Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 111401 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 5x^2+7x-34=0 | |
| 111402 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | 0.0625=2^-4 | |
| 111403 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 5x^2=20 | |
| 111404 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 5x^2+20x=0 | |
| 111405 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 5x^2+11x-42=0 | |
| 111406 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (5*10^6)(3*10^5) | |
| 111407 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 5x^3=5x^2+12x | |
| 111408 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 5x^4=135x | |
| 111409 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 5x^2-20=0 | |
| 111410 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 5x^2-7x-3=0 | |
| 111411 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 5+22z=15z^2 | |
| 111412 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 5y^3-34y^2-7y=0 | |
| 111413 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 7-1/t-6/(t^2)=0 | |
| 111414 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 7x^3+x^2-28x-4=0 | |
| 111415 | Tìm Tập Xác Định | h(x) = square root of x-9 | |
| 111416 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 7x^3+x^2-63x-9=0 | |
| 111417 | Tìm Tập Xác Định | f(x) = square root of 30-3x | |
| 111418 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 8-4/z=(8z-8)/(z+2) | |
| 111419 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 8x^(2/3)-7x^(1/3)-1=0 | |
| 111420 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 8x^2+2x-3=0 | |
| 111421 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | -8(x+1)=2(1-4x)-9 | |
| 111422 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | -8(u+1)=2(1-4u)-9 | |
| 111423 | Tìm Tập Xác Định | f(x)=(4x)/(8-x) | |
| 111424 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 8(v-1)-4=4(2v-3) | |
| 111425 | Tìm Tập Xác Định | f(x) = natural log of (x-3)/(x+1) | |
| 111426 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 6x^2+7x-3=0 | |
| 111427 | Tìm Tập Xác Định | f(x) = square root of 40-4x | |
| 111428 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 6x^2+13x=5 | |
| 111429 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 6x^(1/2)-9x^(1/4)+2=0 | |
| 111430 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 6(x+1)-10=4(x-1)+2x | |
| 111431 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | -6(y+1)+8y=2(y-3) | |
| 111432 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | h(x)=(x+5)^2-12.25 | |
| 111433 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 6(y-2)+2=2(3y-5) | |
| 111434 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 6(2x+8)=4(3x-6) | |
| 111435 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | -6a+3=-3(2a-1) | |
| 111436 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 6x^2-7x-3=0 | |
| 111437 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 11.63 | |
| 111438 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 6x^2-5x+4=0 | |
| 111439 | Ước tính Hàm Số | f(x+h)=3x^2+2x-4 | |
| 111440 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 6x^2-27x=0 | |
| 111441 | Ước tính Hàm Số | f(-x)=3x^2+4x-4 | |
| 111442 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | y=6x^3-6x | |
| 111443 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | y=(x+1)(x-1)(x-2) | |
| 111444 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | y=x^4+x^3-24x^2-25x-25 | |
| 111445 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | p(x)=x^3-3x^2-4x+12 | |
| 111446 | Quy đổi sang Phần Trăm | 25/38 | |
| 111447 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | P(x)=x^3-5x^2-4x+20 | |
| 111448 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | P(x)=x^4+40x^2-441 | |
| 111449 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=-5x^2-10x | |
| 111450 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | (x+4)(x-6)=-21 | |
| 111451 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | (x+4)^(1/2)=2-(3x+10)^(1/2) | |
| 111452 | Tìm hàm ngược | y=5-2x^2 | |
| 111453 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | (x+3)^4=362 | |
| 111454 | Tìm hàm ngược | y = log base 4 of x^2 | |
| 111455 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | (x+3)^2=9 | |
| 111456 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | (x+1)^(2/3)=(9x+1)^(1/3) | |
| 111457 | Rút gọn | (7x+3)-(2x+1) | |
| 111458 | Rút gọn/Tối Giản | 1/2( logarit aric cơ số 6 của 45- logarit cơ số 6 của 5)+ logarit cơ số 6 của 12 | |
| 111459 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | (x-4)^(3/2)=64 | |
| 111460 | Tìm Đối Xứng | f(x)=x^4-1x^2 | |
| 111461 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | (x-4)/4=(x-3)/x | |
| 111462 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | (x-5)^(5/3)-73=170 | |
| 111463 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | (x-9)^(2/3)=9 | |
| 111464 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | (x-2)^(5/2)=32 | |
| 111465 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | (x-2)^(2/3)+(x-2)^(1/3)-12=0 | |
| 111466 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | (x-3)^(2/3)=49 | |
| 111467 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | (x-3)^(2/3)=36 | |
| 111468 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | (x-1)^(2/3)+(x-1)^(1/3)-20=0 | |
| 111469 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | (x-1)^(2/3)=64 | |
| 111470 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | (x+7)^(3/2)=27 | |
| 111471 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | (x+7)^(3/2)=8 | |
| 111472 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | (3x-8)^(1/2)=5 | |
| 111473 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | (2x-17)^(2/3)-(17x)^(1/3)=0 | |
| 111474 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | (2m+1)^(1/4)-2=1 | |
| 111475 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+12x-8=0 | |
| 111476 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | (1/9)^(a+1)=81^(a+1)*27^(2-a) | |
| 111477 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | f(x)=1/(8x^3) | |
| 111478 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | (x^2-2x)^2-11(x^2-2x)+24=0 | |
| 111479 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | (x^2-x-4)^(3/4)-2=6 | |
| 111480 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | (z^2+4z)^2+7(z^2+4z)+12=0 | |
| 111481 | Tìm Biệt Thức | x^2-36x+324=0 | |
| 111482 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^3+1=0 | |
| 111483 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^2-4=0 | |
| 111484 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^3-3x^2+4x-12=0 | |
| 111485 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^4+3x^2-4=0 | |
| 111486 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(x^2+x-6)/(x-3) | |
| 111487 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^4+x^3=4x^2+4x | |
| 111488 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=2x^2+9x+10 | |
| 111489 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^4-8x^2-9=0 | |
| 111490 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^4-5x^2-36=0 | |
| 111491 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^4=81 | |
| 111492 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 12x^3-91x^2+50x-7=0 | |
| 111493 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 125x^3+343=0 | |
| 111494 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 2x^2-5x-3=0 | |
| 111495 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^2+x-6=0 | |
| 111496 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^2+8x=-16 | |
| 111497 | Tìm hàm ngược | g(x)=2x+4 | |
| 111498 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=x^2+10x+9 | |
| 111499 | Tìm hàm ngược | f(x)=x^2-13 | |
| 111500 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=x^2+3x-4 |