| 28601 |
Tìm Đạo Hàm 2nd |
-4000x+20000 |
|
| 28602 |
Tìm Đạo Hàm 2nd |
-4x^8+1 |
|
| 28603 |
Vẽ Đồ Thị |
g(x) = log base 4 of x+1 |
|
| 28604 |
Xác định nếu Liên Tục |
f(x)=(x^2-25)/(x-5) |
|
| 28605 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm |
f(x)=x^3-12x+7 |
|
| 28606 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm |
f(x)=x/(x^2+49) |
|
| 28607 |
Tìm Đạo Hàm 2nd |
cos(x^5) |
|
| 28608 |
Tìm Các Điểm Uốn |
230+8x^3+x^4 |
|
| 28609 |
Tìm Đạo Hàm 2nd |
cos(kt) |
|
| 28610 |
Tìm Đạo Hàm 2nd |
cos(pix) |
|
| 28611 |
Tìm Các Điểm Uốn |
x/(x^2+64) |
|
| 28612 |
Tìm Đạo Hàm 2nd |
f(x)=(4x+5)^3 |
|
| 28613 |
Tìm Đạo Hàm 2nd |
f(x)=(4x-9)^3 |
|
| 28614 |
Tìm Đạo Hàm 2nd |
f(x)=(7x+5)^4 |
|
| 28615 |
Tìm Đạo Hàm 2nd |
f(x)=(4x-3)^3 |
|
| 28616 |
Tìm Đạo Hàm 2nd |
f(x)=(4x-7)^3 |
|
| 28617 |
Tìm Đạo Hàm 2nd |
f(x)=(e^x)/x |
|
| 28618 |
Tìm Đạo Hàm 2nd |
f(x)=(x^2)/(3+8x) |
|
| 28619 |
Tìm Đạo Hàm 2nd |
f(x)=(x^2)/(7+4x) |
|
| 28620 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
f(x)=x^3+3x^2-144x |
|
| 28621 |
Tìm Đạo Hàm 2nd |
f(x)=1/3x^3-5x^2+1 |
|
| 28622 |
Tìm Đạo Hàm 2nd |
f(x)=(x^2-2x)/(x^2+2x-8) |
|
| 28623 |
Tìm Đạo Hàm 2nd |
f(x)=(x^3)/(x^2-9) |
|
| 28624 |
Tìm Đạo Hàm 2nd |
f(x)=1/(x^2-4) |
|
| 28625 |
Tìm Đạo Hàm 2nd |
f(x)=1/4x^4-2x^2 |
|
| 28626 |
Tìm Đạo Hàm 2nd |
f(x)=ax^2+bx+c |
|
| 28627 |
Tìm Đạo Hàm 2nd |
f(x)=5/(x^2-9) |
|
| 28628 |
Tìm Đạo Hàm 2nd |
f(x)=(3x-4)/(4x-3) |
|
| 28629 |
Tìm Đạo Hàm 2nd |
f(x)=(2x-1)/(4x+5) |
|
| 28630 |
Tìm Đạo Hàm 2nd |
f(x)=2.3^x |
|
| 28631 |
Tìm Đạo Hàm 2nd |
f(x)=(2x^2-18)/(x^2-4) |
|
| 28632 |
Tìm Đạo Hàm 2nd |
f(x)=(3x^2+5x-4)/x |
|
| 28633 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 3x^2-4x-1 đối với x |
|
| 28634 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 3x^2-4x-4 đối với x |
|
| 28635 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 3x^2-5 đối với x |
|
| 28636 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 3x^2-3x+3 đối với x |
|
| 28637 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (3x^2+8) căn bậc hai của x^3+8x đối với x |
|
| 28638 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 3x^2-5x+5 đối với x |
|
| 28639 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 3x^2-6x+2 đối với x |
|
| 28640 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 3x^2-6x+3 đối với x |
|
| 28641 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 3x^2-9x+3 đối với x |
|
| 28642 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 3 căn bậc hai của x^3+4 căn bậc ba của x^2 đối với x |
|
| 28643 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 3x^5-5x^9 đối với x |
|
| 28644 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (3y^2+6y)(y^3+3y^2+1)^(2/3) đối với y |
|
| 28645 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 35-10t đối với t |
|
| 28646 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (3-x)e^(-x) đối với x |
|
| 28647 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 3sec(x)tan(x)+csc(x)^2 đối với x |
|
| 28648 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 3sin(x)+2cos(x) đối với x |
|
| 28649 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 2x-1/(x^2)+2x^-3+3^2 đối với x |
|
| 28650 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (2t+1)(t-2) đối với t |
|
| 28651 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (2cos(x)+2sin(x))(cos(x)-sin(x))^4 đối với x |
|
| 28652 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của -24x^5-10x đối với x |
|
| 28653 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 2cos(7x)-sin(x/2)-pi đối với x |
|
| 28654 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 2y^2+10y+7 đối với y |
|
| 28655 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 2x^4+6x^3+7x^2-4x+1 đối với x |
|
| 28656 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 3t^2 căn bậc hai của t^3+t^2+1+2t căn bậc hai của t^3+t^2+1 đối với t |
|
| 28657 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 3t^2+t/9 đối với t |
|
| 28658 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 3t^2-4t+7 đối với t |
|
| 28659 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 3u^-2-4u^2+3 đối với u |
|
| 28660 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 2x-9sin(x) đối với x |
|
| 28661 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (2x+3)e^(x^2+3x) đối với x |
|
| 28662 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (2x+3) căn bậc hai của 2x-1 đối với x |
|
| 28663 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 2t^3-5t+3 đối với t |
|
| 28664 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 2e^(2y)-2e^(-2y) đối với y |
|
| 28665 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (1-cos(x/2))sin(x/2) đối với x |
|
| 28666 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 2u^2-2u^-1 đối với u |
|
| 28667 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 2 căn bậc hai của x-3x^2+1 đối với x |
|
| 28668 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 12x^5-3x^2-8x+7 đối với x |
|
| 28669 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 16x+7 đối với x |
|
| 28670 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (18x+e^x) căn bậc hai của 9x^2+e^x đối với x |
|
| 28671 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (1-t)(2+t^2) đối với t |
|
| 28672 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 18 căn bậc hai của x+1/( căn bậc ba của x) đối với x |
|
| 28673 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 12x^5-6x+9 đối với x |
|
| 28674 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 12x^2-3x+2 đối với x |
|
| 28675 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 12x^2-3/(x^4) đối với x |
|
| 28676 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 12 căn bậc hai của x+1/( căn bậc năm của x) đối với x |
|
| 28677 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của x^9-cos(x) đối với x |
|
| 28678 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của x^4-6 căn bậc hai của x+x^(-4/3) đối với x |
|
| 28679 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của x^4-6x^2-2x+4 đối với x |
|
| 28680 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của x^5+ căn bậc năm của x^3+1/(x^3) đối với x |
|
| 28681 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của -0.50sin(2.5t) đối với t |
|
| 28682 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của x^4-3 đối với x |
|
| 28683 |
Vẽ Đồ Thị |
32y^2-52xy-7x^2+72 căn bậc hai của 5x-144 căn bậc hai của 5y+900=0 |
|
| 28684 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của y^3+1.8y^2-2.4ydy đối với y |
|
| 28685 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 10u^(3/2)-14u^(5/2) đối với u |
|
| 28686 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 9x-4x+5 đối với x |
|
| 28687 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của ax+b đối với x |
|
| 28688 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của cos(8x-2) đối với x |
|
| 28689 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của sec(x)-cot(x) đối với x |
|
| 28690 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của csc(x)+tan(x) đối với x |
|
| 28691 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (9x^8+5) căn bậc hai của x^9+5x đối với x |
|
| 28692 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 96-32t đối với t |
|
| 28693 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 8x^3-3x^2+2 đối với x |
|
| 28694 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của -8t+7 đối với t |
|
| 28695 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (8x+9) căn bậc hai của 4x^2+9x đối với x |
|
| 28696 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 9x^2-5x+3 đối với x |
|
| 28697 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của -9t^-2.5-2t^-1 đối với t |
|
| 28698 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 9t^2+1/( căn bậc hai của t^3) đối với t |
|
| 28699 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 8x-7 đối với x |
|
| 28700 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 9 căn bậc hai của x^3+8 căn bậc ba của x^2 đối với x |
|