Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 111501 | Rút gọn | căn bậc hai của 768 | |
| 111502 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=(x+6)(x+8)(x+15) | |
| 111503 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 36 | |
| 111504 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | 3 logarit của 2+ logarit của 9 | |
| 111505 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 4x^2-9=0 | |
| 111506 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | logarit tự nhiên của x/(x-7)+ logarit tự nhiên của (x+7)/x- logarit tự nhiên của x^2-49 | |
| 111507 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 4x^2-25=0 | |
| 111508 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 4x^2-100=0 | |
| 111509 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 4x^3-12x^2-11x-2=0 | |
| 111510 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 5x+12=0 | |
| 111511 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | 3 logarit của x+4 logarit của x-2 | |
| 111512 | Rút gọn | 3a^n(a^n+a^(n-1)) | |
| 111513 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=x^3+x^2-5x-5 | |
| 111514 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=x^2-4x-12 | |
| 111515 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=x^2-7x+5 | |
| 111516 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=-x^3+4x^2+15x-18 | |
| 111517 | Rút gọn | 5(2-3)+4(8+1) | |
| 111518 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=x^3+8x^2+11x-20 | |
| 111519 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | x^2+xy+3x+2y+2 | |
| 111520 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=x^3-2x^2-11x+12 | |
| 111521 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=x^3-2x^2-19x+20 | |
| 111522 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=x^3-2x^2+1 | |
| 111523 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 27/22 | |
| 111524 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=x^3-13x+12 | |
| 111525 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=x^3+9x^2-9x-81 | |
| 111526 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=x^3+8x^2-9x-72 | |
| 111527 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^5-8x^4-3x^2+24x | |
| 111528 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=x^3-1.2x+3 | |
| 111529 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 3x^2-7x-5 | |
| 111530 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=x^3-4x^2+4x-16 | |
| 111531 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^4-x^3+7x^2-9x-18 | |
| 111532 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=x^3-27 | |
| 111533 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=x^3-3x^2+1 | |
| 111534 | Giải x | x^2+x-2>=0 | |
| 111535 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=x^3-7x^2-41x-33 | |
| 111536 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=x^3-7x^2-x+7 | |
| 111537 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 4x+7=0 | |
| 111538 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=x^3-8x^2+25x-26 | |
| 111539 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=x^3-9x^2-x+9 | |
| 111540 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=x^4+21x^2-100 | |
| 111541 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=x^4+x^3-11x^2-9x+18 | |
| 111542 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=x^4+10x^2+9 | |
| 111543 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=x^4-4x^3+8x^2-16x+16 | |
| 111544 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=x^4-21x^2+80 | |
| 111545 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=3x^2+2x-1 | |
| 111546 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (6+3i)/(8-6i) | |
| 111547 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x<=6-2x^2 | |
| 111548 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (1+2i)/(2-3i) | |
| 111549 | Viết ở Dạng y=mx+b | y-3=3(x-1) | |
| 111550 | Phân Tích Nhân Tử | tx+2t+hx+2h | |
| 111551 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (-4+3i)/(6+7i) | |
| 111552 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (4-3i)/(-1-4i) | |
| 111553 | Ước Tính | logarit cơ số 7 của 1/7 | |
| 111554 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 2x^3+2x^2-8x-8 | |
| 111555 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (6+5i)/(-2i) | |
| 111556 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (5-4i)/i | |
| 111557 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (5+4i)/(3-2i) | |
| 111558 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (8+4i)/(1+i) | |
| 111559 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 4x+4=-4y+4 | |
| 111560 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (2+3i)/(2i) | |
| 111561 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 9y+x=(9+x) | |
| 111562 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x+8=y^2-4y+4 | |
| 111563 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 3x+5=-3y+5 | |
| 111564 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (2+i)/(3-4i) | |
| 111565 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 7x+6y=-42 | |
| 111566 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (24+4i)/(24-4i) | |
| 111567 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (2-5i)/(6i) | |
| 111568 | Vẽ Đồ Thị | y>=4 | |
| 111569 | Viết ở Dạng Tổng Quát | ((5+2i)(6-4i))/(2+i) | |
| 111570 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 180% | |
| 111571 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 52% | |
| 111572 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 0.4335 | |
| 111573 | Loại Bỏ Các Nhân Tử Chung | (x^2-25)/2 | |
| 111574 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 5.9*10^-6 | |
| 111575 | Xác định nếu là Số Nguyên Tố | x^2-9 | |
| 111576 | Rút gọn | (y^2+3y)/(y^2+6y+9) | |
| 111577 | Rút gọn | (y^(1/3))/(y^(-3/4)y^(1/4)) | |
| 111578 | Rút gọn | (x^3-x^2)/(x^4) | |
| 111579 | Rút gọn | (a^(1/3))/(a^(1/4)a^(-3/4)) | |
| 111580 | Trừ | x/(x^2-2x-24)--4/(x^2-2x-24) | |
| 111581 | Rút gọn | (-4a+b)(4a+b) | |
| 111582 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 9x^2-6x+1=0 | |
| 111583 | Tìm ƯCLN | 15z^5-30z^4+10z^3 | |
| 111584 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 9x^2+54x=18 | |
| 111585 | Tìm ƯCLN | 21z^4-42z^3+6z^2 | |
| 111586 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 6x^2+13x-5=0 | |
| 111587 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 6x^2+5x=4 | |
| 111588 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 6x^2-12x-18=0 | |
| 111589 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | y_n=-5n-5 | |
| 111590 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 7b^2-14b-56=0 | |
| 111591 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 5x^2+x-1/5=0 | |
| 111592 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=e^(x+1) | |
| 111593 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 5x^2-7x=1 | |
| 111594 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 2x^2+9x+1=0 | |
| 111595 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 2x^2=-7x-29 | |
| 111596 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 2x^2+12x-14=0 | |
| 111597 | Quy đổi sang Phần Trăm | 3/53 | |
| 111598 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 12x^2+7x=10 | |
| 111599 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-x=3 | |
| 111600 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-8x=33 |