| 23901 |
Rút gọn/Tối Giản |
2( logarit aric cơ số 5 của x+3 logarit cơ số 5 của y-5 logarit cơ số 5 của z) |
|
| 23902 |
Rút gọn/Tối Giản |
2( logarit aric cơ số 7 của z-5 logarit cơ số 7 của w)+ logarit cơ số 7 của x |
|
| 23903 |
Rút gọn/Tối Giản |
2( logarit aric cơ số 8 của x-3 logarit cơ số 8 của w)+3 logarit cơ số 8 của y |
|
| 23904 |
Rút gọn/Tối Giản |
2( logarit aric cơ số 8 của z-4 logarit cơ số 8 của x)+2 logarit cơ số 8 của y |
|
| 23905 |
Rút gọn/Tối Giản |
2( logarit của 15- logarit của 5)+1/2* logarit của 1/25 |
|
| 23906 |
Tìm Tập Xác Định |
10-x |
|
| 23907 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số p của 78 |
|
| 23908 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số t của L+ logarit cơ số t của a |
|
| 23909 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số x của 3/10 |
|
| 23910 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số x của 16 |
|
| 23911 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số x của 70+ logarit cơ số x của 43 |
|
| 23912 |
Rút gọn/Tối Giản |
căn bậc hai của logarit tự nhiên của 1-x+2 |
|
| 23913 |
Rút gọn/Tối Giản |
căn bậc hai của logarit của 8*7- logarit của 8*9 |
|
| 23914 |
Rút gọn/Tối Giản |
căn bậc hai của x-4- logarit cơ số 8 của 13-x |
|
| 23915 |
Rút gọn/Tối Giản |
1.04-e(0.38 logarit tự nhiên của 4.4-0.54) |
|
| 23916 |
Rút gọn/Tối Giản |
1+ logarit cơ số 3 của 59049 |
|
| 23917 |
Rút gọn/Tối Giản |
-1+100 logarit của căn bậc hai của 2.09 |
|
| 23918 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
2x^2+2y^2+6x-8y+12=0 |
|
| 23919 |
Rút gọn/Tối Giản |
10 logarit cơ số 8 của căn bậc năm của y |
|
| 23920 |
Rút gọn/Tối Giản |
10000e^((( logarit tự nhiên của 2)/21)*60) |
|
| 23921 |
Rút gọn/Tối Giản |
11+ logarit của 10x+21-1 |
|
| 23922 |
Rút gọn/Tối Giản |
-11052+5742 logarit tự nhiên của 29 |
|
| 23923 |
Rút gọn/Tối Giản |
112 logarit tự nhiên của 0.121x+2011 |
|
| 23924 |
Tìm Tiêu Điểm |
4x^2+9y^2=36 |
|
| 23925 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số c của x^4y^3z |
|
| 23926 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số c của 7-2 logarit cơ số c của 4+1/4* logarit cơ số c của 81 |
|
| 23927 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số c của m+ logarit cơ số c của n |
|
| 23928 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số f của căn bậc hai của (xy^7)/(z^5) |
|
| 23929 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
2/(x^2-2x-3) |
|
| 23930 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số n của -10 |
|
| 23931 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 6 của 71 |
|
| 23932 |
Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol |
x^2-6x-6y-21=0 |
|
| 23933 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 7 của 30 |
|
| 23934 |
Vẽ Đồ Thị |
y=3sin(1/3x) |
|
| 23935 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 7 của 5+ logarit cơ số 7 của 8 |
|
| 23936 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 7 của 8- logarit cơ số 7 của z |
|
| 23937 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 7 của 94 |
|
| 23938 |
Rút gọn/Tối Giản |
3 logarit aric cơ số 6 của x-2-( logarit cơ số 6 của y+4 logarit cơ số 6 của z) |
|
| 23939 |
Rút gọn/Tối Giản |
3 logarit cơ số 7 của 4-5 logarit cơ số 7 của m |
|
| 23940 |
Rút gọn/Tối Giản |
3 logarit aric cơ số 7 của 5+(4 logarit cơ số 7 của y-6-5 logarit cơ số 7 của y) |
|
| 23941 |
Rút gọn/Tối Giản |
3 logarit cơ số 7 của x+1/3* logarit cơ số 7 của y |
|
| 23942 |
Rút gọn/Tối Giản |
-3 logarit cơ số 8 của 2 |
|
| 23943 |
Rút gọn/Tối Giản |
3 logarit aric cơ số 8 của x-1/3* logarit cơ số 8 của z+7 logarit cơ số 8 của w |
|
| 23944 |
Rút gọn/Tối Giản |
3 logarit cơ số a của 2+9 logarit cơ số a của 9 |
|
| 23945 |
Rút gọn/Tối Giản |
3 logarit cơ số a của 5x^8-1/8* logarit cơ số a của 3x+2 |
|
| 23946 |
Rút gọn/Tối Giản |
3 logarit cơ số a của 6x^5-1/8* logarit cơ số a của 3x+17 |
|
| 23947 |
Rút gọn/Tối Giản |
3 logarit cơ số a của 6x^7-1/5* logarit cơ số a của 4x+3 |
|
| 23948 |
Rút gọn/Tối Giản |
3 logarit cơ số a của 8x^8-1/5* logarit cơ số a của 8x+17 |
|
| 23949 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=4x^2+3x+2 |
|
| 23950 |
Rút gọn/Tối Giản |
3 logarit aric cơ số b của y-4 logarit cơ số b của z+3 logarit cơ số b của x |
|
| 23951 |
Rút gọn/Tối Giản |
3 logarit aric cơ số b của z+4( logarit cơ số b của w-2 logarit cơ số b của y) |
|
| 23952 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=5cos(x) |
|
| 23953 |
Rút gọn/Tối Giản |
3 logarit cơ số p của t+1/2* logarit cơ số p của x-3/2* logarit cơ số p của r-3 logarit cơ số p của a |
|
| 23954 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=5sin(x) |
|
| 23955 |
Rút gọn/Tối Giản |
3+8 logarit tự nhiên của 2 |
|
| 23956 |
Rút gọn/Tối Giản |
3000e logarit tự nhiên của 7/(6/2)*12 |
eln |
| 23957 |
Rút gọn/Tối Giản |
3 logarit tự nhiên của x^2- logarit tự nhiên của căn bậc hai của x |
|
| 23958 |
Rút gọn/Tối Giản |
3 logarit tự nhiên của x^3y+2 logarit tự nhiên của yz^3 |
|
| 23959 |
Rút gọn/Tối Giản |
3( logarit của 7- logarit của 3-3 logarit của x+1/2* logarit của y) |
|
| 23960 |
Rút gọn/Tối Giản |
3 logarit của (3)^(2x-2)+4 logarit của (3)^(4x-7) |
|
| 23961 |
Rút gọn/Tối Giản |
3 logarit của x+ logarit của y |
|
| 23962 |
Vẽ Đồ Thị |
r=4+cos(theta) |
|
| 23963 |
Rút gọn/Tối Giản |
3 logarit aric cơ số 2 của 3-1/2 logarit cơ số 2 của 9-2 logarit cơ số 2 của 6 |
|
| 23964 |
Rút gọn/Tối Giản |
3 logarit cơ số 2 của x- logarit cơ số 2 của 2y+3 |
|
| 23965 |
Rút gọn/Tối Giản |
3 logarit cơ số 2 của x-2 logarit cơ số 2 của z+ logarit cơ số 2 của y-5 logarit cơ số 2 của w |
|
| 23966 |
Rút gọn/Tối Giản |
3 logarit aric cơ số 2 của x+6- logarit cơ số 2 của x-13- logarit cơ số 2 của x-17 |
|
| 23967 |
Rút gọn/Tối Giản |
3 logarit aric cơ số 2 của x+7- logarit cơ số 2 của x-15- logarit cơ số 2 của x-3 |
|
| 23968 |
Rút gọn/Tối Giản |
3 logarit aric cơ số 2 của x+9- logarit cơ số 2 của x-9- logarit cơ số 2 của x-8 |
|
| 23969 |
Rút gọn/Tối Giản |
3 logarit cơ số 3 của 3- logarit cơ số 3 của 3 |
|
| 23970 |
Rút gọn/Tối Giản |
3 logarit cơ số 3 của r-2 logarit cơ số 3 của p |
|
| 23971 |
Rút gọn/Tối Giản |
3 logarit aric cơ số 3 của y-3 logarit cơ số 3 của z+3 logarit cơ số 3 của x |
|
| 23972 |
Rút gọn/Tối Giản |
3 logarit cơ số 4 của x^2+5 logarit cơ số 4 của y |
|
| 23973 |
Rút gọn/Tối Giản |
3 logarit cơ số 4 của 6x-5-4 logarit cơ số 4 của 7x+1 |
|
| 23974 |
Rút gọn/Tối Giản |
3 logarit aric cơ số 4 của A+3 logarit cơ số 4 của B-2 logarit cơ số 4 của C |
|
| 23975 |
Rút gọn/Tối Giản |
3 logarit cơ số 4 của x-1/2 |
|
| 23976 |
Rút gọn/Tối Giản |
3 logarit cơ số 5 của 2- logarit cơ số 5 của 3 |
|
| 23977 |
Rút gọn/Tối Giản |
3 logarit aric cơ số 5 của 2+5 logarit cơ số 5 của x-1/5* logarit cơ số 5 của y |
|
| 23978 |
Rút gọn/Tối Giản |
3 logarit aric cơ số 5 của 2x+1-2 logarit cơ số 5 của 2x-1+1/2* logarit cơ số 5 của x |
|
| 23979 |
Rút gọn/Tối Giản |
3 logarit cơ số 5 của 6x+1+1/2* logarit cơ số 5 của x+5 |
|
| 23980 |
Rút gọn/Tối Giản |
3 logarit cơ số 5 của u+4 logarit cơ số 5 của 5 |
|
| 23981 |
Rút gọn/Tối Giản |
3 logarit cơ số 5 của u+8 logarit cơ số 5 của v |
|
| 23982 |
Rút gọn/Tối Giản |
3 logarit aric cơ số 5 của x+1/2* logarit cơ số 5 của y-2 logarit cơ số 5 của 2 |
|
| 23983 |
Tìm Góc Phần Tư của Góc |
202 độ |
|
| 23984 |
Rút gọn/Tối Giản |
3 logarit aric cơ số 5 của x+4 logarit cơ số 5 của y- logarit cơ số 5 của z |
|
| 23985 |
Rút gọn/Tối Giản |
3 logarit aric cơ số 5 của x+3/2 logarit cơ số 5 của y- logarit cơ số 5 của 5z |
|
| 23986 |
Rút gọn/Tối Giản |
3 logarit cơ số 6 của u+4 logarit cơ số 6 của v |
|
| 23987 |
Rút gọn/Tối Giản |
2 logarit tự nhiên của a+2 logarit tự nhiên của b- logarit tự nhiên của a |
|
| 23988 |
Rút gọn/Tối Giản |
2 logarit tự nhiên của a+3 logarit tự nhiên của b |
|
| 23989 |
Rút gọn/Tối Giản |
2 logarit tự nhiên của x-0.5 logarit tự nhiên của x+5 |
|
| 23990 |
Rút gọn/Tối Giản |
2 logarit tự nhiên của x+4 logarit tự nhiên của y-3 logarit tự nhiên của z |
|
| 23991 |
Rút gọn/Tối Giản |
2 logarit tự nhiên của x+5 logarit tự nhiên của y- logarit tự nhiên của z |
|
| 23992 |
Rút gọn/Tối Giản |
2 logarit tự nhiên của x+ logarit tự nhiên của x-5-3 logarit tự nhiên của y |
|
| 23993 |
Rút gọn/Tối Giản |
2 logarit tự nhiên của x-2 logarit tự nhiên của x+1-2 logarit tự nhiên của x-1 |
|
| 23994 |
Rút gọn/Tối Giản |
21 logarit aric cơ số m của x+4( logarit cơ số m của y-3 logarit cơ số m của z) |
|
| 23995 |
Rút gọn/Tối Giản |
2 logarit tự nhiên của 3+4 logarit tự nhiên của 5 |
|
| 23996 |
Rút gọn/Tối Giản |
2 logarit tự nhiên của 7x+4 logarit tự nhiên của x^2 |
|
| 23997 |
Rút gọn/Tối Giản |
2 logarit tự nhiên của 8+5 logarit tự nhiên của x-4 |
|
| 23998 |
Rút gọn/Tối Giản |
2 logarit của 2*(x+4) |
|
| 23999 |
Rút gọn/Tối Giản |
2 logarit của 3+ logarit của 5- logarit của 9 |
|
| 24000 |
Rút gọn/Tối Giản |
2 logarit của 3*4+3 logarit của 3*2 |
|