| 28701 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 9 căn bậc hai của x-2/(x^8) đối với x |
|
| 28702 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 8t^2+7t-7 đối với t |
|
| 28703 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 7x+5 đối với x |
|
| 28704 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 8x^2+3x-2 đối với x |
|
| 28705 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 8 căn bậc bốn của x^3+9/( căn bậc ba của x) đối với x+x |
|
| 28706 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 8x^3+6x-2 đối với x |
|
| 28707 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 7r^5+4r^2+1 đối với r |
|
| 28708 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 7 căn bậc hai của x^3+3 căn bậc ba của x^2 đối với x |
|
| 28709 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của -7csc(x)^2 đối với x |
|
| 28710 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 6x-4 đối với x |
|
| 28711 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 7 căn bậc hai của x^3+9 căn bậc ba của x^2 đối với x |
|
| 28712 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 6x^2-8x+5 đối với x |
|
| 28713 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 6cos(x)+5sin(x) đối với x |
|
| 28714 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 6x-8/(x^3) đối với x |
|
| 28715 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của -6sec(x)tan(x)-7sec(x)^2 đối với x |
|
| 28716 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 4x^3-6x đối với x |
|
| 28717 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 40x^4+12x^2-10x+7 đối với x |
|
| 28718 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của -4cos(t) đối với t |
|
| 28719 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 5e^(2x) đối với x |
|
| 28720 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 5x-8csc(x)cot(x) đối với x |
|
| 28721 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (4x-12)e^(-8x) đối với x |
|
| 28722 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (3x-1)(3x^2-2x+1) đối với x |
|
| 28723 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 4 căn bậc hai của x^3+3 căn bậc ba của x^2 đối với x |
|
| 28724 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 5x^2+6x-3 đối với x |
|
| 28725 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 5x^4+4x^2-6x+5 đối với x |
|
| 28726 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 6x^2-5x+4 đối với x |
|
| 28727 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 6e^x-x^-1+2-7 căn bậc hai của x đối với x |
|
| 28728 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 6x^2+2/x- căn bậc hai của x đối với x |
|
| 28729 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 6x^2-3x+2 đối với x |
|
| 28730 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 5cos(x)-2sec(x)^2 đối với x |
|
| 28731 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (5u-1)(3u^3+2) đối với u |
|
| 28732 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 6e^(-0.2x) đối với x |
|
| 28733 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 6t^2-8t+7 đối với t |
|
| 28734 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của ( căn bậc hai của 5x)/5+5/( căn bậc hai của 5x) đối với x |
|
| 28735 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của ( căn bậc hai của e)/(x^4)+pi/( căn bậc hai của x) đối với x |
|
| 28736 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (t+1) căn bậc hai của 3t+1 đối với t |
|
| 28737 |
Tìm Đạo Hàm 4th |
y=9x^3+7x^2 |
|
| 28738 |
Tìm Đạo Hàm 4th |
y=-5x^4 |
|
| 28739 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 4/(x^3)-1/(x^2)+1/x- căn bậc hai của x+8x^3-e^x đối với x |
|
| 28740 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 6/x+3/(x^4) đối với x |
|
| 28741 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (40x^(3/5))/5-2x^-3 đối với x |
|
| 28742 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 5/(t^2)+4t^2 đối với t |
|
| 28743 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ -((5pi)/2) đến (5pi)/2 của cos(x-1) đối với x |
|
| 28744 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 4/x-3e^(2x)+e^0.7 đối với x |
|
| 28745 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 2/3x^5-5/2x+1/2 đối với x |
|
| 28746 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 15/(x^4)+8/(x^5) đối với x |
|
| 28747 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/80x^(1/4)+60 đối với x |
|
| 28748 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/(3y)-5/( căn bậc hai của y)+e^((-y)/2) đối với y |
|
| 28749 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/(2y)-2/(y^2)+3/( căn bậc hai của y) đối với y |
|
| 28750 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của x^2-15/2* căn bậc hai của x+x^(-4/3) đối với x |
|
| 28751 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (x^2+1)e^(2x) đối với x |
|
| 28752 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của x^-0.9-x^0.9 đối với x |
|
| 28753 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của x^-0.7-x^0.7 đối với x |
|
| 28754 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của x^-0.8-x^0.8 đối với x |
|
| 28755 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của căn bậc ba của x^2-3/( căn bậc hai của x)+7 đối với x |
|
| 28756 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của x^3-10x-3 đối với x |
|
| 28757 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của x^3-7 đối với x |
|
| 28758 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của x^3-8x-7 đối với x |
|
| 28759 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của x^3-3x+1 đối với x |
|
| 28760 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của x^3-9x đối với x |
|
| 28761 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của x^2-9x đối với x |
|
| 28762 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của x^2cos(x^3) đối với x |
|
| 28763 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của x^2-cot(3x) đối với x |
|
| 28764 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của x^3+e^(3x) đối với x |
|
| 28765 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (x^2-4x)e^x đối với x |
|
| 28766 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của ( căn bậc hai của x^4+7x)(4x^3+7) đối với x |
|
| 28767 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (tan(x)^3+tan(x)^5)sec(x)^2 đối với x |
|
| 28768 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của ( căn bậc hai của t^3+2t)(3t^2+2) đối với t |
|
| 28769 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của ( căn bậc hai của t^3+4t)(3t^2+4) đối với t |
|
| 28770 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của ( căn bậc hai của t^4+3t)(4t^3+3) đối với t |
|
| 28771 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của căn bậc hai của x^3+ căn bậc ba của x^2 đối với x |
|
| 28772 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của căn bậc hai của x+4/x-5e^x đối với x |
|
| 28773 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của t^(3/2)+2t^(1/2)-4t^(-1/2) đối với t |
|
| 28774 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của t^3-9t đối với t |
|
| 28775 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ (-pi)/2 đến pi/2 của sec(x)^3 đối với x |
|
| 28776 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của logarit tự nhiên của (x)^8*1/x đối với x |
|
| 28777 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của e^(6x)+e^(-9x) đối với x |
|
| 28778 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của e^(9u)+10 đối với u udu |
udu |
| 28779 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của e^(12u)+4 đối với u udu |
udu |
| 28780 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của e^(12u)+8 đối với u udu |
udu |
| 28781 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của e^(2t)+t^(e-1) đối với t |
|
| 28782 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của e^(2u)+10 đối với u udu |
udu |
| 28783 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của e^(6u)+8 đối với u udu |
udu |
| 28784 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 4/x-2e^(-0.7x) đối với x |
|
| 28785 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của e^(5x)+4e^(-x) đối với x |
|
| 28786 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 8/( căn bậc hai của x)+8 căn bậc hai của x đối với x |
|
| 28787 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (x^4+1)^2 đối với x |
|
| 28788 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (x^5-3)^5*(20x^4) đối với x |
|
| 28789 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (x^4-36)^5x^3 đối với x |
|
| 28790 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (x^4-5x^3-7x^2)^6(4x^3-15x^2-14x) đối với x |
|
| 28791 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (x^3+5)^7*(3x^2) đối với x |
|
| 28792 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (x^3+6x)^2(3x^2+6) đối với x |
|
| 28793 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (x^7+3)^5(7x^6) đối với x |
|
| 28794 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (x^7-2x^6)^7(7x^6-12x^5) đối với x |
|
| 28795 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (1+4t^5)/(3t) đối với t |
|
| 28796 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (11x-61)/(x^2-11x+30) đối với x |
|
| 28797 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (10z^4-20)/( căn bậc hai của z^5-10z) đối với z |
|
| 28798 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (1-cos(x))^2 đối với x |
|
| 28799 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (1-x)/(1+x) đối với x |
|
| 28800 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (16-x^2)^(3/2) đối với x |
|