| 30501 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 từ phía bên trái của x+6 |
|
| 30502 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của x-5 |
|
| 30503 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của xcos(1/(x^2)) |
|
| 30504 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
h(x)=sin(x)^2+cos(x) |
|
| 30505 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
y=x^(4/5)(x-4) |
|
| 30506 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của xcos(15/x) |
|
| 30507 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của xcsc((xcsc(12x))/(cos(2x))) |
|
| 30508 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm |
f(x)=2x^3+6x^2-18x |
|
| 30509 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (sin(x))(cos(4x)))/(x+xcos(5x)) |
|
| 30510 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (sin(x)) logarit tự nhiên của x |
|
| 30511 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của sin(x-cos(x)) |
|
| 30512 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (tan(2x))csc(4x) |
|
| 30513 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của tan(3pi-(pisin(x))/x) |
|
| 30514 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của tan(x+pi/4)-1*1/( căn bậc hai của 3-2cos(x+pi/6)) |
|
| 30515 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của xcxcx |
|
| 30516 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của x(x^x) |
|
| 30517 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của x(3+7/x) |
|
| 30518 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của x*cot(3x) |
|
| 30519 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của x* logarit tự nhiên của sin(x) |
|
| 30520 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (1)(( căn bậc hai của 16+x)-4))/x |
|
| 30521 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (1)( căn bậc hai của y^2+x^2-x))/( căn bậc hai của z^2+x^2-z) |
|
| 30522 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (1)(xsin(x)))/(1-cos(x)) |
|
| 30523 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (1)sin(1/x) |
|
| 30524 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (1(5x-sin(5x)))/(5x-tan(5x)) |
|
| 30525 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 1-e^x |
|
| 30526 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 1x^2 |
|
| 30527 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 10x-1.86x^2 |
|
| 30528 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 12x^2 |
|
| 30529 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 2-(1/(x^3)) |
|
| 30530 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (2( căn bậc hai của x+c))/c-(2( căn bậc hai của x))/c |
|
| 30531 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (2(sin(x)))/x |
|
| 30532 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (2x^2)+3x |
|
| 30533 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 2xe^(-6x) |
|
| 30534 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 2-(2(cos(x)))/x |
|
| 30535 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 2x+5 |
|
| 30536 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 2x-3 |
|
| 30537 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 2xcot(x) |
|
| 30538 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
y=( logarit tự nhiên của 9x)/(3x) |
|
| 30539 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 3e^(3x) |
|
| 30540 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 3x-2 |
|
| 30541 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 6+12 |
|
| 30542 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 6sin(x-1) |
|
| 30543 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 8x logarit tự nhiên của sin(3x) |
|
| 30544 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của arccot(x) |
|
| 30545 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của arcsin(5x) |
|
| 30546 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của arctan(1/(x^2)) |
|
| 30547 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của arctan(1/x) |
|
| 30548 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (as)cos(0+sin(0)) |
|
| 30549 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của arcsin(n)(nx) |
|
| 30550 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (5)*4 |
|
| 30551 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 5p^2 |
|
| 30552 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (5 căn bậc hai của x) logarit tự nhiên của x |
|
| 30553 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 5x^(7x) |
|
| 30554 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 55 |
|
| 30555 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 5pi(3cos(x)+2pitan((5pi)/(4sec(x)))-3) |
|
| 30556 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 5sin(x) logarit tự nhiên của x |
|
| 30557 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 5x-3 |
|
| 30558 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (6(sin(x)^2))/(1-cos(x)) |
|
| 30559 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của csc(x)cot(x) |
|
| 30560 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của f(g(x)) |
|
| 30561 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của x^(x^0.5) |
|
| 30562 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 4x^3 |
|
| 30563 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 4x^3-8x+2 |
|
| 30564 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 4x logarit tự nhiên của sin(x) |
|
| 30565 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 5(t-4)(t-4) |
|
| 30566 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
logarit tự nhiên của logarit tự nhiên của 13x |
|
| 30567 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của cot(2x) |
|
| 30568 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của cot(5x) |
|
| 30569 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của cot( logarit tự nhiên của x) |
|
| 30570 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
f(x)=(x+5)/(x^3-12x^2+35x) |
|
| 30571 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (sin(x))/(7x^2+x) |
|
| 30572 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (sin(x))/(pix) |
|
| 30573 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (tan(7x))/(8x) |
|
| 30574 |
Tìm dy/dx |
x^3+y^3=19 |
|
| 30575 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (tan(8x))/(2x) |
|
| 30576 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (tan(9x))/(tan(10x)) |
|
| 30577 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 từ phía bên trái của (tan(x))/(x^2) |
|
| 30578 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của arctan(e^0) |
|
| 30579 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của arctan( logarit tự nhiên của x) |
|
| 30580 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của căn bậc hai của (3^x)/( logarit của x+10) |
|
| 30581 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của căn bậc hai của (sin(4x))/(sin(x)) |
|
| 30582 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của căn bậc hai của x^2-x^3(1-sin((2pi)/x)^2) |
|
| 30583 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của căn bậc hai của x^2+9/x |
|
| 30584 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của ( căn bậc hai của x^3+x^2)sin(pi/x) |
|
| 30585 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của căn bậc hai của 0 logarit tự nhiên của 0 |
|
| 30586 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của căn bậc hai của 16-7x |
|
| 30587 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của căn bậc hai của 7+se^2(x) |
|
| 30588 |
Ước Tính |
logarit tự nhiên của căn bậc ba của e^4 |
|
| 30589 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của ( căn bậc hai của x)(1+sin(2pix^-1)^2) |
|
| 30590 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của ( căn bậc hai của x)sin(1/(x^2))^3+4 |
|
| 30591 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của arcsin((sin(x))/(2x)) |
|
| 30592 |
Tìm Nguyên Hàm |
1/(x^2+1) |
|
| 30593 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (sin(h(1-cos(h))))/(h^2) |
|
| 30594 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (tan(-0.1))/(tan(5(-0.1))) |
|
| 30595 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (tan(10t))/(sin(2t)) |
|
| 30596 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (tan(2x))/(1/(csc(4x))) |
|
| 30597 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (tan(2x))/(sin(6x)) |
|
| 30598 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi b tiến dần đến 0 của (tan(2b))/(tan(b)) |
|
| 30599 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (tan(3x))/(7x) |
|
| 30600 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (tan(3x))/(sin(6x)) |
|