| 217301 |
Giải y |
4x-2y=12x |
|
| 217302 |
Tìm MCNN |
1/(3x+7) and 3/(7x) |
and |
| 217303 |
Vẽ Đồ Thị |
Graph 12x-9y=36 |
Graph |
| 217304 |
Nhân |
(2x^2+x+2)(x^2-2x+3) |
|
| 217305 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-3<-1/5(9x+1)+x |
|
| 217306 |
Ước Tính |
((6-1)^3)/(-5(3+2)) |
|
| 217307 |
Rút gọn |
4/(b-4)+3/(3b^2-18b) |
|
| 217308 |
Ước Tính |
g/(e^2)-r=m-y |
|
| 217309 |
Tìm Tích Số |
(x^2-5x)/(x^2-3x)*(x+3)/(x-5) |
|
| 217310 |
Tìm Trung Điểm |
P_1=(2,-6) , P_2=(4,6) |
, |
| 217311 |
Giải k |
-3-0.1k=0.4k |
|
| 217312 |
Giải x |
4x-(4-x)=5x |
|
| 217313 |
Giải x |
|x-3|=2|x| |
|
| 217314 |
Ước Tính |
(x^-3y^-3)/(x^-8y^2) |
|
| 217315 |
Ước Tính |
8(-3)-(-2)^2*4 |
|
| 217316 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
20-4/5x>=16 |
|
| 217317 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
y=2 căn bậc ba của x-4 |
|
| 217318 |
Rút gọn |
(2x-2y+1)-(3y+4x) |
|
| 217319 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
(2,-2) and (8,1) |
and |
| 217320 |
Rút gọn |
(17^16)/(17^-3) |
|
| 217321 |
Vẽ Đồ Thị |
y<2x-1 y>2-x |
|
| 217322 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
(x-2)/(x-4) |
|
| 217323 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(2x^4-3x^3-20x^2+72x-63)/(2x-3) |
|
| 217324 |
Rút gọn |
(7x^3+4x^2+2x)/(x^2) |
|
| 217325 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x>x |
|
| 217326 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
16 dogs to 12 cats |
dogs to cats |
| 217327 |
Viết Bằng Cách Sử Dụng Các Số Mũ Dương |
-4^-2 |
|
| 217328 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
Use synthetic division to find the result when 3x^4+19x^3+25x^2-24x-27 is divided by x+3 |
Use synthetic division to find the result when is divided by |
| 217329 |
Nhân |
cube root of 7* cube root of 20* cube root of 14* cube root of 98 |
|
| 217330 |
Rút gọn |
(x^2-13x+36)+(x-9) |
|
| 217331 |
Giải x |
(3x-1)/(x-2)+3=x/(x-2) |
|
| 217332 |
Rút gọn |
(a^-7*a^4)÷(a^-3) |
|
| 217333 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
a^3-m^3n^9 |
|
| 217334 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
5x-y=-5 and 3x-6y=24 |
and |
| 217335 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
3x+5y-8=0 |
|
| 217336 |
Rút gọn |
m/(m^2-4)+2/(3m+6) |
|
| 217337 |
Giải x |
căn bậc bốn của 39-2x = căn bậc bốn của 2x-9 |
|
| 217338 |
Rút gọn |
(x+1)/x*5x^3 |
|
| 217339 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(1/8)^(x-6)<4^(4x+5) |
|
| 217340 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
cos(630 độ ) |
|
| 217341 |
Rút gọn |
4+5y-3y-4+3y+2 |
|
| 217342 |
Rút gọn |
(17k+3)/(8k+4)+(3k+7)/(8k+4) |
|
| 217343 |
Rút gọn |
(2a^2b^5c)/(4ab^2c) |
|
| 217344 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
289mi on 10gal |
on |
| 217345 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^(3/2)-4x^(-1/2) |
|
| 217346 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x/1+5>5 |
|
| 217347 |
Ước tính Hàm Số |
f(12)=2/3x+3 |
|
| 217348 |
Xác định nếu (0,0) là một Nghiệm |
y>=-2/5x+4 , (0,0) |
, |
| 217349 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
126<9(x+3) |
|
| 217350 |
Tìm MCNN |
3/(2(x+12)) , 5/(8(x+12)) |
, |
| 217351 |
Giải h |
-1/2=-5/18h |
|
| 217352 |
Tìm Tiêu Điểm |
y=(x+3)^2-4 |
|
| 217353 |
Giải x |
| căn bậc hai của x-4|=2 |
|
| 217354 |
Ước Tính |
(2-3i)^-1 |
|
| 217355 |
Rút gọn |
(x^2-7x+10)/(2x^5)*(6x^3)/(3x-15) |
|
| 217356 |
Rút gọn |
căn bậc ba của căn bậc bốn của 256 |
|
| 217357 |
Trừ |
(6x^3-4x^2+x-9)-(3x^2+7x+3) |
|
| 217358 |
Giải x |
(x^2+1)^-2=2-(x^2+1)^-2 |
|
| 217359 |
Giải x |
(2x)/(x+1)+3/(x-1)=(3x)/(x-1) |
|
| 217360 |
Rút gọn |
(x^2)/(x^4)-(x^2)^2 |
|
| 217361 |
Giải m |
căn bậc ba của a=a^m |
|
| 217362 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
What is the equation of the line that passes through the point (-3,7) and has a slope of 1/3 ? |
What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 217363 |
Giải m |
-2>m/6-7 |
|
| 217364 |
Ước Tính |
13/52*13/52*26/52 |
|
| 217365 |
Giải u |
|(5u)/4-7|+3=8 |
|
| 217366 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=3sin(x/2-pi)-5 |
|
| 217367 |
Phân Tích Nhân Tử |
-16p^3q^2+24p^2q^3-32p^4q |
|
| 217368 |
Rút gọn |
(x/9-p/18)/p |
|
| 217369 |
Rút gọn |
căn bậc năm của 4x^6* căn bậc năm của 8x^4 |
|
| 217370 |
Rút gọn |
(54x^8y^-3)/(-6x^6y^-5) |
|
| 217371 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
căn bậc hai của x+11=x+5 |
|
| 217372 |
Giải d |
A=pi(d/2)^2 |
|
| 217373 |
Ước Tính |
(6+- căn bậc hai của 36-(4)*2*5)/4 |
|
| 217374 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
cos(315)deg |
degrees |
| 217375 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
1 , 125=9x^3 |
, |
| 217376 |
Rút gọn |
(1-x^2)/(x(1-x)) |
|
| 217377 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm y |
căn bậc hai của 2y+3+4=2 |
|
| 217378 |
Rút gọn |
(8-2i)+(13+i)-(1-5i) |
|
| 217379 |
Giải t |
p(t)=5000+1000t^2 |
|
| 217380 |
Giải b |
a=1/2(b-c) |
|
| 217381 |
Vẽ Đồ Thị |
7 căn bậc hai của 3x+9-12<=30 |
|
| 217382 |
Giải y |
(y^2-17)^2-16(y^2-17)=-64 |
|
| 217383 |
Ước Tính |
(3^-2a^-1)/(9^-1b^-2c^0) |
|
| 217384 |
Tìm Nghịch Đảo |
f(x)=b(x+a)^3+c |
|
| 217385 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
logarit cơ số 2 của x+ logarit cơ số 2 của x+ logarit cơ số 2 của 4 |
|
| 217386 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
tan(70 độ )-(sin(70 độ ))/(cos(70 độ )) |
|
| 217387 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 144(x+9)^10 |
|
| 217388 |
Rút gọn |
logarit cơ số 8 của (1/64)^3 |
|
| 217389 |
Rút gọn |
(x^4y)^(1/2)+(xy^(1/4))^2 |
|
| 217390 |
Rút gọn |
(2x+5)/(x^3)-(x+2)/(x^2) |
|
| 217391 |
Vẽ Đồ Thị |
y=2x y=-2x+8 |
|
| 217392 |
Viết ở Dạng y=mx+b |
(-10,-7) and (-5,-9) |
and |
| 217393 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2<3x-4<=19 |
|
| 217394 |
Rút gọn |
( căn bậc sáu của s^4t^9)/( căn bậc ba của st) |
|
| 217395 |
Giải Hệ chứa Equations |
8-2d=c 4c+3d=2 |
|
| 217396 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(15d^-9t^4)/((5d^-3t)^-2) |
|
| 217397 |
Rút gọn |
4^3*x^2*(4/x)^-2 |
|
| 217398 |
Giải a |
a^2+11a=-18 |
|
| 217399 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(8-2i^4)+(3-7i^8)-(4+i^9) |
|
| 217400 |
Tìm Tích Số |
(w+5)(w^2+3w) |
|