| 23401 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 5 của x+3- logarit cơ số 5 của 2x=2 |
|
| 23402 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 53 của 1700 |
|
| 23403 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 6 của (x^13)/(x-7) |
|
| 23404 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 6 của 1/36+ logarit cơ số 6 của 6^2+5^( logarit cơ số 6 của 1) |
|
| 23405 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 6 của 1/6 |
|
| 23406 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 6 của 36^2 |
|
| 23407 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 6 của 6^x |
|
| 23408 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số c của căn bậc chín của c |
|
| 23409 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số c của 10- logarit cơ số c của 3 |
|
| 23410 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số c của m- logarit cơ số c của n- logarit cơ số c của z |
|
| 23411 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số b của x+ logarit cơ số b của y+ logarit cơ số b của z |
|
| 23412 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số c của c^c |
|
| 23413 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số c của u^8v^3 |
|
| 23414 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số c của căn bậc ba của c |
|
| 23415 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số b của a logarit cơ số c của b logarit cơ số a của c |
|
| 23416 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 9 của 8- logarit cơ số 9 của 11 |
|
| 23417 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số b của 225 |
|
| 23418 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số b của 25+ logarit cơ số b của 7 |
|
| 23419 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số b của 3b^2 |
|
| 23420 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số b của 44+ logarit cơ số b của 88 |
|
| 23421 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số b của căn bậc chín của (x^7)/(y^9z^8) |
|
| 23422 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số b của x^21y^42- logarit cơ số b của z^14 |
|
| 23423 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số b của x^5y |
|
| 23424 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số b của 108 |
|
| 23425 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số b của (b căn bậc hai của b)/(b^2(c+1)^3(d-2)) |
|
| 23426 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số b của (y^5)(z) |
|
| 23427 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số b của (A^5c^2)/(d^6) |
|
| 23428 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số b của (m^5p^3)/(n^4b^8) |
|
| 23429 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số b của (x^3y)/(z^7) |
|
| 23430 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số b của 1/10+ logarit cơ số b của 30 |
|
| 23431 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số b của 16/25 |
|
| 23432 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số b của 2.717/2.718 |
|
| 23433 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số b của 216^(2/3)+ logarit cơ số b của 49^(1/2)- logarit cơ số b của 49 |
|
| 23434 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số b của 64^(1/2) |
|
| 23435 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số b của 8/9 |
|
| 23436 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số b của 9/5 |
|
| 23437 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số b của b^k |
|
| 23438 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số b của r^3 |
|
| 23439 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số b của u^9v^4 |
|
| 23440 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số b của căn bậc hai của 0.36- logarit cơ số b của căn bậc ba của 0.83 |
|
| 23441 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số b của căn bậc hai của 1.099^3 |
|
| 23442 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số b của căn bậc hai của 13/25 |
|
| 23443 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số b của căn bậc hai của b^9 |
|
| 23444 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số b của căn bậc hai của x/b |
|
| 23445 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số a của 2.9- logarit cơ số a của 3.2 |
|
| 23446 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số a của 2p^2 |
|
| 23447 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số a của 98 |
|
| 23448 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số a của 0.001+ logarit cơ số a của 1000 |
|
| 23449 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số a của 1000000- logarit cơ số a của 1000 |
|
| 23450 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số a của 16+2/5* logarit cơ số a của 18-2/5* logarit cơ số a của 9+ logarit cơ số a của 1/(2^(12/5)) |
|
| 23451 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số a của bc- logarit cơ số a của c/b |
|
| 23452 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số a của m- logarit cơ số a của n+3 logarit cơ số a của k |
|
| 23453 |
Rút gọn/Tối Giản |
0.5 logarit tự nhiên của 9x+3 logarit tự nhiên của 3x+2 logarit tự nhiên của y^2 |
|
| 23454 |
Rút gọn/Tối Giản |
0.60e^(( logarit tự nhiên của 0.56/0.60)/30)*180 |
|
| 23455 |
Rút gọn/Tối Giản |
0.688-190 logarit tự nhiên của 1-0.45 |
|
| 23456 |
Rút gọn/Tối Giản |
1* logarit tự nhiên của x+x*1/x-1 |
|
| 23457 |
Rút gọn/Tối Giản |
1.04-e(0.38 logarit tự nhiên của 3.84*0.54) |
|
| 23458 |
Rút gọn/Tối Giản |
1.04-e(0.38 logarit tự nhiên của 4.6-0.54) |
|
| 23459 |
Rút gọn/Tối Giản |
1+ logarit cơ số 0.9 của 1/2 |
|
| 23460 |
Rút gọn/Tối Giản |
1+ logarit tự nhiên của 3-4 logarit tự nhiên của x |
|
| 23461 |
Rút gọn/Tối Giản |
10 logarit của 30- logarit của 6 |
|
| 23462 |
Rút gọn/Tối Giản |
10*( logarit tự nhiên của 14)/(6 logarit tự nhiên của 13+ logarit tự nhiên của 14) |
|
| 23463 |
Rút gọn/Tối Giản |
10* logarit của (4.3*10^-6)/(10^-12) |
|
| 23464 |
Rút gọn/Tối Giản |
10* logarit của 142/(10^-12) |
|
| 23465 |
Rút gọn/Tối Giản |
10 logarit của (10)^112 |
|
| 23466 |
Rút gọn/Tối Giản |
10 logarit của x/(10^-16) |
|
| 23467 |
Rút gọn/Tối Giản |
10 logarit của a+2/3* logarit của 64 |
|
| 23468 |
Rút gọn/Tối Giản |
10 logarit cơ số 12 của 7-3n-4 |
|
| 23469 |
Rút gọn/Tối Giản |
10 logarit cơ số 2 của căn bậc hai của y |
|
| 23470 |
Rút gọn/Tối Giản |
10 logarit cơ số 4 của căn bậc ba của y |
|
| 23471 |
Rút gọn/Tối Giản |
10 logarit cơ số 7 của căn bậc năm của y |
|
| 23472 |
Rút gọn/Tối Giản |
100* logarit cơ số b của A^2 |
|
| 23473 |
Rút gọn/Tối Giản |
10 logarit của 14 |
|
| 23474 |
Rút gọn/Tối Giản |
10 logarit của 2-2/3* logarit của 512 |
|
| 23475 |
Rút gọn/Tối Giản |
10 logarit của x+8 logarit của y-4 logarit của z |
|
| 23476 |
Rút gọn/Tối Giản |
10 logarit của x-2 logarit của y |
|
| 23477 |
Rút gọn/Tối Giản |
10 logarit của x-8 logarit của x+2 logarit của x |
|
| 23478 |
Rút gọn/Tối Giản |
11.11111111* logarit tự nhiên của 2 |
|
| 23479 |
Rút gọn/Tối Giản |
11 logarit cơ số 11 của 15- logarit của 3 |
|
| 23480 |
Rút gọn/Tối Giản |
11 logarit cơ số 7 của x- logarit cơ số 7 của x-4 |
|
| 23481 |
Rút gọn/Tối Giản |
11 logarit cơ số 9 của x-3-5 logarit cơ số 9 của 2x |
|
| 23482 |
Rút gọn/Tối Giản |
10 logarit của (10^-5)/(10^-12) |
|
| 23483 |
Rút gọn/Tối Giản |
10 logarit của 10^12*4.8*10^8 |
|
| 23484 |
Rút gọn/Tối Giản |
10 logarit của (10000i)/i |
|
| 23485 |
Rút gọn/Tối Giản |
10 logarit của (2*10^x)/(1*10^-12) |
|
| 23486 |
Rút gọn/Tối Giản |
10 logarit của căn bậc hai của x |
|
| 23487 |
Rút gọn/Tối Giản |
10 logarit của căn bậc hai của x+ logarit của 6x^3- logarit của x+5 |
|
| 23488 |
Rút gọn/Tối Giản |
(x logarit của 2+2 logarit của 32)/( logarit của 32) |
|
| 23489 |
Rút gọn/Tối Giản |
y^5+1/3* logarit tự nhiên của x^12y^9-8 logarit tự nhiên của y |
|
| 23490 |
Rút gọn/Tối Giản |
y^5-x logarit tự nhiên của 70 |
|
| 23491 |
Rút gọn/Tối Giản |
0.25 logarit tự nhiên của 81+ logarit tự nhiên của 4 |
|
| 23492 |
Rút gọn/Tối Giản |
0.37 logarit tự nhiên của 324+0.05 |
|
| 23493 |
Rút gọn/Tối Giản |
0.37* logarit tự nhiên của 28000+0.05 |
|
| 23494 |
Rút gọn/Tối Giản |
0.37* logarit tự nhiên của 36+0.05 |
|
| 23495 |
Rút gọn/Tối Giản |
0.41 logarit tự nhiên của 1+200/0.41 |
|
| 23496 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số r của 3/2 |
|
| 23497 |
Rút gọn/Tối Giản |
x^( logarit tự nhiên của e^2)+e^(2 logarit tự nhiên của x)- logarit tự nhiên của e^2 |
|
| 23498 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit tự nhiên của e^(|-4x-5|) |
|
| 23499 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit tự nhiên của e^(|-5x-5|) |
|
| 23500 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit tự nhiên của 4e^(3x) |
|