Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 111601 | Tìm Tập Xác Định | h(x)=(x+2)/(x^2-4) | |
| 111602 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-8x=20 | |
| 111603 | Tìm Tập Xác Định | h(x)=(x+6)/(x^2-36) | |
| 111604 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-8x=19 | |
| 111605 | Tìm Tập Xác Định | f(x)=(6x)/(9-x) | |
| 111606 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-8x=15 | |
| 111607 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-8x=17 | |
| 111608 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-5x+4=0 | |
| 111609 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-5x=-13 | |
| 111610 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-4x-21=0 | |
| 111611 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-6x+34=0 | |
| 111612 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-6x=25 | |
| 111613 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=x^2+49 | |
| 111614 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-6x=27 | |
| 111615 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=x^2+10x+20 | |
| 111616 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-6x=6 | |
| 111617 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-7x=4 | |
| 111618 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | y^2+4y-3=0 | |
| 111619 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | y^2-3y-10=0 | |
| 111620 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | y^2-4y-5=0 | |
| 111621 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 2x^2-8x=22 | |
| 111622 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 2x^2-3x-7=0 | |
| 111623 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | f(x)=x^3-2x^2+1x | |
| 111624 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | f(x)=x^3-24x^2+144x | |
| 111625 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 3x^2-2x-18=0 | |
| 111626 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 3x^2-2x-2=0 | |
| 111627 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 3x^2=-4+8x | |
| 111628 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 3x^2+6x=1 | |
| 111629 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 3p^2-12p+2=0 | |
| 111630 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 4.67 | |
| 111631 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 3v^2+4v-1=0 | |
| 111632 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 4x^2-8x=24 | |
| 111633 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 4x^2+x-1/4=0 | |
| 111634 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 4y^2-12y+7=0 | |
| 111635 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 5v^2-21=10v | |
| 111636 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 5w^2-3=0 | |
| 111637 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 4x^2+4x+1=0 | |
| 111638 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | -7x+1-10x^2=0 | |
| 111639 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 4v^2+16v=65 | |
| 111640 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 3x^2-4x=4 | |
| 111641 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 3x^2-6x+2=0 | |
| 111642 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-10x+28=0 | |
| 111643 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-12x+5=0 | |
| 111644 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-13x+40=0 | |
| 111645 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-12x-9=0 | |
| 111646 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-11x+24=0 | |
| 111647 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-11x+18=0 | |
| 111648 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+8x-5=15 | |
| 111649 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+x=1 | |
| 111650 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | m(x)=-(x-5)^2+25 | |
| 111651 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2=10x+10 | |
| 111652 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-25=0 | |
| 111653 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-2x+2=0 | |
| 111654 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-2x+1=4 | |
| 111655 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-2x+10=0 | |
| 111656 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-4x+7=0 | |
| 111657 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-3x=0 | |
| 111658 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-14x+19=0 | |
| 111659 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-14x+35=0 | |
| 111660 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-14x=15 | |
| 111661 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-16x+48=0 | |
| 111662 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-16x-7=0 | |
| 111663 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+6x-14=0 | |
| 111664 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+6x-9=0 | |
| 111665 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 7x-4y=-8 | |
| 111666 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+7x+1=0 | |
| 111667 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+5x+7=0 | |
| 111668 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 5x-10y=20 | |
| 111669 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 5x-2y=-2 | |
| 111670 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 3x+5y-15=0 | |
| 111671 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+3x-12=0 | |
| 111672 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+4x+53=0 | |
| 111673 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=2/3 | |
| 111674 | Rút gọn | (2n+5)-(3n+7)+(4n-9) | |
| 111675 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+16x=10 | |
| 111676 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 5X-10Y=20 | |
| 111677 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+12x-4=0 | |
| 111678 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+14x=8 | |
| 111679 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^4-x^3-5x^2-x-6 | |
| 111680 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | m^2-25/2m=5/2 | |
| 111681 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | n^2+13n+22=7 | |
| 111682 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 29/24 | |
| 111683 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+10x=-3 | |
| 111684 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+10x=0 | |
| 111685 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 3 3/8 | |
| 111686 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+12x+11=0 | |
| 111687 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 25/22 | |
| 111688 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | v^2+6v-59=0 | |
| 111689 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | t^2-4t+8=0 | |
| 111690 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | r^2-4r=12 | |
| 111691 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 35/9 | |
| 111692 | Giải y | 2x+5y=12 | |
| 111693 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 36r^3+42r^2-42r-49 | |
| 111694 | Giải x | |2x-3|=4 | |
| 111695 | Giải x | |3x+2|>7 | |
| 111696 | Rút gọn | 6 căn bậc hai của 7-5x căn bậc hai của 7-x căn bậc hai của 7 | |
| 111697 | Tìm ƯCLN | 35z^4-70z^3+10z^2 | |
| 111698 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 2/(9-i) | |
| 111699 | Tìm ƯCLN | 15z^4-30z^3+10z^2 | |
| 111700 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 3x^2-5x^4+2x-12 |