| 28901 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của ( logarit tự nhiên của x)^11*1/x đối với x |
|
| 28902 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của cot(x)^6csc(x)^4 đối với x |
|
| 28903 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (t-10)^2 đối với t |
|
| 28904 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (x-3)^3 đối với x |
|
| 28905 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (x-9)^2 đối với x |
|
| 28906 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (x-3)/x đối với x |
|
| 28907 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (( logarit cơ số 2 của 5x+1)^2)/(5x+1) đối với x |
|
| 28908 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (x+1)/(x^2+2x+3) đối với x |
|
| 28909 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (x+ căn bậc hai của x)^2 đối với x |
|
| 28910 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/(y^3) đối với y |
|
| 28911 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (x+7)^4 đối với x |
|
| 28912 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (x-1)/(x^2+2x) đối với x |
|
| 28913 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (x+3)/((3x-4)^(3/2)) đối với x |
|
| 28914 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của sin(x) logarit tự nhiên của 4x |
|
| 28915 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của ( căn bậc hai của 4x^2+5)/(x-3) |
|
| 28916 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến 7 của (sin(x-7))/(x^2-49) |
|
| 28917 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của xe^(1/x)-x |
|
| 28918 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của ((2x-3)/(2x+5))^(2x+1) |
|
| 28919 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến 2pi của (xsin(x)+x^2-4pi^2)/(x-2pi) |
|
| 28920 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến -3pi của căn bậc hai của x+14cos(x+3pi) |
|
| 28921 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (x^2-16)/(x-4) |
|
| 28922 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (tan(pix))/( logarit tự nhiên của 1+x) |
|
| 28923 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (sin(8x))/(tan(10x)) |
|
| 28924 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (e^x-e^(-x))/(4sin(x)) |
|
| 28925 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (sin(8x))/(tan(7x)) |
|
| 28926 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (sin(4x))/(sin(8x)) |
|
| 28927 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (sin(4x))/(tan(3x)) |
|
| 28928 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của arctan(x) |
|
| 28929 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (cos(x)tan(x))/x |
|
| 28930 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của ( logarit tự nhiên của 1+x^2)/(x^3) |
|
| 28931 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (sin(2x))/(sin(5x)) |
|
| 28932 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (sin(3x))/(tan(4x)) |
|
| 28933 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (sin(3x))/(tan(x)) |
|
| 28934 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (sin(3x))/x |
|
| 28935 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (5sin(9x))/(8x) |
|
| 28936 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (8x^2)/(cos(x-1)) |
|
| 28937 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (1-4x)^(1/x) |
|
| 28938 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (cos(x)-1+(x^2)/2)/(8x^4) |
|
| 28939 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (x^3-8)/(x-2) |
|
| 28940 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (9^x-5^x)/x |
|
| 28941 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (9^x-7^x)/x |
|
| 28942 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (e^x-e^(-x)-2x)/(x-sin(x)) |
|
| 28943 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 100/(50x+1) |
|
| 28944 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (1-cos(10x))/(100x^2) |
|
| 28945 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (1-cos(13x))/(169x^2) |
|
| 28946 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (xe^x)/(1-e^x) |
|
| 28947 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của sin(x)^x |
|
| 28948 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (xcos(3x))/(sin(5x)) |
|
| 28949 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 9sin(x) logarit tự nhiên của x |
|
| 28950 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến 1 của (x-1)tan(pi/2x) |
|
| 28951 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến 1 của (x-1)/( logarit tự nhiên của x) |
|
| 28952 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của xcsc(2x) |
|
| 28953 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của xcsc(x) |
|
| 28954 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến 1 của (csc(pix))* logarit tự nhiên của x |
|
| 28955 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến 1 của (x^3-1)/(x-1) |
|
| 28956 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến 1 của (x^2+2x-1)/(x+1) |
|
| 28957 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến 1 của căn bậc hai của (x-1)/(x^2-1) |
|
| 28958 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến -1 của (x^6-1)/(x^4-1) |
|
| 28959 |
Ước Tính |
4cos((2pi)/3) |
|
| 28960 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của cos(x)^(1/(x^2)) |
|
| 28961 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến 1 của ( căn bậc hai của 2x-1- căn bậc hai của 3)/(x-1) |
|
| 28962 |
Xác Định Dãy |
1.9 , 1.2 , 0.5 , -0.2 , -0.9 |
, , , , |
| 28963 |
Xác Định Dãy |
1 , 5 , 25 , 125 |
, , , |
| 28964 |
Xác Định Dãy |
17 , 41 |
, |
| 28965 |
Xác Định Dãy |
1 , 1/4 , 1/9 , 1/16 , 1/25 |
, , , , |
| 28966 |
Xác Định Dãy |
1 , 5 |
, |
| 28967 |
Xác Định Dãy |
243 , 81 , 27 , 9 |
, , , |
| 28968 |
Xác Định Dãy |
3 , 6 , 7 , -2 |
, , , |
| 28969 |
Xác Định Dãy |
3 , 5 , 7 , 9 |
, , , |
| 28970 |
Xác Định Dãy |
4 , 16 , 64 , 256 , 1024 |
, , , , |
| 28971 |
Xác Định Dãy |
3 , 11 , 19 , 27 , 35 |
, , , , |
| 28972 |
Xác Định Dãy |
-400 , 200 , -100 , 50 |
, , , |
| 28973 |
Xác Định Dãy |
5 , 10 , 20 , 40 |
, , , |
| 28974 |
Xác Định Dãy |
5 , 5 căn bậc hai của 5 , 25 |
, , |
| 28975 |
Xác Định Dãy |
4 , 8/3 , 4/3 |
, , |
| 28976 |
Ước Tính |
4sin((2pi)/3) |
|
| 28977 |
Xác Định Dãy |
1/1 , 2/3 , 6/5 , 24/7 , 120/9 |
, , , , |
| 28978 |
Xác Định Dãy |
-1/4 , 1/8 , -1/16 , 1/32 |
, , , |
| 28979 |
Xác Định Dãy |
1/2 , 1/4 , 1/8 , 1/16 |
, , , |
| 28980 |
Xác Định Dãy |
0 , 16*15^2 |
, |
| 28981 |
Rút gọn |
cos(theta-pi) |
|
| 28982 |
Xác Định Dãy |
3 , -6 , 9 , -12 , 15 |
, , , , |
| 28983 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (arctan(x))/x |
|
| 28984 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của x^4e^(-x^2) |
|
| 28985 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của sin((pix)/(2-3x)) |
|
| 28986 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của cos((6x^4-2x^3-3)/(3x^4+9x^2-7)) |
|
| 28987 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến (9pi)/2 của e^(tan(x)) |
|
| 28988 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (e^x-1)/(sin(x)) |
|
| 28989 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 2^x-4^x)/x |
|
| 28990 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của tan(x-x))/(x-sin(x)) |
|
| 28991 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của 9xe^(-x) |
|
| 28992 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
( giới hạn khi x tiến dần đến 5 của x-5)/( căn bậc hai của x+4-3) |
|
| 28993 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của x^9e^(-x^8) |
|
| 28994 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi z tiến dần đến 2 của căn bậc ba của 2z+4 |
|
| 28995 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
( giới hạn khi x tiến dần đến -24 của căn bậc hai của x^2+49-25)/(x+24) |
|
| 28996 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
( giới hạn khi x tiến dần đến 3 của x-9)/(x^3-5x-12) |
|
| 28997 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
( giới hạn khi h tiến dần đến 0 của (4+h)^2-16)/h |
|
| 28998 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến 9 của ( căn bậc hai của x)/((x-9)^4) |
|
| 28999 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến 9 của (x^2-81)/(x-9) |
|
| 29000 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (1+3e^x)^(2/x) |
|