| 27901 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của t^2e^(2t) đối với t |
|
| 27902 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của t^4(4+t^5)^3 đối với t |
|
| 27903 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của tan(2x)^3sec(2x)^3 đối với x |
|
| 27904 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của tan(5x)^2 đối với x |
|
| 27905 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của tan(x)^9sec(x)^2 đối với u |
|
| 27906 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của t^6+e^(4t) đối với t |
|
| 27907 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của tan(x)^10sec(x)^2 đối với x |
|
| 27908 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của sin(3x)^4cos(3x) đối với x |
|
| 27909 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của sin(x)^5*cos(x)^2 đối với x |
|
| 27910 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của sin(x)^6cos(x)^3 đối với x |
|
| 27911 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của sin(x)^9cos(x) đối với x |
|
| 27912 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của t^2(t-2/t) đối với t |
|
| 27913 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của t^2e^(-t^3) đối với t |
|
| 27914 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của t^2e^(-t) đối với t |
|
| 27915 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của sin(2x)^7cos(2x) đối với x |
|
| 27916 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của t/(t^2+2) đối với t |
|
| 27917 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của t/(t^4+25) đối với t |
|
| 27918 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của căn bậc hai của x^2+10x đối với x |
|
| 27919 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của căn bậc hai của x^2-49 đối với x |
|
| 27920 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của căn bậc hai của x^2-25 đối với x |
|
| 27921 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của căn bậc hai của x^7sin(8+x^(9/2)) đối với x |
|
| 27922 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của căn bậc hai của (x-1)/(x^5) đối với x |
|
| 27923 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của căn bậc hai của 1-(k/(x-c))^2 đối với x |
|
| 27924 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của căn bậc hai của 1-y^2 đối với y |
|
| 27925 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của căn bậc hai của 1-49x^2 đối với x |
|
| 27926 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của căn bậc hai của 100-x^2 đối với x |
|
| 27927 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của căn bậc hai của 15 đối với x |
|
| 27928 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của căn bậc hai của 1+9/4x đối với x |
|
| 27929 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của căn bậc hai của 1+u^2 đối với u |
|
| 27930 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của u^(-1/2) đối với u |
|
| 27931 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của te^(-st) đối với t |
|
| 27932 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của u^(3/2) đối với u |
|
| 27933 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của te^(3t) đối với t |
|
| 27934 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của u^6v(2+u^7) đối với u |
|
| 27935 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của te^(4t) đối với t |
|
| 27936 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của te^(-4t) đối với t |
|
| 27937 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của tan(x)^5sec(x)^4 đối với x |
|
| 27938 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của tan(x)^6sec(x)^4 đối với x |
|
| 27939 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của tan(x/2)^7sec(x/2)^2 đối với x |
|
| 27940 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của tan(x)^7 đối với x |
|
| 27941 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của căn bậc hai của a^2+x^2 đối với x |
|
| 27942 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của căn bậc hai của sec(x)^2-1 đối với x |
|
| 27943 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của căn bậc hai của t^4+3t(4t^3+3) đối với t |
|
| 27944 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của u^n đối với u |
|
| 27945 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của v(4-x^2) đối với x |
|
| 27946 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của u^8 đối với x |
|
| 27947 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của u^-5(2-u^5+u^10) đối với u |
|
| 27948 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của căn bậc hai của (x^3-3)/(x^11) đối với x |
|
| 27949 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của căn bậc hai của 10^(3x) đối với x |
|
| 27950 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của sec(x)^2-7 đối với x |
|
| 27951 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của sec(6x)^2 đối với x |
|
| 27952 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của sec(x)^2 logarit tự nhiên của e^(tan(x)) đối với x |
|
| 27953 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của sec(5x)^3tan(5x)^3 đối với x |
|
| 27954 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của sec(7x)^2 đối với x |
|
| 27955 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của sec(u)^2 đối với u |
|
| 27956 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của sec(x)^4tan(x)^2 đối với x |
|
| 27957 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của sec(x)^4tan(x)^3 đối với x |
|
| 27958 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của sec(3x)^4 đối với x |
|
| 27959 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của sec(4x)^4 đối với x |
|
| 27960 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của sec(x)^5cot(x) đối với x |
|
| 27961 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (sin(1/x))/(3x^2) đối với x |
|
| 27962 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của sec(t)^3 đối với t |
|
| 27963 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (sin(2theta+1))/(cos(2theta+1)^2) đối với theta |
|
| 27964 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (sin(2t+1))/(cos(2t+1)^2) đối với t |
|
| 27965 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (sin(2x))/( căn bậc hai của 1-cos(2x)) đối với x |
|
| 27966 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của sin(4x)^3cos(4x)^5 đối với x |
|
| 27967 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (sin( logarit tự nhiên của 4x))/x đối với x |
|
| 27968 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (sin(2x))/(4+cos(2x)) đối với x |
|
| 27969 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (sin(2x))/(cos(2x)) đối với x |
|
| 27970 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (sin(x))/(sin(x)+cos(x)) đối với x |
|
| 27971 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (sin( logarit tự nhiên của 5x))/x đối với x |
|
| 27972 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (sin(pix))/pi đối với x |
|
| 27973 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của arcsin(y) đối với y |
|
| 27974 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của sin(x)^7 đối với x |
|
| 27975 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (sin(y))/(cos(y)^2) đối với y |
|
| 27976 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của sin(2x)^2cos(2x)^2 đối với x |
|
| 27977 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của sin(4x)^2cos(4x)^3 đối với x |
|
| 27978 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của sin(pix)^2 đối với x |
|
| 27979 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của sin(x)^2tan(x) đối với x |
|
| 27980 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ pi/6 đến pi/2 của cos(x) logarit tự nhiên của sin(x) đối với x |
|
| 27981 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ pi/6 đến pi/4 của 2sin(2x)cos(2x) đối với x |
|
| 27982 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ -pi/4 đến pi/4 của 2tan(x)sec(x)^2 đối với x |
|
| 27983 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ pi/6 đến pi/2 của logarit tự nhiên của sin(x) đối với x |
|
| 27984 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ pi/6 đến pi/2 của sin(2x)-cos(x) đối với x |
|
| 27985 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ pi/4 đến pi của |cos(x)| đối với x |
|
| 27986 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ -pi/4 đến pi/4 của sec(x)^2 đối với x |
|
| 27987 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ -pi/4 đến pi/4 của cos(x) đối với x |
|
| 27988 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ pi/4 đến pi/3 của sin(x)-tan(x) đối với x |
|
| 27989 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ pi/4 đến pi/3 của (sec(x)^2)/(tan(x)) đối với x |
|
| 27990 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 1 của (3tan(x)) đối với x |
|
| 27991 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ pi/4 đến pi/3 của xcos(4x) đối với x |
|
| 27992 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ pi/4 đến pi/2 của cot(x)^3 đối với x |
|
| 27993 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ pi/4 đến (5pi)/4 của sin(x)-cos(x) đối với x |
|
| 27994 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ pi/4 đến (3pi)/4 của csc(x)cot(x) đối với x |
|
| 27995 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ (-pi)/4 đến (3pi)/4 của 2sec(x)tan(x) đối với x |
|
| 27996 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ pi/4 đến (3pi)/4 của -8csc(x)^2 đối với x |
|
| 27997 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ pi/4 đến pi/2 của (cos(x))/(sin(x)^2) đối với x |
|
| 27998 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của re^(1/2) đối với r |
|
| 27999 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (sec(x))/(cot(x)) đối với x |
|
| 28000 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (sec( logarit tự nhiên của x))/x đối với x |
|