| 23201 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 4 của x^2+2x-35- logarit cơ số 4 của x-5 |
|
| 23202 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 4 của 192+ logarit cơ số 4 của 3 |
|
| 23203 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 4 của 20- logarit cơ số 4 của 40+ logarit cơ số 4 của 144 |
|
| 23204 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 4 của 2+ logarit cơ số 4 của 34 |
|
| 23205 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 4 của 2+ logarit cơ số 4 của 7+ logarit cơ số 4 của 11 |
|
| 23206 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 4 của 100 |
|
| 23207 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 4 của 1024 |
|
| 23208 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 4 của 11- logarit cơ số 4 của 5 |
|
| 23209 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 4 của 115 |
|
| 23210 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 4 của 12- logarit cơ số 4 của 24 |
|
| 23211 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 4 của 12- logarit cơ số 4 của 3 |
|
| 23212 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 4 của 128 |
|
| 23213 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 4 của x^2-64-6 logarit cơ số 4 của x+8 |
|
| 23214 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 4 của 0.125 |
|
| 23215 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 4 căn bậc hai của 12+ logarit cơ số 4 của căn bậc hai của 9- logarit cơ số 4 của căn bậc hai của 27 |
|
| 23216 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 4 của căn bậc hai của 5.5- logarit cơ số 4 của căn bậc hai của 5.5-1 |
|
| 23217 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 4 của căn bậc năm của 64 |
|
| 23218 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 4 của x^2-1-5 logarit cơ số 4 của x-1 |
|
| 23219 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 4 của x^2-15x+54- logarit cơ số 4 của x-6 |
|
| 23220 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 4 của x^2-16-2 logarit cơ số 4 của x+4 |
|
| 23221 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 4 của x^2-4-5 logarit cơ số 4 của x+2 |
|
| 23222 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 4 của x^2-49-6 logarit cơ số 4 của x+7 |
|
| 23223 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 4 của 20- logarit cơ số 4 của 5 |
|
| 23224 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 4 của 21- logarit cơ số 4 của 3 |
|
| 23225 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 4 của 64- logarit cơ số 4 của y |
|
| 23226 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 4 của 6x-2-1 |
|
| 23227 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 4 của 7- logarit cơ số 4 của 5 |
|
| 23228 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 4 của 7.416-3+ logarit cơ số 4 của 7.416-3 |
|
| 23229 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 4 của x- logarit cơ số 4 của y+3 logarit cơ số 4 của z |
|
| 23230 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 4 của x+2 logarit cơ số 2 của x |
|
| 23231 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 4 của x+ logarit cơ số 4 của 2x=8 |
|
| 23232 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 4 của x+16 logarit cơ số 16 của w |
|
| 23233 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 4 của x+2 logarit cơ số 4 của x-5 logarit cơ số 4 của x |
|
| 23234 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 4 của x+1-2 logarit cơ số 4 của x-1-6 logarit cơ số 4 của x |
|
| 23235 |
Giải x |
|x^2+x|=12 |
|
| 23236 |
Rút gọn/Tối Giản |
( logarit cơ số 4 của x+4*1)/4* logarit cơ số 4 của x |
|
| 23237 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 4 của 4 căn bậc hai của 4 |
|
| 23238 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 4 của 40 |
|
| 23239 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 4 của 45- logarit cơ số 4 của 9 |
|
| 23240 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 4 của 48- logarit cơ số 4 của 3 |
|
| 23241 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 4 của 5- logarit cơ số 4 của 5/11 |
|
| 23242 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 4 của 5+ logarit cơ số 4 của 5/11 |
|
| 23243 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 4 của 512- logarit cơ số 4 của 2 |
|
| 23244 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 4 của 576- logarit cơ số 4 của 9 |
|
| 23245 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 4 của 24+ logarit cơ số 4 của 64/3- logarit cơ số 4 của 32 |
|
| 23246 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 4 của 24- logarit của 4*6 |
|
| 23247 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 4 của 3* logarit cơ số 3 của 16 |
|
| 23248 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 4 của 32- logarit cơ số 4 của 8 |
|
| 23249 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 4 của 35- logarit cơ số 4 của 16- logarit cơ số 4 của 35 |
|
| 23250 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 4 của 35- logarit cơ số 4 của 5 |
|
| 23251 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của 8- logarit cơ số 2 của 4 |
|
| 23252 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của 80x-2+ logarit cơ số 3 của x^2-1 |
|
| 23253 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của 81+ logarit cơ số 3 của 81 |
|
| 23254 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của 81-2 |
|
| 23255 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của 81*27 |
|
| 23256 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của 9- logarit cơ số 5 của 5^3+ logarit cơ số 7 của 7^2- logarit cơ số 11 của 1 |
|
| 23257 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của 9*27 |
|
| 23258 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của 90*283 |
|
| 23259 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của 9w |
|
| 23260 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của 9x- logarit cơ số 3 của x-8*4 |
|
| 23261 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của sin(x)- logarit cơ số 3 của cos(x) |
|
| 23262 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của tan(x)+ logarit cơ số 3 của cot(x) |
|
| 23263 |
Rút gọn/Tối Giản |
- logarit cơ số 3 của x |
|
| 23264 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của 5* logarit cơ số 5 của 27 |
|
| 23265 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của 5* logarit cơ số 5 của 7* logarit cơ số 7 của 11 |
|
| 23266 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của 5+ logarit cơ số 3 của 7+ logarit cơ số 3 của x |
|
| 23267 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của 32- logarit cơ số 3 của 4 |
|
| 23268 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của 343 |
|
| 23269 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của 36+ logarit cơ số 3 của 4 |
|
| 23270 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của 3x-2- logarit cơ số 3 của x+2 |
|
| 23271 |
Giải y |
y=arcsec(1) |
|
| 23272 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của 40 |
|
| 23273 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của 5y |
|
| 23274 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của 60- logarit cơ số 3 của 12- logarit cơ số 3 của 35 |
|
| 23275 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của 7*5 |
|
| 23276 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của 7 căn bậc hai của x^5+ logarit cơ số 3 của 7 căn bậc hai của y^2- logarit cơ số 3 của 7 căn bậc hai của 3 |
|
| 23277 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của 70+ logarit cơ số 3 của 18- logarit cơ số 3 của 35 |
|
| 23278 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của 729* logarit cơ số 3 của 243 |
|
| 23279 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của x-4+2 logarit cơ số 3 của x+4- logarit cơ số 3 của x^3+x^2-16x-16 |
|
| 23280 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 32 của 56- logarit cơ số 32 của 7 |
|
| 23281 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 32 của 8 |
|
| 23282 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 36 của 1/36- logarit cơ số 2 của 16 |
|
| 23283 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 36 của căn bậc năm của 6 |
|
| 23284 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 36 của 18+ logarit cơ số 36 của 2 |
|
| 23285 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3x của 2 |
|
| 23286 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 4 của (5 căn bậc hai của r)/p |
|
| 23287 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của x+6+ logarit cơ số 3 của x=9 |
|
| 23288 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của x+9 |
|
| 23289 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 4 của 64/( căn bậc hai của x+3) |
|
| 23290 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 4 của 64/y |
|
| 23291 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 4 của 9/5+ logarit cơ số 4 của 5 |
|
| 23292 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 4 của 16/( căn bậc hai của x+7) |
|
| 23293 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 4 của 16^300 |
|
| 23294 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 4 của 4^(3x) |
|
| 23295 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 4 của 0.12^k |
|
| 23296 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 4 của 1/2 |
|
| 23297 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của x+ logarit cơ số 3 của y-2 logarit cơ số 3 của r |
|
| 23298 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của x+18 logarit cơ số 27 của w |
|
| 23299 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 5 của 5^(3/4)- logarit cơ số 5 của 5^2 |
|
| 23300 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 5 của 5^(3x) |
|