| 24101 |
Rút gọn/Tối Giản |
6 logarit tự nhiên của x-1/8* logarit tự nhiên của y |
|
| 24102 |
Rút gọn/Tối Giản |
4 logarit cơ số a của 5x^6-1/3* logarit cơ số a của 2x+11 |
|
| 24103 |
Rút gọn/Tối Giản |
4 logarit cơ số a của 5x^8-1/6* logarit cơ số a của 7x+19 |
|
| 24104 |
Rút gọn/Tối Giản |
4 logarit cơ số a của 6x^9-1/7* logarit cơ số a của 8x+11 |
|
| 24105 |
Rút gọn/Tối Giản |
4 logarit aric cơ số b của x-1/3* logarit cơ số b của w+3 logarit cơ số b của z |
|
| 24106 |
Rút gọn/Tối Giản |
4 logarit cơ số b của y-7-6 logarit cơ số b của y+5 |
|
| 24107 |
Rút gọn/Tối Giản |
4 logarit tự nhiên của e^7- logarit tự nhiên của e^8 |
|
| 24108 |
Rút gọn/Tối Giản |
4 logarit tự nhiên của x^4-5 logarit tự nhiên của y^3-3 logarit tự nhiên của x^7+ logarit tự nhiên của x |
|
| 24109 |
Rút gọn/Tối Giản |
4 logarit tự nhiên của x^4+2-1÷3 logarit tự nhiên của x-2 logarit tự nhiên của x+1 |
|
| 24110 |
Rút gọn/Tối Giản |
4 logarit tự nhiên của 2x^3-2 logarit tự nhiên của xy+3 logarit tự nhiên của x^2y^3 |
|
| 24111 |
Rút gọn/Tối Giản |
4 logarit tự nhiên của 3-5 logarit tự nhiên của 5 |
|
| 24112 |
Rút gọn/Tối Giản |
4 logarit tự nhiên của 6+5 logarit tự nhiên của x+5 logarit tự nhiên của x^2+6 |
|
| 24113 |
Rút gọn/Tối Giản |
4 logarit tự nhiên của 7x-2 logarit tự nhiên của x+1-5 logarit tự nhiên của 3+2/3* logarit tự nhiên của 5- logarit tự nhiên của x+6+1/2* logarit tự nhiên của 2x-3+3/8* logarit tự nhiên của x^2-3x+11 |
|
| 24114 |
Rút gọn/Tối Giản |
4 logarit tự nhiên của x+6-7 logarit tự nhiên của x |
|
| 24115 |
Rút gọn/Tối Giản |
4 logarit tự nhiên của z+4 logarit tự nhiên của z+5-2 logarit tự nhiên của z-5 |
|
| 24116 |
Rút gọn/Tối Giản |
4 logarit của căn bậc hai của 3x-1- logarit của 2-3x+ logarit của 8 |
|
| 24117 |
Rút gọn/Tối Giản |
4 logarit của 100- logarit của 1000 |
|
| 24118 |
Rút gọn/Tối Giản |
4 logarit của 3a+2 logarit của 3b-4 logarit của 3c |
|
| 24119 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
300 độ |
|
| 24120 |
Rút gọn/Tối Giản |
4 logarit của 4 |
|
| 24121 |
Rút gọn/Tối Giản |
4 logarit aric cơ số 6 của x+7- logarit cơ số 6 của x+8- logarit cơ số 6 của x-16 |
|
| 24122 |
Rút gọn/Tối Giản |
4 logarit aric cơ số 6 của z-1/4* logarit cơ số 6 của w+7 logarit cơ số 6 của y |
|
| 24123 |
Rút gọn/Tối Giản |
4 logarit aric cơ số 7 của 3+1/4* logarit cơ số 7 của r-1-1/2* logarit cơ số 7 của r |
|
| 24124 |
Rút gọn/Tối Giản |
4 logarit cơ số 5 của u-12 logarit cơ số 5 của v |
|
| 24125 |
Rút gọn/Tối Giản |
4 logarit aric cơ số 5 của x+8 logarit cơ số 5 của y-8 logarit cơ số 5 của z |
|
| 24126 |
Ước Tính |
2 logarit cơ số 9 của 3 |
|
| 24127 |
Rút gọn/Tối Giản |
3 logarit của x-1-2 logarit của 4x+2+1/3* logarit của x-1 |
|
| 24128 |
Rút gọn/Tối Giản |
4 logarit của xy-3 logarit của yz |
|
| 24129 |
Rút gọn/Tối Giản |
4 logarit của y- logarit của z |
|
| 24130 |
Rút gọn/Tối Giản |
5 logarit của x-(8 logarit của y+3 logarit của z) |
|
| 24131 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
x^3-4x^2-x+4 |
|
| 24132 |
Rút gọn/Tối Giản |
5 logarit cơ số 2 của x+4 logarit cơ số 2 của y |
|
| 24133 |
Rút gọn/Tối Giản |
5 logarit cơ số 2 của x+5 logarit cơ số 2 của y |
|
| 24134 |
Rút gọn/Tối Giản |
5 logarit aric cơ số 2 của x+6- logarit cơ số 2 của x-7- logarit cơ số 2 của x-13 |
|
| 24135 |
Rút gọn/Tối Giản |
5 logarit cơ số 2 của x-6-7 logarit cơ số 2 của x+9 |
|
| 24136 |
Rút gọn/Tối Giản |
5 logarit cơ số 22.71 của x |
|
| 24137 |
Rút gọn/Tối Giản |
5 logarit cơ số 3 của x+1+3 logarit cơ số 3 của x-1-0.5 logarit cơ số 3 của x^2+4-7 logarit cơ số 3 của x-3 |
|
| 24138 |
Rút gọn/Tối Giản |
5 logarit aric cơ số 4 của x+2 logarit cơ số 4 của y-3 logarit cơ số 4 của z |
|
| 24139 |
Rút gọn/Tối Giản |
5 logarit cơ số 5 của a-25 logarit cơ số 5 của b |
|
| 24140 |
Rút gọn/Tối Giản |
5 logarit cơ số 6 của u+2 logarit cơ số 6 của v |
|
| 24141 |
Giải t |
sin(t)=1/2 |
|
| 24142 |
Rút gọn/Tối Giản |
5 logarit aric cơ số 7 của y-1/5 logarit cơ số 7 của w+6 logarit cơ số 7 của z |
|
| 24143 |
Rút gọn/Tối Giản |
3 logarit của x-2- logarit của x+1-1/2* logarit của x-3 |
|
| 24144 |
Giải ? |
sin(theta)+1=0 |
|
| 24145 |
Rút gọn/Tối Giản |
3 logarit của x-8-2 logarit của x-5 |
|
| 24146 |
Rút gọn/Tối Giản |
4( logarit aric cơ số 3 của xx-5 logarit cơ số 3 của xw)+3 logarit cơ số 3 của z |
|
| 24147 |
Giải ? |
sin(theta)=-1 |
|
| 24148 |
Giải x |
x(5x-29)=42 |
|
| 24149 |
Rút gọn/Tối Giản |
4 logarit aric cơ số 2 của x+9- logarit cơ số 2 của x-15- logarit cơ số 2 của x-9 |
|
| 24150 |
Rút gọn/Tối Giản |
4 logarit aric cơ số 3 của A+5 logarit cơ số 3 của B-4 logarit cơ số 3 của C |
|
| 24151 |
Rút gọn/Tối Giản |
4 logarit aric cơ số 3 của x+7- logarit cơ số 3 của x-11- logarit cơ số 3 của x-4 |
|
| 24152 |
Rút gọn/Tối Giản |
4 logarit aric cơ số 3 của x+8- logarit cơ số 3 của x-12- logarit cơ số 3 của x-20 |
|
| 24153 |
Giải x |
2x^2-50=0 |
|
| 24154 |
Rút gọn/Tối Giản |
4 logarit cơ số 4 của 11-3 logarit cơ số 7 của căn bậc ba của 7 |
|
| 24155 |
Rút gọn/Tối Giản |
4 logarit aric cơ số 4 của 2x- logarit cơ số 4 của x^5+ logarit cơ số 4 của 4x |
|
| 24156 |
Rút gọn/Tối Giản |
4 logarit cơ số 5 của 2x |
|
| 24157 |
Rút gọn/Tối Giản |
3 logarit tự nhiên của x+4 logarit tự nhiên của y-5 logarit tự nhiên của z |
|
| 24158 |
Rút gọn/Tối Giản |
3 logarit tự nhiên của x+7 logarit tự nhiên của y-0.5 logarit tự nhiên của z |
|
| 24159 |
Rút gọn |
(sec(theta)tan(theta))/(sin(theta)) |
|
| 24160 |
Rút gọn |
(2 căn bậc hai của 5-3)/( căn bậc hai của 5-1) |
|
| 24161 |
Rút gọn/Tối Giản |
3 logarit của x+4 logarit của x-3-2 logarit của x |
|
| 24162 |
Rút gọn/Tối Giản |
3 logarit của x+ logarit của 1- logarit của z-4 |
|
| 24163 |
Rút gọn/Tối Giản |
3 logarit của x-4 logarit của x-9 |
|
| 24164 |
Rút gọn/Tối Giản |
3 logarit của x- logarit của y-4 logarit của z |
|
| 24165 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
x^2-4<=0 |
|
| 24166 |
Rút gọn/Tối Giản |
3 logarit tự nhiên của x-5 logarit tự nhiên của xy |
|
| 24167 |
Rút gọn/Tối Giản |
3 logarit tự nhiên của x+1/2y-2 |
|
| 24168 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
2x^2-5x-3<=0 |
|
| 24169 |
Rút gọn/Tối Giản |
3 logarit tự nhiên của x-1- logarit tự nhiên của x |
|
| 24170 |
Rút gọn/Tối Giản |
3 logarit của x^(1/3)-3/4* logarit của 2y-4 logarit của 3 căn bậc hai của y |
|
| 24171 |
Rút gọn/Tối Giản |
3 logarit của 2-1/2* logarit cơ số x của 3-x |
|
| 24172 |
Rút gọn/Tối Giản |
3 logarit của 4x |
|
| 24173 |
Rút gọn/Tối Giản |
3 logarit của 5*3+1/5*( logarit của 5(r-4))-1/2*( logarit của 5r) |
|
| 24174 |
Rút gọn/Tối Giản |
3 logarit của 5x^2-1/2* logarit của y- logarit của 7z |
|
| 24175 |
Rút gọn/Tối Giản |
3 logarit của 6x-1/2*( logarit của 6(x^2-2)) |
|
| 24176 |
Rút gọn/Tối Giản |
3 logarit của 64-x^2- logarit của 8+x logarit của 8-x |
|
| 24177 |
Rút gọn/Tối Giản |
3 logarit của a-2 logarit của b+ logarit của c-6 logarit của d |
|
| 24178 |
Rút gọn/Tối Giản |
3 logarit của A-5 logarit của B+2 logarit của B |
|
| 24179 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
y = logarit của x-2+10 |
|
| 24180 |
Rút gọn/Tối Giản |
3 logarit tự nhiên của 125+4 logarit tự nhiên của x |
|
| 24181 |
Rút gọn/Tối Giản |
3 logarit tự nhiên của 2+2 logarit tự nhiên của 3 |
|
| 24182 |
Rút gọn/Tối Giản |
3 logarit tự nhiên của 5x+ logarit tự nhiên của 2-2 logarit tự nhiên của 3x |
|
| 24183 |
Rút gọn/Tối Giản |
3 logarit tự nhiên của 7+6 logarit tự nhiên của b |
|
| 24184 |
Quy đổi sang Toạ Độ Cực |
(-1,-1) |
|
| 24185 |
Tìm Hiệu Thương |
f(x)=x^2+8 |
|
| 24186 |
Rút gọn/Tối Giản |
2 logarit tự nhiên của x-3 logarit tự nhiên của y+1/5 logarit tự nhiên của z |
|
| 24187 |
Rút gọn/Tối Giản |
2 logarit tự nhiên của y-3 logarit tự nhiên của x+ logarit tự nhiên của 4 |
|
| 24188 |
Tìm Tâm và Bán kính |
x^2+y^2-14x+10y-70=0 |
|
| 24189 |
Tìm Tâm và Bán kính |
x^2+y^2-14x+12y+81=0 |
|
| 24190 |
Tìm Tâm và Bán kính |
x^2+y^2-14x+4y+37=0 |
|
| 24191 |
Tìm Tâm và Bán kính |
x^2+y^2-14x+6y=23 |
|
| 24192 |
Tìm Tâm và Bán kính |
x^2+y^2-14x+8y=0 |
|
| 24193 |
Tìm Tâm và Bán kính |
x^2+y^2-14x-18y=-94 |
|
| 24194 |
Tìm Tâm và Bán kính |
x^2+y^2-14x-4y+49=0 |
|
| 24195 |
Tìm Tâm và Bán kính |
x^2+y^2-14y+48=0 |
|
| 24196 |
Tìm Tâm và Bán kính |
x^2+y^2-15=0 |
|
| 24197 |
Tìm Tâm và Bán kính |
x^2+y^2-15x-6y-13=0 |
|
| 24198 |
Tìm Tâm và Bán kính |
x^2+y^2-16x+10y-11=0 |
|
| 24199 |
Tìm Tâm và Bán kính |
x^2+y^2-16x+18y=10 |
|
| 24200 |
Tìm Tâm và Bán kính |
x^2+y^2-16x+2y+40=0 |
|