| 28201 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (x^3-4x^2)/( căn bậc hai của x) đối với x |
|
| 28202 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (x^3-6x+5)/x đối với x |
|
| 28203 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (x^3-6x-20)/(x+5) đối với x |
|
| 28204 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (x^4-1)/(x^2+1) đối với x |
|
| 28205 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (x^4-4x^3-x-6)/(x^3-4x^2) đối với x |
|
| 28206 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (x^5e^x-2x^4)/(x^5) đối với x |
|
| 28207 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (x^5)/((4-x^6)^2) đối với x |
|
| 28208 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (x^5)/(1+x^12) đối với x |
|
| 28209 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (x^5+2x^2-1)/(x^4) đối với x |
|
| 28210 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (x^5+7)/(x^2) đối với x |
|
| 28211 |
Tìm Các Điểm Uốn |
logarit tự nhiên của x^2+4 |
|
| 28212 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/((x^2-1)^(3/2)) đối với x |
|
| 28213 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/((x-1) căn bậc hai của 4x^2-8x+3) đối với x |
|
| 28214 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/((x-1)(x+3)) đối với x |
|
| 28215 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/((36+x^2)^2) đối với x |
|
| 28216 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/((2x-1)^3) đối với x |
|
| 28217 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/((x^2-4)^(3/2)) đối với x |
|
| 28218 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/((x^2-6x+13)^(3/2)) đối với x |
|
| 28219 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/((x^2-8x+29)^(3/2)) đối với x |
|
| 28220 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/((z^2-2z+5)^2) đối với x |
|
| 28221 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/(1-r^2) đối với r |
|
| 28222 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1.1/(r logarit tự nhiên của r) đối với r |
|
| 28223 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (x^9-1)/(x^5) đối với x |
|
| 28224 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (x^7e^x-6x^6)/(x^7) đối với x |
|
| 28225 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (x^5-2x)/(x^4) đối với x |
|
| 28226 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (x^8)/(x^9-8) đối với x |
|
| 28227 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (y^2)/4 đối với y |
|
| 28228 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của |1-x| đối với x |
|
| 28229 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (z^2)/(z^3+1) đối với z |
|
| 28230 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (y^2)/((y^3+5)^2) đối với y |
|
| 28231 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (y^3)/((1+2y^4)^5) đối với y |
|
| 28232 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (x^2-25)/(x-5) đối với x |
|
| 28233 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (x^2-3)/(x^3-9x+3) đối với x |
|
| 28234 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (x^2-32)/x đối với x |
|
| 28235 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (x^2-34)/x đối với x |
|
| 28236 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (x^2-3x)/(x^2-3x-28) đối với x |
|
| 28237 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (x^2-14x+10)/(x+12) đối với x |
|
| 28238 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (x^2+2x-1)/(2x^3+3x^2-2x) đối với x |
|
| 28239 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (x^2+6x+4)/(x^4+8x^2+16) đối với x |
|
| 28240 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (x^2+8x-3)/(x^3+3x^2) đối với x |
|
| 28241 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (x^2)/( căn bậc hai của 64-x^2) đối với x |
|
| 28242 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (x^2+1)/((x-10)(x-9)^2) đối với x |
|
| 28243 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (sec(1/(x^7))^2)/(x^8) đối với x |
|
| 28244 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của sin(x)^2(x)cos(x)^3(x) đối với x |
|
| 28245 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (sec(1-t)^4)/(tan(1-t)^8) đối với t |
|
| 28246 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (t^3)/( căn bậc ba của 4+t^4) đối với t |
|
| 28247 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (t^2+3)/(t^2+1) đối với t |
|
| 28248 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (arctan(5x))/(1+25x^2) đối với x |
|
| 28249 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (t^3+ căn bậc ba của t)/(t^2) đối với t |
|
| 28250 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (t^6+4)/(t^6) đối với t |
|
| 28251 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của ( căn bậc hai của x^2+64)/(2x^2) đối với x |
|
| 28252 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của ( căn bậc hai của x^2-81)/(x^3) đối với x |
|
| 28253 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của ( căn bậc hai của x^2-16)/x đối với x |
|
| 28254 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (arctan(9x))/(1+81x^2) đối với x |
|
| 28255 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (u^9-6u^7+12)/(u^7) đối với u |
|
| 28256 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (u^7-3u^4+8)/(u^4) đối với u |
|
| 28257 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (u^5+1)/(u^2) đối với u |
|
| 28258 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của ( căn bậc hai của cos(2x))/(sin(x)) đối với x |
|
| 28259 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của ( căn bậc hai của 2)/(3t^2+3) đối với t |
|
| 28260 |
Tìm dy/dx tại (-1,1) |
(2x+2y)^3=8x^3+8y^3 , (-1,1) |
, |
| 28261 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của ( căn bậc ba của 8+ căn bậc hai của x)/( căn bậc hai của x) đối với x |
|
| 28262 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (x^2e^x-2x)/(x^2) đối với x |
|
| 28263 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/( căn bậc hai của 6x+1) đối với x |
|
| 28264 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/( căn bậc hai của 7x) đối với x |
|
| 28265 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/( căn bậc hai của tan(x)) đối với x |
|
| 28266 |
Ước Tính |
1/2*e^10-1/2 |
|
| 28267 |
Ước Tính |
sin(4pi) |
|
| 28268 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/( căn bậc hai của 3-4x^2) đối với x |
|
| 28269 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/( căn bậc hai của 36-x^2) đối với x |
|
| 28270 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/( căn bậc hai của 1-8x^2) đối với x |
|
| 28271 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến pi/6 của x^2cos(3x) đối với x |
|
| 28272 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/( căn bậc hai của 5s+4) đối với s |
|
| 28273 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/( căn bậc hai của 5x^2+1) đối với x |
|
| 28274 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/( căn bậc hai của 4x^2-25) đối với x |
|
| 28275 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/( căn bậc hai của 4s+3) đối với s |
|
| 28276 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/(u^2+1) đối với x |
|
| 28277 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/( căn bậc hai của x^2-49) đối với x |
|
| 28278 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/(s^2(s-1)^2) đối với s |
|
| 28279 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/(sec(y)^2) đối với y |
|
| 28280 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/(t^3 căn bậc hai của t^2-9) đối với t |
|
| 28281 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/(tan(x)^2) đối với x |
|
| 28282 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/(v(x-2)) đối với x |
|
| 28283 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/(e^(2x)+e^(-2x)) đối với x |
|
| 28284 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/(ax^(2+b)) đối với x |
|
| 28285 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/(cos(t)^2 căn bậc chín của 8+tan(t)) đối với t |
|
| 28286 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/(cos(x)^4) đối với x |
|
| 28287 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/(x^2)*sin(1/x) đối với x |
|
| 28288 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/(x^2-5x+6) đối với x |
|
| 28289 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/(x^2-6x+9) đối với x |
|
| 28290 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/(x^2-7x+10) đối với x |
|
| 28291 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/(x^2-2x-3) đối với x |
|
| 28292 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/(x^2+5x+4) đối với x |
|
| 28293 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/(x^2+36) đối với x |
|
| 28294 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/(x^(2/3)(1+x^(1/3))) đối với x |
|
| 28295 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/(x^2 căn bậc hai của x^2-49) đối với x |
|
| 28296 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/(x^2-y^2) đối với x |
|
| 28297 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/(v^2) đối với v |
|
| 28298 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/( căn bậc ba của x^2) đối với x |
|
| 28299 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/( căn bậc năm của x^6) đối với x |
|
| 28300 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/( căn bậc bốn của 1+x) đối với x |
|