Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 159401 | Giải x | x^2+2x-4=2x | |
| 159402 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | 3|-8x|+8=80 | |
| 159403 | Rút gọn | (sec(theta))/(sin(theta))(1-cos(theta)^2) | |
| 159404 | Rút gọn | (x^2-16)/(x^4-x^3) | |
| 159405 | Vẽ Đồ Thị | -11-2d>=1 | |
| 159406 | Giải h | -(6h+7)+8=-19 | |
| 159407 | Phân Tích Nhân Tử | 1+x^3y^3 | |
| 159408 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | Ax+By=C | |
| 159409 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức | x^3-8=0 | |
| 159410 | Giải x | 7- căn bậc ba của 2-x=12 | |
| 159411 | Tìm Tích Số | (3a^2b^7)(5a^3b^8) | |
| 159412 | Giải a | 2B(F+a)=h | |
| 159413 | Giải c | A=B+Bcd for c | for |
| 159414 | Rút gọn | (3^3)÷(3^-4) | |
| 159415 | Giải x | 1/(x-1)=(x-2)/(2x^2-2) | |
| 159416 | Giải z | z+4(2z+3)=15 | |
| 159417 | Ước Tính | 9+(8^3)/2 | |
| 159418 | Giải θ | 2cos(theta)+ căn bậc hai của 3=0 | |
| 159419 | Rút gọn | (1/( căn bậc hai của y))^(-1/5) | |
| 159420 | Giải θ | tan(theta)=0 | |
| 159421 | Rút gọn | -1/2(-5/6+1/3) | |
| 159422 | Ước Tính | 1/(2(4)^(1/2)) | |
| 159423 | Rút gọn | (-4x^2+3x+3)-(4x^2+9) | |
| 159424 | Nhân | (x+2y)(x^2-xy+3y) | |
| 159425 | Giải x | -7/6-3/(x-6)=-7/(x-6) | |
| 159426 | Rút gọn | (6x^2+6x+9)+(x^2+2x) | |
| 159427 | Phân Tích Nhân Tử | 30+3x^5 | |
| 159428 | Ước Tính | (5^4)/5+4 | |
| 159429 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x+12)/(x+2)>=2 | |
| 159430 | Mô Tả Phép Biến Đổi | g(x)=-f(x) | |
| 159431 | Nhân | x^2*-1 | |
| 159432 | Rút gọn | (9x^2-8)-(-4x^2-5x) | |
| 159433 | Giải x | -5/(x(x-1))=(x+5)/x | |
| 159434 | Giải x | (x^2)/(x-3)=(x+2)/(2x-5) | |
| 159435 | Rút gọn | (-2x^2-8x+3)+(-9x^2+x+3) | |
| 159436 | Giải θ | sin(2theta)=-1/2 | |
| 159437 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm t | -16<=8/3t | |
| 159438 | Giải θ | sin(3theta)=-1 | |
| 159439 | Giải x | x-x/(x+7)=7/(x+7) | |
| 159440 | Ước Tính | sin(theta)=1/2 | |
| 159441 | Nhân | 1/4*-2 | |
| 159442 | Giải x | (5-3x)-(-4x+6)=(8x+11)-(3x-6) | |
| 159443 | Giải x | căn bậc hai của 3x-1=2x-5 | |
| 159444 | Phân Tích Nhân Tử | 2am-2an+2a-m+n-1 | |
| 159445 | Giải a | |6a-5|=4a | |
| 159446 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=3x-2 | |
| 159447 | Giải x | (x+2)/4=3/(x-2) | |
| 159448 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-2x+1<0 | |
| 159449 | Ước Tính | f^-1(3) | |
| 159450 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | căn bậc hai của x^2-4 | |
| 159451 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức | (z-3)^3=2i | |
| 159452 | Giải d | |-3d|=15 | |
| 159453 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=-1/5(x+5)^2-2 | |
| 159454 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3(x-4)>=5x+2 | |
| 159455 | Vẽ Đồ Thị | 9-4d>=-3 | |
| 159456 | Vẽ Đồ Thị | y=f(-2) | |
| 159457 | Giải x | ((x-6)(x+1))/(x+1)=0 | |
| 159458 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2=0 | |
| 159459 | Giải r | s=l-rl | |
| 159460 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -8x+2x-16<-5x+7x | |
| 159461 | Ước Tính | (x+1)(x-1) | |
| 159462 | Ước Tính | 17-(5*4)÷2 | |
| 159463 | Tìm Tích Số | (4s+2)(5s^2+10s+3) | |
| 159464 | Giải θ | tan(theta)- căn bậc hai của 3=0 | |
| 159465 | Rút gọn | (sin(t))/(sec(t)-cos(t)) | |
| 159466 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm m | 1+m/3<=6 | |
| 159467 | Giải x | x-x/(x+2)=2/(x+2) | |
| 159468 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | y(2y+1)+10=0 | |
| 159469 | Rút gọn | (-10x^2+9x)-(-6x+4) | |
| 159470 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 1/x-x/6=2/3 | |
| 159471 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^2+1=0 | |
| 159472 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(112.5 độ ) | |
| 159473 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm y | -9y>9 | |
| 159474 | Trừ | 2-3/2 | |
| 159475 | Vẽ Đồ Thị | y=-(-x)^2 | |
| 159476 | Giải θ | 2cos(theta)- căn bậc hai của 3=0 | |
| 159477 | Rút gọn | (2^0*2^3)/( căn bậc hai của 2) | |
| 159478 | Giải z | (z+9)/(z^2-81)=1 | |
| 159479 | Giải x | v^2=v_0^2+2ax ; solve for x | ; solve for |
| 159480 | Giải x | 4-3x=8-4x | |
| 159481 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | a=2 , b=-7 | , |
| 159482 | Phân Tích Nhân Tử | 8-2x^4 | |
| 159483 | Giải x | 8x+c=k | |
| 159484 | Vẽ Đồ Thị | (1,infinity) | |
| 159485 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm y | 3y<=-9 | |
| 159486 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=f(2x) | |
| 159487 | Giải w | 16w-w-12w-2w=13 | |
| 159488 | Giải g | 19g+3g-18g-2g=14 | |
| 159489 | Phân Tích Nhân Tử | 18u^2v-12uv^2+2v^3 | |
| 159490 | Vẽ Đồ Thị | y=-3/8(x+5)(x-3) | |
| 159491 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm w | 3w-5>2w+w-7 | |
| 159492 | Giải x | 1/3x+4=x-2 | |
| 159493 | Rút gọn | 14( căn bậc bốn của a^5b^2c^4)-7ac căn bậc bốn của ab^2 | |
| 159494 | Ước Tính | (a-b)^2 | |
| 159495 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm p | -7p-4>26p-94 | |
| 159496 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -8x<48 | |
| 159497 | Giải x | 2*3^((2x)/7)=30 | |
| 159498 | Giải d | 18d+3d+5d-21d=15 | |
| 159499 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 0=1-2y+14x | |
| 159500 | Giải a | H=3da+f |