 159720 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(-3x+3)/(x^2-1) | |
| 159721 | Giải r | -7q+12r=3q-4r | |
| 159722 | Giải b | 6b-5Q=r^3 | |
| 159723 | Rút gọn | (x^4y^7)/( căn bậc ba của x^10y^4) | |
| 159724 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm n | 8n+2<=8n-9 | |
| 159725 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | cot(theta)- căn bậc hai của 3=0 | |
| 159726 | Rút gọn | (16 căn bậc hai của x^3)^(1/4) | |
| 159727 | Tìm Nghịch Đảo | y = cube root of x | |
| 159728 | Ước Tính | (16^(5/4)*16^(1/4))/((16^(1/2))^2) | |
| 159729 | Rút gọn | (2/3)^-1 | |
| 159730 | Rút gọn | 3/(x-1)*8/(x-1) | |
| 159731 | Vẽ Đồ Thị | x=-2y^2+3 | |
| 159732 | Giải x | -2/7+5/(x-3)=-8/(x-3) | |
| 159733 | Giải x | -1/(x+3)-6/(x+1)=-2/(x^2+4x+3) | |
| 159734 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | 2/(x^2-1)-1/(x-1)=1/2 | |
| 159735 | Rút gọn | cot(theta)^2*sec(theta)^2 | |
| 159736 | Giải x | 1/3(5x-9)=2(1/3x+6) | |
| 159737 | Giải B | h=D^2(B-5g) | |
| 159738 | Giải m | m+2m-6=-12+2m | |
| 159739 | Giải x | 3(cx-7)=9 | |
| 159740 | Giải y₁ | m=(y_2-y_1)/(x_2-x_1) | |
| 159741 | Ước Tính | (1/2)÷(( căn bậc hai của 3)/2) | |
| 159742 | Giải x | 6^(2x+2)*6^(3x)=1 | |
| 159743 | Rút gọn | 8i*-9i*6i | |
| 159744 | Vẽ Đồ Thị | y=3/2x^2-6x | |
| 159745 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 2x^3+ căn bậc hai của 12x)(2 căn bậc hai của 10x^5+ căn bậc hai của 6x^2) | |
| 159746 | Giải d | 9d-3d+2d-7d+2d=18 | |
| 159747 | Ước Tính | 2^8-10-15÷3 | |
| 159748 | Giải A | 1/2A+N=d | |
| 159749 | Giải a | a/(r^3)+h=d | |
| 159750 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | n+4-9-5n | |
| 159751 | Giải n | (2x^9y^n)(4x^2y^10)=8x^11y^20 | |
| 159752 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | 3 logarit tự nhiên của 9-2 logarit tự nhiên của 6- logarit tự nhiên của 3 | |
| 159753 | Giải b | f=-r+4/3b | |
| 159754 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm w | w/2+4>5 | |
| 159755 | Giải x | y=ax-b | |
| 159756 | Ước Tính | -8(5-(10-4(5-8))) | |
| 159757 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(arctan(x)) | |
| 159758 | Rút gọn | 2ab( căn bậc ba của 192ab^2)-5 căn bậc ba của 81a^4b^5 | |
| 159759 | Giải k | 7k-3k-4k+4k+k=20 | |
| 159760 | Ước Tính | 7^2+3(4^2+3+2) | |
| 159761 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 9e-7=7e-11 | |
| 159762 | Giải x | -fx-g=h | |
| 159763 | Giải r | 4(x-3)-r+2x=5(3x-7)-9x | |
| 159764 | Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai | 2x^2-3x=0 | |
| 159765 | Giải n | n^3=16 | |
| 159766 | Rút gọn | (- căn bậc hai của x-4)^2 | |
| 159767 | Giải x | g=x-c+y | |
| 159768 | Giải a | 1/3d^3a=b | |
| 159769 | Giải Hệ chứa Inequalities | -18x+21>-15 OR 20x-13>=27 | OR |
| 159770 | Giải x | (x+yi)+(4+9i)=9-4i | |
| 159771 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x) = cube root of x | |
| 159772 | Rút gọn | ((x^4)/(7^-8))^-7 | |
| 159773 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | sin(x)^2+sin(x)=0 | |
| 159774 | Giải n | (3^3)^2=n^6 | |
| 159775 | Giải x | căn bậc hai của x+15- căn bậc hai của x-15=10 | |
| 159776 | Giải x | 1/2+1/(2x)=(x^2-7x+10)/(4x) | |
| 159777 | Giải a | G(a+h)=M | |
| 159778 | Giải d | n=5(m^2+d) | |
| 159779 | Giải b | b/(m^3)+r=t | |
| 159780 | Rút gọn | ((x^2-7x-18)/(x+1))÷((x^2+2x)/(x+1)) | |
| 159781 | Giải d | f=g+6/5d | |
| 159782 | Giải x | x/(x+3)=3/((x+2)(x+3)) | |
| 159783 | Giải a | 1/6f^3a=d | |
| 159784 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=x^2+1 | |
| 159785 | Rút gọn | (4x^2-y^2)^2 | |
| 159786 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm c | 2(5c-7)>=10(c-3) | |
| 159787 | Giải k | (5a^2b^3)(6a^kb)=30a^6b^4 | |
| 159788 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 3csc(x)^2-4=0 | |
| 159789 | Giải p | 4^(p+2)=64 | |
| 159790 | Rút gọn | -10*(-9+8i) | |
| 159791 | Rút gọn | (a^-2*8^7)^2 | |
| 159792 | Rút gọn | -5 1/4-(-7 1/2) | |
| 159793 | Giải x | -2/3=x/30 | |
| 159794 | Rút gọn | 4/( căn bậc hai của 8) | |
| 159795 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2/(x-3)+x/2=-1/2 | |
| 159796 | Giải R₂ | 1/R=1/R_1+1/R_2 | |
| 159797 | Giải b | -3a+6b=a+4b | |
| 159798 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | |x|<3 | |
| 159799 | Nhân | -8ab^3(a^5b^4+6a^2b+3ab-6) | |
| 159800 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x(x+2)(x-7)<=0 |