| 159401 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2+4x>=0 |
|
| 159402 |
Ước Tính |
(f+g)(-2) |
|
| 159403 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2-3x-18<=0 |
|
| 159404 |
Vẽ Đồ Thị |
g(x)=-6(x-2)(x) |
|
| 159405 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm u |
9x-7i>3(3x-7u) |
|
| 159406 |
Giải q |
17q-6q+q-9q=15 |
|
| 159407 |
Rút gọn |
3 căn bậc hai của 2*3 căn bậc hai của 2 |
|
| 159408 |
Ước Tính |
pi+pi |
|
| 159409 |
Rút gọn |
- căn bậc hai của 7/81 |
|
| 159410 |
Giải x |
2/5+1/(x+6)=6/(x+6) |
|
| 159411 |
Tìm Nghịch Đảo |
F(x)=(2x-3)/5 |
|
| 159412 |
Giải x |
15=9-1/2x |
|
| 159413 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-5x>=50 |
|
| 159414 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
(x^2-9x)/(x+3) |
|
| 159415 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của -10 |
|
| 159416 |
Giải x |
x^2+2x-4=2x |
|
| 159417 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
3|-8x|+8=80 |
|
| 159418 |
Rút gọn |
(sec(theta))/(sin(theta))(1-cos(theta)^2) |
|
| 159419 |
Rút gọn |
(x^2-16)/(x^4-x^3) |
|
| 159420 |
Vẽ Đồ Thị |
-11-2d>=1 |
|
| 159421 |
Giải h |
-(6h+7)+8=-19 |
|
| 159422 |
Phân Tích Nhân Tử |
1+x^3y^3 |
|
| 159423 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
Ax+By=C |
|
| 159424 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức |
x^3-8=0 |
|
| 159425 |
Giải x |
7- căn bậc ba của 2-x=12 |
|
| 159426 |
Tìm Tích Số |
(3a^2b^7)(5a^3b^8) |
|
| 159427 |
Giải a |
2B(F+a)=h |
|
| 159428 |
Giải c |
A=B+Bcd for c |
for |
| 159429 |
Rút gọn |
(3^3)÷(3^-4) |
|
| 159430 |
Giải x |
1/(x-1)=(x-2)/(2x^2-2) |
|
| 159431 |
Giải z |
z+4(2z+3)=15 |
|
| 159432 |
Ước Tính |
9+(8^3)/2 |
|
| 159433 |
Giải θ |
2cos(theta)+ căn bậc hai của 3=0 |
|
| 159434 |
Rút gọn |
(1/( căn bậc hai của y))^(-1/5) |
|
| 159435 |
Giải θ |
tan(theta)=0 |
|
| 159436 |
Rút gọn |
-1/2(-5/6+1/3) |
|
| 159437 |
Ước Tính |
1/(2(4)^(1/2)) |
|
| 159438 |
Rút gọn |
(-4x^2+3x+3)-(4x^2+9) |
|
| 159439 |
Nhân |
(x+2y)(x^2-xy+3y) |
|
| 159440 |
Giải x |
-7/6-3/(x-6)=-7/(x-6) |
|
| 159441 |
Rút gọn |
(6x^2+6x+9)+(x^2+2x) |
|
| 159442 |
Phân Tích Nhân Tử |
30+3x^5 |
|
| 159443 |
Ước Tính |
(5^4)/5+4 |
|
| 159444 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x+12)/(x+2)>=2 |
|
| 159445 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
g(x)=-f(x) |
|
| 159446 |
Nhân |
x^2*-1 |
|
| 159447 |
Rút gọn |
(9x^2-8)-(-4x^2-5x) |
|
| 159448 |
Giải x |
-5/(x(x-1))=(x+5)/x |
|
| 159449 |
Giải x |
(x^2)/(x-3)=(x+2)/(2x-5) |
|
| 159450 |
Rút gọn |
(-2x^2-8x+3)+(-9x^2+x+3) |
|
| 159451 |
Giải θ |
sin(2theta)=-1/2 |
|
| 159452 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm t |
-16<=8/3t |
|
| 159453 |
Giải θ |
sin(3theta)=-1 |
|
| 159454 |
Giải x |
x-x/(x+7)=7/(x+7) |
|
| 159455 |
Ước Tính |
sin(theta)=1/2 |
|
| 159456 |
Nhân |
1/4*-2 |
|
| 159457 |
Giải x |
(5-3x)-(-4x+6)=(8x+11)-(3x-6) |
|
| 159458 |
Giải x |
căn bậc hai của 3x-1=2x-5 |
|
| 159459 |
Phân Tích Nhân Tử |
2am-2an+2a-m+n-1 |
|
| 159460 |
Giải a |
|6a-5|=4a |
|
| 159461 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=3x-2 |
|
| 159462 |
Giải x |
(x+2)/4=3/(x-2) |
|
| 159463 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2-2x+1<0 |
|
| 159464 |
Ước Tính |
f^-1(3) |
|
| 159465 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
căn bậc hai của x^2-4 |
|
| 159466 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức |
(z-3)^3=2i |
|
| 159467 |
Giải d |
|-3d|=15 |
|
| 159468 |
Vẽ Đồ Thị |
g(x)=-1/5(x+5)^2-2 |
|
| 159469 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3(x-4)>=5x+2 |
|
| 159470 |
Vẽ Đồ Thị |
9-4d>=-3 |
|
| 159471 |
Vẽ Đồ Thị |
y=f(-2) |
|
| 159472 |
Giải x |
((x-6)(x+1))/(x+1)=0 |
|
| 159473 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^2=0 |
|
| 159474 |
Giải r |
s=l-rl |
|
| 159475 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-8x+2x-16<-5x+7x |
|
| 159476 |
Ước Tính |
(x+1)(x-1) |
|
| 159477 |
Ước Tính |
17-(5*4)÷2 |
|
| 159478 |
Tìm Tích Số |
(4s+2)(5s^2+10s+3) |
|
| 159479 |
Giải θ |
tan(theta)- căn bậc hai của 3=0 |
|
| 159480 |
Rút gọn |
(sin(t))/(sec(t)-cos(t)) |
|
| 159481 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm m |
1+m/3<=6 |
|
| 159482 |
Giải x |
x-x/(x+2)=2/(x+2) |
|
| 159483 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
y(2y+1)+10=0 |
|
| 159484 |
Rút gọn |
(-10x^2+9x)-(-6x+4) |
|
| 159485 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
1/x-x/6=2/3 |
|
| 159486 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
x^2+1=0 |
|
| 159487 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
cos(112.5 độ ) |
|
| 159488 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm y |
-9y>9 |
|
| 159489 |
Trừ |
2-3/2 |
|
| 159490 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-(-x)^2 |
|
| 159491 |
Giải θ |
2cos(theta)- căn bậc hai của 3=0 |
|
| 159492 |
Rút gọn |
(2^0*2^3)/( căn bậc hai của 2) |
|
| 159493 |
Giải z |
(z+9)/(z^2-81)=1 |
|
| 159494 |
Giải x |
v^2=v_0^2+2ax ; solve for x |
; solve for |
| 159495 |
Giải x |
4-3x=8-4x |
|
| 159496 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc |
a=2 , b=-7 |
, |
| 159497 |
Phân Tích Nhân Tử |
8-2x^4 |
|
| 159498 |
Giải x |
8x+c=k |
|
| 159499 |
Vẽ Đồ Thị |
(1,infinity) |
|
| 159500 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm y |
3y<=-9 |
|