Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 111701 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 2/(4-i) | |
| 111702 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 2/(4-5i) | |
| 111703 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x^2+9x+20)/(x+3)*(x^2-x-12)/(x^2+3x-4) | |
| 111704 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 2/(1+i) | |
| 111705 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | ((3k^2-12k-36)/(4k^5-16k^3))÷((4k-24)/(9k^4-18k^3)) | |
| 111706 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 13/(-3+2i) | |
| 111707 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (t^2+4t-12)/(t^2-4) | |
| 111708 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 3/(6+7i) | |
| 111709 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 3/(5-11i) | |
| 111710 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (3+i)/(6-i) | |
| 111711 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 4/(2+3i) | |
| 111712 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (5i)/(3-4i) | |
| 111713 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (5-6i)/(5+i) | |
| 111714 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (6+2i)/(3-i) | |
| 111715 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | y=x^3+6x^2+x+6 | |
| 111716 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 7/(8-i) | |
| 111717 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (6-7i)/(1-2i) | |
| 111718 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (6i)/(1-2i) | |
| 111719 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 5/(2-5i) | |
| 111720 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (4i)/(-6-11i) | |
| 111721 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (x^2+x-6)/(-4x^2-16x-12) | |
| 111722 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (5+4i)/(6+8i) | |
| 111723 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (4-3i)/(1+2i) | |
| 111724 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (4i)/(2+3i) | |
| 111725 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (4+3i)/(5+2i) | |
| 111726 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 67% | |
| 111727 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 72)/( căn bậc hai của 2) | |
| 111728 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 0.235 | |
| 111729 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (-5x^4+6x^3-43)+(6x^5-x^2+12x+12) | |
| 111730 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 12x^2-5x-1=1 | |
| 111731 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 5x^2+13x-46=0 | |
| 111732 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (7-3i)/(5-3i) | |
| 111733 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (7-i)/(3+i) | |
| 111734 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 9/(7-i) | |
| 111735 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 9/(2-9i) | |
| 111736 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 3y-6x=24 , 8+2x=y | , |
| 111737 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 3y-2x=6 | |
| 111738 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 8x+4y=20 | |
| 111739 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 5/x=(x+13)/6 | |
| 111740 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 5/x+2/5=7/x | |
| 111741 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 5/(6x)+1/x=-4 | |
| 111742 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 4^(-2x)*4^x=64 | |
| 111743 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 12x+15=-12y+15 | |
| 111744 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 49^x+7^(x+1)-18=0 | |
| 111745 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 4/(y+3)-6/(y-3)=4/(y^2-9) | |
| 111746 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 4/x+9=1/(2x)+16/3 | |
| 111747 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 4/(x+2)=6/x | |
| 111748 | Ước tính Hàm Số | f(4)=(x+12)/(2x-1) | |
| 111749 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 6/8=12/x | |
| 111750 | Ước tính Hàm Số | f(0)=(x+6)/(2x-1) | |
| 111751 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 6/z-9/(z-2)=1/7 | |
| 111752 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 6/(x-1)=9/(x+1) | |
| 111753 | Quy đổi sang Phần Trăm | 2/51 | |
| 111754 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 6/(x+2)=8/x | |
| 111755 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 6/(x^2)-37/x=13 | |
| 111756 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 5/(y+5)-9/(y-5)=10/(y^2-25) | |
| 111757 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 5^(2x)+5^x-42=0 | |
| 111758 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | (6+5x)/(3x)=7/x | |
| 111759 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 7/(w+4)=5/(w+4)-6/w | |
| 111760 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 8/(4x-8)-1=2/(x-2) | |
| 111761 | Tìm Tập Xác Định | f(x) = natural log of 3/(x^2+1) | |
| 111762 | Tìm Tập Xác Định | g(x)=( căn bậc hai của x-4)/(x-9) | |
| 111763 | Tìm Tập Xác Định | f(x) = square root of 5-2x | |
| 111764 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của 2y+3=y | |
| 111765 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của 2x-3=3-x | |
| 111766 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của 2x+5=5 | |
| 111767 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của 2x+10-2 căn bậc hai của x=0 | |
| 111768 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của 1-5x=4 | |
| 111769 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của 11x+11=x+1 | |
| 111770 | Tìm Tập Xác Định | g(x) = square root of x+8 | |
| 111771 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của 2 căn bậc hai của 22x+5 = căn bậc hai của 5x+4 | |
| 111772 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của 18-7x=x | |
| 111773 | Tìm hàm ngược | y=-3/(x+4) | |
| 111774 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của 17-x=x+3 | |
| 111775 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của 2x=-5 | |
| 111776 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của 2m-6 = căn bậc hai của 3m-14 | |
| 111777 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của x^2+2- căn bậc hai của 2x+5=0 | |
| 111778 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2=2x-17 | |
| 111779 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của x^2+2x-25 = căn bậc hai của x+5 | |
| 111780 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 10x^2=16 | |
| 111781 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của x^2+9=x+1 | |
| 111782 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | s/(3s+2)+(s+3)/(2s-4)=(-2s)/(3s^2-4s-4) | |
| 111783 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | r^2+11r-42=0 | |
| 111784 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | (p+5)/(p^2+p)=1/(p^2+p)-(p-6)/(p+1) | |
| 111785 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | t^2+3t-18=0 | |
| 111786 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | t/(t-5)+2/(t+5)=50/(t^2-25) | |
| 111787 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | t/(t-1)+1/(t+1)=2/(t^2-1) | |
| 111788 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=6x^2+12x-1 | |
| 111789 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 8/X=9/(X+3) | |
| 111790 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 8/(5x)-2/(3x)=4/15 | |
| 111791 | Tìm Đỉnh | f(x)=-5x^2-5x+3 | |
| 111792 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | (a-5)/(a+4)=5/4 | |
| 111793 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | d/3+1/2=1/(3d) | |
| 111794 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | (k+1)/(2k-1)=4/5 | |
| 111795 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (x^4-6x^2-27)÷(x+2) | |
| 111796 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | (k+4)/4+(k-1)/4=(k+4)/(4k) | |
| 111797 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | logarit cơ số x của 8=3 | |
| 111798 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | m/(m-6)-7=6/(m-6) | |
| 111799 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | logarit cơ số 3 của x=4 | |
| 111800 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | (n-6)/(n-7)=9/2 |