| 35901 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 3 của tan(pi/x) |
|
| 35902 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 3 của tan((pix)/2) |
|
| 35903 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -3 của f(x)=27 , giới hạn khi x tiến dần đến -3 của logarit cơ số 3 của f(x) |
, |
| 35904 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến negative infinity của (5x-2)/( căn bậc hai của x^2+4) |
|
| 35905 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi/3 của cot(3x) |
|
| 35906 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (x^3-5x^2)/(x^2-4x) |
|
| 35907 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (16x^2)/(4+3x-x^2) |
|
| 35908 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (2x^2+5x-12)/(x+4) |
|
| 35909 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (2x^2-32)/(x^2-8x+16) |
|
| 35910 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (2x^2-32)/(x^3-4x^2) |
|
| 35911 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -4 của (23-x)^(5/3) |
|
| 35912 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (2x+8)/(x^2-16) |
|
| 35913 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (3.999-4)/(3.999^2-3*3.999-4) |
|
| 35914 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -4 của (3x+12)/(|x+4|) |
|
| 35915 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (x^2-7x+12)/(x^2-16) |
|
| 35916 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (x^2-7x+12)/(x-4) |
|
| 35917 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (x^3+4x^2-24x-32)/(5x^3-22x^2+6x+8) |
|
| 35918 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (x^2-3x-4)/(x^2-16) |
|
| 35919 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của ( căn bậc hai của x-3)/(x-9) |
|
| 35920 |
Tìm dp/dx |
x = square root of 2000-p^2 |
|
| 35921 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(x-3)(x^2-6x-18) |
|
| 35922 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của ( căn bậc bốn của x-2)/( căn bậc hai của x-4) |
|
| 35923 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
căn bậc hai của x+1 |
|
| 35924 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (x^2-25)/(x+5) |
|
| 35925 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (x^2-2x-24)/(x+4) |
|
| 35926 |
Tìm Đạo Hàm - d/d@VAR |
f(x)=arccot(3x^2-1) |
|
| 35927 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (x^2-3x-4)/(x^2-7x+12) |
|
| 35928 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của ( căn bậc hai của 5x-4-4)/(x-4) |
|
| 35929 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (2^x-16)/(x-4) |
|
| 35930 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -4 của 7x+12 |
|
| 35931 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
y = logarit tự nhiên của căn bậc hai của x+3 |
|
| 35932 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của 9x-36 |
|
| 35933 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -4 của -9x-8 |
|
| 35934 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của g(x)+3 |
|
| 35935 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -4 của -x^2+8x-1 |
|
| 35936 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của x^2-3x+7 |
|
| 35937 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của -x^2-9x-8 |
|
| 35938 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (x^2-x-2) căn bậc hai của x |
|
| 35939 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của x^4-5x^2+2 |
|
| 35940 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -4 của (x+4)/(x^2+12x+32) |
|
| 35941 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -4 của (x+4)/(-5x^2+80) |
|
| 35942 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (x-2)/x |
|
| 35943 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của ((2x-5)^5-243)/((5x-12)^3-(x+4)^3) |
|
| 35944 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của logarit cơ số 2 của x |
|
| 35945 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của 13(x)-1x |
|
| 35946 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của 9f(x)+f(x) |
|
| 35947 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của g(27)*(f(9)) |
|
| 35948 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
y = logarit của 8x |
|
| 35949 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (3.9^3-16*3.9)/(3.9-4) |
|
| 35950 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (3.900^3-16*3.900)/3.900-4 |
|
| 35951 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (3x^2-8x-16)/(2x^2-9x+4) |
|
| 35952 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (4.001^3-16*4.001)/(4.001-4) |
|
| 35953 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -4 của (e^x)/((x-4)^3) |
|
| 35954 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 9 của (x-9)/(x^2-9x) |
|
| 35955 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (v(3.999)+2)/((3.999)-4) |
|
| 35956 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến negative infinity của 6/x-x/9 |
|
| 35957 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (f(x))^(2/3) |
|
| 35958 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của ((x-2)^2)/(x-4) |
|
| 35959 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (|4-x|)/(4-x) |
|
| 35960 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -4 của (|x|)/x |
|
| 35961 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
y = square root of cos(2x) |
|
| 35962 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (x-2)/((x-4)^3) |
|
| 35963 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -4 của (x+2)/(|x|-4) |
|
| 35964 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (4x^2-64)/(x-4) |
|
| 35965 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (4x^3-256)/(x-4) |
|
| 35966 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
cos(x^6) |
|
| 35967 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -4 của (4-x)^(7/3) |
|
| 35968 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (5x^3-320)/(x+4) |
|
| 35969 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (6y-1)/(2y+9) |
|
| 35970 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (8 căn bậc hai của x-x^2)/(8-4 căn bậc hai của xc) |
|
| 35971 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (x^4+3x-2)/(x^2+16) |
|
| 35972 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (x^4-256)/(x^3+64) |
|
| 35973 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (x-4)/( căn bậc hai của x- căn bậc hai của 2) |
|
| 35974 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của ( căn bậc hai của 20-x-4)/( căn bậc hai của 29-x-5) |
|
| 35975 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của ( căn bậc hai của 3x(x-4))/(|x-4|) |
|
| 35976 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của ( căn bậc hai của 4+x-2)/x |
|
| 35977 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của ( căn bậc hai của x-7)/(x-49) |
|
| 35978 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
x+6/x |
|
| 35979 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (x^2+2x-24)/(x-4) |
|
| 35980 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (x^2+2x-35)/(x-7) |
|
| 35981 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (x^2+5x-36)/(x^2-9x+20) |
|
| 35982 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (x/(x-1)-4/5)/(x-4) |
|
| 35983 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (x^1.5-4x^0.5)/(x^1.5-2x) |
|
| 35984 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (x^2)/(x^2+16) |
|
| 35985 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -4 của (x^2)/(x+4) |
|
| 35986 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của ( căn bậc hai của x-4)/(x- căn bậc hai của 16) |
|
| 35987 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của ( căn bậc hai của x+5-3)/(x-4) |
|
| 35988 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của 1/x-(5x)/(x+2) |
|
| 35989 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (sin(x))/( căn bậc ba của x) |
|
| 35990 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -3.2 của 5 |
|
| 35991 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -3.3 của x |
|
| 35992 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 3.7 của 0 |
|
| 35993 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 3.75 của arcsin(x/3.75) |
|
| 35994 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 3.8 của (2- căn bậc hai của x)/(4-x) |
|
| 35995 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 3.8 của 4x^2 |
|
| 35996 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 3.9 của (x-4)/( căn bậc hai của x-2) |
|
| 35997 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 3.9 của (2- căn bậc hai của x)/(4-x) |
|
| 35998 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 3.9 của x^2+ căn bậc hai của 7-x |
|
| 35999 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -3.900 của (x^3-16x)/(x+4) |
|
| 36000 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 3.99 của (x^3-16x)/(x-4) |
|