| 36101 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -4 của (7x+28)/(|x+4|) |
|
| 36102 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -4 của (cos(x))/(x+4) |
|
| 36103 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 1 của ( căn bậc hai của x^2+24-5)/(x-1) |
|
| 36104 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 2 của x/(x^2-4) |
|
| 36105 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (x-4)/(x^2+8x-12) |
|
| 36106 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (x-4)/(x^2-16.01) |
|
| 36107 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (x-4)/(32-8x) |
|
| 36108 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (x-7)/((x-4)^2) |
|
| 36109 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (2- căn bậc hai của x)tan((pix)/8) |
|
| 36110 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của 2x^2+5x-12 |
|
| 36111 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của 2x^3-3x^2+4x+7 |
|
| 36112 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -4 của 2f(x)+3g(x) |
|
| 36113 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (2x-3)-5 |
|
| 36114 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của 2x-5 |
|
| 36115 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -4 của 3 |
|
| 36116 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của 3x-2 |
|
| 36117 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của 4(0.05)-9 |
|
| 36118 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của 4-( căn bậc hai của x-4)/( căn bậc hai của x^2-16) |
|
| 36119 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của 4x^2-13x+4 |
|
| 36120 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của 4x^2-3x+ căn bậc hai của x |
|
| 36121 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của 4x^2-5x+8 |
|
| 36122 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của 5(x)-7 |
|
| 36123 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của 5(|x|)-7 |
|
| 36124 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của 5x^2-2x-9 |
|
| 36125 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -4 của 5x+1 |
|
| 36126 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của 5x-21 |
|
| 36127 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của -6 |
|
| 36128 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 1 của (x^2+5x-6)/(x^2-1) |
|
| 36129 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của |x-4| |
|
| 36130 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của 1/(x-16) |
|
| 36131 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 2 của (x-2)/(1- căn bậc hai của 3x-5) |
|
| 36132 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -4 của (x^2-9)/(x+4) |
|
| 36133 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (x^2-9)/(x-3) |
|
| 36134 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (x^2-9x+20)/(x^2-3x-4) |
|
| 36135 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (x^2-x-12)/(4-x) |
|
| 36136 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến 0 của (sin(5t))/(4t) |
|
| 36137 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -6 của (x^2+7x+6)/(x^2+5x-6) |
|
| 36138 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -4 của (x^3+4x^2-3x-12)/(x+4) |
|
| 36139 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (x^3+512)/(x+8) |
|
| 36140 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (x^2-3x-18)/(x-6) |
|
| 36141 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (x^2*(3x)-4)/(x-4) |
|
| 36142 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (x^2-4)/(x-2) |
|
| 36143 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (x^2-4r)/(x^2-3x-4) |
|
| 36144 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -4 của (x^2-16)/(x-9) |
|
| 36145 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (x^2-2x-24)/(x-4) |
|
| 36146 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (x^2-2x-6)/(x-4) |
|
| 36147 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -5 của (x^2-3)/(5-x) |
|
| 36148 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -4 của (x^2-5)/(4-x) |
|
| 36149 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (x^2-5x+6)/(x^2-6x+8) |
|
| 36150 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (x^2-6x+5)/(x^2+7x+12) |
|
| 36151 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (x^2-6x+8)/(x+4) |
|
| 36152 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (x^2-11x+24)/(x-8) |
|
| 36153 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (x^2-11x+28)/(x-4) |
|
| 36154 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của ( căn bậc hai của 4x^6-x)/(x^3+7) |
|
| 36155 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -4 của (x^2-16)/(x^2+3x-4) |
|
| 36156 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của ( căn bậc hai của x-1-2)/(x-5) |
|
| 36157 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (x^2-16)/(2x^2-7x-4) |
|
| 36158 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 2 của (x^4-4x^3+4x^2)/(x-2) |
|
| 36159 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (x^2+x+1)/(x^2-5x-4) |
|
| 36160 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (x^2+x-20)/(|x-4|) |
|
| 36161 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (x^2+8x+16)/(x^2-16) |
|
| 36162 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (x^3-4x^2)/(x-4) |
|
| 36163 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (x^3-64)/(x^4-256) |
|
| 36164 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (x^3-16x)/(4x^2-16x) |
|
| 36165 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -4 của (x^3-16x)/(x+4) |
|
| 36166 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (x^(4-256))/(x-4) |
|
| 36167 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (x^5-1024)/(x-4) |
|
| 36168 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (2- căn bậc hai của x)/(x-4) |
|
| 36169 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -4 của (2x^2+11x+12)/(x^2-16) |
|
| 36170 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (2x^2-32)/(x-4) |
|
| 36171 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của 10/(x/(x-4))-5/2 |
|
| 36172 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (12( căn bậc hai của x-3))/(x-9) |
|
| 36173 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi y tiến dần đến 0 của (sin(3y))/(4y) |
|
| 36174 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (15x^2-57x-12)/(3x^2-9x-12) |
|
| 36175 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (16-x^2)/( căn bậc hai của 16-x^2) |
|
| 36176 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (16-x^2)/( căn bậc hai của 4x-x) |
|
| 36177 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến 7 của (t^2+3t-70)/(t^2-49) |
|
| 36178 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của 16/12 |
|
| 36179 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (1-cos(7x))/(1-cos(4x)) |
|
| 36180 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (3(y^2-1))/(6y^2(y-1)^3) |
|
| 36181 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (3(x-4))/(x^2-16) |
|
| 36182 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -4 của (3x^2+13x+4)/(x+4) |
|
| 36183 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (3x^2-11x-4)/(x^2+5x-36) |
|
| 36184 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của ( căn bậc hai của x+3x^2)/(7x-1) |
|
| 36185 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -4 của 3/(|x-4|) |
|
| 36186 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (3x^3+5x)/(4x^4+10x^3+2) |
|
| 36187 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của 2x^2-3x+1 |
|
| 36188 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (25+10)/(2*10) |
|
| 36189 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 từ phía bên trái của (3-x)/(x^2-2x-8) |
|
| 36190 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (3x)/(x-4) |
|
| 36191 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -4 của (3x+12)/(x^2-4x-32) |
|
| 36192 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của 3^(x^2)-6x+5 |
|
| 36193 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của 4/(x-2) |
|
| 36194 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (sin(5x))/(6x) |
|
| 36195 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (4+6)/(4(6)) |
|
| 36196 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của căn bậc hai của x^2+18x-x |
|
| 36197 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (4x)/( căn bậc hai của 4x+9-1) |
|
| 36198 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của căn bậc hai của x^2-9 |
|
| 36199 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 từ phía bên trái của căn bậc hai của 16-x^2 |
|
| 36200 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của arcsin(x/4) |
|