| 36201 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (t- căn bậc hai của 3t+4)/(4-t) |
|
| 36202 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của căn bậc hai của (x^2-1)/(x-1) |
|
| 36203 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -4 của căn bậc hai của (x^3+64)/(x+4) |
|
| 36204 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của căn bậc hai của (7x^2)/(6+x) |
|
| 36205 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của căn bậc hai của (9+x^2)/(x-3) |
|
| 36206 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của căn bậc hai của x^2+3x+8 |
|
| 36207 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (7(x^2-1))/(4x^2(x-1)^3) |
|
| 36208 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của 7/(4-x) |
|
| 36209 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của tan(x) |
|
| 36210 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
x^2-4x-32<0 |
|
| 36211 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của 8/(x-4) |
|
| 36212 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (8x+2)/(4x-5) |
|
| 36213 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -4 của (8x+32)/(x^2-5x-36) |
|
| 36214 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (cos(x))/(sin(x)) |
|
| 36215 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của e^(5/(x-4)) |
|
| 36216 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 từ phía bên trái của e^(3/(4-x)) |
|
| 36217 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 2 của (x^3-2x^2)/(x^2-4) |
|
| 36218 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 6 của (x-6)/(x^2-6x) |
|
| 36219 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (sin(x-4))/(x^2+2x-24) |
|
| 36220 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -11 của (x^2-121)/(x+11) |
|
| 36221 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -4 của (5x+2)/(4-x) |
|
| 36222 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của -6/((x-4)^2) |
|
| 36223 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của 6/(x-4) |
|
| 36224 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (64-x^3)/(4-x) |
|
| 36225 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của -64^(2/3) |
|
| 36226 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (5(x-4) căn bậc hai của x+12)/(4- căn bậc hai của x+12) |
|
| 36227 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (4x+17)/(x+4) |
|
| 36228 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (4x-2)/(2- căn bậc hai của x) |
|
| 36229 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (4- căn bậc hai của x+12)/(x-4) |
|
| 36230 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của ( căn bậc hai của x)-2/(x^2-16) |
|
| 36231 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của căn bậc ba của x+6 |
|
| 36232 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của căn bậc năm của (x-4)/(x^2+4) |
|
| 36233 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của vf(x) |
|
| 36234 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (x-4)/(x^2-8x+16) |
|
| 36235 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (x(x-4))/(x-4) |
|
| 36236 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của x/(|x-4|) |
|
| 36237 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -4 của x/(x+4) |
|
| 36238 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (tan(5x))/(tan(4x)) |
|
| 36239 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của căn bậc hai của 2x-6 |
|
| 36240 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của căn bậc hai của 3.9-2 |
|
| 36241 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của căn bậc hai của 3x+4 |
|
| 36242 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
x^3<100x |
|
| 36243 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của căn bậc hai của 6x-3 |
|
| 36244 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của căn bậc hai của 7 |
|
| 36245 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của căn bậc hai của f(25) |
|
| 36246 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi/2 của (2cos(x))/(cot(x)) |
|
| 36247 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của x^2-6x+5 |
|
| 36248 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của x^3+4x^2-7x-5 |
|
| 36249 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của x^3-cx |
|
| 36250 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của x^3f(3) |
|
| 36251 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -4 của (x+4)/(x^2+9x+20) |
|
| 36252 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (x^2-3x)+8 |
|
| 36253 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của căn bậc ba của (7x)/(x-3) |
|
| 36254 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của x^2+3x-2 |
|
| 36255 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -4 của x^2-16 |
|
| 36256 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (8)f(x) |
|
| 36257 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (8x^2+6x)+3 |
|
| 36258 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của 8-2x |
|
| 36259 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của 8x-3 |
|
| 36260 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của arctan((x^2-16)/(3x^2-12x)) |
|
| 36261 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của cx+cos(pix) |
|
| 36262 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của f(4) |
|
| 36263 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -4 của 31 |
|
| 36264 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (3x)+1 |
|
| 36265 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi/2 của (4cos(x))/(cot(x)) |
|
| 36266 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (1-cos(x))/(sin(x)) |
|
| 36267 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của ( căn bậc hai của 9+h-3)/h |
|
| 36268 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (6x^2-1)/(x^3+x^2+1) |
|
| 36269 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 2/x-2/(|x|) |
|
| 36270 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 1 của (2x^2-5x-3)/(x-1) |
|
| 36271 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -4 của fx |
|
| 36272 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (6x^2)/(1-cos(4x)) |
|
| 36273 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của x/( căn bậc hai của x^2+4) |
|
| 36274 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (x)(x-4))/(3x^2-8x-16)+4 |
|
| 36275 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (x)+6 |
|
| 36276 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của x-x^-1 |
|
| 36277 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của x+4/e |
|
| 36278 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của x+ căn bậc hai của x |
|
| 36279 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (1-2x^3)/(x^2+x^3) |
|
| 36280 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của x-2 |
|
| 36281 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của 2/((x-5)^3) |
|
| 36282 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 3 của xe^(4-x^4) |
|
| 36283 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (7x)+4 |
|
| 36284 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của 7x+4 |
|
| 36285 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của 8 |
|
| 36286 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi y tiến dần đến -1 của 3y^4-6y^3-2y |
|
| 36287 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của h(x) |
|
| 36288 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (sin(3x))/(4x) |
|
| 36289 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của 13-6x |
|
| 36290 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của sin((-5pi)/x-(3pi)/4) |
|
| 36291 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của sin(12pi) |
|
| 36292 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của sin(pix) |
|
| 36293 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của x(x+ căn bậc hai của x) |
|
| 36294 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của 4/5*(20x-20) |
|
| 36295 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của 4 |
|
| 36296 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của 4-x/2 |
|
| 36297 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của 44 |
|
| 36298 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của 4sin(3x^3) |
|
| 36299 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của 4x-6 |
|
| 36300 |
Rút gọn |
e^(tan(theta)) |
|