Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
111801 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc 3x-7y=-21
111802 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 1/(x^2)-4/x+1=0
111803 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 1/(x^2)+1/x=1/(2x^2)
111804 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 1/10+1/y=3/(y+5)
111805 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử (z^2)/6-z/2-84=0
111806 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử ( căn bậc hai của 2x)/( căn bậc hai của x-2)=2
111807 Viết ở dạng một Lôgarit Đơn logarit cơ số 4 của x^2-25-4 logarit cơ số 4 của x+5
111808 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử ( căn bậc hai của 2-3x)/( căn bậc hai của 4x)=2
111809 Tìm Độ Dốc y=8x-10
111810 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 1/2+1/4=1/x
111811 Tìm Độ Dốc 5y=7
111812 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 1/3+1/5=1/x
111813 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 1/(3x-2)+5/x=0
111814 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 1/8+1/6=1/x
111815 Viết ở Dạng Tổng Quát -1+8h^2
111816 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 1/(x-8)+1/(x+8)=16/(x^2-64)
111817 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 10/(2y+8)-(7y+8)/(y^2-16)=-8/(2y-8)
111818 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 110%
111819 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 1/(x-2)-2/(x^2-2x)=4
111820 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 83%
111821 Quy đổi thành một Số Thập Phân 6 2/3
111822 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 1/(x+4)+x/(x-4)=-8/(x^2-16)
111823 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 1/x+(3x+12)/(x^2-5x)=(7x-56)/(x^2-5x)
111824 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 1/(x+2)-1/(x-1)=0
111825 Quy đổi thành một Số Thập Phân 7.3%
111826 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 1/(b+1)+1/(b-1)=2/(b^2-1)
111827 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 1/v+(3v+12)/(v^2-5v)=(7v-56)/(v^2-5v)
111828 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 16/(x^2-16)-2/(x-4)=3/(x+4)
111829 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 18/(3x-15)+1/(x-5)=7/3
111830 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 18/(x-4)=1+20/(x+4)
111831 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 11^(n-8)-5=54
111832 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 11/(2x)-2/(3x)=1/6
111833 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 10/(6x+7)=6/(2x+9)
111834 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 2/(x+3)+3/(x+4)=7/(x^2+7x+12)
111835 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (187+6z-z^2)/(z^2-21z+68)
111836 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 2/(x+5)+1/(x-5)=16/(x^2-25)
111837 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử -2/(x-1)=(x-8)/(x+1)
111838 Tìm ƯCLN 15z^5-30z^4+6z^3
111839 Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự 3 4/7
111840 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 2/x=13/(8x)+3
111841 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 2/(x+2)-1/x=-4/(x(x+2))
111842 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 2/m+3/(m+9)=11/4
111843 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 2/(7x)+2=3/(8x)
111844 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 2/3=8/x
111845 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 2^x*1/32=32
111846 Tìm BCNN x^2-x-6 , x^2+6x+8 ,
111847 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 243^(k+2)*9^(2k-1)=9
111848 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử (2x)/(x+5)-10/(x-5)=(2x^2+50)/(x^2-25)
111849 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử (2x)/(x-3)+1/x=3
111850 Tìm Tập Xác Định căn bậc hai của 4-2x
111851 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử (2x+4)/(x-3)=(3x)/(x-3)
111852 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử (2x-3)/(x-4)=2/3
111853 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 3/(x-2)+7/x=-14/(x^2-2x)
111854 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 4/(x^2+x-6)-1/(x^2-4)=2/(x^2+5x+6)
111855 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 4/(x^2-4)-1/(x+2)=(x-1)/(x-2)
111856 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 4/(x^2-3x)-1/(x^2-9)=0
111857 Tìm Tam Thức Chính Phương y^2-18y+
111858 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử (3b-2)/(b+1)=4-(b+2)/(b-1)
111859 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 3/4-1/x=1/(2x)
111860 Ước tính Hàm Số f(x+h)=4x^2+4x-3
111861 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 3/(2x)-9/2=6x
111862 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 3/v=8/13
111863 Ước tính Hàm Số f(5)=5x-3
111864 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 3/n+2/(n-1)=2
111865 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 3/x+3/(x-2)=1
111866 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc k(x)=(x-1)^2-4
111867 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 3/x=x/12
111868 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 3/x+3=3/(4x)+25/8
111869 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 3/x+3=5/(4x)+25/8
111870 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^3-6x^2-x+6=0
111871 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^3-6x^2-4x+24=0
111872 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^3-512=0
111873 Tìm Tập Xác Định f(x) = square root of 16-2x
111874 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^3-4x^2-9x+36=0
111875 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^3-4x^2+3x=0
111876 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^3-15x^2+54x=0
111877 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^3-2x^2+4=3.6
111878 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử X^4+34X^2+225=0
111879 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^4-x^2-42=0
111880 Viết ở Dạng Tổng Quát x^2-2x+y^2-35=0
111881 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^4-x^2=0
111882 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^4-x^3+5x^2-25x-500=0
111883 Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên f(x)=-1/2x^2-4x+10
111884 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^3-9x^2+18x=0
111885 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^6+x^3-30=0
111886 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^6-x^3=110
111887 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^4-4x^2-21=0
111888 Rút gọn/Tối Giản 7* logarit cơ số 5 của x+3* logarit cơ số 5 của y^4
111889 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^4-41x^2=-400
111890 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^4-4=0
111891 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 9x^2+5x=1
111892 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^4-5x^2-6=0
111893 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^4-16x^3+63x^2=0
111894 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng f(x)=x^3-30x^2+225x
111895 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^4-12x^2-45=0
111896 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^4-11x^2+24=0
111897 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^4-11x^2+30=0
111898 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^4=4
111899 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^4+99=20x^2
111900 Quy đổi sang Dạng Căn Thức c^(1/9)
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.