| 23701 |
Rút gọn/Tối Giản |
( logarit cơ số 81 của 27*3)/7 |
|
| 23702 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 88 của 11+ logarit cơ số 88 của 8 |
|
| 23703 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 7 của 11/7 |
|
| 23704 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 7 của 27/5 |
|
| 23705 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 7 của 3^5+ logarit cơ số 7 của 9 |
|
| 23706 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 7 của 39/11 |
|
| 23707 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 7 của (ab)/(cd) |
|
| 23708 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 7 của căn bậc hai của x- logarit cơ số 7 của x^9 |
|
| 23709 |
Tìm Tập Xác Định |
(x-1)/(x^2-16) |
|
| 23710 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 7 của 12 |
|
| 23711 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 7 của 13 |
|
| 23712 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 7 của 21+ logarit cơ số 7 của 567-5 logarit cơ số 7 của 3 |
|
| 23713 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 7 của 2x-3 |
|
| 23714 |
Giải x |
(x-3)^2-24=0 |
|
| 23715 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 6 của 54+ logarit cơ số 6 của 24 |
|
| 23716 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 6 của 18+ logarit cơ số 6 của 2- logarit cơ số 6 của 9 |
|
| 23717 |
Tìm hàm ngược |
f(x) = square root of 2x-3 |
|
| 23718 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
-4x-2y=-14 , -8x-4y=4 |
, |
| 23719 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 6 của 13 |
|
| 23720 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 6 của 1/(72x^4) |
|
| 23721 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 6 của (4 căn bậc hai của 6)/11 |
|
| 23722 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 6 của căn bậc hai của 7/6 |
|
| 23723 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 5 của 1000- logarit cơ số 5 của 8 |
|
| 23724 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
(x-1)(x+2)<=0 |
|
| 23725 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 5 của x^2-64- logarit cơ số 5 của x-8 |
|
| 23726 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 5 của x^3y^6 |
|
| 23727 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 5 của x^5- logarit cơ số 5 của x^(1/125) |
|
| 23728 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
y=3cot(1/2x)-4 |
|
| 23729 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
f(x)=(1/2)^x |
|
| 23730 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 5 của 750- logarit cơ số 5 của 6 |
|
| 23731 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 5 của 8+ logarit cơ số 5 của 11 |
|
| 23732 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 5 của 80 |
|
| 23733 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 5 của c-d |
|
| 23734 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 5 của x+8 logarit cơ số 25 của x-2-9 logarit cơ số 125 của x+2 |
|
| 23735 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 5 của x+5- logarit cơ số 5 của 2x-6 |
|
| 23736 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 5 của x-5- logarit cơ số 5 của x+8 |
|
| 23737 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 6 của ( căn bậc bảy của x^2y)/36 |
|
| 23738 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 6 của 1/( căn bậc năm của 36) |
|
| 23739 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 5 của 18- logarit cơ số 5 của 18 logarit cơ số 5 của 25 |
|
| 23740 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 5 của 25.125 |
|
| 23741 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 5 của 27 |
|
| 23742 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 5 của 28- logarit cơ số 5 của 4 |
|
| 23743 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 5 của 4* logarit cơ số 4 của 25 |
|
| 23744 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 5 của 47 |
|
| 23745 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 5 của 1/8 |
|
| 23746 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 5 của căn bậc hai của 125- logarit cơ số 2 của căn bậc hai của 2 |
|
| 23747 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 4 của 2x-2 logarit cơ số 4 của y |
|
| 23748 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 4 của 30 |
|
| 23749 |
Vẽ Đồ Thị |
(x-2)^2+(y+3)^2=16 |
|
| 23750 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 4 của 7*5 |
|
| 23751 |
Rút gọn |
logarit tự nhiên của e^3x^4 |
|
| 23752 |
Rút gọn |
sin(theta+2pi) |
|
| 23753 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 4 của c-2 logarit cơ số 4 của d |
|
| 23754 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 4 của x-3-5 logarit cơ số 4 của x-1/2* logarit cơ số 4 của x^2+1+2 logarit cơ số 4 của 3x+5 |
|
| 23755 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 5 của 0.04 |
|
| 23756 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 5 của 0.2 |
|
| 23757 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 5 của 0.256 |
|
| 23758 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 5 của ( căn bậc tám của m căn bậc ba của n)/(k^2) |
|
| 23759 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 5 của (x^4y^5)/3 |
|
| 23760 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 16x^2+16y^2 |
|
| 23761 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 4 của căn bậc bốn của 64 |
|
| 23762 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
x^4+2x^3-7x^2-8x+12 |
|
| 23763 |
Viết ở dạng một Hàm Số của ? |
theta=pi/2 |
|
| 23764 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 4 của x^2-13x+36- logarit cơ số 4 của x-9 |
|
| 23765 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của 8* logarit cơ số 2 của 9 |
|
| 23766 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của 28- logarit cơ số 3 của 7 |
|
| 23767 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của 30* logarit cơ số 30 của 9 |
|
| 23768 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của 4-1/2* logarit cơ số 3 của 6x-5 |
|
| 23769 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 4 của x^2-7x+10- logarit cơ số 4 của x-2+ logarit cơ số 4 của x+2 |
|
| 23770 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của 1/25 |
|
| 23771 |
Giải ? |
4sin(theta)^2=1 |
|
| 23772 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 4 của 10+ logarit cơ số 4 của 6 |
|
| 23773 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 4 của 11x |
|
| 23774 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 4 của 16x |
|
| 23775 |
Giải x |
4x(x-2)-5x(x-1)=2 |
|
| 23776 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 4 của 2+1/7* logarit cơ số 4 của r-6-1/2* logarit cơ số 4 của r |
|
| 23777 |
Rút gọn |
(-4+5i)+2(1+3i) |
|
| 23778 |
Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc |
(-3,pi/3) |
|
| 23779 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của x-3 logarit cơ số 3 của x-1 |
|
| 23780 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 33 của 1 |
|
| 23781 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 4.1 của 19.2 |
|
| 23782 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 64 của 1/4 |
|
| 23783 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 4 của 64^600 |
|
| 23784 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 4 của (8 căn bậc hai của y)/p |
|
| 23785 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của 123+ logarit cơ số 19 của 134532 |
|
| 23786 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của 125 |
|
| 23787 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của 135- logarit cơ số 3 của 5 |
|
| 23788 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của -15+ logarit cơ số 3 của 8 |
|
| 23789 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của 162+27^( logarit cơ số 3 của 4) |
|
| 23790 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của 17 |
|
| 23791 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của 18+ logarit cơ số 3 của 4.5 |
|
| 23792 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của 192- logarit cơ số 4 của 3 |
|
| 23793 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của 216- logarit cơ số 3 của 8 |
|
| 23794 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của 22 |
|
| 23795 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của 4+ logarit cơ số 3 của 6+ logarit cơ số 3 của x-3 |
|
| 23796 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của 5( logarit cơ số 3 của 81) |
|
| 23797 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của x^2-1 |
|
| 23798 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của x^2-1+2 logarit cơ số 3 của 2x-2-3 logarit cơ số 3 của x-1 |
|
| 23799 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của z^4 |
|
| 23800 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của (9x^4)/y |
|