| 28101 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (9x^4)/( căn bậc hai của x^5-1) đối với x |
|
| 28102 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (8x+3)/((20x^2+15x)^7) đối với x |
|
| 28103 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (cos( căn bậc hai của 5t))/( căn bậc hai của 5t) đối với t |
|
| 28104 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (cos( căn bậc hai của 6t))/( căn bậc hai của 6t) đối với t |
|
| 28105 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của ax^4+bx^3+3c đối với x |
|
| 28106 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của ce^(-x) đối với x |
|
| 28107 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (arctan(y))/(1+y^2) đối với y |
|
| 28108 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (arctan(7x))/(1+49x^2) đối với x |
|
| 28109 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (arcsin(2x))/( căn bậc hai của 1-4x^2) đối với x |
|
| 28110 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (9x+5)/((9x^2+10x)^5) đối với x |
|
| 28111 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (cos(x))/(8sin(x)^2+9sin(x)) đối với x |
|
| 28112 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của cos(x)^2sin(x)^4 đối với x |
|
| 28113 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (cos(x))/(4-sin(x)^2) đối với xdx |
|
| 28114 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của cos(4x)^2 đối với x |
|
| 28115 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của cos(x)^2+sin(x)^2 đối với x |
|
| 28116 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của cos(x)^17sin(x) đối với x |
|
| 28117 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của cos(2x)^2sin(2x) đối với x |
|
| 28118 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của cos(x)^14sin(x) đối với x |
|
| 28119 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của cos(6x)^2 đối với x |
|
| 28120 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (cos(2x))/(sin(2x)) đối với x |
|
| 28121 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (cos(5x))/(sin(5x)) đối với x |
|
| 28122 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (cos(5x))/(sin(5x))*cos(5x) đối với x |
|
| 28123 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (cos(4x))/2 đối với x |
|
| 28124 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (cos(x))/((2sin(x)-1)^3) đối với x |
|
| 28125 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (-cos(x))/(sin(x)^6) đối với x |
|
| 28126 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (cos(x))/(sin(x)^10) đối với x |
|
| 28127 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (8z^3-8)/( căn bậc hai của z^4-4z) đối với z |
|
| 28128 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (8y^3)/((2y^4-3)^6) đối với y |
|
| 28129 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 7/x-9e^(5x)+ căn bậc hai của x^5 đối với x |
|
| 28130 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (9r^2)/( căn bậc hai của 1-r^3) đối với r |
|
| 28131 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 8/(x^5) đối với x |
|
| 28132 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (6x)/((x^2+1)^2) đối với x |
|
| 28133 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (6x)/((3x^2-5)^4) đối với x |
|
| 28134 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (6x)/(3x^2+1) đối với x |
|
| 28135 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (6x)/(3x^2+5) đối với x |
|
| 28136 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (6x+12)/( căn bậc hai của x^2+4x-1) đối với x |
|
| 28137 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (7e^(7y))/(2+e^(7y)) đối với y |
|
| 28138 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (7x^6)/((3+x^7)^3) đối với x |
|
| 28139 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (7x^6)/(x^7 căn bậc hai của 16x^14-17) đối với x |
|
| 28140 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 7/((z-10)^7) đối với z |
|
| 28141 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 7/(9+7x) đối với x |
|
| 28142 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 7^(3x) đối với x |
|
| 28143 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ (7pi)/6 đến (11pi)/6 của 5csc(x)cot(x) đối với x |
|
| 28144 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 7/(x^2+3x-10) đối với x |
|
| 28145 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 6/x+3/(x^2)+ căn bậc hai của x-6e^(-2x)+9 đối với x |
|
| 28146 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của -6000/(x^2) đối với x |
|
| 28147 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (6cos(t))/((2+sin(t))^2) đối với t |
|
| 28148 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (6x^2-16x+2)/(x^3-4x^2+x+6) đối với x |
|
| 28149 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 6/( căn bậc hai của 5^2-36x^2) đối với x |
|
| 28150 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 6/(x^2+1) đối với x |
|
| 28151 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 6/((9t^2+1)^2) đối với t |
|
| 28152 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (6e^(-1/x))/(x^2) đối với x |
|
| 28153 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (6x^2-2x-1)/(4x^3-x) đối với x |
|
| 28154 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (6x^3-5)/(x^2) đối với x |
|
| 28155 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (6x^3-6x^2+x)/x đối với x |
|
| 28156 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (5x-12)/(x(x-4)) đối với x |
|
| 28157 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (5x-2)/(x^2-4) đối với x |
|
| 28158 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 5e^(3x) đối với x |
|
| 28159 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 5^3 căn bậc hai của x^2 đối với x |
|
| 28160 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 5/(x^6) đối với x |
|
| 28161 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 5/(4x-1) đối với x |
|
| 28162 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 5/( căn bậc năm của x^4) đối với x |
|
| 28163 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 5/( căn bậc hai của 9-x^2) đối với x |
|
| 28164 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (5x^2)/(3x^3-8) đối với x |
|
| 28165 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 5/( căn bậc hai của 36-x^2) đối với x |
|
| 28166 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (4x^2-2x+1)/(4x^3-x) đối với x |
|
| 28167 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (4x^2-4x+6)/(x^3-x^2-6x) đối với x |
|
| 28168 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 4^(-4x) đối với x |
|
| 28169 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (4x)/((x-1)^2(x+1)) đối với x |
|
| 28170 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 4e^(9x) đối với x |
|
| 28171 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (4x+6)/((x^2+3x+7)^3) đối với x |
|
| 28172 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (4x+7)/((4x^2+14x)^4) đối với x |
|
| 28173 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (4x-1)/(x^2+x-2) đối với x |
|
| 28174 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (4x)/(5+2x+x^2) đối với x |
|
| 28175 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (5x^2+20x+6)/(x^3+2x^2+x) đối với x |
|
| 28176 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (5x^4-7x^2+9)/(x^2) đối với x |
|
| 28177 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (5y^4)/(y^5-15) đối với ydx |
|
| 28178 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (x^3+ căn bậc hai của x)/( căn bậc ba của x^2) đối với x |
|
| 28179 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (x^3+27)/(x+3) đối với x |
|
| 28180 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (x^3+1)/(x^2-1) đối với x |
|
| 28181 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (x^3)/3*(1/x) đối với x |
|
| 28182 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (x^3-125)/(x-5) đối với x |
|
| 28183 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (x^3-2 căn bậc hai của x)/x đối với x |
|
| 28184 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (x^3-2x^2+3)/(x-2) đối với x |
|
| 28185 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm |
f(x)=3x^4+8x^3 |
|
| 28186 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (x^3+2x)/(x^4+4x^2+7) đối với x |
|
| 28187 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (x^3)/(x^2+10) đối với x |
|
| 28188 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (x^3)/( căn bậc ba của (x^2+1)^2) đối với x |
|
| 28189 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (x^3)/( căn bậc hai của 9-x^2) đối với x |
|
| 28190 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (x^3)/(100+x^2) đối với x |
|
| 28191 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (x^3)/( căn bậc hai của x^2+121) đối với x |
|
| 28192 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (x^3)/( căn bậc hai của x^2+16) đối với x |
|
| 28193 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (x^3)/( căn bậc hai của x^2-4) đối với x |
|
| 28194 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (x^4+3x^3-5x^2-4x+5)/(x^3-5) đối với x |
|
| 28195 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (x^4)/(x^2+4) đối với x |
|
| 28196 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (x^4)/(x^2+64) đối với x |
|
| 28197 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (x^3-8)/(x-2) đối với x |
|
| 28198 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (x^3-8x)/(2x^2) đối với x |
|
| 28199 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (x^3-x+3)/(x^2+x-2) đối với x |
|
| 28200 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (x^3-4x^2-4x+20)/(x^2-5) đối với x |
|