Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 111301 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=4x+4 | |
| 111302 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=x+9 | |
| 111303 | Tìm Tập Xác Định | f(x)=(2x-1)/(2x+1) | |
| 111304 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=x+6 | |
| 111305 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=7x+6 | |
| 111306 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=8x+3 | |
| 111307 | Đơn Giản Phân Số | 120/180 | |
| 111308 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=8x-2 | |
| 111309 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=6x-3 | |
| 111310 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=6x+7 | |
| 111311 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=-6x+4 | |
| 111312 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 3x-y=-1 | |
| 111313 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 3x-9y=9 | |
| 111314 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 260% | |
| 111315 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 3x-y=-6 | |
| 111316 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 3x-y=3 | |
| 111317 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 2x-4y=12 | |
| 111318 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 3x+4y=4 | |
| 111319 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 3x+4y=5 | |
| 111320 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=-3x^2+6x-8 | |
| 111321 | Tìm hàm ngược | y=6x^2-4 | |
| 111322 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 2x-3y=4 | |
| 111323 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 2x-3y=3 | |
| 111324 | Tìm Đỉnh | y=-x^2-8x-9 | |
| 111325 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 2x-3y=0 | |
| 111326 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 2x-3y=-1 | |
| 111327 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 2x=y+3 | |
| 111328 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 2x+7y=14 | |
| 111329 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 2x+8y=16 | |
| 111330 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | -12x+8y=-32 | |
| 111331 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.62 | |
| 111332 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 16x-4y-16=0 | |
| 111333 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | g(x)=(x-2)(3x+3) | |
| 111334 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 3y^3-14y^2-5y=0 | |
| 111335 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 3y^3-20y^2-7y=0 | |
| 111336 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 3y^3-23y^2-8y=0 | |
| 111337 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 3y^3-11y^2-4y=0 | |
| 111338 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 3 = square root of b-1 | |
| 111339 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 3+ căn bậc hai của z-6 = căn bậc hai của z+9 | |
| 111340 | Quy đổi từ Radian sang Độ | (133pi)/72 | |
| 111341 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 3+ căn bậc hai của z-4=- căn bậc hai của z+11 | |
| 111342 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 3=1/4-5/x | |
| 111343 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 35k^2-22k+7=4 | |
| 111344 | Tìm hàm ngược | f(x)=-x^2+10 | |
| 111345 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 3x-2=3(x-2/3) | |
| 111346 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 4(u+1)-7=3(u-1)+u | |
| 111347 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 3-z=2/z | |
| 111348 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 3q-8=6/q | |
| 111349 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.0000009 | |
| 111350 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | h(x)=5^x | |
| 111351 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 4-1/x-5/(x^2)=0 | |
| 111352 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 4x^(1/2)-5=27 | |
| 111353 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x^2-2x+y^2-24=0 | |
| 111354 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 4x^2+1=4x | |
| 111355 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 4x^2+11x-69=0 | |
| 111356 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 4x^2-13x+10=0 | |
| 111357 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 4x^2-x-3=0 | |
| 111358 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 4x^3+x^2-16x-4=0 | |
| 111359 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 4x^3+x^2-36x-9=0 | |
| 111360 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 46/21 | |
| 111361 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 4x^4-73x^2+144=0 | |
| 111362 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 4x^3-8x^2-25x+50=0 | |
| 111363 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 3(x+1)^(3/4)=24 | |
| 111364 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 3n^2=6n | |
| 111365 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 18x^2y-24x^2-27y+36 | |
| 111366 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 3(x+2)-x=2(x-1)+5 | |
| 111367 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 3(m+1.5)=1.5(2m+3) | |
| 111368 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | y=x^2+x-30 | |
| 111369 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 2x=2(x-3) | |
| 111370 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 3( căn bậc hai của y+4)=15 | |
| 111371 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | (x^4-1)(x-1) | |
| 111372 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 2x-6=3x+1-x-7 | |
| 111373 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 3x^(3/4)=192 | |
| 111374 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 3x^(4/3)+5x^(2/3)-2=0 | |
| 111375 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 3x^2+14x-49=0 | |
| 111376 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 3x^2+14x+8=0 | |
| 111377 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 3x^2+x-14=0 | |
| 111378 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 3x^2+9x-12=0 | |
| 111379 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=16-x^2 | |
| 111380 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 3x^2+6x+3=0 | |
| 111381 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 15x+13=-15y+13 | |
| 111382 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 3 căn bậc hai của x=27 | |
| 111383 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 3 căn bậc hai của x+2=6 | |
| 111384 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 9x+14=-9y+14 | |
| 111385 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 3x^3+49=x^2+147x | |
| 111386 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 3x^3+9=x^2+27x | |
| 111387 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 7x+4y=14 | |
| 111388 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 3x^3=108x | |
| 111389 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 3x^3+2x^2-1=0 | |
| 111390 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 0.8342 | |
| 111391 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 3x^4=1536x | |
| 111392 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 3.1 | |
| 111393 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 3x^2-5x-4=0 | |
| 111394 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 74% | |
| 111395 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 3x^2-6x+2=0 | |
| 111396 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 3x^3+12x^2-9x=3x | |
| 111397 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 3x^2-9x=0 | |
| 111398 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 3x^2-13x+4=0 | |
| 111399 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 5(2x-31)=10x-155 | |
| 111400 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 42x^4-x^2-1=0 |