| 28301 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/(x^(1/3)) đối với x |
|
| 28302 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/( căn bậc ba của x-1) đối với x |
|
| 28303 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/(x^(8/9)(2+x^(1/9))) đối với x |
|
| 28304 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/(x^2 căn bậc hai của x^2+16) đối với x |
|
| 28305 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/(x^3-6x^2+11x-6) đối với x |
|
| 28306 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/(x^3+x^2-2x) đối với x |
|
| 28307 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/(y^2+1) đối với y |
|
| 28308 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/(z^2+1) đối với z |
|
| 28309 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/(1-cos(2x)) đối với x |
|
| 28310 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/(2 căn bậc hai của x+2x) đối với x |
|
| 28311 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/(6x+1) đối với x |
|
| 28312 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/60x+10 đối với x |
|
| 28313 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của sin(x)^5cos(x)^4 đối với x |
|
| 28314 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/(7x) đối với x |
|
| 28315 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/(9-5x) đối với x |
|
| 28316 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/(9-7x) đối với x |
|
| 28317 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/(9x) đối với x |
|
| 28318 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/(csc(y)) đối với y |
|
| 28319 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/(sec(x)tan(x)) đối với x |
|
| 28320 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/( logarit tự nhiên của 4) đối với x |
|
| 28321 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/(sin(2x)) đối với x |
|
| 28322 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/(sin(x)+tan(x)) đối với x |
|
| 28323 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/(sin(x)-cos(x)-1) đối với x |
|
| 28324 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/(sin(y)) đối với y |
|
| 28325 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/(x(1-x)) đối với x |
|
| 28326 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/t-e^(-3t)-cos(t) đối với t |
|
| 28327 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/(tgx) đối với x |
|
| 28328 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/(t logarit tự nhiên của t) đối với t |
|
| 28329 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/(x(5+x)) đối với x |
|
| 28330 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (1+tan(x)^2)/(tan(x)) đối với x |
|
| 28331 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (1+10t^3)/(3t) đối với t |
|
| 28332 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/(y logarit tự nhiên của y) đối với y |
|
| 28333 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/z đối với z |
|
| 28334 |
Ước tính Tổng |
tổng từ n=1 đến 15 của 2n+1 |
|
| 28335 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/(x-9) đối với x |
|
| 28336 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/x* logarit tự nhiên của 1/x đối với x |
|
| 28337 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/(x căn bậc hai của 9x^2-16) đối với x |
|
| 28338 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/(x căn bậc hai của x^2-25) đối với x |
|
| 28339 |
Tìm Đạo Hàm 2nd |
f(x) |
|
| 28340 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/(x căn bậc hai của x^4-4) đối với x |
|
| 28341 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/5 đối với x |
|
| 28342 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/6 đối với x |
|
| 28343 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/(5x+2) đối với x |
|
| 28344 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/(5x-7)*(5) đối với x |
|
| 28345 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/(4sec(x)) đối với x |
|
| 28346 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/4*sin(4x) đối với x |
|
| 28347 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/4x đối với x |
|
| 28348 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/(4x-x^2) đối với x |
|
| 28349 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/(4x+5) đối với x |
|
| 28350 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/(3-x) đối với x |
|
| 28351 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/(3x-7) đối với x |
|
| 28352 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/(3y) đối với y |
|
| 28353 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ -1/4 đến 0 của e^(5x) đối với x |
|
| 28354 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/30x+10 đối với x |
|
| 28355 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/(3-4x) đối với x |
|
| 28356 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/(3-5x) đối với x |
|
| 28357 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/(3+2cos(x)) đối với x |
|
| 28358 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của -1/3*cos(3x) đối với x |
|
| 28359 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/3*sin(2x)+1/2*cos(3x) đối với x |
|
| 28360 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/3*(4x-x^2)^3-1/3x^3 đối với x |
|
| 28361 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/3x^3 đối với x |
|
| 28362 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/3x^3+9 đối với x |
|
| 28363 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/(25-x^2) đối với x |
|
| 28364 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/(2cos(x)+sin(x)+3) đối với x |
|
| 28365 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 1/2 đến căn bậc hai của 3/2 của 1/(x^2 căn bậc hai của 1-x^2) đối với x |
|
| 28366 |
Tìm Đạo Hàm 2nd |
(4x+5)^3 |
|
| 28367 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/(2+2w)*(2w) đối với w |
|
| 28368 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/(3(2x-1)^2) đối với x |
|
| 28369 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/(2x căn bậc hai của x) đối với x |
|
| 28370 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/(2x^6) đối với x |
|
| 28371 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 1/2 đến 1 của 1/(t^2)*(1+1/t)^3 đối với t |
|
| 28372 |
Tìm Đạo Hàm 3rd |
5x(x+4)^3 |
|
| 28373 |
Tìm Đạo Hàm 3rd |
f(x)=(5x-4)^3 |
|
| 28374 |
Tìm Đạo Hàm 2nd |
y=x căn bậc hai của x+9 |
|
| 28375 |
Tìm Đạo Hàm 3rd |
9/x |
|
| 28376 |
Tìm Đạo Hàm 2nd |
y=x căn bậc hai của 9-x^2 |
|
| 28377 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/(x^3+x) đối với x |
|
| 28378 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/(y^2-1) đối với y |
|
| 28379 |
Tìm Đạo Hàm 3rd |
3x^3 |
|
| 28380 |
Tìm Đạo Hàm 3rd |
f(x)=5x^6-7x^4+6x^2 |
|
| 28381 |
Tìm Đạo Hàm 3rd |
f(x)=7x-9/x |
|
| 28382 |
Tìm Đạo Hàm 3rd |
f(x)=9sin(x) |
|
| 28383 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (x+1)e^(5x^2+10x) đối với x |
|
| 28384 |
Tìm Đạo Hàm 3rd |
y = square root of 4x-1 |
|
| 28385 |
Tìm Đạo Hàm 3rd |
y=e^(2x) |
|
| 28386 |
Tìm Đạo Hàm 3rd |
f(x)=x^4-8x^3 |
|
| 28387 |
Tìm Đạo Hàm 3rd |
sin(3x) |
|
| 28388 |
Tìm Đạo Hàm 3rd |
sin(-3x) |
|
| 28389 |
Tìm Đạo Hàm 3rd |
sin(4x) |
|
| 28390 |
Tìm Đạo Hàm 3rd |
x(cos(2x)) |
|
| 28391 |
Tìm Đạo Hàm 3rd |
f(x)=3x^3+3y^3-6xy |
|
| 28392 |
Tìm Đạo Hàm 3rd |
f(x)=2x^3-5x^4 |
|
| 28393 |
Giải x |
3x^2-18x=0 |
|
| 28394 |
Tìm Đạo Hàm 3rd |
f(x)=8/(x^2) |
|
| 28395 |
Tìm Đạo Hàm 3rd |
f(x) = cube root of x^2+3x^4-5 |
|
| 28396 |
Tìm Đạo Hàm - d/d@VAR |
f(x)=(e^(5x))/(x^20) |
|
| 28397 |
Tìm Đạo Hàm - d/d@VAR |
f(x)=48x^(2/3) |
|
| 28398 |
Tìm Đạo Hàm 3rd |
f(x)=(5x-8)^3 |
|
| 28399 |
Tìm Đạo Hàm 4th |
f(x)=2x^5+x^4-x-1 |
|
| 28400 |
Tìm Đạo Hàm - d/d@VAR |
f(x)=(7x^3+9x^2)/x |
|