| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 24901 | Tìm Các Tính Chất | y=cos(x-2) | |
| 24902 | Tìm Các Tính Chất | y=cot(x) | |
| 24903 | Tìm Các Tính Chất | y=x^3 | |
| 24904 | Tìm Các Tính Chất | y=x^4+x^3-18x^2-16x+32 | |
| 24905 | Tìm Các Tính Chất | y=-3x^2+13 | |
| 24906 | Tìm Các Tính Chất | y=5x^2+5 | |
| 24907 | Tìm Các Tính Chất | y=sin(2x^2) | |
| 24908 | Tìm Các Tính Chất | y=sin(2x)+3cos(x) | |
| 24909 | Tìm Các Tính Chất | y=sin(4.5x) | |
| 24910 | Tìm Các Tính Chất | y=sin(x-2) | |
| 24911 | Tìm Các Tính Chất | y=tan(3x) | |
| 24912 | Tìm Các Tính Chất | y=x(24-2x)^2 | |
| 24913 | Tìm Các Tính Chất | y-2=-1/16*(x-1)^2 | |
| 24914 | Tìm Các Tính Chất | y-2=1/8*(x-3)^2 | |
| 24915 | Tìm Các Tính Chất | y=x^2-6x+11 | |
| 24916 | Tìm Các Tính Chất | y=x^2-7x+18 | |
| 24917 | Tìm Các Tính Chất | y=x^2-8x+23 | |
| 24918 | Tìm Các Tính Chất | y=x^3-2+1 | |
| 24919 | Tìm Các Tính Chất | y=x^4+28x^3+292x^2+1344x+2304 | |
| 24920 | Tìm Các Tính Chất | y=x^4-1 | |
| 24921 | Tìm Các Tính Chất | y=x^4-3x^3-24x^2+28x+31 | |
| 24922 | Tìm Các Tính Chất | y=-0.005x^2+x+5 | |
| 24923 | Tìm Các Tính Chất | y=-14.667x^3+153.95x^2+20504x-22638 | |
| 24924 | Tìm Các Tính Chất | y=-1-4x-x^2 | |
| 24925 | Tìm Các Tính Chất | y=17x+6 | |
| 24926 | Tìm Các Tính Chất | y=2(x/3-1)+1 | |
| 24927 | Tìm Các Tính Chất | y=2(x-5)^2+1 | |
| 24928 | Tìm Các Tính Chất | xy=-2.5 | |
| 24929 | Tìm Các Tính Chất | y=1/16x | |
| 24930 | Tìm Các Tính Chất | x=4y^2-16y+19 | |
| 24931 | Tìm Các Tính Chất | x=-5(y-1)^2+6 | |
| 24932 | Tìm Các Tính Chất | x=50y-5y^2-80 | |
| 24933 | Tìm Các Tính Chất | x=50y-5y^2-81 | |
| 24934 | Tìm Các Tính Chất | y=-1/20x^2 | |
| 24935 | Tìm Các Tính Chất | y=1/20x^2+3/10x-271/20 | |
| 24936 | Tìm Các Tính Chất | y=-1/24x^2 | |
| 24937 | Tìm Các Tính Chất | y=1/28x^2 | |
| 24938 | Tìm Các Tính Chất | y=x^2-12x | |
| 24939 | Tìm Các Tính Chất | y=x^2-2x-3 | |
| 24940 | Tìm Các Tính Chất | y=-x^2-2x-4 | |
| 24941 | Tìm Các Tính Chất | y=-3/2*cot(4/5x) | |
| 24942 | Tìm Các Tính Chất | y=-3x^2+36x | |
| 24943 | Tìm Các Tính Chất | y = căn bậc hai của 7sin(x)+ căn bậc hai của 21cos(x) | |
| 24944 | Tìm Các Tính Chất | x=y^2-6y+6 | |
| 24945 | Tìm Các Tính Chất | x=10y^2 | |
| 24946 | Tìm Các Tính Chất | x=15(y-4)^2+9 | |
| 24947 | Tìm Các Tính Chất | x=2y^2 | |
| 24948 | Tìm Các Tính Chất | x=2y^2+12y-4 | |
| 24949 | Tìm Các Tính Chất | x=-2y^2+12y-9 | |
| 24950 | Tìm Các Tính Chất | x=2y^2+20y+4 | |
| 24951 | Tìm Các Tính Chất | x=2y^2+4y-1 | |
| 24952 | Tìm Các Tính Chất | x=-2y^2-8y+3 | |
| 24953 | Tìm Các Tính Chất | x=2y-5 | |
| 24954 | Tìm Các Tính Chất | x=3y^2+15y-6 | |
| 24955 | Tìm Các Tính Chất | x=3y+6 | |
| 24956 | Tìm Các Tính Chất | x=-7(y-8)^2-3 | |
| 24957 | Tìm Các Tính Chất | x=-7y^2 | |
| 24958 | Tìm Các Tính Chất | x-7y^2=0 | |
| 24959 | Tìm Các Tính Chất | xy-6=0 | |
| 24960 | Tìm Các Tính Chất | xy+8y=7 | |
| 24961 | Tìm Các Tính Chất | x=-y^2+6y-5 | |
| 24962 | Tìm Các Tính Chất | x=y^2+8y+19 | |
| 24963 | Tìm Các Tính Chất | x=y^2-16y | |
| 24964 | Tìm Các Tính Chất | xy=-4 | |
| 24965 | Tìm Các Tính Chất | xy=-5 | |
| 24966 | Tìm Các Tính Chất | xy=6 | |
| 24967 | Tìm Các Tính Chất | xy=-8 | |
| 24968 | Tìm Các Tính Chất | y=-1/28x^2 | |
| 24969 | Tìm Các Tính Chất | y+3=1/8*(x-1)^2 | |
| 24970 | Tìm Các Tính Chất | y+8=0(x-3) | |
| 24971 | Tìm Các Tính Chất | y+9=-2/47*(x+6)^2 | |
| 24972 | Tìm Các Tính Chất | y=(1/8)x^2 | |
| 24973 | Tìm Các Tính Chất | y=(25/4)(x-45)^2-16 | |
| 24974 | Tìm Các Tính Chất | y=(x-1)^2-6 | |
| 24975 | Tìm Các Tính Chất | y=(x-5)^3 | |
| 24976 | Tìm Các Tính Chất | y=1/12x-4/3 | |
| 24977 | Tìm Các Tính Chất | y=1/16x^2 | |
| 24978 | Tìm Các Tính Chất | -9y^2+25x^2-281-50x-54y=0 | |
| 24979 | Tìm Các Tính Chất | 9y^2=16x^2-144 | |
| 24980 | Tìm Các Tính Chất | 9y^2-16x^2-18y-96x+9=0 | |
| 24981 | Tìm Các Tính Chất | 9y^2-16x^2-54y-64x-127=0 | |
| 24982 | Tìm Các Tính Chất | 9y^2-16x^2-90y-128x+113=0 | |
| 24983 | Tìm Các Tính Chất | 9y^2-25x^2=225 | |
| 24984 | Tìm Các Tính Chất | 9y^2-36x^2=324 | |
| 24985 | Tìm Các Tính Chất | 9y^2-90y-16x^2-64x=-17 | |
| 24986 | Tìm Các Tính Chất | 9x+4y^2+18x=16 | |
| 24987 | Tìm Các Tính Chất | 9x+5y^2=0 | |
| 24988 | Tìm Các Tính Chất | logarit tự nhiên của y=cos(x)* logarit tự nhiên của logarit tự nhiên của x | |
| 24989 | Tìm Các Tính Chất | x^2-4y^2+6x+32y-59=0 | |
| 24990 | Tìm Các Tính Chất | x+3y-4=0 | |
| 24991 | Tìm Các Tính Chất | x=(1/12)y^2 | |
| 24992 | Tìm Các Tính Chất | x=(16y^2+96y+912) | |
| 24993 | Tìm Các Tính Chất | x=0.25(y^2+2y+33) | |
| 24994 | Tìm Các Tính Chất | x=1/12y^2 | |
| 24995 | Tìm Các Tính Chất | x=-1/20y^2 | |
| 24996 | Tìm Các Tính Chất | 9x^2-4y^2-18x+8y-31=0 | |
| 24997 | Tìm Các Tính Chất | 9x^2-4y^2-18x-24y-63=0 | |
| 24998 | Tìm Các Tính Chất | 9x^2-4y^2-18x-8y-31=0 | |
| 24999 | Tìm Các Tính Chất | 9x^2-5y^2+8x-3y-85=0 | |
| 25000 | Tìm Các Tính Chất | 9x^2-6x-27y+28=0 |