| 36301 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -4 của 5 |
|
| 36302 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của 5|x|-7 |
|
| 36303 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của 5x^(3/2) |
|
| 36304 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của ( căn bậc hai của 5h+4-2)/h |
|
| 36305 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến 0 của (sin(6t))/(5t) |
|
| 36306 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của 3-( căn bậc hai của 5+x)/(1- căn bậc hai của 5-x) |
|
| 36307 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 3 của (5x^3-135)/(x-3) |
|
| 36308 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của 2x^3-7x^2-7x+12 |
|
| 36309 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của 2-x-x^2 |
|
| 36310 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (sin(5x))/(sin(6x)) |
|
| 36311 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của 2x-6 |
|
| 36312 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của 2x-7 |
|
| 36313 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của 2x-8 |
|
| 36314 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -4 của 3.14 |
|
| 36315 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của 2(x-4) |
|
| 36316 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -3 của ( căn bậc hai của 4x+28-4)/(x+3) |
|
| 36317 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của xe^(-x) |
|
| 36318 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 2 của (3x^2-7x+2)/(2-x) |
|
| 36319 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (x-1)/(x-4) |
|
| 36320 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (x-3)/( căn bậc hai của x^2-16) |
|
| 36321 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (x-4)/( căn bậc hai của x-3-1) |
|
| 36322 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi theta tiến dần đến 0 của (cos(2theta)tan(2theta))/theta |
|
| 36323 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (6x^2)/(1-cos(7x)) |
|
| 36324 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của (2(3+h)^4-162)/h |
|
| 36325 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của e^(-x)sin(pix) |
|
| 36326 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi của 7cot(x) |
|
| 36327 |
Giải x |
600e^(-0.03x)=400 |
|
| 36328 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 3/(4xcsc(6x)) |
|
| 36329 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -5 của (2x+10)/(|x+5|) |
|
| 36330 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của ((7+h)^-1-7^-1)/h |
|
| 36331 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -6 của (2x+12)/(|x+6|) |
|
| 36332 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (x^2)/(sin(6x)^2) |
|
| 36333 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 49 của (49-x)/(7- căn bậc hai của x) |
|
| 36334 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 1 của (x^3-1)/( căn bậc hai của x-1) |
|
| 36335 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 400 của ( căn bậc hai của x-20)/(x-400) |
|
| 36336 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 43 của ( căn bậc hai của x+6-7)/(x-43) |
|
| 36337 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 45 của (1-tan(x))/(sin(x)-cos(x)) |
|
| 36338 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 45 của (sin(x)-cos(x))/(tan(x)-1) |
|
| 36339 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 45 của 61 |
|
| 36340 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 45 của x+5 |
|
| 36341 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 46 của ( căn bậc hai của x+3-7)/(x-46) |
|
| 36342 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 49 của (x+49)( căn bậc hai của x-7) |
|
| 36343 |
Giải x |
4cos(x)=0 |
|
| 36344 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4.0000001 của x^2+ căn bậc hai của 7-x |
|
| 36345 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4.00001 của x/(x-4) |
|
| 36346 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4.001 của ( căn bậc bốn của x^2-16)/(x+4) |
|
| 36347 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4.001 của 10-2x |
|
| 36348 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4.1 của ((x/(x+1))-(4/5))/(x-4) |
|
| 36349 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4.1 của (x^3-16x)/(x-4) |
|
| 36350 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4.1 của (2- căn bậc hai của x)/(4-x) |
|
| 36351 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4.2 của căn bậc hai của 3 |
|
| 36352 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4.6 của căn bậc hai của 3 |
|
| 36353 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4.6 của căn bậc hai của 6 |
|
| 36354 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4.75 của sin(x/4.75) |
|
| 36355 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4.8 của căn bậc hai của 3 |
|
| 36356 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4.9 của căn bậc hai của 3 |
|
| 36357 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4.900 của (5- căn bậc hai của x+20)/(x-5) |
|
| 36358 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -4.99 của ( căn bậc hai của 4-x-3)/(x+5) |
|
| 36359 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4.990 của (5- căn bậc hai của x+20)/(x-5) |
|
| 36360 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -4.999 của ( căn bậc hai của 4-x-3)/(x+5) |
|
| 36361 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4.9999 của (|x-5|)/(x-5) |
|
| 36362 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4.999999 của (x^2-7)/(x-5) |
|
| 36363 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (5x)/(tan(6x)) |
|
| 36364 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (8x-8)/(x^4-12x+4) |
|
| 36365 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (sin(x))/(x^2) |
|
| 36366 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (sin(x))/(11x) |
|
| 36367 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (sin(x)^5)/x |
|
| 36368 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (sin(x)^2)/x |
|
| 36369 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (3x+4)/( căn bậc hai của 2x^2-5) |
|
| 36370 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (2sin(-0.1))/-0.1 |
|
| 36371 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 3/(5xcsc(3x)) |
|
| 36372 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của x+ căn bậc hai của x^2+2x |
|
| 36373 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 129 của (x-129)/( căn bậc hai của x+15-12) |
|
| 36374 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (x-4)/(x^2-3x-4) |
|
| 36375 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của căn bậc hai của (3x+2)/(6x-9) |
|
| 36376 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 25 của logarit tự nhiên của (5- căn bậc hai của x)/(25-x) |
|
| 36377 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 6sin(x)-5 |
|
| 36378 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -5 của 7/(x+5) |
|
| 36379 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -5 của (8(-4.99)+40)/((-4.99)^2-2*-4.99-35) |
|
| 36380 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -5 của (8(-5.0001)+40)/((-5.0001)^2-2*-5.0001-35) |
|
| 36381 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (32+ căn bậc hai của x)/( căn bậc hai của 32+x) |
|
| 36382 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của (g(x)-g*5)/(x-5) |
|
| 36383 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của (px)/6 |
|
| 36384 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -5 của (sin(25-x^2))/(x+5) |
|
| 36385 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của (sin(3x))/(2x) |
|
| 36386 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của ( căn bậc hai của 5x+3x)(x^2-4) |
|
| 36387 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của căn bậc hai của 7x-8 |
|
| 36388 |
Giải x |
-1/(x^2)=0 |
|
| 36389 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (x^2-4)/(x-2) |
|
| 36390 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của x+ căn bậc hai của x^2+8x |
|
| 36391 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của (x^2)/(25-x^2) |
|
| 36392 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -5 của (x^2+14x+45)/(x^2+5) |
|
| 36393 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -5 của (x^2+14x+45)/(-35-4x+x^2) |
|
| 36394 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của x-8/x |
|
| 36395 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của (x^2-16)/(x-5) |
|
| 36396 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của (x^2-25)/(x^2-15x+50) |
|
| 36397 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của (x^2-25)/(x^3-125) |
|
| 36398 |
Giải x |
1-1/(x^2)=0 |
|
| 36399 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (x^2+x-20)/(x^2-16) |
|
| 36400 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
18cos(x)+9sin(2x) |
|