| 23301 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 5 của 5^75- logarit cơ số 5 của 5^2*3 |
|
| 23302 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 5 của 5^(xy) |
|
| 23303 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 5 của logarit cơ số 4 của logarit cơ số 3 của x*0 |
|
| 23304 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 5 của căn bậc hai của 3x |
|
| 23305 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 5 của căn bậc hai của x- logarit cơ số 5 của x^4 |
|
| 23306 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 5 của căn bậc ba của 5 |
|
| 23307 |
Giải x |
2sin(x)cos(x)=cos(x) |
|
| 23308 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 5 của 125/( căn bậc hai của x+4) |
|
| 23309 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 5 của 125/( căn bậc hai của x+7) |
|
| 23310 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 5 của 25/y |
|
| 23311 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 5 của 25x^4 căn bậc bốn của y^3 |
|
| 23312 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 5 của 5/1 |
|
| 23313 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 4 của x-8- logarit cơ số 4 của x-4 |
|
| 23314 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 4 của y-(2 logarit cơ số 4 của x+ logarit cơ số 4 của z) |
|
| 23315 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 4 của z- logarit cơ số 4 của y |
|
| 23316 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 49 của căn bậc hai của 7 |
|
| 23317 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 49 của 81 |
|
| 23318 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 5 của 0.09 |
|
| 23319 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 5 của (a^2b^3)/( căn bậc hai của c) |
|
| 23320 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 5 của ( căn bậc hai của 5)/25+e^( logarit tự nhiên của 3+ logarit tự nhiên của 4) |
|
| 23321 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 5 của ( căn bậc ba của x^2y)/25 |
|
| 23322 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 5 của 1/( căn bậc hai của 5) |
|
| 23323 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 5 của 1/( căn bậc bốn của 125) |
|
| 23324 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 5 của 1/1250 |
|
| 23325 |
Rút gọn/Tối Giản |
- logarit cơ số 4 của e-(pitan(pix))/( logarit tự nhiên của 4) |
|
| 23326 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 4 của s+7 logarit cơ số 4 của v+ logarit cơ số 4 của z |
|
| 23327 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 4 của w-1/2*( logarit cơ số 4 của x+5 logarit cơ số 4 của y)+2 logarit cơ số 4 của z |
|
| 23328 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 5 của 11- logarit cơ số 5 của 9/11 |
|
| 23329 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 5 của 12- logarit cơ số 5 của 20- logarit cơ số 5 của 15 |
|
| 23330 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 5 của 12- logarit cơ số 5 của 3 |
|
| 23331 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 5 của 10+5 logarit cơ số 5 của 7-2 logarit cơ số 5 của 3 |
|
| 23332 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 5 của 125+ logarit cơ số 5 của 9 |
|
| 23333 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 5 của 125x^3 |
|
| 23334 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 5 của 1250- logarit cơ số 5 của 2 |
|
| 23335 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 5 của 14- logarit cơ số 5 của 2 |
|
| 23336 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 5 của 140- logarit cơ số 5 của 50- logarit cơ số 5 của 70 |
|
| 23337 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 4 của 8+ logarit cơ số 4 của 3 |
|
| 23338 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 5 của x^2-25- logarit cơ số 5 của x-5 |
|
| 23339 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 5 của 4+3 logarit cơ số 5 của x- logarit cơ số 5 của 7y |
|
| 23340 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 5 của 40- logarit cơ số 5 của 8 |
|
| 23341 |
Giải n |
7^(n+3)=3^n |
|
| 23342 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 5 của 50- logarit cơ số 5 của 2 |
|
| 23343 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 5 của 500- logarit cơ số 5 của 4 |
|
| 23344 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 5 của 36- logarit cơ số 5 của 20- logarit cơ số 5 của 45 |
|
| 23345 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 5 của 3- logarit cơ số 5 của t |
|
| 23346 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 5 của 302 |
|
| 23347 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 5 của 32- logarit cơ số 5 của 20+ logarit cơ số 5 của 40 |
|
| 23348 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 5 của 33 |
|
| 23349 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 5 của 175 |
|
| 23350 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 5 của 2+ logarit cơ số 5 của 4- logarit cơ số 5 của 5000 |
|
| 23351 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 5 của 2+ logarit cơ số 5 của 7 |
|
| 23352 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 5 của 20- logarit cơ số 5 của 4 |
|
| 23353 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 5 của 20- logarit cơ số 5 của 50- logarit cơ số 5 của 10 |
|
| 23354 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 5 của 20+ logarit cơ số 5 của 10-3 logarit cơ số 5 của 2 |
|
| 23355 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 6 của x^2+12x+35- logarit cơ số 6 của x+7 |
|
| 23356 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 6 của x^2-36- logarit cơ số 6 của x-6 |
|
| 23357 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 6 của x^2-64- logarit cơ số 6 của x-8 |
|
| 23358 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 6 của Z^3 |
|
| 23359 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 5 của 8x-2 logarit cơ số 5 của x+6 |
|
| 23360 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 6 của 11y |
|
| 23361 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 6 của 12- logarit cơ số 6 của 3 |
|
| 23362 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 6 của 12x |
|
| 23363 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 6 của 14*(12) |
|
| 23364 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 6 của 144- logarit cơ số 6 của 12+ logarit cơ số 6 của 3 |
|
| 23365 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 6 của 17 |
|
| 23366 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 6 của 36+12+ logarit cơ số 6 của 36-12 |
|
| 23367 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 6 của 216x |
|
| 23368 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 6 của 216x |
|
| 23369 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 6 của 10 |
|
| 23370 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 6 của 648+ logarit cơ số 6 của 2 |
|
| 23371 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 6 của 7x+3y |
|
| 23372 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 6 của 8.5-3 |
|
| 23373 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 6 của 81 |
|
| 23374 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 6 của 24+ logarit cơ số 6 của 3- logarit cơ số 6 của 2 |
|
| 23375 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
|x-4|<=2 |
|
| 23376 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 6 của 3- logarit cơ số 6 của 12 |
|
| 23377 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 6 của 35- logarit cơ số 6 của 5 |
|
| 23378 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 6 của 36- logarit cơ số 6 của căn bậc hai của x+1 |
|
| 23379 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 6 của 36- logarit cơ số 6 của 6 |
|
| 23380 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 6 của 36+ logarit cơ số 6 của 30- logarit cơ số 6 của 5 |
|
| 23381 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
cos(arcsin(-1/2)) |
|
| 23382 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 5 của 3w |
|
| 23383 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 5 của 750- logarit cơ số 5 của 6 |
|
| 23384 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 5 của 625- logarit cơ số 5 của y |
|
| 23385 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 5 của 625*e^( logarit tự nhiên của 5^2)+3*(2 logarit cơ số 2 của 3) |
|
| 23386 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 5 của 625x |
|
| 23387 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 5 của 65- logarit cơ số 5 của 13 |
|
| 23388 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 5 của 7- logarit cơ số 5 của 14 |
|
| 23389 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 5 của 7+2 logarit cơ số 5 của x+ logarit cơ số 5 của y |
|
| 23390 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 5 của 7*11 |
|
| 23391 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 5 của 7.5- logarit cơ số 5 của 2.5 |
|
| 23392 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 5 của 99- logarit cơ số 5 của 9 |
|
| 23393 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 5 của a+ logarit cơ số 5 của b+6 logarit cơ số 5 của c |
|
| 23394 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 5 của logarit tự nhiên của 25 |
|
| 23395 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 5 của 8* logarit cơ số 8 của 0.04 |
|
| 23396 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 5 của 8- logarit cơ số 5 của 4- logarit cơ số 5 của 50 |
|
| 23397 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 5 của 8- logarit cơ số 5 của t |
|
| 23398 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 5 của x- logarit cơ số 5 của 2x+3+ logarit cơ số 5 của 2x-3 |
|
| 23399 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 5 của x+ logarit cơ số 5 của 4x+1=1 |
|
| 23400 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 5 của x-3 logarit cơ số 5 của x-2+1/2* logarit cơ số 5 của 6-x^2-2 logarit cơ số 5 của x+3 |
|