| 23801 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của ( căn bậc hai của x^2y)/( căn bậc ba của xy) |
|
| 23802 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của ( căn bậc ba của 5)/(r^2q) |
|
| 23803 |
Tìm Đường Chuẩn |
y^2=-12x |
|
| 23804 |
Rút gọn/Tối Giản |
- logarit cơ số 3 của 1/7 |
|
| 23805 |
Tìm Đường Chuẩn |
y^2=-20x |
|
| 23806 |
Xác định đường Cônic |
y^2+8y-10y-34=0 |
|
| 23807 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
r=2/(1+cos(theta)) |
|
| 23808 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 2 của x+7+1/2* logarit cơ số 2 của x |
|
| 23809 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 2 của x+7+1/7* logarit cơ số 2 của x |
|
| 23810 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 25 của 1/25 |
|
| 23811 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 25 của 5+ logarit cơ số 25 của 3125 |
|
| 23812 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 25 của 75+ logarit cơ số 25 của 35- logarit cơ số 25 của 21 |
|
| 23813 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 27 của 4/3 |
|
| 23814 |
Vẽ Đồ Thị |
x=y^2-25 |
|
| 23815 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3.1 của x |
|
| 23816 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3.14 của 57 |
|
| 23817 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của ( căn bậc ba của x)/81 |
|
| 23818 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 2 của sin(pi/4) |
|
| 23819 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x) = căn bậc hai của 4+x,x<0; căn bậc hai của 4-x,x>=0 |
|
| 23820 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 15 của 10 |
|
| 23821 |
Vẽ Đồ Thị |
(y^2)/6-(x^2)/12=1 |
|
| 23822 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 16 của 1/64 |
|
| 23823 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 16 của x^8+ logarit cơ số 8 của y^6- logarit cơ số 4 của w^4 |
|
| 23824 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 17 của ( căn bậc hai của 15)/(q^2p) |
|
| 23825 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 17 của 6/13 |
|
| 23826 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 17 của 7/16 |
|
| 23827 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 2 của 0.5(x+3)^6 |
|
| 23828 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 11 của 3+2 logarit cơ số 11 của 5 |
|
| 23829 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 11 của 5 |
|
| 23830 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 12 của 8+ logarit cơ số 12 của 2+ logarit cơ số 12 của 9 |
|
| 23831 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 13 của 1/( căn bậc hai của 13) |
|
| 23832 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 13 của 13/y |
|
| 23833 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 14 của căn bậc hai của 14 |
|
| 23834 |
Rút gọn/Tối Giản |
3^(2 logarit cơ số 3 của 4)+ logarit cơ số 3 của 2 |
|
| 23835 |
Rút gọn/Tối Giản |
3/2* logarit tự nhiên của 4x^10-2/5* logarit tự nhiên của 2y^15 |
|
| 23836 |
Rút gọn/Tối Giản |
3/2* logarit tự nhiên của 4x^8-2/5* logarit tự nhiên của 2y^15 |
|
| 23837 |
Rút gọn/Tối Giản |
3/2* logarit tự nhiên của x-y-2 logarit tự nhiên của x^(2+y^2) |
|
| 23838 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của căn bậc bốn của 1/100000 |
|
| 23839 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của x^2-9-3 logarit của x+3+6 logarit của x |
|
| 23840 |
Quy đổi từ Radian sang Độ |
0.86602540 |
|
| 23841 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 0.03 của 6 |
|
| 23842 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 1/2 của 128 |
|
| 23843 |
Tìm Tâm và Bán kính |
x^2-12x+y^2+10y+12=0 |
|
| 23844 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của 2.3^4 |
|
| 23845 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 2 của 67/(4y) |
|
| 23846 |
Ước Tính |
( logarit của 81/16)/( logarit của 2/3) |
|
| 23847 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 2 của 1/25 |
|
| 23848 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 100 của 22 |
|
| 23849 |
Rút gọn |
y/( căn bậc ba của 5) |
|
| 23850 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 2 của (xy)/(tqr) |
|
| 23851 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 2 của 10- logarit cơ số 2 của 20 |
|
| 23852 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 2 của 10- logarit cơ số 2 của 35+ logarit cơ số 2 của 28 |
|
| 23853 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 2 của 12-2 logarit cơ số 2 của 6+ logarit cơ số 2 của 2 |
|
| 23854 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 2 của căn bậc ba của (x^2)/(y căn bậc hai của 2) |
|
| 23855 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 2 của căn bậc ba của 16 |
|
| 23856 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 2 của căn bậc ba của 4 |
|
| 23857 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 2 của 16^(1/5) |
|
| 23858 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 2 của 64x |
|
| 23859 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 2 của 72-1/2*( logarit cơ số 2 của 3+ logarit cơ số 2 của 27) |
|
| 23860 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 2 của 5x^2y^3- logarit cơ số 2 của 20x^4y+ logarit cơ số 2 của 2xy^6 |
|
| 23861 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 2 của 4(x^2-4) |
|
| 23862 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 2 của 12*14 |
|
| 23863 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 2 của 125- logarit cơ số 2 của 5+ logarit cơ số 2 của 3 |
|
| 23864 |
Chứng mình Đẳng Thức |
1+cos(8x)=2cos(4x)^2 |
|
| 23865 |
Rút gọn/Tối Giản |
2 logarit aric cơ số 3 của x+5- logarit cơ số 3 của x-2- logarit cơ số 3 của x-1 |
|
| 23866 |
Rút gọn/Tối Giản |
2 logarit aric cơ số 3 của x+8- logarit cơ số 3 của x-17- logarit cơ số 3 của x-9 |
|
| 23867 |
Rút gọn/Tối Giản |
2 logarit aric cơ số 4 của x^2-4 logarit cơ số 4 của x^3+2 logarit cơ số 3 của x |
|
| 23868 |
Rút gọn/Tối Giản |
2 logarit aric cơ số 4 của x^3-4 logarit cơ số 4 của x^-5+3 logarit cơ số 4 của x |
|
| 23869 |
Rút gọn/Tối Giản |
2 logarit cơ số 4 của x+3 logarit cơ số 4 của z |
|
| 23870 |
Rút gọn/Tối Giản |
2 logarit cơ số 5 của căn bậc hai của 3x-8 |
|
| 23871 |
Rút gọn/Tối Giản |
2 logarit aric cơ số 5 của x^3+3 logarit cơ số 5 của x-6 logarit cơ số 5 của x^(-(2)) |
|
| 23872 |
Rút gọn/Tối Giản |
2 logarit cơ số 5 của u+3 logarit cơ số 5 của v |
|
| 23873 |
Rút gọn/Tối Giản |
2 logarit cơ số 7 của 11-6 logarit cơ số 7 của 5 |
|
| 23874 |
Rút gọn/Tối Giản |
2 logarit cơ số 7 của 12 |
|
| 23875 |
Rút gọn/Tối Giản |
2 logarit aric cơ số 7 của x- logarit cơ số 7 của y+1/2* logarit cơ số 7 của z |
|
| 23876 |
Rút gọn/Tối Giản |
2 logarit aric cơ số 8 của 7+ logarit cơ số 8 của 4- logarit cơ số 8 của 2 |
|
| 23877 |
Rút gọn/Tối Giản |
2 logarit aric cơ số 8 của y+4( logarit cơ số 8 của w-5 logarit cơ số 8 của z) |
|
| 23878 |
Rút gọn/Tối Giản |
2 logarit cơ số a của 9x^4-1/8* logarit cơ số a của 8x+3 |
|
| 23879 |
Rút gọn/Tối Giản |
2 logarit cơ số a của z+1+ logarit cơ số a của 3z+2 |
|
| 23880 |
Rút gọn/Tối Giản |
2 logarit cơ số b của m-6/5* logarit cơ số b của n+1/3* logarit cơ số b của j-6 logarit cơ số b của k |
|
| 23881 |
Rút gọn/Tối Giản |
2 logarit aric cơ số b của t-4/5 logarit cơ số b của s+1/3* logarit cơ số b của v-4 |
|
| 23882 |
Rút gọn/Tối Giản |
-2+( logarit tự nhiên của 339)/( logarit tự nhiên của 2) |
|
| 23883 |
Rút gọn/Tối Giản |
2+2 logarit tự nhiên của x+4 logarit tự nhiên của x^2+10 |
|
| 23884 |
Rút gọn/Tối Giản |
20 logarit aric cơ số 7 của y+12 logarit cơ số 7 của x-4 logarit cơ số 7 của z |
|
| 23885 |
Giải x |
e^(x+2)=4 |
|
| 23886 |
Rút gọn/Tối Giản |
2e^(-4 logarit tự nhiên của x) |
|
| 23887 |
Rút gọn/Tối Giản |
2 logarit của (2)^7 |
|
| 23888 |
Rút gọn/Tối Giản |
2 logarit của (3)^5+ logarit của (3)^2 |
|
| 23889 |
Rút gọn/Tối Giản |
2 logarit aric cơ số 2 của a-(4 logarit cơ số 2 của b+3 logarit cơ số 2 của c) |
|
| 23890 |
Rút gọn/Tối Giản |
2 logarit aric cơ số 2 của x+ logarit cơ số 2 của 12- logarit cơ số 2 của y |
|
| 23891 |
Rút gọn/Tối Giản |
2 logarit cơ số 2 của x-5 |
|
| 23892 |
Rút gọn/Tối Giản |
2 logarit cơ số 2 của z-5-4 logarit cơ số 2 của z+7 |
|
| 23893 |
Rút gọn/Tối Giản |
2 logarit cơ số 3 của căn bậc hai của 7x-3- logarit cơ số 3 của 5/6+ logarit cơ số 3 của 5 |
|
| 23894 |
Rút gọn/Tối Giản |
2 logarit cơ số 3 của 10- logarit cơ số 3 của 4 |
|
| 23895 |
Rút gọn/Tối Giản |
2 logarit cơ số 3 của 4+ logarit cơ số 3 của 2 |
|
| 23896 |
Rút gọn |
cos(2kpi-theta)(-sin(2kpi-theta)) |
|
| 23897 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số b của căn bậc năm của ((x-1)^2)/((y+3)^4(x-2)) |
|
| 23898 |
Rút gọn/Tối Giản |
18 logarit cơ số 3 của căn bậc ba của x+ logarit cơ số 3 của 18x^4- logarit cơ số 3 của 18 |
|
| 23899 |
Rút gọn/Tối Giản |
18 logarit tự nhiên của x+6 logarit tự nhiên của y |
|
| 23900 |
Rút gọn/Tối Giản |
2( logarit cơ số 5 của x+ logarit cơ số 5 của y) |
|