| 24701 |
Tìm Tâm và Bán kính |
2x^2+14x+2y^2+6y=-2 |
|
| 24702 |
Tìm Tâm và Bán kính |
x^2-4x+y^2+12y+4=0 |
|
| 24703 |
Tìm Tâm và Bán kính |
10x^2-80x+10y^2-40y=30 |
|
| 24704 |
Tìm Tâm và Bán kính |
13x^2-49=-13y^2 |
|
| 24705 |
Tìm Tâm và Bán kính |
144x^2+144y^2-96x+72y-11=0 |
|
| 24706 |
Tìm Tâm và Bán kính |
16x^2+16y^2-48x+8y=27 |
|
| 24707 |
Tìm Tâm và Bán kính |
16x^2-64x+16y^2+48y-69=0 |
|
| 24708 |
Tìm Tâm và Bán kính |
18x^2+18y^2-12x+9y-7=0 |
|
| 24709 |
Tìm Tâm và Bán kính |
2(x+2)^2+2(y+3)^2=72 |
|
| 24710 |
Tìm Tâm và Bán kính |
2x^2+18x+2y^2-4y=-69/2 |
|
| 24711 |
Tìm Tâm và Bán kính |
2x^2+2y^2+12x+8y+8=0 |
|
| 24712 |
Tìm Tâm và Bán kính |
2x^2+2y^2+12x-20y+36=0 |
|
| 24713 |
Tìm Tâm và Bán kính |
2x^2+2y^2+12x-4y+12=0 |
|
| 24714 |
Tìm Tâm và Bán kính |
2x^2+2y^2+12y=0 |
|
| 24715 |
Tìm Tâm và Bán kính |
2x^2+2y^2+4y=0 |
|
| 24716 |
Tìm Tâm và Bán kính |
2x^2+2y^2+4y-23=0 |
|
| 24717 |
Tìm Tâm và Bán kính |
2x^2+2y^2+50x+20y=-24 |
|
| 24718 |
Tìm Tâm và Bán kính |
2x^2+2y^2=50 |
|
| 24719 |
Tìm Tâm và Bán kính |
2x^2+2y^2=8 |
|
| 24720 |
Tìm Tâm và Bán kính |
x^2-12x+21+y^2+2y=0 |
|
| 24721 |
Tìm Tâm và Bán kính |
2x^2+2y^2+8x-42=0 |
|
| 24722 |
Tìm Tâm và Bán kính |
2x^2+2y^2+8x-4y+9=0 |
|
| 24723 |
Tìm Tâm và Bán kính |
2x^2+2y^2=1 |
|
| 24724 |
Rút gọn/Tối Giản |
(1/2) logarit của x+(1/3) logarit của y-2 logarit của z |
|
| 24725 |
Rút gọn/Tối Giản |
(1/3) logarit cơ số 4 của 2a+(1/3) logarit cơ số 4 của 5b-2 logarit cơ số 4 của a- logarit cơ số 4 của b |
|
| 24726 |
Rút gọn/Tối Giản |
(( logarit tự nhiên của 0.60)/2)*6 |
|
| 24727 |
Rút gọn/Tối Giản |
( logarit của 12- logarit của 1/12)/( logarit của 7) |
|
| 24728 |
Rút gọn/Tối Giản |
( logarit aric cơ số b của 9*3.1699)( logarit cơ số b của 5*2.3219)( logarit cơ số b của 225) |
|
| 24729 |
Rút gọn/Tối Giản |
(2x-1) logarit cơ số 4 của 16 |
|
| 24730 |
Rút gọn/Tối Giản |
(30(-5)+8000) logarit tự nhiên của 76/p |
|
| 24731 |
Rút gọn/Tối Giản |
(3-x) logarit của 8 |
|
| 24732 |
Rút gọn/Tối Giản |
(-6+ logarit cơ số 4 của x)-3(-6 logarit cơ số 4 của x)-8 |
|
| 24733 |
Rút gọn/Tối Giản |
( logarit của a+ logarit của b)- logarit của c |
|
| 24734 |
Rút gọn/Tối Giản |
(x+4) logarit của 12 |
|
| 24735 |
Rút gọn/Tối Giản |
0.25 logarit của x- logarit của y- logarit của z^2 |
|
| 24736 |
Rút gọn/Tối Giản |
0.3(2 logarit của x+5- logarit của x- logarit của x^2-4) |
|
| 24737 |
Rút gọn/Tối Giản |
0.66 logarit tự nhiên của e^12 |
|
| 24738 |
Rút gọn/Tối Giản |
(2 logarit aric cơ số 5 của x+ logarit cơ số 5 của x-1)-4 logarit cơ số 5 của w |
|
| 24739 |
Tìm Tâm và Bán kính |
8x^2-72x+8y^2-24y-332=0 |
|
| 24740 |
Tìm Tâm và Bán kính |
8x+x^2-2y=64-y^2 |
|
| 24741 |
Tìm Tâm và Bán kính |
9x^2+54x+9y^2-6y+19=0 |
|
| 24742 |
Tìm Tâm và Bán kính |
6x^2+6y^2+24x+36y-18=0 |
|
| 24743 |
Rút gọn/Tối Giản |
6 logarit của 25-x^2 |
|
| 24744 |
Rút gọn/Tối Giản |
( logarit của 40+3 logarit của 2)- logarit của 32 |
|
| 24745 |
Tìm Tâm và Bán kính |
9x^2+9y^2+126x-54y+353=0 |
|
| 24746 |
Rút gọn/Tối Giản |
( logarit của 3)/( logarit của 0.4) |
|
| 24747 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 2 của (32)^5 |
|
| 24748 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 22 của (22)^4 |
|
| 24749 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 5 của (5)^71 |
|
| 24750 |
Rút gọn/Tối Giản |
( logarit của 11 logarit của 3 logarit của 11)/(2 logarit của 16) |
|
| 24751 |
Rút gọn/Tối Giản |
( logarit của (1)^(x-3))/( logarit của (1)^4) |
|
| 24752 |
Rút gọn/Tối Giản |
( logarit cơ số 1 của 36)/6 |
|
| 24753 |
Rút gọn/Tối Giản |
( logarit cơ số 7 của căn bậc ba của x căn bậc hai của y)/(z^2) |
|
| 24754 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 8 của ((y^4 căn bậc hai của x)/(3z^2))^3 |
|
| 24755 |
Rút gọn/Tối Giản |
1/2*( logarit tự nhiên của 4+3) |
|
| 24756 |
Rút gọn/Tối Giản |
1/2*(4 logarit tự nhiên của x- logarit tự nhiên của y- logarit tự nhiên của z) |
|
| 24757 |
Rút gọn/Tối Giản |
1/2* logarit aric cơ số 2 của (x)^4+1/4* logarit cơ số 2 của (x)^4-1/6* logarit cơ số 2 của x |
|
| 24758 |
Rút gọn/Tối Giản |
1/2* logarit cơ số 2 của 1/64 |
|
| 24759 |
Rút gọn/Tối Giản |
1/2* logarit aric cơ số 2 của x+4 logarit cơ số 2 của w- logarit cơ số 2 của y |
|
| 24760 |
Rút gọn/Tối Giản |
1/2* logarit aric cơ số 2 của x-8 logarit cơ số 2 của y-5 logarit cơ số 2 của z |
|
| 24761 |
Rút gọn/Tối Giản |
1/2* logarit aric cơ số 5 của x+2 logarit cơ số 5 của y-3 logarit cơ số 5 của z |
|
| 24762 |
Rút gọn/Tối Giản |
0.2/(1.00+0.90)*7.2* logarit của 115.20/86.4 |
|
| 24763 |
Rút gọn/Tối Giản |
1/0.3321* logarit tự nhiên của 35000/10500 |
|
| 24764 |
Rút gọn/Tối Giản |
1/0.000013* logarit tự nhiên của 1.225/(1100(0.000013)sin(12)) |
|
| 24765 |
Rút gọn/Tối Giản |
1/18* logarit của 7.34+10 logarit của 2468 |
|
| 24766 |
Rút gọn/Tối Giản |
1/2*(1/3* logarit của x-3+6 logarit của x-1)-10 logarit của x |
|
| 24767 |
Rút gọn/Tối Giản |
1/2*( logarit aric cơ số 5 của x+1+ logarit cơ số 5 của y)+2 logarit cơ số 5 của x+1 |
|
| 24768 |
Rút gọn/Tối Giản |
1/2* logarit aric cơ số 7 của x+ logarit cơ số 7 của y-4 logarit cơ số 7 của x+5 |
|
| 24769 |
Rút gọn/Tối Giản |
1/2* logarit aric cơ số 8 của w+7 logarit cơ số 8 của z- logarit cơ số 8 của y |
|
| 24770 |
Rút gọn/Tối Giản |
1/2* logarit cơ số 9 của 9x^4-6 logarit cơ số b của y |
|
| 24771 |
Rút gọn/Tối Giản |
1/2* logarit aric cơ số c của w+3 logarit cơ số c của x- logarit cơ số c của z |
|
| 24772 |
Rút gọn/Tối Giản |
1/2* logarit tự nhiên của x^2+4 |
|
| 24773 |
Rút gọn/Tối Giản |
1/2* logarit tự nhiên của 3+ logarit tự nhiên của 9 |
|
| 24774 |
Rút gọn/Tối Giản |
1/2* logarit của 4/729 |
|
| 24775 |
Rút gọn/Tối Giản |
1/2* logarit của 36-1/3* logarit của 64 |
|
| 24776 |
Rút gọn/Tối Giản |
1/2* logarit của 64-3 logarit của 2+ logarit của 100 |
|
| 24777 |
Rút gọn/Tối Giản |
1/2* logarit của 81- logarit của 3 |
|
| 24778 |
Rút gọn/Tối Giản |
1/2* logarit của x-3 logarit của y+1/3* logarit của m |
|
| 24779 |
Rút gọn/Tối Giản |
1/3*( logarit aric cơ số 4 của x- logarit cơ số 4 của y)+2 logarit cơ số 4 của x-5 |
|
| 24780 |
Rút gọn/Tối Giản |
1/3*(( logarit tự nhiên của 11/4)/( logarit tự nhiên của 2)+2) |
|
| 24781 |
Rút gọn/Tối Giản |
(3 logarit tự nhiên của 3)/( logarit tự nhiên của 3+8 logarit tự nhiên của 7) |
|
| 24782 |
Rút gọn/Tối Giản |
4^(( logarit tự nhiên của 3)/( logarit tự nhiên của 2)) |
|
| 24783 |
Rút gọn/Tối Giản |
4^( logarit cơ số 16 của 7) |
|
| 24784 |
Rút gọn/Tối Giản |
5/2* logarit tự nhiên của 4x^6-3/5* logarit tự nhiên của 2y^10 |
|
| 24785 |
Rút gọn/Tối Giản |
5/6* logarit cơ số 2 của x+2/3* logarit cơ số 2 của y-1/2* logarit cơ số 2 của x- logarit cơ số 2 của x |
|
| 24786 |
Rút gọn/Tối Giản |
5/7*( logarit của 5(x/y)) |
|
| 24787 |
Rút gọn/Tối Giản |
(5 logarit của x)/2 |
|
| 24788 |
Rút gọn/Tối Giản |
6/7* logarit cơ số 2 của x-7 logarit cơ số 2 của y |
|
| 24789 |
Rút gọn/Tối Giản |
6^( logarit của 6*9) |
|
| 24790 |
Rút gọn/Tối Giản |
7/2* logarit cơ số 7 của z+3 |
|
| 24791 |
Rút gọn/Tối Giản |
8^(7 logarit cơ số 8 của x) |
|
| 24792 |
Rút gọn/Tối Giản |
8^( logarit của 8^k) |
|
| 24793 |
Ước Tính |
1/2*(cos(465)cos(75)) |
|
| 24794 |
Rút gọn/Tối Giản |
e^(2-4 logarit tự nhiên của x+ logarit tự nhiên của y) |
|
| 24795 |
Rút gọn/Tối Giản |
e^4-8 logarit tự nhiên của x+ logarit tự nhiên của y |
|
| 24796 |
Rút gọn/Tối Giản |
e^(6-2 logarit tự nhiên của x+ logarit tự nhiên của y) |
|
| 24797 |
Rút gọn/Tối Giản |
e^(6 logarit tự nhiên của x) |
|
| 24798 |
Rút gọn/Tối Giản |
e^( logarit tự nhiên của x+ logarit tự nhiên của 3-3) |
|
| 24799 |
Rút gọn/Tối Giản |
( logarit tự nhiên của 0.27)/-0.000121 |
|
| 24800 |
Vẽ Đồ Thị |
(y^2)/12-(x^2)/4=1 |
|