| 28801 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (2-3x)^5 đối với x |
|
| 28802 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (20x^3)/(2+5x^4) đối với x |
|
| 28803 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (2-4x^2)^2(-8x) đối với x |
|
| 28804 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (2x+1)/(2x) đối với x |
|
| 28805 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (2x-5)^2 đối với x |
|
| 28806 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (2x-1)^7 đối với x |
|
| 28807 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (2x-1)^-8 đối với x |
|
| 28808 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (2x-3)^5 đối với x |
|
| 28809 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (2x-1)/( căn bậc hai của 5-3x^2) đối với x |
|
| 28810 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của z- căn bậc hai của 15 đối với z |
|
| 28811 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của -0.25sin(2.5t) đối với t |
|
| 28812 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0.5 đến 0.8 của x^4cot(x^5) đối với x |
|
| 28813 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0.6 đến 0.9 của x^4cot(x^5) đối với x |
|
| 28814 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (x-4)(8x+6) đối với x |
|
| 28815 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của y-1 đối với y |
|
| 28816 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0.5 đến 4 của x^3-6x^2+9x+1 đối với x |
|
| 28817 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 0.6y^5 đối với y |
|
| 28818 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0.8 đến 2.3 của căn bậc ba của x-4 đối với x |
|
| 28819 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (x+3)(x-1)^5 đối với x |
|
| 28820 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (x+19) căn bậc hai của 38x+x^2 đối với x |
|
| 28821 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (x+1)e^x đối với x |
|
| 28822 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 9x^2-4x+4 đối với x |
|
| 28823 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của x-e^(4x) đối với x |
|
| 28824 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (t+7)e^(2t+3) đối với t |
|
| 28825 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của tan(x)+cot(x) đối với x |
|
| 28826 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của sin(2x)-cos(3x) đối với x |
|
| 28827 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (t+1)(t^2-4) đối với t |
|
| 28828 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (ax^2-b)^5 đối với x |
|
| 28829 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (10x^4+4)^2*(8x^3) đối với x |
|
| 28830 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (2.3^x+3.2^x)/(5^x) đối với x+x |
|
| 28831 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (e^x+1)^3e^x đối với x |
|
| 28832 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (e^(3x))/(e^(3x)-1) đối với x |
|
| 28833 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của ( căn bậc hai của a- căn bậc hai của x)^2 đối với x |
|
| 28834 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (a^(2/3)-x^(2/3))^(3/2) đối với x |
|
| 28835 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (x^2+12x+12)/(x^3-4x) đối với x |
|
| 28836 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (x^2+1)/(x^4+1) đối với x |
|
| 28837 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (x^2-4)^2(2x) đối với x |
|
| 28838 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (x^2-4)^3 đối với x |
|
| 28839 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (2y^4)/(y^5+1) đối với y |
|
| 28840 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (1/2x^4-x^3-5x-7)/(x+2) đối với x |
|
| 28841 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (3^x)/( logarit tự nhiên của 3) đối với x |
|
| 28842 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (e^( căn bậc hai của 7x))/( căn bậc hai của 7x) đối với x |
|
| 28843 |
Ước tính Tổng |
tổng từ n=1 đến 5 của 2n+5 |
|
| 28844 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (( logarit tự nhiên của x)^2)/(2x) đối với x |
|
| 28845 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (e^(1/y))/(y^2) đối với y |
|
| 28846 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (e^(1/t))/(t^2) đối với x |
|
| 28847 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (cot(t)^3)/(csc(t)) đối với t |
|
| 28848 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (3^(2x))/(1+3^(2x)) đối với x |
|
| 28849 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của ((1-x^2)^(3/2))/(x^6) đối với x |
|
| 28850 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của ((y+1)^2)/y đối với y |
|
| 28851 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (sin(y)^5(y))/( căn bậc hai của cos(y)) đối với y |
|
| 28852 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của ((x-2)^3)/(x^2) đối với x |
|
| 28853 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của ((x+3)^2)/(x+2) đối với x |
|
| 28854 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của ((t+3)^2)/(t^2) đối với t |
|
| 28855 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của ((u+1)^3)/(u^2) đối với u |
|
| 28856 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (( logarit tự nhiên của 2x)^2)/x đối với x |
|
| 28857 |
Ước tính Tổng |
tổng từ K=3 đến 13 của 12K-62 |
|
| 28858 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (e^x-5x)/8 đối với x |
|
| 28859 |
Ước tính Tổng |
tổng từ k=1 đến 6 của (-3)(2)^k |
|
| 28860 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (e^x)/( căn bậc hai của 1-25e^(2x)) đối với x |
|
| 28861 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (e^x)/( căn bậc hai của 1-4e^(2x)) đối với x |
|
| 28862 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của ( logarit tự nhiên của (z)^2)/z đối với z |
|
| 28863 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của ( logarit tự nhiên của (z)^4)/z đối với z |
|
| 28864 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (sec(3 căn bậc hai của x)^2)/( căn bậc hai của x) đối với x |
|
| 28865 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (sec(5x)^2)/(3+tan(5x)) đối với x |
|
| 28866 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của ( logarit tự nhiên của (x)^40)/x đối với x |
|
| 28867 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của ( logarit tự nhiên của (x)^11)/x đối với x |
|
| 28868 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của ( logarit cơ số 7 của x)/x đối với x |
|
| 28869 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (e^(7 căn bậc hai của r))/( căn bậc hai của r) đối với r |
|
| 28870 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (e^(6x))/(e^(6x)+3) đối với x |
|
| 28871 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (e^(sin(x)))/(sec(x)) đối với x |
|
| 28872 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (e^t)/(e^t-1) đối với t |
|
| 28873 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (e^u)/((7-e^u)^2) đối với u |
|
| 28874 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (e^x)/((e^x+1)^3) đối với x |
|
| 28875 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (e^( căn bậc sáu của y))/( căn bậc hai của y) đối với y |
|
| 28876 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (e^(2 căn bậc hai của y))/( căn bậc hai của y) đối với y |
|
| 28877 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (e^(-2 căn bậc hai của y))/( căn bậc hai của y) đối với y |
|
| 28878 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (e^(2x))/( căn bậc hai của 1-e^(2x)) đối với x |
|
| 28879 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (e^(-0.04x))/(7-e^(-0.04x)) đối với x |
|
| 28880 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (e^(3x))/(1+e^(3x)) đối với x |
|
| 28881 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (e^(3 căn bậc hai của y))/( căn bậc hai của y) đối với y |
|
| 28882 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (e^(2x))/( căn bậc hai của 9-4e^(4x)) đối với x |
|
| 28883 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (7x)/(x^2-8) đối với x |
|
| 28884 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (6x-1)^3 đối với x |
|
| 28885 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (7x)^5v((7x)^3+1) đối với x |
|
| 28886 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (7x+2)/((14x^2+8x)^3) đối với x |
|
| 28887 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (7x-2)^3 đối với x |
|
| 28888 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (5x+3)^2 đối với x |
|
| 28889 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (5x+4)^5 đối với x |
|
| 28890 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (5x-3)^2 đối với x |
|
| 28891 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (6x)/((1-2x^2)^2) đối với x |
|
| 28892 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (6x-7)^-8 đối với x |
|
| 28893 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (3x-2)/((2x^3-4x)^(5/2)) đối với x |
|
| 28894 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (3x-5)^4 đối với x |
|
| 28895 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (3x-7)^2 đối với x |
|
| 28896 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (4t^2+3)^2 đối với t |
|
| 28897 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (4x+3)^2 đối với x |
|
| 28898 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (5x^2+1)^2(10x) đối với x |
|
| 28899 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (sec(x)+cot(x))^2 đối với x |
|
| 28900 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của ( logarit tự nhiên của 8x)^2 đối với x |
|