| 24801 |
Rút gọn/Tối Giản |
( logarit tự nhiên của 2.3/2.6)/24*120 |
|
| 24802 |
Rút gọn/Tối Giản |
( logarit tự nhiên của 3448/2800)/6 |
|
| 24803 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit tự nhiên của ((e-1)/(e+1))^(3/2) |
|
| 24804 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit tự nhiên của (14)^(1/4) |
|
| 24805 |
Rút gọn/Tối Giản |
-( logarit tự nhiên của 2)/( logarit tự nhiên của 0.88)*24 |
|
| 24806 |
Rút gọn/Tối Giản |
-( logarit tự nhiên của 2)/( logarit tự nhiên của 0.88)*48 |
|
| 24807 |
Rút gọn/Tối Giản |
( logarit tự nhiên của 2)/r-( logarit tự nhiên của 2)/0.023 |
|
| 24808 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit tự nhiên của (2x)^3 |
|
| 24809 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit tự nhiên của (5e)^4 |
|
| 24810 |
Rút gọn/Tối Giản |
( logarit tự nhiên của 6)/( logarit tự nhiên của 8/9+ logarit tự nhiên của 6) |
|
| 24811 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit tự nhiên của (8)^2 |
|
| 24812 |
Rút gọn/Tối Giản |
( logarit tự nhiên của 9)/( logarit tự nhiên của 3) |
|
| 24813 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit tự nhiên của (e)^2.5- logarit tự nhiên của căn bậc hai của e |
|
| 24814 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit tự nhiên của (x)^6-5* logarit tự nhiên của x^(3/5) |
|
| 24815 |
Rút gọn/Tối Giản |
( logarit tự nhiên của x+3)/(xy) |
|
| 24816 |
Rút gọn/Tối Giản |
( logarit của căn bậc hai của x)/(100y^2) |
|
| 24817 |
Vẽ Đồ Thị |
r=2sin(3theta) |
|
| 24818 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của (10)^15 |
|
| 24819 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của (10)^-7 |
|
| 24820 |
Rút gọn/Tối Giản |
( logarit của 1000)/( logarit của căn bậc hai của 11) |
|
| 24821 |
Rút gọn/Tối Giản |
( logarit của 1024)/( logarit của 4) |
|
| 24822 |
Rút gọn/Tối Giản |
( logarit của 16)/( logarit của 1/2) |
|
| 24823 |
Rút gọn/Tối Giản |
( logarit của 2)/( logarit của 7) |
|
| 24824 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của (3.2)^3 |
|
| 24825 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của (300)^40 |
|
| 24826 |
Rút gọn/Tối Giản |
( logarit của 5)/( logarit của 4) |
|
| 24827 |
Rút gọn/Tối Giản |
( logarit của 5)/( logarit của 8) |
|
| 24828 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của (5)^0.04 |
|
| 24829 |
Rút gọn/Tối Giản |
( logarit của 6)/3+( logarit của 11)/3+( logarit của 7)/3 |
|
| 24830 |
Rút gọn/Tối Giản |
-3/2*( logarit của x+2 logarit của 2) |
|
| 24831 |
Rút gọn/Tối Giản |
3/2* logarit tự nhiên của (16x)^10-2/5* logarit tự nhiên của (2y)^30 |
|
| 24832 |
Rút gọn/Tối Giản |
10^(( logarit của 4000/2500.0)/10)*(2)-2 |
|
| 24833 |
Rút gọn/Tối Giản |
10^( logarit của 3x+1) |
|
| 24834 |
Rút gọn/Tối Giản |
1000^(4 logarit của x^3) |
|
| 24835 |
Rút gọn/Tối Giản |
-2/3* logarit cơ số 5 của 5m^2+1/2* logarit cơ số 5 của 25m^2 |
|
| 24836 |
Rút gọn/Tối Giản |
-2/3* logarit cơ số 6 của 6m^2+1/2* logarit cơ số 6 của 36m^2 |
|
| 24837 |
Rút gọn/Tối Giản |
2/3* logarit tự nhiên của 8- logarit tự nhiên của 5-1 |
|
| 24838 |
Rút gọn/Tối Giản |
2/3* logarit tự nhiên của 8+ logarit tự nhiên của x+ logarit tự nhiên của x^2-4- logarit tự nhiên của x-2 |
|
| 24839 |
Rút gọn/Tối Giản |
1/3* logarit aric cơ số 3 của x+3 logarit cơ số 3 của y- logarit cơ số 3 của w |
|
| 24840 |
Rút gọn/Tối Giản |
1/3* logarit cơ số 4 của 8+ logarit cơ số 4 của 3 |
|
| 24841 |
Rút gọn/Tối Giản |
1/3* logarit aric cơ số 5 của w+5 logarit cơ số 5 của x- logarit cơ số 5 của z |
|
| 24842 |
Rút gọn/Tối Giản |
1/3* logarit aric cơ số 7 của w+2 logarit cơ số 7 của z- logarit cơ số 7 của x |
|
| 24843 |
Rút gọn/Tối Giản |
1/3* logarit aric cơ số 8 của w+5 logarit cơ số 8 của y- logarit cơ số 8 của z |
|
| 24844 |
Vẽ Đồ Thị |
theta=-pi/4 |
|
| 24845 |
Rút gọn/Tối Giản |
1/3* logarit cơ số b của 8 |
|
| 24846 |
Rút gọn/Tối Giản |
1/3*( logarit aric cơ số b của x+2 logarit cơ số b của y-3 logarit cơ số b của x) |
|
| 24847 |
Rút gọn/Tối Giản |
1/3* logarit tự nhiên của 6-1/3* logarit tự nhiên của 2 |
|
| 24848 |
Rút gọn/Tối Giản |
1/3* logarit tự nhiên của x-2/3* logarit tự nhiên của y |
|
| 24849 |
Rút gọn/Tối Giản |
1/3* logarit của (x+2)^3+1/2*( logarit của (x)^4- logarit của (x^2-x-6)^2) |
|
| 24850 |
Rút gọn/Tối Giản |
1/3* logarit của 125-1/2* logarit của 25 |
|
| 24851 |
Rút gọn/Tối Giản |
1/4*( logarit aric cơ số 8 của x+ logarit cơ số 8 của y)-5 logarit cơ số 8 của x+6 |
|
| 24852 |
Rút gọn/Tối Giản |
1/4* logarit cơ số 2 của x |
|
| 24853 |
Tìm Tiêu Điểm |
x^2=-8y |
|
| 24854 |
Rút gọn/Tối Giản |
1/4*( logarit aric cơ số b của 16-2 logarit cơ số b của 5)+ logarit cơ số b của 7 |
|
| 24855 |
Rút gọn/Tối Giản |
1/4* logarit cơ số b của a-3/4* logarit cơ số b của y |
|
| 24856 |
Rút gọn/Tối Giản |
1/4* logarit aric cơ số b của x-2 logarit cơ số b của 5-10 logarit cơ số b của y |
|
| 24857 |
Rút gọn/Tối Giản |
1/4* logarit aric cơ số c của x+4 logarit cơ số c của y-3 logarit cơ số c của x |
|
| 24858 |
Rút gọn/Tối Giản |
1/4* logarit aric cơ số d của x+6 logarit cơ số d của y-2 logarit cơ số d của t |
|
| 24859 |
Rút gọn/Tối Giản |
1/4* logarit tự nhiên của 16-1/2* logarit tự nhiên của 81 |
|
| 24860 |
Rút gọn/Tối Giản |
1/4* logarit tự nhiên của 256-1/2* logarit tự nhiên của 9 |
|
| 24861 |
Ước Tính |
(10i)/(1-2i) |
|
| 24862 |
Rút gọn/Tối Giản |
1/4* logarit của cx+5 logarit của cy-4 logarit của cx |
|
| 24863 |
Rút gọn/Tối Giản |
1/(5 logarit cơ số 4 của 6x)- logarit cơ số 4 của y |
|
| 24864 |
Rút gọn/Tối Giản |
1/5*( logarit aric cơ số 2 của x+1+5 logarit cơ số 2 của x-1)+15 logarit cơ số 2 của x |
|
| 24865 |
Rút gọn/Tối Giản |
1/5* logarit tự nhiên của (x+2)^5+1/2*( logarit tự nhiên của x- logarit tự nhiên của (x^2+3x+2)^2) |
|
| 24866 |
Rút gọn/Tối Giản |
1/5* logarit aric cơ số 3 của x+2 logarit cơ số 3 của z- logarit cơ số 3 của y |
|
| 24867 |
Rút gọn/Tối Giản |
1/5* logarit cơ số 4 của (7x)/y |
|
| 24868 |
Rút gọn/Tối Giản |
1/5* logarit aric cơ số 6 của y+3 logarit cơ số 6 của x- logarit cơ số 6 của z |
|
| 24869 |
Rút gọn/Tối Giản |
1/5* logarit aric cơ số 8 của y+2 logarit cơ số 8 của w- logarit cơ số 8 của z |
|
| 24870 |
Rút gọn/Tối Giản |
1/5* logarit aric cơ số a của y+3 logarit cơ số a của z- logarit cơ số a của w |
|
| 24871 |
Rút gọn/Tối Giản |
1/5* logarit aric cơ số a của y+6 logarit cơ số a của x- logarit cơ số a của z |
|
| 24872 |
Rút gọn/Tối Giản |
1/5* logarit tự nhiên của 227/352 |
|
| 24873 |
Rút gọn/Tối Giản |
1/5* logarit tự nhiên của x+4 logarit tự nhiên của y-8 logarit tự nhiên của z |
|
| 24874 |
Rút gọn/Tối Giản |
1/5* logarit của x+2 logarit của y-3 logarit của z |
|
| 24875 |
Rút gọn/Tối Giản |
1/6* logarit cơ số c của x^7- logarit cơ số c của y^6z^5 |
|
| 24876 |
Rút gọn/Tối Giản |
1/6* logarit của x^5y^7-6/(7 logarit của x^(2y)) |
|
| 24877 |
Rút gọn/Tối Giản |
1/7*(5 logarit tự nhiên của x+2- logarit tự nhiên của x- logarit tự nhiên của x^2+1) |
|
| 24878 |
Rút gọn/Tối Giản |
1/7* logarit cơ số b của x-2/9* logarit cơ số b của y |
|
| 24879 |
Tìm Các Tính Chất |
y=3x^2-6x-24 |
|
| 24880 |
Tìm Các Tính Chất |
y=32x |
|
| 24881 |
Tìm Các Tính Chất |
y=3cos(2x) |
|
| 24882 |
Tìm Các Tính Chất |
y=-3csc(2/3x) |
|
| 24883 |
Tìm Các Tính Chất |
y=3sin(x) |
|
| 24884 |
Tìm Các Tính Chất |
y=3x-5 |
|
| 24885 |
Tìm Các Tính Chất |
y=4(x-1)^2-3 |
|
| 24886 |
Tìm Các Tính Chất |
y=4 logarit cơ số 2 của x+1 |
|
| 24887 |
Tìm Các Tính Chất |
y=4x^2+8x-1 |
|
| 24888 |
Tìm Các Tính Chất |
y=-4tan(2x) |
|
| 24889 |
Tìm Các Tính Chất |
y=4tan(3x) |
|
| 24890 |
Tìm Các Tính Chất |
y=4x(12-x)^2 |
|
| 24891 |
Tìm Các Tính Chất |
y=4x-x^3 |
|
| 24892 |
Tìm Các Tính Chất |
y=5(0.5x-10)(10-50x) |
|
| 24893 |
Tìm Các Tính Chất |
y=-5x^2 |
|
| 24894 |
Tìm Các Tính Chất |
y=-6x^2 |
|
| 24895 |
Tìm Các Tính Chất |
y=-6sin(x) |
|
| 24896 |
Tìm Các Tính Chất |
y=7x^2 |
|
| 24897 |
Tìm Các Tính Chất |
y=7x^2-3x+2 |
|
| 24898 |
Tìm Các Tính Chất |
y=8x^2-392 |
|
| 24899 |
Tìm Các Tính Chất |
y=8x^2-7x |
|
| 24900 |
Tìm Các Tính Chất |
y=9x^5-7x^3 |
|